Motherwell vs Steaua

7-8-2009 1h:45″
1 : 3
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Fir Park, trọng tài Carlos Clos Gomez
Đội hình Motherwell
Hậu vệ Michael Fraser [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 10/8/1983 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 80cm
1
Hậu vệ Steven Hammell [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 2/17/1982 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 76cm
3
Hậu vệ Mark Reynolds [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 5/7/1987 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 68cm
4
Hậu vệ Stephen Craigan [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 10/29/1976 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 83cm
5
Tiền đạo John Sutton [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 12/25/1983 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 84cm
11
Tiền vệ Keith Lasley [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 9/21/1979 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 66cm
14
Tiền vệ Jamie Murphy [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 8/28/1989 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 64cm
15
James O’Brien 17
Tiền vệ Steven McGarry [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 9/28/1979 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 69cm
18
Tiền vệ Ross Forbes [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 3/3/1989 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 66cm
27
Hậu vệ Steven Saunders [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 2/23/1991 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
43
Tiền vệ Darren Smith [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 3/27/1988 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 73cm
12
Tiền vệ Marc Fitzpatrick [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 5/11/1986 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 73cm
16
Hậu vệ Shaun Hutchinson [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 11/23/1990 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 78cm
28
Hậu vệ Jonathan Page [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 2/8/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
29
Tiền đạo Robert McHugh [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 7/16/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
35
Paul Slane 45
Thủ môn Sebastian Kosiorowski [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 5/21/1990 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 79cm
47
Đội hình Steaua
Hậu vệ Dorin Goian [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 12/12/1980 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 83cm
3
Tiền vệ Janos Szekely [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/13/1983 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 68cm
7
Tiền đạo Pantelis Kapetanos [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 6/7/1983 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 82cm
9
Tiền đạo Romeo Surdu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 1/12/1984 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 72cm
11
Thủ môn Ciprian Tatarusanu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/9/1986 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 89cm
12
Tiền vệ Juan Toja [+]

Quốc tịch: Colombia Ngày sinh: 5/24/1985 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 78cm
14
Hậu vệ Petre Marin [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 9/8/1973 Chiều cao: 169cm Cân nặng: 62cm
18
Tiền vệ Razvan Iulian Ochirosii [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 3/13/1989 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 65cm
21
Hậu vệ Sorin Ghionea [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/11/1979 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 82cm
24
Tiền vệ Mihai Onicas [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 1/27/1990 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 73cm
25
Hậu vệ Emil Ninu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 8/28/1986 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 73cm
31
Thủ môn Robinson Zapata [+]

Quốc tịch: Colombia Ngày sinh: 9/30/1978 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 76cm
1
Tiền vệ Rafal Grzelak [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 6/23/1982 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 78cm
10
Tiền vệ Banel Nicolita [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 1/7/1985 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 71cm
16
Hậu vệ Eugen Baciu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/25/1980 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 75cm
17
Tiền vệ Andrei Ionescu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 3/29/1988 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 62cm
19
Tiền vệ Eric Bicfalvi [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/5/1988 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 79cm
26
Tiền đạo Bogdan Stancu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 6/28/1987 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 75cm
28

Tường thuật Motherwell vs Steaua

1″ Trận đấu bắt đầu!
17″ 1:0 Vàoooo!! Forbes (Motherwell)
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Motherwell – 1:0 – Steaua
46″ Hiệp hai bắt đầu! Motherwell – 1:0 – Steaua
55″ 1:1 Vàoooo!! Marin (Steaua) – Đá phạt 11m
58″ Forbes (Motherwell) nhận thẻ vàng
60″ Thay người bên phía đội Motherwell:Humphrey vào thay Reynolds
60″ Thay người bên phía đội Motherwell:McHugh vào thay Murphy
62″ Thay người bên phía đội Steaua:Ochirosii vào thay Bibishkov
63″ Ionescu (Steaua) nhận thẻ vàng
67″ 1:2 Vàoooo!! Stancu (Steaua)
71″ Thay người bên phía đội Motherwell:Jennings vào thay Coke
75″ Ninu (Steaua) nhận thẻ vàng
76″ Thay người bên phía đội Steaua:Tudose vào thay Ghionea
81″ Thay người bên phía đội Steaua:Iacob vào thay Onicaş
84″ 1:3 Vàoooo!! Stancu (Steaua)
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Motherwell – 1:3 – Steaua
0″ Trận đấu kết thúc! Motherwell – 1:3 – Steaua

Thống kê chuyên môn trận Motherwell – Steaua

Chỉ số quan trọng Motherwell Steaua
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Motherwell vs Steaua

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1/2:0 0.85 -0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 0.85 -0.95
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.53 3.31 1.96
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.4 3.25 1.91

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
4-3 101
3-3 67
4-4 101
1-3 15
1-4 41
1-5 101
2-3 26
2-4 67
3-4 101

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2009
Motherwell thắng: 0, hòa: 0, Steaua thắng: 2
Sân nhà Motherwell: 1, sân nhà Steaua: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2009 Motherwell Steaua 1-3 0%-0% Europa League
2009 Steaua Motherwell 3-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Motherwell thắng: 3, hòa: 2, thua: 10
Steaua thắng: 8, hòa: 3, thua: 4

Phong độ 15 trận gần nhất của Motherwell

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Stjarnan 3-2 Motherwell 0%-0%
2014 Motherwell 2-2 Stjarnan 0%-0%
2013 Kuban Krasnodar 1-0 Motherwell 0%-0%
2013 Motherwell 0-2 Kuban Krasnodar 0%-0%
2012 Levante 1-0 Motherwell 0%-0%
2012 Motherwell 0-2 Levante 0%-0%
2012 Panathinaikos 3-0 Motherwell 0%-0%
2012 Motherwell 0-2 Panathinaikos 0%-0%
2010 Motherwell 0-1 Odense 0%-0%
2010 Odense 2-1 Motherwell 0%-0%
2010 Motherwell 3-0 Aalesunds 0%-0%
2010 Aalesunds 1-1 Motherwell 0%-0%
2010 Breidablik 0-1 Motherwell 0%-0%
2010 Motherwell 1-0 Breidablik 0%-0%
2009 Motherwell 1-3 Steaua 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Steaua

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Steaua 2-1 Rapid Wien
2018 Rapid Wien 3-1 Steaua
2018 Steaua 2-1 Hajduk Split
2018 Hajduk Split 0-0 Steaua
2018 Steaua 4-0 Rudar Velenje
2018 Rudar Velenje 0-2 Steaua
2018 Lazio 5-1 Steaua 49.6%-50.4%
2018 Steaua 1-0 Lazio 40%-60%
2017 Plzen 2-0 Steaua 57.3%-42.7%
2017 Steaua 1-1 Hapoel Beer Sheva 39.9%-60.1%
2017 Hapoel Beer Sheva 1-2 Steaua 64.4%-35.6%
2017 Lugano 1-2 Steaua 49.6%-50.4%
2017 Steaua 3-0 Plzen 39.1%-60.9%
2017 Steaua 1-5 Sporting CP 50%-50%
2017 Sporting CP 0-0 Steaua 61%-39%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng