Panathinaikos vs Kobenhavn

30-9-2010 1h:45″
0 : 2
Trận đấu đã kết thúc
Giải Bóng đá Vô địch các Câu lạc bộ châu Âu
Sân Athens Olympic Stadium, trọng tài William Collum
Đội hình Panathinaikos
Hậu vệ Jean-Alain Boumsong [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 12/13/1979 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 88cm
4
Hậu vệ Cedric Kante [+]

Quốc tịch: Mali Ngày sinh: 7/5/1979 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 77cm
5
Tiền đạo Djibril Cisse [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 8/11/1981 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 78cm
9
Tiền đạo Sidney Govou [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 7/26/1979 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 72cm
10
Tiền vệ Sebastian Leto [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 8/29/1986 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 77cm
11
Tiền vệ Gilberto Silva [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 10/6/1976 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 78cm
15
Hậu vệ Stergos Marinos [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 9/17/1987 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 66cm
22
Tiền vệ Simao Junior [+]

Quốc tịch: Mozambique Ngày sinh: 7/23/1988 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 78cm
23
Hậu vệ Loukas Vyntra [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 2/4/1981 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 76cm
24
Tiền vệ Kostas Katsouranis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 6/20/1979 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 84cm
29
Thủ môn Alexandros Tzorvas [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 8/12/1982 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 79cm
30
Hậu vệ Sarriegi [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 1/18/1979 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 85cm
3
Tiền vệ Sotiris Ninis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 4/2/1990 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 69cm
7
Hậu vệ Georgios Ioannidis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 5/3/1988 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 64cm
8
Tiền vệ Sanz Luis Garcia [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 6/23/1978 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 67cm
14
Tiền vệ Elini Dimoutsos [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 6/18/1988 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 72cm
21
Tiền vệ Georgios Karagounis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 3/5/1977 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 69cm
26
Thủ môn Orestis Karnezis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 7/10/1985 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 79cm
27
Đội hình Kobenhavn
Hậu vệ Zdenek Pospech [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 12/13/1978 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 72cm
2
Tiền vệ Hjalte Norregaard [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 4/7/1981 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 77cm
4
Hậu vệ Solvi Ottesen Jonsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 2/17/1984 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 82cm
5
Tiền vệ Claudemir Domingues de Souza (aka Claudemir) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/27/1988 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 70cm
6
Tiền vệ William Kvist [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 2/23/1985 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 80cm
8
Tiền đạo Cesar Santin [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 2/24/1981 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 72cm
11
Dame N’Doye 14
Hậu vệ Mikael Antonsson [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 5/30/1981 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 80cm
15
Hậu vệ Oscar Wendt [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 10/23/1985 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 80cm
17
Tiền vệ Martin Vingaard [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 3/20/1985 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 70cm
20
Thủ môn Johan Wiland [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 1/23/1981 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 78cm
21
Thủ môn Kim Christensen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 7/15/1979 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 81cm
1
Tiền vệ Jesper Gronkjaer [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 8/11/1977 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 70cm
10
Tiền vệ Thomas Kristensen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 4/16/1983 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 79cm
16
Tiền đạo Kenneth Zohore [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 1/31/1994 Chiều cao: 195cm Cân nặng: 93cm
18
Hậu vệ Bryan Oviedo [+]

Quốc tịch: Costa Rica Ngày sinh: 2/18/1990 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 70cm
19
Hậu vệ Mathias Zanka Jorgensen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 4/22/1990 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 79cm
25
Tiền vệ Thomas Delaney [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 9/3/1991 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 72cm
27

Tường thuật Panathinaikos vs Kobenhavn

1″ Trận đấu bắt đầu!
10″ Claudemir (Kobenhavn) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
28″ 0:1 Vào! Dame N’Doye (Kobenhavn) sút chân phải vào chính giữa khung thành từ xa từ đường chuyền bóng của Jesper Grönkjaer sau một pha phản công
36″ Gilberto Silva (Panathinaikos) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
37″ 0:2 Vào! Martin Vingaard (Kobenhavn) từ một pha đá phạt sút chân phải vào góc thấp bên phải khung thành
45″ Hiệp một kết thúc! Panathinaikos – 0:2 – Kobenhavn
46″ Hiệp hai bắt đầu! Panathinaikos – 0:2 – Kobenhavn
46″ Thay người bên phía đội Panathinaikos:Tiền vệ Giorgios Karagounis vào thay Kostantinos Katsouranis
46″ Thay người bên phía đội Panathinaikos:Hậu vệ Nikos Spiropoulos vào thay Luis García
49″ Gilberto Silva (Panathinaikos) nhận thẻ vàng thứ hai vì chơi bóng bằng tay
52″ Dame N’Doye (Kobenhavn) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
58″ Thay người bên phía đội Panathinaikos:Tiền vệ Damien Plessis vào thay Sotirios Ninis
58″ Thay người bên phía đội Kobenhavn:Tiền vệ Hjalte Nørregaard vào thay Christian Bolaños
72″ Giorgios Karagounis (Panathinaikos) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
77″ Thay người bên phía đội Kobenhavn:Tiền đạo César Santin vào thay Dame N’Doye
80″ Thay người bên phía đội Kobenhavn:Tiền vệ Thomas Delaney vào thay Claudemir
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Panathinaikos – 0:2 – Kobenhavn
0″ Trận đấu kết thúc! Panathinaikos – 0:2 – Kobenhavn

Thống kê chuyên môn trận Panathinaikos – Kobenhavn

Chỉ số quan trọng Panathinaikos Kobenhavn
Tỷ lệ cầm bóng 49.9% 50.1%
Sút cầu môn 4 2
Sút bóng 14 9
Thủ môn cản phá 4 2
Sút ngoài cầu môn 6 5
Phạt góc 6 2
Việt vị 3 3
Phạm lỗi 10 13
Thẻ vàng 1 2
Thẻ đỏ 1 0

Kèo nhà cái trận Panathinaikos vs Kobenhavn

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1/2 0.95 0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 1 0.9
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.9 3.32 4.25
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
29 11 1.02

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-2 26
4-2 56
4-3 126
5-2 126
6-2 501
2-2 15
3-3 56
4-4 201
0-2 15
0-3 34
0-4 81
0-5 201
0-6 501
0-7 501
0-8 501
0-9 501
1-2 12
1-3 26
1-4 61
1-5 201
1-6 501
1-7 501
2-3 34
2-4 81
2-5 201
2-6 501
3-4 126

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 3 tính từ năm 2007
Panathinaikos thắng: 1, hòa: 0, Kobenhavn thắng: 2
Sân nhà Panathinaikos: 1, sân nhà Kobenhavn: 2
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2010 Kobenhavn Panathinaikos 3-1 57.6%-42.4% Champions League
2010 Panathinaikos Kobenhavn 0-2 49.9%-50.1% Champions League
2007 Kobenhavn Panathinaikos 0-1 56%-44% Europa League

Phong độ gần đây

Panathinaikos thắng: 5, hòa: 3, thua: 7
Kobenhavn thắng: 6, hòa: 4, thua: 5

Phong độ 15 trận gần nhất của Panathinaikos

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2017 Athletic Bilbao 1-0 Panathinaikos 50.7%-49.3%
2017 Panathinaikos 2-3 Athletic Bilbao 48.4%-51.6%
2017 Gabala 1-2 Panathinaikos 0%-0%
2017 Panathinaikos 1-0 Gabala 0%-0%
2016 Panathinaikos 0-2 Celta Vigo 41.9%-58.1%
2016 Ajax 2-0 Panathinaikos 66%-34%
2016 Panathinaikos 0-3 Standard 43.5%-56.5%
2016 Standard 2-2 Panathinaikos 67.3%-32.7%
2016 Celta Vigo 2-0 Panathinaikos 59%-41%
2016 Panathinaikos 1-2 Ajax 43%-57%
2016 Brondby 1-1 Panathinaikos 0%-0%
2016 Panathinaikos 3-0 Brondby 0%-0%
2016 AIK Solna 0-2 Panathinaikos 0%-0%
2016 Panathinaikos 1-0 AIK Solna 0%-0%
2015 Panathinaikos 2-2 Gabala 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Kobenhavn

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Kobenhavn 0-1 Bordeaux 61.7%-38.3%
2018 Zenit 1-0 Kobenhavn 39.3%-60.7%
2018 Slavia Praha 0-0 Kobenhavn 54.7%-45.3%
2018 Kobenhavn 0-1 Slavia Praha 55%-45%
2018 Bordeaux 1-2 Kobenhavn 53%-47%
2018 Kobenhavn 1-1 Zenit 53.8%-46.2%
2018 Atalanta 0-0 Kobenhavn 68.2%-31.8%
2018 Kobenhavn 2-1 CSKA Sofia 0%-0%
2018 CSKA Sofia 1-2 Kobenhavn 0%-0%
2018 Kobenhavn 5-0 Stjarnan 0%-0%
2018 Stjarnan 0-2 Kobenhavn 0%-0%
2018 Kobenhavn 1-1 KuPS 50%-50%
2018 KuPS 0-1 Kobenhavn 0%-0%
2018 Atletico Madrid 1-0 Kobenhavn 54.7%-45.3%
2018 Kobenhavn 1-4 Atletico Madrid 39.8%-60.2%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2016 Ajax 2-0 Panathinaikos 66%-34%
2017 Ajax 2-0 Kobenhavn 58%-42%
2016 Panathinaikos 0-3 Standard 43.5%-56.5%
2011 Kobenhavn 0-1 Standard 50%-50%
2016 Standard 2-2 Panathinaikos 67.3%-32.7%
2011 Kobenhavn 0-1 Standard 50%-50%
2016 Panathinaikos 1-2 Ajax 43%-57%
2017 Ajax 2-0 Kobenhavn 58%-42%
2015 Club Brugge 3-0 Panathinaikos 0%-0%
2016 Club Brugge 0-2 Kobenhavn 48%-52%
2015 Panathinaikos 2-1 Club Brugge 0%-0%
2016 Club Brugge 0-2 Kobenhavn 48%-52%
2015 Ajax 2-0 Panathinaikos 0%-0%
2017 Ajax 2-0 Kobenhavn 58%-42%
2014 Panathinaikos 2-3 PSV 40.7%-59.3%
2009 Kobenhavn 1-1 PSV 50.1%-49.9%
2014 PSV 1-1 Panathinaikos 56.2%-43.8%
2009 Kobenhavn 1-1 PSV 50.1%-49.9%
2014 Panathinaikos 1-2 Standard 0%-0%
2011 Kobenhavn 0-1 Standard 50%-50%
2014 Standard 0-0 Panathinaikos 0%-0%
2011 Kobenhavn 0-1 Standard 50%-50%
2010 Panathinaikos 0-3 Barcelona 20.9%-79.1%
2010 Kobenhavn 1-1 Barcelona 33.1%-66.9%
2010 Rubin 0-0 Panathinaikos 54.3%-45.7%
2010 Rubin 1-0 Kobenhavn 45.1%-54.9%
2010 Panathinaikos 0-0 Rubin 53%-47%
2010 Rubin 1-0 Kobenhavn 45.1%-54.9%
2010 Barcelona 5-1 Panathinaikos 85.9%-14.1%
2010 Kobenhavn 1-1 Barcelona 33.1%-66.9%
2010 Standard 1-0 Panathinaikos 31.7%-68.3%
2011 Kobenhavn 0-1 Standard 50%-50%
2010 Panathinaikos 1-3 Standard 66%-34%
2011 Kobenhavn 0-1 Standard 50%-50%
2009 Galatasaray 1-0 Panathinaikos 62.8%-37.2%
2013 Kobenhavn 1-0 Galatasaray 41.8%-58.2%
2009 Panathinaikos 1-3 Galatasaray 49.5%-50.5%
2013 Kobenhavn 1-0 Galatasaray 41.8%-58.2%
2009 Atletico Madrid 2-0 Panathinaikos 0%-0%
2018 Atletico Madrid 1-0 Kobenhavn 54.7%-45.3%
2009 Panathinaikos 2-3 Atletico Madrid 0%-0%
2018 Atletico Madrid 1-0 Kobenhavn 54.7%-45.3%
2009 Panathinaikos 3-0 Sparta Praha 0%-0%
2009 Sparta Praha 0-3 Kobenhavn 38.8%-61.2%
2009 Sparta Praha 3-1 Panathinaikos 0%-0%
2009 Sparta Praha 0-3 Kobenhavn 38.8%-61.2%
2008 Panathinaikos 1-0 Sparta Praha 0%-0%
2009 Sparta Praha 0-3 Kobenhavn 38.8%-61.2%
2008 Sparta Praha 1-2 Panathinaikos 0%-0%
2009 Sparta Praha 0-3 Kobenhavn 38.8%-61.2%
2007 Atletico Madrid 2-1 Panathinaikos 50%-50%
2018 Atletico Madrid 1-0 Kobenhavn 54.7%-45.3%
2007 Panathinaikos 2-0 Lokomotiv Moskva 51%-49%
2017 Lokomotiv Moskva 2-1 Kobenhavn 43.2%-56.8%
2007 Panathinaikos 3-0 Aberdeen 52%-48%
2007 Aberdeen 4-0 Kobenhavn 50%-50%
2007 Panathinaikos 0-0 Lens 43%-57%
2007 Kobenhavn 2-1 Lens 0%-0%
2007 Lens 3-1 Panathinaikos 56%-44%
2007 Kobenhavn 2-1 Lens 0%-0%
2005 Barcelona 5-0 Panathinaikos 68.8%-31.2%
2010 Kobenhavn 1-1 Barcelona 33.1%-66.9%
2005 Panathinaikos 0-0 Barcelona 28.7%-71.3%
2010 Kobenhavn 1-1 Barcelona 33.1%-66.9%