Rubin vs Hapoel Tel-Aviv

18-2-2010 21h:0″
3 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Centralniy – Kazan, trọng tài William Collum
Đội hình Rubin
Hậu vệ Cristian Ansaldi [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 9/20/1986 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 73cm
3
Hậu vệ Gonzalez Cesar Navas [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 2/13/1980 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 89cm
4
Tiền vệ Sergei Semak [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 2/27/1976 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 74cm
7
Hậu vệ Lasha Salukvadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 12/20/1981 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 80cm
9
Tiền đạo Aleksandr Bukharov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 3/11/1985 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 83cm
11
Tiền vệ Aleksandr Ryazantsev [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 9/4/1986 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 70cm
15
Tiền vệ Christian Noboa [+]

Quốc tịch: Ecuador Ngày sinh: 4/8/1985 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 74cm
16
Hậu vệ Vitali Kaleshin [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 10/3/1980 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 67cm
19
Tiền vệ Rafal Murawski [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 10/9/1981 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 75cm
42
Tiền vệ Gokdeniz Karadeniz [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 1/10/1980 Chiều cao: 167cm Cân nặng: 64cm
61
Thủ môn Sergey Ryzhikov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 9/19/1980 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 83cm
77
Hậu vệ Alexander Orekhov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 11/29/1983 Chiều cao: 198cm Cân nặng: 92cm
22
Tiền vệ Yevgeny Balyaykin [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 5/18/1988 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
23
Thủ môn Evgeny Cheremisin [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 2/29/1988 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 80cm
30
Tiền vệ Andrei Gorbanets [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 8/24/1985 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 67cm
32
Tiền vệ Alan Kasaev [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 4/8/1986 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 67cm
88
Tiền đạo Igor Portnyagin [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 1/7/1989 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 75cm
97
Tiền đạo Hasan Kabze [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 5/25/1982 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 74cm
99
Đội hình Hapoel Tel-Aviv
Thủ môn Vincent Enyeama [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 8/29/1982 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 79cm
1
Hậu vệ Douglas da Silva Nunes [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/7/1984 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 80cm
3
Hậu vệ Dani Bondarv [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 2/7/1987 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 75cm
4
Tiền vệ Michael Zandberg [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 4/16/1980 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
5
Tiền vệ Bebars Natcho [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 2/18/1988 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 73cm
6
Hậu vệ Walid Badir [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 3/12/1974 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 80cm
10
Tiền đạo Samuel Yeboah [+]

Quốc tịch: Ghana Ngày sinh: 8/8/1986 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 63cm
11
Tiền vệ Gil Vermouth [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 8/5/1985 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 70cm
14
Tiền vệ Eran Zahavi [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 7/25/1987 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
16
Hậu vệ Dedi Ben Dayan [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 11/27/1978 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 77cm
19
Tiền vệ Avihai Yadin [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 10/26/1986 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 70cm
26
Tiền đạo Itay Shechter [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 2/22/1987 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 77cm
9
Tiền vệ Zurab Menteshashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/30/1980 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 75cm
15
Tiền đạo Maharan Lala [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 3/7/1982 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
17
Thủ môn Neal Abarbanel [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 6/19/1987 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
22
Hậu vệ Omri Canada [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 7/6/1987 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 67cm
23
Hậu vệ Yehuda Huta [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 2/19/1989 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 72cm
24
Hậu vệ Gal Shish [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 1/28/1989 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 71cm
25

Tường thuật Rubin vs Hapoel Tel-Aviv

1″ Trận đấu bắt đầu!
14″ 1:0 Vàoooo!! Aleksandr Bukharov (Rubin) sút chân phải vào chính giữa khung thành từ đường chuyền bóng của Sergei Semak
23″ 2:0 Vàoooo!! Aleksandr Bukharov (Rubin) sút chân trái vào chính giữa khung thành
29″ Avihay Yadin (Hapoel Tel-Aviv) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
37″ Dani Bondarv (Hapoel Tel-Aviv) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
40″ Thay người bên phía đội Rubin:Tiền vệ Alan Kasaev vào thay Aleksandr Ryazantsev bị chấn thương
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Rubin – 2:0 – Hapoel Tel-Aviv
46″ Thay người bên phía đội Hapoel Tel-Aviv:Tiền vệ Victor Marey vào thay Maharan Lala
46″ Hiệp hai bắt đầu! Rubin – 2:0 – Hapoel Tel-Aviv
47″ Thay người bên phía đội Hapoel Tel-Aviv:Tiền đạo Eran Zehavi vào thay Zurab Menteshashvili
69″ 3:0 Vàoooo!! Sergei Semak (Rubin) sút chân trái vào góc thấp bên trái khung thành từ đường chuyền bóng của Aleksandr Bukharov
75″ Thay người bên phía đội Hapoel Tel-Aviv:Tiền vệ Daniel De Ridder vào thay Avihay Yadin
79″ Gal Shish (Hapoel Tel-Aviv) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
87″ Daniel De Ridder (Hapoel Tel-Aviv) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
88″ Thay người bên phía đội Rubin:Tiền vệ Andrei Gorbanets vào thay Karadeniz Gökdeniz
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Rubin – 3:0 – Hapoel Tel-Aviv
0″ Trận đấu kết thúc! Rubin – 3:0 – Hapoel Tel-Aviv
1″ Trận đấu bắt đầu!
14″ 1:0 Vàoooo!! Aleksandr Bukharov (Rubin) sút chân phải vào chính giữa khung thành từ đường chuyền bóng của Sergei Semak
23″ 2:0 Vàoooo!! Aleksandr Bukharov (Rubin) sút chân trái vào chính giữa khung thành
29″ Avihay Yadin (Hapoel Tel-Aviv) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
37″ Dani Bondarv (Hapoel Tel-Aviv) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
40″ Thay người bên phía đội Rubin:Tiền vệ Alan Kasaev vào thay Aleksandr Ryazantsev bị chấn thương
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Rubin – 2:0 – Hapoel Tel-Aviv
46″ Thay người bên phía đội Hapoel Tel-Aviv:Tiền vệ Victor Marey vào thay Maharan Lala
46″ Hiệp hai bắt đầu! Rubin – 2:0 – Hapoel Tel-Aviv
47″ Thay người bên phía đội Hapoel Tel-Aviv:Tiền đạo Eran Zehavi vào thay Zurab Menteshashvili
69″ 3:0 Vàoooo!! Sergei Semak (Rubin) sút chân trái vào góc thấp bên trái khung thành từ đường chuyền bóng của Aleksandr Bukharov
75″ Thay người bên phía đội Hapoel Tel-Aviv:Tiền vệ Daniel De Ridder vào thay Avihay Yadin
79″ Gal Shish (Hapoel Tel-Aviv) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
87″ Daniel De Ridder (Hapoel Tel-Aviv) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
88″ Thay người bên phía đội Rubin:Tiền vệ Andrei Gorbanets vào thay Karadeniz Gökdeniz
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Rubin – 3:0 – Hapoel Tel-Aviv
0″ Trận đấu kết thúc! Rubin – 3:0 – Hapoel Tel-Aviv

Thống kê chuyên môn trận Rubin – Hapoel Tel-Aviv

Chỉ số quan trọng Rubin Hapoel Tel-Aviv
Tỷ lệ cầm bóng 42.4% 57.6%
Sút cầu môn 8 2
Sút bóng 19 8
Thủ môn cản phá 5 3
Sút ngoài cầu môn 6 3
Phạt góc 2 1
Việt vị 2 1
Phạm lỗi 15 16
Thẻ vàng 0 4
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Rubin vs Hapoel Tel-Aviv

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 1/4 -0.91 0.8
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 0.83 -0.93
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.46 3.92 7
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.44 4.2 7.5

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-0 3.25
3-1 12
3-2 41
4-0 15
4-1 23
4-2 81
4-3 201
5-0 34
5-1 67
6-0 101
6-1 126
7-0 201
7-1 251
8-0 301
9-0 301
3-3 201
4-4 301
3-4 201

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2010
Rubin thắng: 1, hòa: 1, Hapoel Tel-Aviv thắng: 0
Sân nhà Rubin: 1, sân nhà Hapoel Tel-Aviv: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2010 Hapoel Tel-Aviv Rubin 0-0 64.8%-35.2% Europa League
2010 Rubin Hapoel Tel-Aviv 3-0 42.4%-57.6% Europa League

Phong độ gần đây

Rubin thắng: 5, hòa: 7, thua: 3
Hapoel Tel-Aviv thắng: 6, hòa: 3, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của Rubin

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2015 Bordeaux 2-2 Rubin 50%-50%
2015 Rubin 2-0 FC Sion 71%-29%
2015 Rubin 0-1 Liverpool 33%-67%
2015 Liverpool 1-1 Rubin 73%-27%
2015 Rubin 0-0 Bordeaux 47%-53%
2015 FC Sion 2-1 Rubin 47%-53%
2015 Rubin 1-0 Rabotnicki 0%-0%
2015 Rabotnicki 1-1 Rubin 0%-0%
2015 Rubin 1-1 Sturm 0%-0%
2015 Sturm 2-3 Rubin 0%-0%
2014 Rubin 0-2 Betis 44.6%-55.4%
2014 Betis 1-1 Rubin
2013 Zulte Waregem 0-2 Rubin
2013 Rubin 1-1 Maribor 50.5%-49.5%
2013 Rubin 1-0 Wigan 60.3%-39.7%

Phong độ 15 trận gần nhất của Hapoel Tel-Aviv

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Hapoel Tel-Aviv 1-0 FC Astana 0%-0%
2014 FC Astana 3-0 Hapoel Tel-Aviv 0%-0%
2013 Hapoel Tel-Aviv 1-2 Pandurii 0%-0%
2013 Pandurii 1-1 Hapoel Tel-Aviv 0%-0%
2013 Hapoel Tel-Aviv 2-2 Beroe 0%-0%
2013 Beroe 1-4 Hapoel Tel-Aviv 0%-0%
2012 Hapoel Tel-Aviv 2-0 Academica Coimbra 55%-45%
2012 Atletico Madrid 1-0 Hapoel Tel-Aviv 56%-44%
2012 Plzen 4-0 Hapoel Tel-Aviv 58%-42%
2012 Hapoel Tel-Aviv 1-2 Plzen 44.5%-55.5%
2012 Academica Coimbra 1-1 Hapoel Tel-Aviv 47.3%-52.7%
2012 Hapoel Tel-Aviv 0-3 Atletico Madrid 48%-52%
2012 Hapoel Tel-Aviv 4-0 Dudelange 0%-0%
2012 Dudelange 1-3 Hapoel Tel-Aviv 0%-0%
2011 Hapoel Tel-Aviv 2-0 Legia 49.7%-50.3%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2013 Rubin 0-1 Atletico Madrid 49%-51%
2012 Atletico Madrid 1-0 Hapoel Tel-Aviv 56%-44%
2013 Atletico Madrid 0-2 Rubin 68%-32%
2012 Atletico Madrid 1-0 Hapoel Tel-Aviv 56%-44%
2011 Rubin 1-0 Tottenham 43.5%-56.5%
2007 Hapoel Tel-Aviv 0-2 Tottenham 43%-57%
2011 Tottenham 1-0 Rubin 48%-52%
2007 Hapoel Tel-Aviv 0-2 Tottenham 43%-57%
2011 Rubin 1-1 Lyon 55%-45%
2010 Lyon 2-2 Hapoel Tel-Aviv 73.5%-26.5%
2011 Lyon 3-1 Rubin 56.6%-43.4%
2010 Lyon 2-2 Hapoel Tel-Aviv 73.5%-26.5%
2010 Rubin 0-0 Panathinaikos 54.3%-45.7%
2006 Panathinaikos 2-0 Hapoel Tel-Aviv 43%-57%
2010 Panathinaikos 0-0 Rubin 53%-47%
2006 Panathinaikos 2-0 Hapoel Tel-Aviv 43%-57%