Karpaty Lviv vs Paris SG

16-12-2010 3h:5″
1 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Ukrayina Stadion, trọng tài Espen Berntsen
Đội hình Karpaty Lviv
Hậu vệ Ivan Milosevic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 11/3/1984 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
4
Hậu vệ Nemanja Tubic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 4/8/1984 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 80cm
5
Tiền vệ Samson Godwin [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 11/11/1983 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 73cm
7
Tiền vệ Denys Kozhanov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/13/1987 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 69cm
9
Tiền đạo Aleksandr Guruli [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 11/9/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 73cm
10
Hậu vệ Taras Petrivskiy [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 2/3/1984 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 77cm
15
Tiền vệ Ihor Khudobyak [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 2/20/1985 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 67cm
16
Thủ môn Andriy Tlumak [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 3/7/1979 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 81cm
22
Tiền vệ Andriy Tkachuk [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 11/18/1987 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 71cm
25
Tiền đạo William Batista [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 7/27/1980 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 80cm
80
Tiền vệ Danilo Avelar [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 6/9/1989 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 75cm
89
Thủ môn Vitaliy Rudenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 1/26/1981 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 73cm
1
Hậu vệ Ihor Oshchypko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 10/25/1985 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 72cm
8
Tiền đạo Sergei Zenjov [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 4/20/1989 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 70cm
11
Tiền đạo Mykhaylo Kopolovets [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 1/29/1984 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 68cm
18
Hậu vệ Yevhen Tarasenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 3/3/1983 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 74cm
33
Tiền vệ Genison Piacentini (aka Nenu) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 10/14/1988 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 72cm
88
Tiền đạo Yuriy Habovda [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/6/1989 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 73cm
99
Đội hình Paris SG
Hậu vệ Marcos Albuquerque (aka Ceara) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 6/16/1980 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 78cm
2
Hậu vệ Mamadou Sakho [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 2/12/1990 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 74cm
3
Tiền vệ Ludovic Giuly [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 7/9/1976 Chiều cao: 164cm Cân nặng: 64cm
7
Tiền đạo Peguy Luyindula [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 5/24/1979 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
8
Tiền đạo Guillaume Hoarau [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 3/4/1984 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 80cm
9
Tiền vệ Clement Chantome [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 9/10/1987 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 71cm
20
Tiền vệ Jean-Eudes Maurice [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 6/21/1986 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 73cm
21
Hậu vệ Sylvain Armand [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 7/31/1980 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 82cm
22
Tiền vệ Jeremy Clement [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 8/25/1984 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
23
Tiền vệ Tripy Makonda [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 1/24/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
24
Thủ môn Edel Apoula [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 6/16/1986 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 83cm
30
Hậu vệ Zoumana Camara [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 4/2/1979 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 76cm
6
Tiền vệ Stephane Sessegnon [+]

Quốc tịch: Benin Ngày sinh: 5/31/1984 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 72cm
10
Tiền đạo Mevlut Erdinc [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 2/24/1987 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 85cm
11
Tiền vệ Mathieu Bodmer [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 11/21/1982 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 91cm
12
Thủ môn Alphonse Areola [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 2/27/1993 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền vệ Anderson de Carvalho (aka Nene) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 7/18/1981 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 70cm
19
Hậu vệ Christophe Jallet [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 10/31/1983 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 65cm
26

Tường thuật Karpaty Lviv vs Paris SG

1″ Trận đấu bắt đầu!
39″ 0:1 Vàoooo!! Péguy Luyindula (Paris SG) sút chân trái vào góc thấp bên trái khung thành
45″ 1:1 Vàoooo!! Artem Fedetskiy (Karpaty Lviv) từ một pha đá phạt sút chân phải vào chính giữa khung thành
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Karpaty Lviv – 1:1 – Paris SG
46″ Hiệp hai bắt đầu! Karpaty Lviv – 1:1 – Paris SG
58″ Stéphane Sessegnon (Paris SG) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
62″ Thay người bên phía đội Karpaty Lviv:Tiền đạo Yuri Habovda vào thay Grigory Baranets
68″ Thay người bên phía đội Karpaty Lviv:Tiền đạo Aleksandr Guruli vào thay Denis Kozhanov bị chấn thương
69″ Thay người bên phía đội Paris SG:Tiền đạo Jean-Eudes Maurice vào thay Tripy Makonda
78″ Thay người bên phía đội Paris SG:Tiền đạo Yacine Qasmi vào thay Mathieu Bodmer
81″ Thay người bên phía đội Karpaty Lviv:Tiền đạo Volodymyr Hudyma vào thay Sergey Kuznetsov
83″ Siaka Tiéné (Paris SG) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
87″ Artem Fedetskiy (Karpaty Lviv) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
90″+1″ Thay người bên phía đội Paris SG:Tiền vệ Florian Makhedjouf vào thay Mevlut Erding
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Karpaty Lviv – 1:1 – Paris SG
0″ Trận đấu kết thúc! Karpaty Lviv – 1:1 – Paris SG

Thống kê chuyên môn trận Karpaty Lviv – Paris SG

Chỉ số quan trọng Karpaty Lviv Paris SG
Tỷ lệ cầm bóng 64.5% 35.5%
Sút cầu môn 5 4
Sút bóng 15 8
Thủ môn cản phá 3 2
Sút ngoài cầu môn 7 2
Phạt góc 6 4
Việt vị 5 2
Phạm lỗi 5 15
Thẻ vàng 1 2
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Karpaty Lviv vs Paris SG

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1/4:0 1 0.9
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 -0.98 0.88
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.54 3.3 1.98
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
7 1.35 5.8

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-1 5
3-1 21
3-2 41
4-1 91
4-2 56
4-3 126
5-1 251
5-2 251
6-1 501
6-2 501
7-1 501
1-1 1.8
2-2 11
3-3 101
4-4 201
1-2 4.5
1-3 17
1-4 61
1-5 71
1-6 151
1-7 501
2-3 36
2-4 101
2-5 101
2-6 301
3-4 101

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2010
Karpaty Lviv thắng: 0, hòa: 1, Paris SG thắng: 1
Sân nhà Karpaty Lviv: 1, sân nhà Paris SG: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2010 Karpaty Lviv Paris SG 1-1 64.5%-35.5% Europa League
2010 Paris SG Karpaty Lviv 2-0 47.3%-52.7% Europa League

Phong độ gần đây

Karpaty Lviv thắng: 5, hòa: 4, thua: 6
Paris SG thắng: 8, hòa: 2, thua: 5

Phong độ 15 trận gần nhất của Karpaty Lviv

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2011 Karpaty Lviv 1-1 PAOK 0%-0%
2011 PAOK 2-0 Karpaty Lviv 0%-0%
2011 St Patrick’s 1-3 Karpaty Lviv 0%-0%
2011 Karpaty Lviv 2-0 St Patrick’s 0%-0%
2010 Karpaty Lviv 1-1 Paris SG 64.5%-35.5%
2010 Dortmund 3-0 Karpaty Lviv 50.9%-49.1%
2010 Sevilla 4-0 Karpaty Lviv 58.6%-41.4%
2010 Karpaty Lviv 0-1 Sevilla 45.4%-54.6%
2010 Paris SG 2-0 Karpaty Lviv 47.3%-52.7%
2010 Karpaty Lviv 3-4 Dortmund 45.3%-54.7%
2010 Karpaty Lviv 1-1 Galatasaray 0%-0%
2010 Galatasaray 2-2 Karpaty Lviv 0%-0%
2010 Zestaponi 0-1 Karpaty Lviv 0%-0%
2010 Karpaty Lviv 1-0 Zestaponi 0%-0%
2010 Karpaty Lviv 3-2 KR Reykjavik 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Paris SG

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Paris SG 1-3 Man Utd 73%-27%
2019 Man Utd 0-2 Paris SG 44.5%-55.5%
2018 Crvena Zvezda 1-4 Paris SG 29%-71%
2018 Paris SG 2-1 Liverpool 43.7%-56.3%
2018 Napoli 1-1 Paris SG 43.6%-56.4%
2018 Paris SG 2-2 Napoli 52.4%-47.6%
2018 Paris SG 6-1 Crvena Zvezda 74%-26%
2018 Liverpool 3-2 Paris SG 52%-48%
2018 Paris SG 4-0 Monaco 72%-28%
2018 Paris SG 3-2 Atletico Madrid 61%-39%
2018 Arsenal 5-1 Paris SG 56%-44%
2018 Bayern Munchen 3-1 Paris SG 62%-38%
2019 Reims 3-1 Paris SG 37.7%-62.3%
2019 Paris SG 4-0 Dijon 67%-33%
2019 Angers 1-2 Paris SG 36%-64%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2010 Dortmund 3-0 Karpaty Lviv 50.9%-49.1%
2010 Paris SG 0-0 Dortmund 46%-54%
2010 Sevilla 4-0 Karpaty Lviv 58.6%-41.4%
2010 Paris SG 4-2 Sevilla 39.5%-60.5%
2010 Karpaty Lviv 0-1 Sevilla 45.4%-54.6%
2010 Paris SG 4-2 Sevilla 39.5%-60.5%
2010 Karpaty Lviv 3-4 Dortmund 45.3%-54.7%
2010 Paris SG 0-0 Dortmund 46%-54%