Paris SG vs Karpaty Lviv

1-10-2010 0h:0″
2 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Parc des Princes, trọng tài Marijo Strahonja
Đội hình Paris SG
Hậu vệ Marcos Albuquerque (aka Ceara) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 6/16/1980 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 78cm
2
Hậu vệ Mamadou Sakho [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 2/12/1990 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 74cm
3
Tiền vệ Ludovic Giuly [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 7/9/1976 Chiều cao: 164cm Cân nặng: 64cm
7
Tiền đạo Peguy Luyindula [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 5/24/1979 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
8
Tiền đạo Guillaume Hoarau [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 3/4/1984 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 80cm
9
Tiền vệ Clement Chantome [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 9/10/1987 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 71cm
20
Tiền vệ Jean-Eudes Maurice [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 6/21/1986 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 73cm
21
Hậu vệ Sylvain Armand [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 7/31/1980 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 82cm
22
Tiền vệ Jeremy Clement [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 8/25/1984 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
23
Tiền vệ Tripy Makonda [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 1/24/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
24
Thủ môn Edel Apoula [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 6/16/1986 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 83cm
30
Hậu vệ Zoumana Camara [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 4/2/1979 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 76cm
6
Tiền vệ Stephane Sessegnon [+]

Quốc tịch: Benin Ngày sinh: 5/31/1984 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 72cm
10
Tiền đạo Mevlut Erdinc [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 2/24/1987 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 85cm
11
Tiền vệ Mathieu Bodmer [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 11/21/1982 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 91cm
12
Thủ môn Alphonse Areola [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 2/27/1993 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền vệ Anderson de Carvalho (aka Nene) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 7/18/1981 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 70cm
19
Hậu vệ Christophe Jallet [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 10/31/1983 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 65cm
26
Đội hình Karpaty Lviv
Hậu vệ Ivan Milosevic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 11/3/1984 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
4
Hậu vệ Nemanja Tubic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 4/8/1984 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 80cm
5
Tiền vệ Samson Godwin [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 11/11/1983 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 73cm
7
Tiền vệ Denys Kozhanov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/13/1987 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 69cm
9
Tiền đạo Aleksandr Guruli [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 11/9/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 73cm
10
Hậu vệ Taras Petrivskiy [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 2/3/1984 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 77cm
15
Tiền vệ Ihor Khudobyak [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 2/20/1985 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 67cm
16
Thủ môn Andriy Tlumak [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 3/7/1979 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 81cm
22
Tiền vệ Andriy Tkachuk [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 11/18/1987 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 71cm
25
Tiền đạo William Batista [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 7/27/1980 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 80cm
80
Tiền vệ Danilo Avelar [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 6/9/1989 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 75cm
89
Thủ môn Vitaliy Rudenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 1/26/1981 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 73cm
1
Hậu vệ Ihor Oshchypko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 10/25/1985 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 72cm
8
Tiền đạo Sergei Zenjov [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 4/20/1989 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 70cm
11
Tiền đạo Mykhaylo Kopolovets [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 1/29/1984 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 68cm
18
Hậu vệ Yevhen Tarasenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 3/3/1983 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 74cm
33
Tiền vệ Genison Piacentini (aka Nenu) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 10/14/1988 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 72cm
88
Tiền đạo Yuriy Habovda [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/6/1989 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 73cm
99

Tường thuật Paris SG vs Karpaty Lviv

1″ Trận đấu bắt đầu!
4″ 1:0 Vàooo!! Christophe Jallet (Paris SG) sút chân phải vào góc thấp bên trái khung thành từ ngoài vòng 16m50
20″ 2:0 Vàooo!! Nenê (Paris SG) sút chân trái vào góc thấp bên trái khung thành từ ngoài vòng 16m50
34″ Stéphane Sessegnon (Paris SG) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Paris SG – 2:0 – Karpaty Lviv
46″ Hiệp hai bắt đầu! Paris SG – 2:0 – Karpaty Lviv
49″ Clément Chantome (Paris SG) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
55″ Samson Godwin (Karpaty Lviv) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
57″ Thay người bên phía đội Karpaty Lviv:Tiền vệ Oleg Holodiuk vào thay Aleksandr Guruli
57″ Thay người bên phía đội Karpaty Lviv:Tiền vệ Mikhail Kopolovets vào thay Sergei Zenjov
69″ Thay người bên phía đội Paris SG:Tiền đạo Mateja Kezman vào thay Mevlut Erding
71″ Thay người bên phía đội Karpaty Lviv:Tiền đạo Volodymyr Hudyma vào thay Denis Kozhanov
76″ Thay người bên phía đội Paris SG:Tiền đạo Guillaume Hoarau vào thay Nenê
77″ Guillaume Hoarau (Paris SG) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
80″ Mateja Kezman (Paris SG) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
90″+1″ Thay người bên phía đội Paris SG:Tiền vệ Tripy Makonda vào thay Stéphane Sessegnon
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Paris SG – 2:0 – Karpaty Lviv
0″ Trận đấu kết thúc! Paris SG – 2:0 – Karpaty Lviv

Thống kê chuyên môn trận Paris SG – Karpaty Lviv

Chỉ số quan trọng Paris SG Karpaty Lviv
Tỷ lệ cầm bóng 47.3% 52.7%
Sút cầu môn 4 2
Sút bóng 12 15
Thủ môn cản phá 4 1
Sút ngoài cầu môn 4 12
Phạt góc 3 4
Việt vị 3 1
Phạm lỗi 14 15
Thẻ vàng 4 1
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Paris SG vs Karpaty Lviv

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 1/4 0.98 0.93
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 3/4 0.93 0.98
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.46 3.79 7.04
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1 19 91

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-0 2
2-1 7.5
3-0 3.4
3-1 11
3-2 46
4-0 9.5
4-1 29
4-2 101
4-3 126
5-0 29
5-1 91
5-2 56
5-3 251
6-0 101
6-1 51
6-2 126
7-0 101
7-1 126
8-0 501
9-0 501
2-2 34
3-3 71
4-4 201
2-3 101
2-4 151
2-5 501
2-6 501
3-4 151

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2010
Paris SG thắng: 1, hòa: 1, Karpaty Lviv thắng: 0
Sân nhà Paris SG: 1, sân nhà Karpaty Lviv: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2010 Karpaty Lviv Paris SG 1-1 64.5%-35.5% Europa League
2010 Paris SG Karpaty Lviv 2-0 47.3%-52.7% Europa League

Phong độ gần đây

Paris SG thắng: 8, hòa: 2, thua: 5
Karpaty Lviv thắng: 5, hòa: 4, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của Paris SG

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Paris SG 1-3 Man Utd 73%-27%
2019 Man Utd 0-2 Paris SG 44.5%-55.5%
2018 Crvena Zvezda 1-4 Paris SG 29%-71%
2018 Paris SG 2-1 Liverpool 43.7%-56.3%
2018 Napoli 1-1 Paris SG 43.6%-56.4%
2018 Paris SG 2-2 Napoli 52.4%-47.6%
2018 Paris SG 6-1 Crvena Zvezda 74%-26%
2018 Liverpool 3-2 Paris SG 52%-48%
2018 Paris SG 4-0 Monaco 72%-28%
2018 Paris SG 3-2 Atletico Madrid 61%-39%
2018 Arsenal 5-1 Paris SG 56%-44%
2018 Bayern Munchen 3-1 Paris SG 62%-38%
2019 Reims 3-1 Paris SG 37.7%-62.3%
2019 Paris SG 4-0 Dijon 67%-33%
2019 Angers 1-2 Paris SG 36%-64%

Phong độ 15 trận gần nhất của Karpaty Lviv

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2011 Karpaty Lviv 1-1 PAOK 0%-0%
2011 PAOK 2-0 Karpaty Lviv 0%-0%
2011 St Patrick’s 1-3 Karpaty Lviv 0%-0%
2011 Karpaty Lviv 2-0 St Patrick’s 0%-0%
2010 Karpaty Lviv 1-1 Paris SG 64.5%-35.5%
2010 Dortmund 3-0 Karpaty Lviv 50.9%-49.1%
2010 Sevilla 4-0 Karpaty Lviv 58.6%-41.4%
2010 Karpaty Lviv 0-1 Sevilla 45.4%-54.6%
2010 Paris SG 2-0 Karpaty Lviv 47.3%-52.7%
2010 Karpaty Lviv 3-4 Dortmund 45.3%-54.7%
2010 Karpaty Lviv 1-1 Galatasaray 0%-0%
2010 Galatasaray 2-2 Karpaty Lviv 0%-0%
2010 Zestaponi 0-1 Karpaty Lviv 0%-0%
2010 Karpaty Lviv 1-0 Zestaponi 0%-0%
2010 Karpaty Lviv 3-2 KR Reykjavik 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2010 Paris SG 4-2 Sevilla 39.5%-60.5%
2010 Sevilla 4-0 Karpaty Lviv 58.6%-41.4%
2010 Paris SG 0-0 Dortmund 46%-54%
2010 Dortmund 3-0 Karpaty Lviv 50.9%-49.1%
2010 Dortmund 1-1 Paris SG 49.6%-50.4%
2010 Dortmund 3-0 Karpaty Lviv 50.9%-49.1%
2010 Sevilla 0-1 Paris SG 64.5%-35.5%
2010 Sevilla 4-0 Karpaty Lviv 58.6%-41.4%