Karpaty Lviv vs Sevilla

22-10-2010 0h:0″
0 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Ukrayina Stadion, trọng tài Bas Nijhuis
Đội hình Karpaty Lviv
Hậu vệ Ivan Milosevic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 11/3/1984 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
4
Hậu vệ Nemanja Tubic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 4/8/1984 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 80cm
5
Tiền vệ Samson Godwin [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 11/11/1983 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 73cm
7
Tiền vệ Denys Kozhanov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/13/1987 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 69cm
9
Tiền đạo Aleksandr Guruli [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 11/9/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 73cm
10
Hậu vệ Taras Petrivskiy [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 2/3/1984 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 77cm
15
Tiền vệ Ihor Khudobyak [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 2/20/1985 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 67cm
16
Thủ môn Andriy Tlumak [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 3/7/1979 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 81cm
22
Tiền vệ Andriy Tkachuk [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 11/18/1987 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 71cm
25
Tiền đạo William Batista [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 7/27/1980 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 80cm
80
Tiền vệ Danilo Avelar [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 6/9/1989 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 75cm
89
Thủ môn Vitaliy Rudenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 1/26/1981 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 73cm
1
Hậu vệ Ihor Oshchypko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 10/25/1985 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 72cm
8
Tiền đạo Sergei Zenjov [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 4/20/1989 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 70cm
11
Tiền đạo Mykhaylo Kopolovets [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 1/29/1984 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 68cm
18
Hậu vệ Yevhen Tarasenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 3/3/1983 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 74cm
33
Tiền vệ Genison Piacentini (aka Nenu) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 10/14/1988 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 72cm
88
Tiền đạo Yuriy Habovda [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/6/1989 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 73cm
99
Đội hình Sevilla
Thủ môn Andres Palop [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 10/21/1973 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 77cm
1
Hậu vệ Martin Caceres [+]

Quốc tịch: Uruguay Ngày sinh: 4/6/1987 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 77cm
4
Tiền vệ Jesus Navas [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 11/20/1985 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 60cm
7
Tiền vệ Didier Zokora [+]

Quốc tịch: Bờ Biển Ngà Ngày sinh: 12/13/1980 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 78cm
8
Tiền đạo Luis Fabiano Clemente [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 11/7/1980 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 81cm
10
Tiền đạo Trinidad Diego Capel [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 2/15/1988 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 67cm
16
Tiền vệ Luca Cigarini [+]

Quốc tịch: Ý Ngày sinh: 6/19/1986 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 72cm
19
Hậu vệ Mouhamadou Dabo [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 11/27/1986 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 65cm
20
Hậu vệ Ruano Alexis Delgado (aka Alexis) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 8/3/1985 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 75cm
23
Hậu vệ Abdoulay Konko [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 3/8/1984 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 77cm
24
Tiền vệ Jose Carlos [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 7/17/1987 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 68cm
30
Hậu vệ Fernando Navarro [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 6/24/1982 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 71cm
5
Tiền đạo Diego Perotti [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 7/26/1988 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 67cm
9
Frederic Kanoute 12
Thủ môn Javier Varas Herrera (aka Javi Varas) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 9/10/1982 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 73cm
13
Tiền vệ Alfaro [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 11/23/1986 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 68cm
15
Tiền đạo Alvaro Negredo Sanchez (aka Negredo) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 8/19/1985 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 85cm
18
Tiền vệ Tiberio Guarente [+]

Quốc tịch: Ý Ngày sinh: 10/31/1985 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 67cm
25

Tường thuật Karpaty Lviv vs Sevilla

1″ Trận đấu bắt đầu!
9″ Tiberio Guarente (Sevilla) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
34″ 0:1 Vào! Frédéric Kanouté (Sevilla) – Đánh đầu vào góc cao bên trái khung thành ở một khoảng cách rất gần từ đường chuyền bóng bằng đầu sau quả phạt góc của Julien Escudé
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Karpaty Lviv – 0:1 – Sevilla
46″ Thay người bên phía đội Karpaty Lviv:Tiền đạo Sergey Kuznetsov vào thay Sergei Zenjov
46″ Hiệp hai bắt đầu! Karpaty Lviv – 0:1 – Sevilla
57″ Thay người bên phía đội Karpaty Lviv:Tiền đạo Yuri Gabovda vào thay Mikhail Kopolovets
61″ Fernando Navarro (Sevilla) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
68″ Thay người bên phía đội Sevilla:Tiền vệ Romaric vào thay Frédéric Kanouté
71″ Vyacheslav Checher (Karpaty Lviv) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
74″ Thay người bên phía đội Sevilla:Tiền đạo Luis Fabiano vào thay Álvaro Negredo
75″ Thay người bên phía đội Karpaty Lviv:Tiền đạo Volodymyr Hudyma vào thay Denis Kozhanov
79″ Oleg Holodyuk (Karpaty Lviv) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
82″ Thay người bên phía đội Sevilla:Tiền vệ José Carlos vào thay Tiberio Guarente
88″ Vyacheslav Checher (Karpaty Lviv) nhận thẻ vàng thứ hai
90″ Julien Escudé (Sevilla) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Karpaty Lviv – 0:1 – Sevilla
0″ Trận đấu kết thúc! Karpaty Lviv – 0:1 – Sevilla

Thống kê chuyên môn trận Karpaty Lviv – Sevilla

Chỉ số quan trọng Karpaty Lviv Sevilla
Tỷ lệ cầm bóng 45.4% 54.6%
Sút cầu môn 2 1
Sút bóng 7 14
Thủ môn cản phá 2 5
Sút ngoài cầu môn 3 8
Phạt góc 1 6
Việt vị 1 0
Phạm lỗi 20 12
Thẻ vàng 1 3
Thẻ đỏ 1 0

Kèo nhà cái trận Karpaty Lviv vs Sevilla

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1/2:0 -0.98 0.88
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.95 0.95
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.42 3.33 2
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
26 6.5 1.14

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-1 61
3-1 71
3-2 71
4-1 126
4-2 151
4-3 151
5-1 501
5-2 501
6-1 501
6-2 501
7-1 501
1-1 9
2-2 21
3-3 126
4-4 201
0-1 1.36
0-2 4.33
0-3 19
0-4 91
0-5 41
0-6 126
0-7 301
0-8 501
0-9 501
1-2 21
1-3 91
1-4 26
1-5 67
1-6 201
1-7 501
2-3 34
2-4 71
2-5 126
2-6 251
3-4 151
0-10 501

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2010
Karpaty Lviv thắng: 0, hòa: 0, Sevilla thắng: 2
Sân nhà Karpaty Lviv: 1, sân nhà Sevilla: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2010 Sevilla Karpaty Lviv 4-0 58.6%-41.4% Europa League
2010 Karpaty Lviv Sevilla 0-1 45.4%-54.6% Europa League

Phong độ gần đây

Karpaty Lviv thắng: 5, hòa: 4, thua: 6
Sevilla thắng: 9, hòa: 2, thua: 4

Phong độ 15 trận gần nhất của Karpaty Lviv

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2011 Karpaty Lviv 1-1 PAOK 0%-0%
2011 PAOK 2-0 Karpaty Lviv 0%-0%
2011 St Patrick’s 1-3 Karpaty Lviv 0%-0%
2011 Karpaty Lviv 2-0 St Patrick’s 0%-0%
2010 Karpaty Lviv 1-1 Paris SG 64.5%-35.5%
2010 Dortmund 3-0 Karpaty Lviv 50.9%-49.1%
2010 Sevilla 4-0 Karpaty Lviv 58.6%-41.4%
2010 Karpaty Lviv 0-1 Sevilla 45.4%-54.6%
2010 Paris SG 2-0 Karpaty Lviv 47.3%-52.7%
2010 Karpaty Lviv 3-4 Dortmund 45.3%-54.7%
2010 Karpaty Lviv 1-1 Galatasaray 0%-0%
2010 Galatasaray 2-2 Karpaty Lviv 0%-0%
2010 Zestaponi 0-1 Karpaty Lviv 0%-0%
2010 Karpaty Lviv 1-0 Zestaponi 0%-0%
2010 Karpaty Lviv 3-2 KR Reykjavik 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Sevilla

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Slavia Praha 4-3 Sevilla 39%-61%
2019 Sevilla 2-2 Slavia Praha 56%-44%
2019 Barcelona 6-1 Sevilla 61%-39%
2019 Sevilla 2-0 Barcelona 40%-60%
2019 Sevilla 0-1 Athletic Bilbao 46%-54%
2019 Athletic Bilbao 1-3 Sevilla 62%-38%
2019 Sevilla 2-0 Lazio 48%-52%
2019 Lazio 0-1 Sevilla 46%-54%
2018 Sevilla 3-0 Sigma 52.8%-47.2%
2018 Sigma 0-1 Sevilla 39.4%-60.6%
2018 Zalgiris 0-5 Sevilla 42.9%-57.1%
2018 Sevilla 1-0 Zalgiris 64.9%-35.1%
2019 Sevilla 2-0 Athletic Bilbao 47%-53%
2019 Atletico Madrid 1-1 Sevilla 48%-52%
2019 Sevilla 0-3 Leganes 64%-36%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2010 Karpaty Lviv 1-1 Paris SG 64.5%-35.5%
2010 Paris SG 4-2 Sevilla 39.5%-60.5%
2010 Dortmund 3-0 Karpaty Lviv 50.9%-49.1%
2010 Sevilla 2-2 Dortmund 46.5%-53.5%
2010 Paris SG 2-0 Karpaty Lviv 47.3%-52.7%
2010 Paris SG 4-2 Sevilla 39.5%-60.5%
2010 Karpaty Lviv 3-4 Dortmund 45.3%-54.7%
2010 Sevilla 2-2 Dortmund 46.5%-53.5%