Pyunik vs Partizan Belgrade

21-7-2010 22h:0″
0 : 1
Trận đấu đã kết thúc
Giải Bóng đá Vô địch các Câu lạc bộ châu Âu
Sân Yerevan Republican Stadium after Vazgen Sargsyan, trọng tài Marcin Borski
Đội hình Pyunik
Artur Lesko 1
Sargis Hovsepyan 4
Tiền vệ Karlen Mkrtchyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 11/25/1988 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền đạo Marcos Pizzelli [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 10/3/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 68cm
8
Tiền vệ Gevorg Ghazaryan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 4/5/1988 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 58cm
10
Tiền vệ Davit Manoyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 7/5/1990 Chiều cao: 174cm Cân nặng: -1cm
11
Artur Yuspashyan 15
Hậu vệ Vahagn Minasyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 4/25/1985 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 71cm
16
Tiền vệ Artak Yedigaryan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 3/18/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
17
Yinka Adedeji 23
Hậu vệ Hovhannes Goharyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 3/18/1988 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 76cm
88
Hậu vệ Varazdat Haroyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 8/24/1992 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
3
Tiền vệ Kamo Hovhannisyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 10/15/1992 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 73cm
5
Edgar Malakyan 9
Tiền đạo Mihran Manasyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 1/13/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
14
Khoren Manucharyan 22
Artur Barseghyan 77
Edvard Hovhannisyan 99
Đội hình Partizan Belgrade
Hậu vệ Sinisa Stevanovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 1/12/1989 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
3
Tiền vệ Nemanja Tomic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 1/21/1988 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Radosav Petrovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 3/8/1989 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 86cm
8
Tiền đạo Cleverson Gabriel Cordova (aka Cleo) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 8/9/1985 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
9
Tiền vệ Almani Moreira [+]

Quốc tịch: Guinea-Bissau Ngày sinh: 6/16/1978 Chiều cao: 168cm Cân nặng: 70cm
10
Hậu vệ Marko Jovanovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 6/23/1988 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 76cm
13
Hậu vệ Aleksandar Lazevski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 1/21/1988 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 71cm
18
Hậu vệ Mladen Krstajic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 3/3/1974 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 83cm
20
Tiền vệ Sasa Ilic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 12/30/1977 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
22
Tiền đạo Marko Scepovic (aka Marko Epovi) [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 5/23/1991 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 78cm
31
Thủ môn Radisa Ilic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 9/20/1977 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 84cm
33
Tiền vệ Aleksandar Radosavljevic [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 4/25/1979 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 77cm
1
Hậu vệ Vojislav Stankovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 9/22/1987 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 84cm
6
Tiền đạo Predrag Mijic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 11/5/1984 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 70cm
17
Tiền đạo Milos Bogunovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 6/10/1985 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 64cm
19
Hậu vệ Branislav Jovanovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 9/21/1985 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
21
Tiền vệ Aleksandar Davidov [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 10/7/1983 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 70cm
23
Hậu vệ Joseph Kizito [+]

Quốc tịch: Uganda Ngày sinh: 7/27/1982 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 67cm
27

Tường thuật Pyunik vs Partizan Belgrade

1″ Trận đấu bắt đầu!
9″ Haroyan (Pyunik) nhận thẻ vàng
32″ Stevanović (Partizan Belgrade) nhận thẻ vàng
36″ Thay người bên phía đội Partizan Belgrade:Stanković vào thay Krstajić
42″ Tomić (Partizan Belgrade) nhận thẻ vàng
45″+4″ 0:1 Vàooo!! Cléo (Partizan Belgrade)
45″+6″ Hiệp một kết thúc! Pyunik – 0:1 – Partizan Belgrade
46″ Hiệp hai bắt đầu! Pyunik – 0:1 – Partizan Belgrade
49″ Thay người bên phía đội Pyunik:Manucharyan vào thay Yedigaryan
56″ Yuspashyan (Pyunik) nhận thẻ vàng
60″ Goharyan (Pyunik) nhận thẻ vàng
61″ Thay người bên phía đội Pyunik:Malakyan vào thay Goharyan
64″ Kizito (Partizan Belgrade) nhận thẻ vàng
66″ Thay người bên phía đội Partizan Belgrade:Davidov vào thay Šćepović
83″ Ghazaryan (Pyunik) nhận thẻ vàng
83″ Thay người bên phía đội Partizan Belgrade:Jovanović vào thay Petrović
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Pyunik – 0:1 – Partizan Belgrade
0″ Trận đấu kết thúc! Pyunik – 0:1 – Partizan Belgrade

Thống kê chuyên môn trận Pyunik – Partizan Belgrade

Chỉ số quan trọng Pyunik Partizan Belgrade
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Pyunik vs Partizan Belgrade

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
3/4:0 1 0.9
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
4.53 3.53 1.68
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
4.2 3.5 1.67

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-1 13
3-1 34
3-2 41
4-1 101
4-2 101
4-3 126
5-1 201
5-2 251
6-1 251
6-2 251
7-1 301
1-1 7
2-2 15
3-3 51
4-4 151
0-1 7
0-2 8
0-3 12
0-4 26
0-5 67
0-6 151
0-7 251
0-8 251
0-9 301
1-2 8
1-3 12
1-4 26
1-5 67
1-6 151
1-7 251
2-3 23
2-4 51
2-5 126
2-6 201
3-4 101
0-10 301

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2010
Pyunik thắng: 0, hòa: 0, Partizan Belgrade thắng: 2
Sân nhà Pyunik: 1, sân nhà Partizan Belgrade: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2010 Pyunik Partizan Belgrade 0-1 0%-0% Champions League
2010 Partizan Belgrade Pyunik 3-1 0%-0% Champions League

Phong độ gần đây

Pyunik thắng: 7, hòa: 1, thua: 7
Partizan Belgrade thắng: 7, hòa: 4, thua: 4

Phong độ 15 trận gần nhất của Pyunik

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Maccabi Tel-Aviv 2-1 Pyunik 0%-0%
2018 Pyunik 0-0 Maccabi Tel-Aviv 0%-0%
2018 Pyunik 1-0 Tobol 0%-0%
2018 Tobol 2-1 Pyunik 0%-0%
2018 Vardar 0-2 Pyunik 0%-0%
2018 Pyunik 1-0 Vardar 0%-0%
2017 Slovan 5-0 Pyunik 0%-0%
2017 Pyunik 1-4 Slovan 0%-0%
2016 Pyunik 2-1 Europa FC 0%-0%
2015 Pyunik 1-0 Molde 0%-0%
2015 Molde 5-0 Pyunik 0%-0%
2015 Folgore 1-2 Pyunik 0%-0%
2015 Pyunik 2-1 Folgore 0%-0%
2014 FC Astana 2-0 Pyunik 0%-0%
2014 Pyunik 1-4 FC Astana 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Partizan Belgrade

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Besiktas 3-0 Partizan Belgrade 63.7%-36.3%
2018 Partizan Belgrade 1-1 Besiktas 45.3%-54.7%
2018 Partizan Belgrade 3-2 Nordsjaelland 0%-0%
2018 Nordsjaelland 1-2 Partizan Belgrade 0%-0%
2018 Trakai 1-1 Partizan Belgrade 0%-0%
2018 Partizan Belgrade 1-0 Trakai 0%-0%
2018 Partizan Belgrade 3-0 Rudar Pljevlja 0%-0%
2018 Rudar Pljevlja 0-3 Partizan Belgrade 0%-0%
2018 Plzen 2-0 Partizan Belgrade 49.4%-50.6%
2018 Partizan Belgrade 1-1 Plzen 43%-57%
2017 Dinamo Kyiv 4-1 Partizan Belgrade 49%-51%
2017 Partizan Belgrade 2-1 Young Boys 40%-60%
2017 Partizan Belgrade 2-0 Skenderbeu 38.2%-61.8%
2017 Skenderbeu 0-0 Partizan Belgrade 51.3%-48.7%
2017 Partizan Belgrade 2-3 Dinamo Kyiv 43.5%-56.5%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2011 Plzen 5-1 Pyunik 0%-0%
2018 Plzen 2-0 Partizan Belgrade 49.4%-50.6%
2011 Pyunik 0-4 Plzen 0%-0%
2018 Plzen 2-0 Partizan Belgrade 49.4%-50.6%
2007 Shakhtar 2-1 Pyunik 0%-0%
2010 Partizan Belgrade 0-3 Shakhtar 41.3%-58.7%
2007 Pyunik 0-2 Shakhtar 0%-0%
2010 Partizan Belgrade 0-3 Shakhtar 41.3%-58.7%
2006 Sheriff 2-0 Pyunik 0%-0%
2005 Sheriff 0-1 Partizan Belgrade 0%-0%
2006 Pyunik 0-0 Sheriff 0%-0%
2005 Sheriff 0-1 Partizan Belgrade 0%-0%