Luzern vs Utrecht

6-8-2010 0h:45″
1 : 3
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Letzigrund, trọng tài Aleksei Kulbakov
Đội hình Luzern
Thủ môn David Zibung [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 1/10/1984 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 88cm
1
Adekunle Luqmon 3
Hậu vệ Benjamin Kibebe [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 8/13/1981 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 83cm
4
Tiền vệ Michel Renggli [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 3/18/1980 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 77cm
5
Hậu vệ Claudio Lustenberger [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 1/6/1987 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 78cm
7
Tiền vệ Hakan Yakin [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 2/21/1977 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 76cm
10
Tiền vệ Daniel Gygax [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 8/27/1981 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 70cm
11
Cristian Ianu 16
Hậu vệ Dusan Veskovac [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 3/16/1986 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 78cm
17
Ferreira 21
Tiền vệ Burim Kukeli [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 1/16/1984 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
22
Daniel Fanger 2
Tiền vệ Thomas Prager [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 9/12/1985 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 72cm
8
Joao Paiva 14
Janko Pacar 15
Hậu vệ Elsad Zverotic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 10/31/1986 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 75cm
19
Alain Wiss 24
Gabriel Wuthrich 30
Đội hình Utrecht
Hậu vệ Tim Cornelisse [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 4/2/1978 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 78cm
2
Hậu vệ Mihai Nesu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/19/1983 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 63cm
3
Tiền đạo Ricky van Wolfswinkel [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 1/27/1989 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 70cm
9
Tiền đạo Dries Mertens [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 5/6/1987 Chiều cao: 169cm Cân nặng: 59cm
11
Hậu vệ Nana Asare [+]

Quốc tịch: Ghana Ngày sinh: 7/11/1986 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 65cm
15
Hậu vệ Alje Schut [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 2/17/1981 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 97cm
17
Tiền vệ Barry Maguire [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 10/27/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
18
Thủ môn Khalid Sinouh [+]

Quốc tịch: Morocco Ngày sinh: 5/2/1975 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 86cm
19
Tiền vệ Jacob Lensky [+]

Quốc tịch: Canada Ngày sinh: 12/15/1988 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 68cm
20
Tiền đạo Jacob Mulenga [+]

Quốc tịch: Zambia Ngày sinh: 2/11/1984 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 79cm
24
Hậu vệ Jan Wuytens [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 6/9/1985 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 77cm
29
Tiền đạo Loic Loval [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 9/27/1981 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 69cm
7
Tiền vệ Thomas Oar (aka Tommy) [+]

Quốc tịch: Úc Ngày sinh: 12/10/1991 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 64cm
10
Hậu vệ Mark van der Maarel [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 8/12/1989 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 78cm
14
Hậu vệ Ismo Vorstermans [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 3/30/1989 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 75cm
25
Tiền vệ Gianluca Nijholt [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 2/14/1990 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 75cm
27
Thủ môn Andre Krul [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 5/8/1987 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 76cm
28
Tiền vệ Adam Sarota [+]

Quốc tịch: Úc Ngày sinh: 12/28/1988 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 72cm
30

Tường thuật Luzern vs Utrecht

1″ Trận đấu bắt đầu!
4″ Cornelisse (Utrecht) nhận thẻ vàng
13″ 0:1 Vàooo!! Asare (Utrecht)
15″ Kukeli (Luzern) nhận thẻ vàng
22″ 0:2 Vàooo!! Van Wolfswinkel (Utrecht)
28″ 0:3 Vàooo!! Silberbauer (Utrecht)
45″+4″ Hiệp một kết thúc! Luzern – 0:3 – Utrecht
46″ Hiệp hai bắt đầu! Luzern – 0:3 – Utrecht
46″ Thay người bên phía đội Luzern:Prager vào thay Hakan Yakin
46″ Thay người bên phía đội Luzern:Pacar vào thay Kukeli
46″ Thay người bên phía đội Utrecht:Maguire vào thay Asare
54″ 1:3 Vàooo!! Pacar (Luzern)
59″ Thay người bên phía đội Luzern:João Paiva vào thay Ianu
62″ Schut (Utrecht) nhận thẻ vàng
72″ Thay người bên phía đội Utrecht:Loval vào thay Van Wolfswinkel
77″ Thay người bên phía đội Utrecht:Nijholt vào thay Lensky
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Luzern – 1:3 – Utrecht
0″ Trận đấu kết thúc! Luzern – 1:3 – Utrecht

Thống kê chuyên môn trận Luzern – Utrecht

Chỉ số quan trọng Luzern Utrecht
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Luzern vs Utrecht

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1/4 -0.95 0.85
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.93 0.98
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.24 3.22 2.92
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
19 8 1.07

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
4-3 41
5-3 126
3-3 12
4-4 51
1-3 2.8
1-4 4.6
1-5 12
1-6 41
1-7 126
2-3 4.6
2-4 7.5
2-5 19
2-6 51
2-7 126
3-4 19
3-5 46
3-6 126
4-5 126

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2010
Luzern thắng: 0, hòa: 0, Utrecht thắng: 2
Sân nhà Luzern: 1, sân nhà Utrecht: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2010 Luzern Utrecht 1-3 0%-0% Europa League
2010 Utrecht Luzern 1-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Luzern thắng: 2, hòa: 2, thua: 7
Utrecht thắng: 2, hòa: 10, thua: 3

Phong độ 15 trận gần nhất của Luzern

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Luzern 1-3 Olympiacos 0%-0%
2018 Olympiacos 4-0 Luzern 0%-0%
2017 Luzern 2-1 Osijek 0%-0%
2017 Osijek 2-0 Luzern 0%-0%
2016 Sassuolo 3-0 Luzern 0%-0%
2016 Luzern 1-1 Sassuolo 0%-0%
2014 Luzern 1-1 St. Johnstone 0%-0%
2012 Genk 2-0 Luzern 0%-0%
2012 Luzern 2-1 Genk 0%-0%
2010 Luzern 1-3 Utrecht 0%-0%
2010 Utrecht 1-0 Luzern 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Utrecht

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Portsmouth 1-1 Utrecht 0%-0%
2017 Utrecht 1-0 Zenit 47.5%-52.5%
2017 Zenit 2-0 Utrecht 48.6%-51.4%
2017 Lech Poznan 2-2 Utrecht 62.6%-37.4%
2017 Utrecht 0-0 Lech Poznan 55.1%-44.9%
2017 Utrecht 3-1 Valletta 63.2%-36.8%
2017 Valletta 0-0 Utrecht 43.3%-56.7%
2013 Utrecht 3-3 Differdange 0%-0%
2013 Differdange 2-1 Utrecht 0%-0%
2010 Liverpool 0-0 Utrecht 47.5%-52.5%
2010 Utrecht 3-3 Napoli 41.2%-58.8%
2010 Steaua 3-1 Utrecht 47.4%-52.6%
2010 Utrecht 1-1 Steaua 43.6%-56.4%
2010 Utrecht 0-0 Liverpool 42.9%-57.1%
2010 Napoli 0-0 Utrecht 63.1%-36.9%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng