Maccabi Haifa vs Aktobe

5-8-2009 0h:50″
4 : 3
Trận đấu đã kết thúc
Giải Bóng đá Vô địch các Câu lạc bộ châu Âu
Sân Kiryat Eliazer – Haifa, trọng tài Serge Gumienny
Đội hình Maccabi Haifa
Thủ môn Nir Davidovitch [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 12/17/1976 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 70cm
1
Hậu vệ Jorge Teixeira [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 8/27/1986 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ John Jairo Culma [+]

Quốc tịch: Colombia Ngày sinh: 3/17/1981 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 87cm
8
Tiền đạo Vladimir Dvalishvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 4/20/1986 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 76cm
9
Tiền đạo Mohammad Ghadir [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 1/21/1991 Chiều cao: 170cm Cân nặng: -1cm
16
Hậu vệ Peter Tsepo Masilela [+]

Quốc tịch: Nam Phi Ngày sinh: 5/5/1985 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 70cm
17
Tiền đạo Yaniv Katan [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 1/27/1981 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 85cm
20
Hậu vệ Dekel Keinan [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 9/15/1984 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 74cm
21
Tiền vệ Baram Kayal [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 5/2/1988 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 73cm
23
Tiền vệ Lior Rafaelov (aka Refaelov) [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 4/26/1986 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 66cm
26
Hậu vệ Eyal Meshumar [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 8/10/1983 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 68cm
27
Hậu vệ Alon Harazi [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 2/13/1971 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 77cm
3
Hậu vệ Shai Maimon [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 3/18/1986 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 83cm
4
Tiền vệ Gustavo Boccoli [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 2/16/1978 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 70cm
7
Tiền đạo Yero Bello [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 12/11/1987 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 74cm
11
Tiền vệ Eyal Golasa [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 10/7/1991 Chiều cao: 173cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền đạo Shlomi Arbeitman [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 5/14/1985 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
19
Thủ môn Edri Amir [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 7/26/1985 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 81cm
22
Đội hình Aktobe
Hậu vệ Anton Chichulin [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 10/27/1984 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 72cm
6
Hậu vệ Samat Smakov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 12/8/1978 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 80cm
8
Marat Khayrullin 10
Konstantin Golovskoy 17
Murat Tleshev 19
Hậu vệ Emil Kenzhisariev [+]

Quốc tịch: Kyrgyzstan Ngày sinh: 3/26/1987 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 68cm
20
Ulugbek Asanbayev 22
Hậu vệ Yuri Logvinenko [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 7/22/1988 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 67cm
23
Evgeni Averchenko 30
Andrei Lavrik 33
Thủ môn Andrei Sidelnikov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 3/8/1980 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 81cm
55
Petr Badlo 5
Alexandr Mitrofanov 9
Tiền vệ Nikita Khokhlov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 10/27/1983 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 76cm
24
Maxim Semyonov 25
Sergei Strukov 27
Sergei Boichenko 29
Andrei Bogomolov 77

Tường thuật Maccabi Haifa vs Aktobe

1″ Trận đấu bắt đầu!
8″ 0:1 Vào! Averchenko (Aktobe)
13″ 0:2 Vào! Chichulin (Aktobe)
15″ 0:3 Vào! Khayrullin (Aktobe)
24″ Rafaelov (Maccabi Haifa) nhận thẻ vàng
26″ 1:3 Vào! Katan (Maccabi Haifa)
31″ Thay người bên phía đội Maccabi Haifa:Golsa vào thay Rafaelov
34″ 2:3 Vào! Golsa (Maccabi Haifa)
38″ Golovskoy (Aktobe) nhận thẻ vàng
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Maccabi Haifa – 2:3 – Aktobe
46″ Hiệp hai bắt đầu! Maccabi Haifa – 2:3 – Aktobe
56″ Keinan (Maccabi Haifa) nhận thẻ vàng
58″ Thay người bên phía đội Maccabi Haifa:Arbeitman vào thay Kayal
59″ 3:3 Vào! Dvalishvili (Maccabi Haifa)
60″ Thay người bên phía đội Aktobe:Tleshev vào thay Mitrofanov
62″ 4:3 Vào! Dvalishvili (Maccabi Haifa)
65″ Thay người bên phía đội Maccabi Haifa:Boccoli vào thay Ghadir
67″ Thay người bên phía đội Aktobe:Asanbayev vào thay Golovskoy
72″ Thay người bên phía đội Aktobe:Badlo vào thay Strukov
76″ Davidovich (Maccabi Haifa) nhận thẻ vàng
84″ Teixeira (Maccabi Haifa) nhận thẻ vàng
90″ Chichulin (Aktobe) nhận thẻ vàng
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Maccabi Haifa – 4:3 – Aktobe
0″ Trận đấu kết thúc! Maccabi Haifa – 4:3 – Aktobe

Thống kê chuyên môn trận Maccabi Haifa – Aktobe

Chỉ số quan trọng Maccabi Haifa Aktobe
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Maccabi Haifa vs Aktobe

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 1/4 0.85 -0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.34 4.34 8.54
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.36 4 7

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
4-3 101
4-4 101

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2009
Maccabi Haifa thắng: 1, hòa: 1, Aktobe thắng: 0
Sân nhà Maccabi Haifa: 1, sân nhà Aktobe: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2009 Maccabi Haifa Aktobe 4-3 0%-0% Champions League
2009 Aktobe Maccabi Haifa 0-0 0%-0% Champions League

Phong độ gần đây

Maccabi Haifa thắng: 5, hòa: 5, thua: 5
Aktobe thắng: 3, hòa: 3, thua: 9

Phong độ 15 trận gần nhất của Maccabi Haifa

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 Maccabi Haifa 1-1 Kalju 0%-0%
2013 Maccabi Haifa 2-1 FC Shakhter
2013 AZ Alkmaar 2-0 Maccabi Haifa
2013 Maccabi Haifa 0-0 PAOK 50.3%-49.7%
2013 PAOK 3-2 Maccabi Haifa
2013 FC Shakhter 2-2 Maccabi Haifa 53%-47%
2013 Maccabi Haifa 0-1 AZ Alkmaar 47%-52%
2013 Astra Giurgiu 1-1 Maccabi Haifa 0%-0%
2013 Maccabi Haifa 2-0 Astra Giurgiu 0%-0%
2013 Maccabi Haifa 3-0 Ventspils 0%-0%
2013 Ventspils 0-0 Maccabi Haifa 0%-0%
2013 Lenkoran 0-8 Maccabi Haifa 0%-0%
2013 Maccabi Haifa 2-0 Lenkoran 0%-0%
2011 Maccabi Haifa 0-3 Schalke 04 57.1%-42.9%
2011 AEK Larnaca 2-1 Maccabi Haifa 49%-51%

Phong độ 15 trận gần nhất của Aktobe

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 MTK Budapest 2-0 Aktobe 0%-0%
2016 Aktobe 1-1 MTK Budapest 0%-0%
2015 Kalju 0-0 Aktobe 0%-0%
2015 Aktobe 0-1 Kalju 0%-0%
2014 Legia 2-0 Aktobe 0%-0%
2014 Aktobe 0-1 Legia 0%-0%
2014 Steaua 2-1 Aktobe 0%-0%
2014 Aktobe 2-2 Steaua 0%-0%
2014 Aktobe 3-0 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2014 Dinamo Tbilisi 0-1 Aktobe 0%-0%
2013 Dinamo Kyiv 5-1 Aktobe 0%-0%
2013 Aktobe 2-3 Dinamo Kyiv 0%-0%
2013 Breidablik 1-0 Aktobe 0%-0%
2013 Aktobe 2-0 Hodd 0%-0%
2013 Hodd 1-0 Aktobe 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2016 Maccabi Haifa 1-1 Kalju 0%-0%
2015 Kalju 0-0 Aktobe 0%-0%
2013 AZ Alkmaar 2-0 Maccabi Haifa
2010 Aktobe 2-1 AZ Alkmaar 0%-0%
2013 Maccabi Haifa 0-1 AZ Alkmaar 47%-52%
2010 Aktobe 2-1 AZ Alkmaar 0%-0%
2011 Steaua 4-2 Maccabi Haifa 35.1%-64.9%
2014 Steaua 2-1 Aktobe 0%-0%
2011 Maccabi Haifa 5-0 Steaua 62%-38%
2014 Steaua 2-1 Aktobe 0%-0%
2011 Maccabi Haifa 2-1 Genk 57%-43%
2012 Aktobe 1-2 Genk 0%-0%