Dudelange vs Randers

8-7-2010 23h:30″
2 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Jos Nosbaum, trọng tài Thoroddur Hjaltalin
Đội hình Dudelange
Thủ môn Jonathan Joubert [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 9/12/1979 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 77cm
1
Amadou Abdullei 2
Loic Mouny 3
Hậu vệ Jeffrey Rentmeister [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 7/11/1984 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 83cm
4
Hậu vệ Jean-Philippe Caillet [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 6/24/1977 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 82cm
5
Tiền vệ Ben Payal [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 9/8/1988 Chiều cao: 169cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền đạo Daniel da Mota [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 9/11/1985 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 70cm
9
Hậu vệ Sofian Benzouien [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 8/11/1986 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
13
Tiền vệ Sebastien Remy [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 4/19/1974 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 71cm
16
Michael Wiggers 17
Hậu vệ Bryan Melisse [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 3/25/1989 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 70cm
22
Sebastien Hareau 10
Tiền đạo Stefano Bensi [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 8/11/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Romain Olle-Nicolle 18
Laurent Guthleber 19
Thomas Gruszczynski 20
Yan Heil 21
Đội hình Randers
Thủ môn David Ousted [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 2/1/1985 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 88cm
1
Hậu vệ Anders Egholm [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 5/15/1983 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 87cm
5
Tiền vệ Morten Karlsen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 3/24/1979 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 71cm
6
Tiền vệ Kasper Lorentzen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 11/18/1985 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
7
Tiền vệ Soren Pedersen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 11/1/1978 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 69cm
8
Tiền đạo Yura Movsisyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 8/2/1987 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 76cm
9
Tiền đạo Soren Berg [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 6/15/1976 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 82cm
10
Hậu vệ Mads Fenger [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 9/10/1990 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
13
Tiền vệ Tidiane Sane [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 7/9/1985 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền vệ Ricki Olsen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 10/21/1988 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 77cm
15
Hậu vệ Alexander Fischer [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 9/16/1986 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 72cm
21
Hậu vệ Issah Ahmed [+]

Quốc tịch: Ghana Ngày sinh: 5/23/1982 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
4
Hậu vệ Robert Arzumanyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 7/24/1985 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 70cm
24
Thủ môn Peter Friis [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 5/2/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
25
Tiền vệ Mikkel Cramer [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 1/25/1992 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 80cm
39
Tiền vệ Mathias Sorensen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 5/3/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
41
Tiền đạo Nicolai Brock-Madsen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 1/9/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
44

Tường thuật Dudelange vs Randers

1″ Trận đấu bắt đầu!
16″ Olle-Nicolle (Dudelange) nhận thẻ vàng
17″ 0:1 Vàoo! Lorentzen (Randers)
27″ Thay người bên phía đội Randers:Karlsen vào thay Movsisyan
37″ 1:1 Vàoo! Caillet (Dudelange)
45″+3″ Thay người bên phía đội Randers:Hastrup vào thay S. Jensen
45″+4″ Hiệp một kết thúc! Dudelange – 1:1 – Randers
46″ Hiệp hai bắt đầu! Dudelange – 1:1 – Randers
53″ S. Pedersen (Randers) nhận thẻ vàng
58″ Thay người bên phía đội Randers:Fenger vào thay Ahmed
67″ 2:1 Vàoo! Gruszczyński (Dudelange)
80″ Fenger (Randers) nhận thẻ đỏ trực tiếp
87″ Thay người bên phía đội Dudelange:Yasin vào thay Remy
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Dudelange – 2:1 – Randers
0″ Trận đấu kết thúc! Dudelange – 2:1 – Randers

Thống kê chuyên môn trận Dudelange – Randers

Chỉ số quan trọng Dudelange Randers
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Dudelange vs Randers

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1 1/4:0 0.93 0.98
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.6 -0.83
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
6.75 4.5 1.35
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
7.5 4.5 1.3

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2010
Dudelange thắng: 1, hòa: 0, Randers thắng: 1
Sân nhà Dudelange: 1, sân nhà Randers: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2010 Dudelange Randers 2-1 0%-0% Europa League
2010 Randers Dudelange 6-1 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Dudelange thắng: 4, hòa: 5, thua: 6
Randers thắng: 5, hòa: 4, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của Dudelange

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Dudelange 0-0 Betis 24%-76%
2018 Dudelange 0-2 Olympiacos 48%-52%
2018 Dudelange 0-1 AC Milan 42%-58%
2018 CFR Cluj 2-3 Dudelange 0%-0%
2018 Dudelange 2-0 CFR Cluj 0%-0%
2018 Dudelange 2-2 Legia 0%-0%
2018 Legia 1-2 Dudelange 0%-0%
2018 Drita 1-1 Dudelange 0%-0%
2018 Dudelange 2-1 Drita 0%-0%
2018 Videoton 2-1 Dudelange 0%-0%
2018 Dudelange 1-1 Videoton 0%-0%
2017 Dudelange 0-1 APOEL Nicosia 0%-0%
2017 APOEL Nicosia 1-0 Dudelange 0%-0%
2016 Dudelange 1-1 Karabakh 0%-0%
2016 Karabakh 2-0 Dudelange 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Randers

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2015 Elfsborg 1-0 Randers 0%-0%
2015 Randers 0-0 Elfsborg 0%-0%
2015 Sant Julia 0-1 Randers 0%-0%
2013 Rubin 2-0 Randers 0%-0%
2013 Randers 1-2 Rubin 0%-0%
2010 Lausanne 1-1 Randers 0%-0%
2010 Randers 2-3 Lausanne 0%-0%
2010 Randers 1-1 Gorica 0%-0%
2010 Gorica 0-3 Randers 0%-0%
2010 Dudelange 2-1 Randers 0%-0%
2010 Randers 6-1 Dudelange 0%-0%
2009 Hamburger 0-1 Randers 0%-0%
2009 Randers 0-4 Hamburger 0%-0%
2009 Randers 1-1 Suduva 0%-0%
2009 Suduva 0-1 Randers 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng