Maccabi Haifa vs Bayern Munchen

16-9-2009 1h:45″
0 : 3
Trận đấu đã kết thúc
Giải Bóng đá Vô địch các Câu lạc bộ châu Âu
Sân Ramat Gan, trọng tài Damir Skomina
Đội hình Maccabi Haifa
Thủ môn Nir Davidovitch [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 12/17/1976 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 70cm
1
Hậu vệ Jorge Teixeira [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 8/27/1986 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ John Jairo Culma [+]

Quốc tịch: Colombia Ngày sinh: 3/17/1981 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 87cm
8
Tiền đạo Vladimir Dvalishvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 4/20/1986 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 76cm
9
Tiền đạo Mohammad Ghadir [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 1/21/1991 Chiều cao: 170cm Cân nặng: -1cm
16
Hậu vệ Peter Tsepo Masilela [+]

Quốc tịch: Nam Phi Ngày sinh: 5/5/1985 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 70cm
17
Tiền đạo Yaniv Katan [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 1/27/1981 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 85cm
20
Hậu vệ Dekel Keinan [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 9/15/1984 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 74cm
21
Tiền vệ Baram Kayal [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 5/2/1988 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 73cm
23
Tiền vệ Lior Rafaelov (aka Refaelov) [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 4/26/1986 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 66cm
26
Hậu vệ Eyal Meshumar [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 8/10/1983 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 68cm
27
Hậu vệ Alon Harazi [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 2/13/1971 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 77cm
3
Hậu vệ Shai Maimon [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 3/18/1986 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 83cm
4
Tiền vệ Gustavo Boccoli [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 2/16/1978 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 70cm
7
Tiền đạo Yero Bello [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 12/11/1987 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 74cm
11
Tiền vệ Eyal Golasa [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 10/7/1991 Chiều cao: 173cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền đạo Shlomi Arbeitman [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 5/14/1985 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
19
Thủ môn Edri Amir [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 7/26/1985 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 81cm
22
Đội hình Bayern Munchen
Hậu vệ Daniel Van Buyten [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 2/6/1978 Chiều cao: 196cm Cân nặng: 96cm
5
Tiền vệ Franck Ribery [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 4/6/1983 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 62cm
7
Tiền vệ Arjen Robben [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 1/22/1984 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
10
Tiền đạo Ivica Olic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 9/13/1979 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 81cm
11
Hậu vệ Philip Lahm [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 11/10/1983 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 64cm
21
Thủ môn Hans-Jorg Butt [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 5/27/1974 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 91cm
22
Tiền vệ Danijel Pranjic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 12/1/1981 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 67cm
23
Tiền đạo Thomas Muller [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 9/13/1989 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 74cm
25
Hậu vệ Holger Badstuber [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 3/13/1989 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 78cm
28
Tiền vệ Bastian Schweinsteiger [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 7/31/1984 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 77cm
31
Tiền vệ Anatoliy Tymoshchuk [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 3/29/1979 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
44
Thủ môn Michael Rensing [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 5/13/1984 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 86cm
1
Hậu vệ Edson Braafheid [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 4/7/1983 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 71cm
4
Tiền vệ Hamit Altintop [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 12/7/1982 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 82cm
8
Hậu vệ Vinicius Breno (aka Breno) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 10/13/1989 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 84cm
15
Tiền vệ Andreas Ottl [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 2/28/1985 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 77cm
16
Tiền vệ Jose Sosa [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 6/18/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
20
Tiền đạo Mario Gomez [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 7/9/1985 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 86cm
33

Tường thuật Maccabi Haifa vs Bayern Munchen

1″ Trận đấu bắt đầu!
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Maccabi Haifa – 0:0 – Bayern Munchen
46″ Hiệp hai bắt đầu! Maccabi Haifa – 0:0 – Bayern Munchen
49″ Franck Ribéry (Bayern Munchen) nhận thẻ vàng
64″ Thay người bên phía đội Bayern Munchen:Tiền đạo Mario Gomez vào thay Franck Ribéry
64″ 0:1 Vàooo!! Daniel van Buyten (Bayern Munchen) sút chân phải vào góc thấp bên phải khung thành
68″ Thay người bên phía đội Maccabi Haifa:Tiền đạo Shlomi Arbeitman vào thay Biram Kayal
68″ Thay người bên phía đội Maccabi Haifa:Hậu vệ Ali Ottman vào thay Mohammad Ghadir
74″ Thay người bên phía đội Maccabi Haifa:Tiền vệ Lior Rafaelov vào thay Eyal Meshumar
77″ Thay người bên phía đội Bayern Munchen:Tiền vệ Andreas Ottl vào thay Arjen Robben
80″ Gustavo Boccoli (Maccabi Haifa) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
84″ Philipp Lahm (Bayern Munchen) nhận thẻ vàng
85″ 0:2 Vàooo!! Thomas Müller (Bayern Munchen) sút chân phải vào góc thấp bên phải khung thành từ ngoài vòng 16m50 từ đường chuyền bóng của Andreas Ottl
88″ 0:3 Vàooo!! Thomas Müller (Bayern Munchen) sút chân phải vào góc thấp bên phải khung thành ở một khoảng cách rất gần từ đường chuyền bóng chéo cánh của Mario Gomez
90″+2″ Thay người bên phía đội Bayern Munchen:Tiền vệ José Ernesto Sosa vào thay Ivica Olic
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Maccabi Haifa – 0:3 – Bayern Munchen
0″ Trận đấu kết thúc! Maccabi Haifa – 0:3 – Bayern Munchen
1″ Trận đấu bắt đầu!
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Maccabi Haifa – 0:0 – Bayern Munchen
46″ Hiệp hai bắt đầu! Maccabi Haifa – 0:0 – Bayern Munchen
49″ Franck Ribéry (Bayern Munchen) nhận thẻ vàng
64″ Thay người bên phía đội Bayern Munchen:Tiền đạo Mario Gomez vào thay Franck Ribéry
64″ 0:1 Vàooo!! Daniel van Buyten (Bayern Munchen) sút chân phải vào góc thấp bên phải khung thành
68″ Thay người bên phía đội Maccabi Haifa:Tiền đạo Shlomi Arbeitman vào thay Biram Kayal
68″ Thay người bên phía đội Maccabi Haifa:Hậu vệ Ali Ottman vào thay Mohammad Ghadir
74″ Thay người bên phía đội Maccabi Haifa:Tiền vệ Lior Rafaelov vào thay Eyal Meshumar
77″ Thay người bên phía đội Bayern Munchen:Tiền vệ Andreas Ottl vào thay Arjen Robben
80″ Gustavo Boccoli (Maccabi Haifa) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
84″ Philipp Lahm (Bayern Munchen) nhận thẻ vàng
85″ 0:2 Vàooo!! Thomas Müller (Bayern Munchen) sút chân phải vào góc thấp bên phải khung thành từ ngoài vòng 16m50 từ đường chuyền bóng của Andreas Ottl
88″ 0:3 Vàooo!! Thomas Müller (Bayern Munchen) sút chân phải vào góc thấp bên phải khung thành ở một khoảng cách rất gần từ đường chuyền bóng chéo cánh của Mario Gomez
90″+2″ Thay người bên phía đội Bayern Munchen:Tiền vệ José Ernesto Sosa vào thay Ivica Olic
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Maccabi Haifa – 0:3 – Bayern Munchen
0″ Trận đấu kết thúc! Maccabi Haifa – 0:3 – Bayern Munchen

Thống kê chuyên môn trận Maccabi Haifa – Bayern Munchen

Chỉ số quan trọng Maccabi Haifa Bayern Munchen
Tỷ lệ cầm bóng 34.5% 65.5%
Sút cầu môn 4 8
Sút bóng 12 16
Thủ môn cản phá 1 3
Sút ngoài cầu môn 7 5
Phạt góc 4 10
Việt vị 1 2
Phạm lỗi 12 13
Thẻ vàng 1 2
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Maccabi Haifa vs Bayern Munchen

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1 1/4:0 0.88 -0.98
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
3 -0.98 0.88
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
7.26 4.16 1.45
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
7.5 4.2 1.44

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
4-3 101
3-3 81
4-4 101
0-3 10
0-4 23
0-5 51
1-3 11
1-4 26
1-5 51
2-3 29
2-4 51
3-4 101

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2009
Maccabi Haifa thắng: 0, hòa: 0, Bayern Munchen thắng: 2
Sân nhà Maccabi Haifa: 1, sân nhà Bayern Munchen: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2009 Bayern Munchen Maccabi Haifa 1-0 67.1%-32.9% Champions League
2009 Maccabi Haifa Bayern Munchen 0-3 34.5%-65.5% Champions League

Phong độ gần đây

Maccabi Haifa thắng: 5, hòa: 5, thua: 5
Bayern Munchen thắng: 10, hòa: 3, thua: 2

Phong độ 15 trận gần nhất của Maccabi Haifa

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 Maccabi Haifa 1-1 Kalju 0%-0%
2013 Maccabi Haifa 2-1 FC Shakhter
2013 AZ Alkmaar 2-0 Maccabi Haifa
2013 Maccabi Haifa 0-0 PAOK 50.3%-49.7%
2013 PAOK 3-2 Maccabi Haifa
2013 FC Shakhter 2-2 Maccabi Haifa 53%-47%
2013 Maccabi Haifa 0-1 AZ Alkmaar 47%-52%
2013 Astra Giurgiu 1-1 Maccabi Haifa 0%-0%
2013 Maccabi Haifa 2-0 Astra Giurgiu 0%-0%
2013 Maccabi Haifa 3-0 Ventspils 0%-0%
2013 Ventspils 0-0 Maccabi Haifa 0%-0%
2013 Lenkoran 0-8 Maccabi Haifa 0%-0%
2013 Maccabi Haifa 2-0 Lenkoran 0%-0%
2011 Maccabi Haifa 0-3 Schalke 04 57.1%-42.9%
2011 AEK Larnaca 2-1 Maccabi Haifa 49%-51%

Phong độ 15 trận gần nhất của Bayern Munchen

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Leipzig 0-3 Bayern Munchen
2019 Bremen 2-3 Bayern Munchen
2019 Hertha Berlin 2-3 Bayern Munchen
2019 Bayern Munchen 1-3 Liverpool
2019 Liverpool 0-0 Bayern Munchen
2018 Ajax 3-3 Bayern Munchen
2018 Bayern Munchen 5-1 Benfica
2018 Bayern Munchen 2-0 AEK Athens
2018 AEK Athens 0-2 Bayern Munchen
2018 Bayern Munchen 1-1 Ajax
2018 Benfica 0-2 Bayern Munchen
2018 Hamburger 1-4 Bayern Munchen
2018 Bayern Munchen 1-0 Man Utd
2018 Frankfurt 0-5 Bayern Munchen 32%-68%
2018 Bayern Munchen 2-3 Man City 46%-54%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2011 Maccabi Haifa 0-3 Schalke 04 57.1%-42.9%
2019 Bayern Munchen 3-1 Schalke 04 70%-30%
2011 Steaua 4-2 Maccabi Haifa 35.1%-64.9%
2008 Bayern Munchen 3-0 Steaua 55.3%-44.7%
2011 Maccabi Haifa 5-0 Steaua 62%-38%
2008 Bayern Munchen 3-0 Steaua 55.3%-44.7%
2011 Schalke 04 3-1 Maccabi Haifa 60.7%-39.3%
2019 Bayern Munchen 3-1 Schalke 04 70%-30%
2009 Maccabi Haifa 0-1 Bordeaux 55.4%-44.6%
2009 Bayern Munchen 0-2 Bordeaux 63.8%-36.2%
2009 Maccabi Haifa 0-1 Juventus 42.7%-57.3%
2018 Juventus 2-0 Bayern Munchen 31%-69%
2009 Juventus 1-0 Maccabi Haifa 59%-41%
2018 Juventus 2-0 Bayern Munchen 31%-69%
2009 Bordeaux 1-0 Maccabi Haifa 59.6%-40.4%
2009 Bayern Munchen 0-2 Bordeaux 63.8%-36.2%
2007 CSKA Moskva 0-0 Maccabi Haifa 42%-58%
2014 Bayern Munchen 3-0 CSKA Moskva 73.1%-26.9%
2006 Maccabi Haifa 1-1 Liverpool 0%-0%
2019 Bayern Munchen 1-3 Liverpool
2006 Liverpool 2-1 Maccabi Haifa 0%-0%
2019 Bayern Munchen 1-3 Liverpool