Timisoara vs MyPa

6-8-2010 0h:30″
3 : 3
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Dan Paltinisanu, trọng tài Artyom Kuchin
Đội hình Timisoara
Tiền vệ Dan Alexa [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 10/28/1979 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 78cm
5
Hậu vệ Laszlo Sepsi [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 6/7/1986 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 74cm
8
Tiền đạo Mircea Axente [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 3/14/1987 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 75cm
9
Tiền vệ Iulian Tames [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 12/6/1978 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 67cm
10
Hậu vệ Ioan Mera [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 1/5/1987 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 82cm
14
Tiền đạo Lukas Magera [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 1/16/1983 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 85cm
17
Tiền đạo Dorin Goga [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 7/2/1984 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 72cm
21
Hậu vệ Cosmin Contra [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 12/14/1975 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 74cm
22
Hậu vệ Dusko Dukic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 6/21/1986 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 71cm
24
Hậu vệ Marian Cisovsky [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 11/2/1979 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 76cm
28
Thủ môn Pedro Taborda [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 6/22/1978 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 85cm
99
Hậu vệ Srdjan Luchin [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 3/4/1986 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
4
Tiền vệ Alexandru Curtean [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 3/27/1987 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 73cm
7
Tiền đạo Gueye Mansour [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 12/30/1985 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 76cm
11
Hậu vệ Cristian Scutaru [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 4/13/1987 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 81cm
13
Tiền đạo Ianis Zicu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 10/23/1983 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 68cm
27
Thủ môn Costel Pantilimon [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/1/1987 Chiều cao: 203cm Cân nặng: 100cm
29
Đội hình MyPa
Thủ môn Antti Kuismala [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 1/20/1976 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 87cm
1
Tiền vệ Konsta Hietanen [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 7/20/1984 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 72cm
2
Hậu vệ Sampsa Timoska [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 2/11/1979 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 75cm
3
Hậu vệ Jarno Tuunainen [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 11/5/1977 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 70cm
5
Tiền vệ Antti Okkonen [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 6/6/1982 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 73cm
6
Tiền đạo Maksim Votinov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 8/29/1988 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 82cm
9
Hậu vệ Ilari Aijala [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 9/30/1986 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 71cm
11
Tiền đạo Tosaint Ricketts [+]

Quốc tịch: Canada Ngày sinh: 8/6/1987 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 77cm
14
Hậu vệ Ville Oksanen [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 2/25/1987 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 75cm
15
Hậu vệ Tuomas Aho [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 5/27/1981 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 86cm
18
Tiền vệ Ville Saxman [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 11/15/1989 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 74cm
24
Hậu vệ Antti Uimaniemi [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 1/30/1986 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 67cm
4
Thủ môn Mika Johansson [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 3/13/1984 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 90cm
12
Hậu vệ Toni Lindberg [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 9/23/1985 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 77cm
13
Tiền đạo Einari Kurittu [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 9/27/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
17
Pele Koljonen 19

Tường thuật Timisoara vs MyPa

1″ Trận đấu bắt đầu!
18″ 0:1 Vào! Äijälä (MyPa)
20″ 0:2 Vào! Ricketts (MyPa)
25″ 0:3 Vào! Ricketts (MyPa)
45″ Alexa (Timisoara) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Timisoara – 0:3 – MyPa
46″ Hiệp hai bắt đầu! Timisoara – 0:3 – MyPa
53″ 1:3 Vào! Axente (Timisoara)
57″ Thay người bên phía đội Timisoara:Zicu vào thay Tameș
57″ Thay người bên phía đội MyPa:Lindberg vào thay Aho
62″ Okkonen (MyPa) nhận thẻ vàng
67″ Contra (Timisoara) nhận thẻ vàng
72″ Thay người bên phía đội Timisoara:Mansour vào thay Magera
73″ Thay người bên phía đội MyPa:Felipe Benevides vào thay Oksanen
80″ 2:3 Vào! Zicu (Timisoara)
88″ Kuismala (MyPa) nhận thẻ vàng
89″ Thay người bên phía đội MyPa:Kurittu vào thay Ricketts
90″ Thay người bên phía đội Timisoara:Bourceanu vào thay Dukic
90″+2″ 3:3 Vào! Cišovský (Timisoara)
90″+3″ Zicu (Timisoara) nhận thẻ vàng
90″+6″ Taborda (Timisoara) nhận thẻ vàng
90″+6″ Mansour (Timisoara) nhận thẻ vàng
90″+7″ Hiệp hai kết thúc! Timisoara – 3:3 – MyPa
0″ Trận đấu kết thúc! Timisoara – 3:3 – MyPa
1″ Trận đấu bắt đầu!
18″ 0:1 Vào! Äijälä (MyPa)
20″ 0:2 Vào! Ricketts (MyPa)
25″ 0:3 Vào! Ricketts (MyPa)
45″ Alexa (Timisoara) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Timisoara – 0:3 – MyPa
46″ Hiệp hai bắt đầu! Timisoara – 0:3 – MyPa
53″ 1:3 Vào! Axente (Timisoara)
57″ Thay người bên phía đội Timisoara:Zicu vào thay Tameș
57″ Thay người bên phía đội MyPa:Lindberg vào thay Aho
62″ Okkonen (MyPa) nhận thẻ vàng
67″ Contra (Timisoara) nhận thẻ vàng
72″ Thay người bên phía đội Timisoara:Mansour vào thay Magera
73″ Thay người bên phía đội MyPa:Felipe Benevides vào thay Oksanen
80″ 2:3 Vào! Zicu (Timisoara)
88″ Kuismala (MyPa) nhận thẻ vàng
89″ Thay người bên phía đội MyPa:Kurittu vào thay Ricketts
90″ Thay người bên phía đội Timisoara:Bourceanu vào thay Dukic
90″+2″ 3:3 Vào! Cišovský (Timisoara)
90″+3″ Zicu (Timisoara) nhận thẻ vàng
90″+6″ Taborda (Timisoara) nhận thẻ vàng
90″+6″ Mansour (Timisoara) nhận thẻ vàng
90″+7″ Hiệp hai kết thúc! Timisoara – 3:3 – MyPa
0″ Trận đấu kết thúc! Timisoara – 3:3 – MyPa

Thống kê chuyên môn trận Timisoara – MyPa

Chỉ số quan trọng Timisoara MyPa
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Timisoara vs MyPa

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 3/4 -0.87 0.75
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 3/4 0.9 1
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.25 4.98 9.92
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
15 6 1.14

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
4-3 12
5-3 29
5-4 56
6-3 71
6-4 126
3-3 5.5
4-4 26
5-5 126
3-4 13
3-5 46
3-6 126
3-7 151
4-5 101
4-6 126

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2010
Timisoara thắng: 1, hòa: 1, MyPa thắng: 0
Sân nhà Timisoara: 1, sân nhà MyPa: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2010 MyPa Timisoara 1-2 0%-0% Europa League
2010 Timisoara MyPa 3-3 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Timisoara thắng: 2, hòa: 6, thua: 7
MyPa thắng: 6, hòa: 5, thua: 4

Phong độ 15 trận gần nhất của Timisoara

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2010 Man City 2-0 Timisoara 66.8%-33.2%
2010 Timisoara 0-1 Man City 36.9%-63.1%
2010 MyPa 1-2 Timisoara 0%-0%
2010 Timisoara 3-3 MyPa 0%-0%
2009 Dinamo Zagreb 1-2 Timisoara 67.1%-32.9%
2009 Timisoara 1-2 Ajax 25%-75%
2009 Anderlecht 3-1 Timisoara 53.4%-46.6%
2009 Timisoara 0-0 Anderlecht 51.8%-48.2%
2009 Timisoara 0-3 Dinamo Zagreb 50.9%-49.1%
2009 Ajax 0-0 Timisoara 70.6%-29.4%
2009 Stuttgart 0-0 Timisoara 0%-0%
2009 Timisoara 0-2 Stuttgart 0%-0%
2009 Timisoara 0-0 Shakhtar 0%-0%
2009 Shakhtar 2-2 Timisoara 0%-0%
2008 Partizan Belgrade 1-0 Timisoara 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của MyPa

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 MyPa 0-0 Dinamo Minsk 0%-0%
2014 Dinamo Minsk 3-0 MyPa 0%-0%
2014 IF Fuglafjordur 0-0 MyPa 0%-0%
2014 MyPa 1-0 IF Fuglafjordur 0%-0%
2012 MyPa 5-0 Cefn Druids 0%-0%
2012 Cefn Druids 0-0 MyPa 0%-0%
2010 MyPa 1-2 Timisoara 0%-0%
2010 Timisoara 3-3 MyPa 0%-0%
2010 Sant Julia 0-5 MyPa 0%-0%
2010 MyPa 3-0 Sant Julia 0%-0%
2010 MyPa 5-0 Trans 0%-0%
2010 Trans 0-2 MyPa 0%-0%
2007 Blackburn 2-0 MyPa 0%-0%
2007 MyPa 0-1 Blackburn 0%-0%
2007 EB/Streymur 1-1 MyPa 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng