Buducnost Podgorica vs Brondby

30-7-2010 2h:0″
1 : 2
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Pod Goricom – Gradski, trọng tài Richard Liesveld
Đội hình Buducnost Podgorica
Thủ môn Milos Dragojevic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 2/3/1989 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
1
Djordjije Djikanovic 2
Drazen Ajkovic 6
Ardian Djokaj 8
Tiền vệ Nenad Brnovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 1/18/1980 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
10
Slobodan Mazic 17
Tiền vệ Jovan Nikolic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 7/21/1991 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 79cm
22
Tiền đạo Ivan Vukovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 2/9/1987 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 76cm
24
Tiền đạo Fatos Beciraj [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 12/4/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
25
Radivoje Golubovic 26
Goran Adamovic 31
Tiền đạo Stefan Mugosa [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 2/26/1992 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 80cm
9
Hậu vệ Nikola Vukcevic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 3/22/1984 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 74cm
13
Tiền vệ Petar Vukcevic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 8/15/1987 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
14
Milan Radulovic 16
Dragan Boskovic 20
Thủ môn Jasmin Agovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 2/13/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
27
Darko Nikac 28
Đội hình Brondby
Hậu vệ Max Von Schlebrugge [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 2/1/1977 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 83cm
3
Tiền vệ Samuel Holmen [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 6/27/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 68cm
6
Tiền vệ Mikael Nilsson [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 6/23/1978 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
8
Tiền đạo Martin Bernburg [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 12/22/1985 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 80cm
10
Thủ môn Stephan Andersen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 11/25/1981 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 76cm
16
Tiền vệ Thomas Rasmussen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 4/15/1977 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 74cm
21
Tiền đạo Ousman Jallow [+]

Quốc tịch: Gambia Ngày sinh: 10/21/1988 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 74cm
22
Tiền vệ Michael Krohn-Dehli [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 6/5/1983 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 70cm
23
Hậu vệ Mikkel Bischoff [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 2/2/1982 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 85cm
24
Tiền vệ Jan Kristiansen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 8/3/1981 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 80cm
27
Tiền vệ Daniel Wass [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 5/31/1989 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 74cm
29
Thủ môn Michael Tornes [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 1/7/1986 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 79cm
1
Hậu vệ Anders Randrup [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 7/15/1988 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 75cm
2
Tiền vệ Remco van der Schaaf [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 2/27/1979 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 77cm
4
Hậu vệ Jan Frederiksen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 6/19/1982 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 71cm
5
Tiền đạo Peter Madsen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 4/25/1978 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 81cm
13
Tiền vệ Jens Larsen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 2/21/1991 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 74cm
17
Tiền đạo Nicolaj Agger [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 10/22/1988 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 78cm
18

Tường thuật Buducnost Podgorica vs Brondby

1″ Trận đấu bắt đầu!
16″ Ajković (Buducnost Podgorica) nhận thẻ vàng
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Buducnost Podgorica – 0:0 – Brondby
46″ Hiệp hai bắt đầu! Buducnost Podgorica – 0:0 – Brondby
57″ Bošković (Buducnost Podgorica) nhận thẻ vàng
60″ Thay người bên phía đội Brondby:Bernburg vào thay Jallow
60″ Thay người bên phía đội Brondby:Farnerud vào thay Kristiansen
68″ Thay người bên phía đội Buducnost Podgorica:Golubović vào thay Ajković
73″ 0:1 Adamović (Buducnost Podgorica) – Phản lưới nhà!
81″ Thay người bên phía đội Buducnost Podgorica:Tiodorović vào thay Kumedor
83″ Nilsson (Brondby) nhận thẻ vàng
84″ P. Vukčević (Buducnost Podgorica) nhận thẻ vàng
85″ Thay người bên phía đội Brondby:Madsen vào thay Krohn-Dehli
87″ 0:2 Vào! Jensen (Brondby)
90″+3″ 1:2 Vào! Bećiraj (Buducnost Podgorica)
90″+4″ Golubović (Buducnost Podgorica) nhận thẻ vàng
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Buducnost Podgorica – 1:2 – Brondby
0″ Trận đấu kết thúc! Buducnost Podgorica – 1:2 – Brondby

Thống kê chuyên môn trận Buducnost Podgorica – Brondby

Chỉ số quan trọng Buducnost Podgorica Brondby
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Buducnost Podgorica vs Brondby

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
3/4:0 -0.87 0.75
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.93 0.98
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
4.65 3.59 1.64
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
4.5 3.6 1.6

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-2 51
4-2 101
4-3 126
5-2 251
6-2 251
2-2 17
3-3 67
4-4 151
1-2 8
1-3 11
1-4 23
1-5 67
1-6 126
1-7 201
2-3 23
2-4 51
2-5 101
2-6 201
3-4 101

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2010
Buducnost Podgorica thắng: 0, hòa: 0, Brondby thắng: 2
Sân nhà Buducnost Podgorica: 1, sân nhà Brondby: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2010 Brondby Buducnost Podgorica 1-0 0%-0% Europa League
2010 Buducnost Podgorica Brondby 1-2 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Buducnost Podgorica thắng: 5, hòa: 4, thua: 6
Brondby thắng: 7, hòa: 2, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của Buducnost Podgorica

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Trencin 1-1 Buducnost Podgorica 0%-0%
2018 Buducnost Podgorica 0-2 Trencin 0%-0%
2017 Buducnost Podgorica 0-0 Partizan Belgrade 0%-0%
2017 Partizan Belgrade 2-0 Buducnost Podgorica 0%-0%
2016 Genk 2-0 Buducnost Podgorica 0%-0%
2016 Buducnost Podgorica 1-0 Rabotnicki 0%-0%
2015 FK Spartaks 0-0 Buducnost Podgorica 0%-0%
2015 Buducnost Podgorica 1-3 FK Spartaks 0%-0%
2014 Omonia 0-0 Buducnost Podgorica 0%-0%
2014 Buducnost Podgorica 0-2 Omonia 0%-0%
2014 Buducnost Podgorica 3-0 Folgore 0%-0%
2014 Folgore 1-2 Buducnost Podgorica 0%-0%
2012 Slask Wroclaw 0-1 Buducnost Podgorica 0%-0%
2012 Buducnost Podgorica 0-2 Slask Wroclaw 0%-0%
2011 Flamurtari 1-2 Buducnost Podgorica 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Brondby

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Brondby 2-4 Genk 33.3%-66.7%
2018 Genk 5-2 Brondby 75%-25%
2018 Brondby 2-1 Spartak Subotica 0%-0%
2018 Spartak Subotica 0-2 Brondby 0%-0%
2017 Hajduk Split 2-0 Brondby 0%-0%
2017 Brondby 0-0 Hajduk Split 0%-0%
2017 VPS 2-1 Brondby 0%-0%
2017 Brondby 2-0 VPS 0%-0%
2016 Brondby 1-1 Panathinaikos 0%-0%
2016 Panathinaikos 3-0 Brondby 0%-0%
2016 Brondby 3-1 Hertha Berlin 0%-0%
2016 Hertha Berlin 1-0 Brondby 0%-0%
2016 Hibernian 0-1 Brondby 0%-0%
2016 Brondby 6-0 Valur 0%-0%
2016 Valur 1-4 Brondby 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2016 Genk 2-0 Buducnost Podgorica 0%-0%
2018 Brondby 2-4 Genk 33.3%-66.7%
2014 Omonia 0-0 Buducnost Podgorica 0%-0%
2015 Omonia 2-2 Brondby 0%-0%
2014 Buducnost Podgorica 0-2 Omonia 0%-0%
2015 Omonia 2-2 Brondby 0%-0%
2007 Hajduk Split 1-0 Buducnost Podgorica 0%-0%
2017 Hajduk Split 2-0 Brondby 0%-0%
2007 Buducnost Podgorica 1-1 Hajduk Split 0%-0%
2017 Hajduk Split 2-0 Brondby 0%-0%