Sevilla vs Karpaty Lviv

5-11-2010 3h:5″
4 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Estadio Ramón Sánchez Pizjuán, trọng tài Bülent Yildirim
Đội hình Sevilla
Thủ môn Andres Palop [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 10/21/1973 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 77cm
1
Hậu vệ Martin Caceres [+]

Quốc tịch: Uruguay Ngày sinh: 4/6/1987 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 77cm
4
Tiền vệ Jesus Navas [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 11/20/1985 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 60cm
7
Tiền vệ Didier Zokora [+]

Quốc tịch: Bờ Biển Ngà Ngày sinh: 12/13/1980 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 78cm
8
Tiền đạo Luis Fabiano Clemente [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 11/7/1980 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 81cm
10
Tiền đạo Trinidad Diego Capel [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 2/15/1988 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 67cm
16
Tiền vệ Luca Cigarini [+]

Quốc tịch: Ý Ngày sinh: 6/19/1986 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 72cm
19
Hậu vệ Mouhamadou Dabo [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 11/27/1986 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 65cm
20
Hậu vệ Ruano Alexis Delgado (aka Alexis) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 8/3/1985 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 75cm
23
Hậu vệ Abdoulay Konko [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 3/8/1984 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 77cm
24
Tiền vệ Jose Carlos [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 7/17/1987 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 68cm
30
Hậu vệ Fernando Navarro [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 6/24/1982 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 71cm
5
Tiền đạo Diego Perotti [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 7/26/1988 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 67cm
9
Frederic Kanoute 12
Thủ môn Javier Varas Herrera (aka Javi Varas) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 9/10/1982 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 73cm
13
Tiền vệ Alfaro [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 11/23/1986 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 68cm
15
Tiền đạo Alvaro Negredo Sanchez (aka Negredo) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 8/19/1985 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 85cm
18
Tiền vệ Tiberio Guarente [+]

Quốc tịch: Ý Ngày sinh: 10/31/1985 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 67cm
25
Đội hình Karpaty Lviv
Hậu vệ Ivan Milosevic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 11/3/1984 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
4
Hậu vệ Nemanja Tubic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 4/8/1984 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 80cm
5
Tiền vệ Samson Godwin [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 11/11/1983 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 73cm
7
Tiền vệ Denys Kozhanov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/13/1987 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 69cm
9
Tiền đạo Aleksandr Guruli [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 11/9/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 73cm
10
Hậu vệ Taras Petrivskiy [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 2/3/1984 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 77cm
15
Tiền vệ Ihor Khudobyak [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 2/20/1985 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 67cm
16
Thủ môn Andriy Tlumak [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 3/7/1979 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 81cm
22
Tiền vệ Andriy Tkachuk [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 11/18/1987 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 71cm
25
Tiền đạo William Batista [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 7/27/1980 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 80cm
80
Tiền vệ Danilo Avelar [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 6/9/1989 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 75cm
89
Thủ môn Vitaliy Rudenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 1/26/1981 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 73cm
1
Hậu vệ Ihor Oshchypko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 10/25/1985 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 72cm
8
Tiền đạo Sergei Zenjov [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 4/20/1989 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 70cm
11
Tiền đạo Mykhaylo Kopolovets [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 1/29/1984 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 68cm
18
Hậu vệ Yevhen Tarasenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 3/3/1983 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 74cm
33
Tiền vệ Genison Piacentini (aka Nenu) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 10/14/1988 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 72cm
88
Tiền đạo Yuriy Habovda [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/6/1989 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 73cm
99

Tường thuật Sevilla vs Karpaty Lviv

1″ Trận đấu bắt đầu!
9″ 1:0 Vàoooo!! Alejandro Alfaro (Sevilla) – Đánh đầu vào góc cao bên phải khung thành từ đường chuyền bóng chéo cánh của Álvaro Negredo
26″ Artem Fedetskyy (Karpaty Lviv) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
31″ 2:0 Vàoooo!! Luca Cigarini (Sevilla) từ một pha đá phạt sút chân phải vào góc cao bên trái khung thành
42″ 3:0 Vàoooo!! Alejandro Alfaro (Sevilla) – Đánh đầu vào góc cao bên trái khung thành
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Sevilla – 3:0 – Karpaty Lviv
46″ Thay người bên phía đội Karpaty Lviv:Tiền vệ Andriy Tkachuk vào thay Aleksandr Guruli bị chấn thương
46″ Thay người bên phía đội Sevilla:Hậu vệ Mouhamadou Dabo vào thay Fernando Navarro
46″ Hiệp hai bắt đầu! Sevilla – 3:0 – Karpaty Lviv
51″ 4:0 Vàoooo!! Álvaro Negredo (Sevilla) sút chân phải vào góc thấp bên phải khung thành
60″ Thay người bên phía đội Sevilla:Tiền đạo Diego Perotti vào thay Diego Capel
62″ Thay người bên phía đội Karpaty Lviv:Tiền đạo Sergei Zenjov vào thay Sergey Kuznetsov
69″ Thay người bên phía đội Karpaty Lviv:Tiền vệ Mikhail Kopolovets vào thay Denis Kozhanov
76″ Thay người bên phía đội Sevilla:Tiền vệ Romaric vào thay Luca Cigarini
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Sevilla – 4:0 – Karpaty Lviv
0″ Trận đấu kết thúc! Sevilla – 4:0 – Karpaty Lviv

Thống kê chuyên môn trận Sevilla – Karpaty Lviv

Chỉ số quan trọng Sevilla Karpaty Lviv
Tỷ lệ cầm bóng 58.6% 41.4%
Sút cầu môn 9 1
Sút bóng 15 7
Thủ môn cản phá 0 2
Sút ngoài cầu môn 6 4
Phạt góc 3 3
Việt vị 1 1
Phạm lỗi 11 15
Thẻ vàng 0 1
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Sevilla vs Karpaty Lviv

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 3/4 0.85 -0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
3 1/4 -0.95 0.85
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.24 5.43 11.02
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.22 6 13

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
4-0 1.35
4-1 11
4-2 91
4-3 81
5-0 4
5-1 26
5-2 41
5-3 126
6-0 17
6-1 81
6-2 51
6-3 151
7-0 81
7-1 23
7-2 71
8-0 17
8-1 46
8-2 126
9-0 46
9-1 101
4-4 201

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2010
Sevilla thắng: 2, hòa: 0, Karpaty Lviv thắng: 0
Sân nhà Sevilla: 1, sân nhà Karpaty Lviv: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2010 Sevilla Karpaty Lviv 4-0 58.6%-41.4% Europa League
2010 Karpaty Lviv Sevilla 0-1 45.4%-54.6% Europa League

Phong độ gần đây

Sevilla thắng: 9, hòa: 2, thua: 4
Karpaty Lviv thắng: 5, hòa: 4, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của Sevilla

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Slavia Praha 4-3 Sevilla 39%-61%
2019 Sevilla 2-2 Slavia Praha 56%-44%
2019 Barcelona 6-1 Sevilla 61%-39%
2019 Sevilla 2-0 Barcelona 40%-60%
2019 Sevilla 0-1 Athletic Bilbao 46%-54%
2019 Athletic Bilbao 1-3 Sevilla 62%-38%
2019 Sevilla 2-0 Lazio 48%-52%
2019 Lazio 0-1 Sevilla 46%-54%
2018 Sevilla 3-0 Sigma 52.8%-47.2%
2018 Sigma 0-1 Sevilla 39.4%-60.6%
2018 Zalgiris 0-5 Sevilla 42.9%-57.1%
2018 Sevilla 1-0 Zalgiris 64.9%-35.1%
2019 Sevilla 2-0 Athletic Bilbao 47%-53%
2019 Atletico Madrid 1-1 Sevilla 48%-52%
2019 Sevilla 0-3 Leganes 64%-36%

Phong độ 15 trận gần nhất của Karpaty Lviv

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2011 Karpaty Lviv 1-1 PAOK 0%-0%
2011 PAOK 2-0 Karpaty Lviv 0%-0%
2011 St Patrick’s 1-3 Karpaty Lviv 0%-0%
2011 Karpaty Lviv 2-0 St Patrick’s 0%-0%
2010 Karpaty Lviv 1-1 Paris SG 64.5%-35.5%
2010 Dortmund 3-0 Karpaty Lviv 50.9%-49.1%
2010 Sevilla 4-0 Karpaty Lviv 58.6%-41.4%
2010 Karpaty Lviv 0-1 Sevilla 45.4%-54.6%
2010 Paris SG 2-0 Karpaty Lviv 47.3%-52.7%
2010 Karpaty Lviv 3-4 Dortmund 45.3%-54.7%
2010 Karpaty Lviv 1-1 Galatasaray 0%-0%
2010 Galatasaray 2-2 Karpaty Lviv 0%-0%
2010 Zestaponi 0-1 Karpaty Lviv 0%-0%
2010 Karpaty Lviv 1-0 Zestaponi 0%-0%
2010 Karpaty Lviv 3-2 KR Reykjavik 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2010 Sevilla 2-2 Dortmund 46.5%-53.5%
2010 Dortmund 3-0 Karpaty Lviv 50.9%-49.1%
2010 Paris SG 4-2 Sevilla 39.5%-60.5%
2010 Karpaty Lviv 1-1 Paris SG 64.5%-35.5%
2010 Dortmund 0-1 Sevilla 56.1%-43.9%
2010 Dortmund 3-0 Karpaty Lviv 50.9%-49.1%
2010 Sevilla 0-1 Paris SG 64.5%-35.5%
2010 Karpaty Lviv 1-1 Paris SG 64.5%-35.5%