Lovech vs BATE Borisov

28-8-2009 1h:0″
0 : 4
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Lovech, trọng tài Manuel Gräfe
Đội hình Lovech
Thủ môn Uros Golubovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 8/19/1976 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 84cm
1
Hậu vệ Alexander Barthe [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 3/5/1986 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 80cm
2
Hậu vệ Petar Zanev [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 10/17/1985 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 70cm
3
Hậu vệ Ivaylo Petkov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 3/24/1976 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 85cm
6
Tiền vệ Hristo Yanev [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 5/4/1979 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 69cm
7
Tiền vệ Alessandro Corea (aka Sandrinho) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 7/5/1980 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 73cm
10
Tiền đạo Francisco Da Silva (aka Doka Madureira) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 2/11/1984 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 72cm
15
Tiền đạo Wilfried Niflore [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 8/12/1981 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 73cm
19
Hậu vệ Plamen Nikolov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 6/12/1985 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 78cm
22
Tiền vệ Nebojsa Jelenkovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 5/26/1978 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 73cm
23
Tiền vệ Radostin Kishishev [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 7/29/1974 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 78cm
25
Hậu vệ Mihail Venkov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 7/28/1983 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 72cm
5
Tiền vệ Wellington Brito da Silva (aka Tom) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 7/23/1985 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 67cm
8
Tiền đạo Svetoslav Todorov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 8/29/1978 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 72cm
9
Thủ môn Todor Todorov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 5/9/1982 Chiều cao: 198cm Cân nặng: 90cm
12
Tsvetelin Panov 14
Tiền vệ Georgi Milanov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 2/19/1992 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 68cm
17
Hậu vệ Nikolay Bodurov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 5/30/1986 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 72cm
33
Đội hình BATE Borisov
Hậu vệ Sergey Sosnovski [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 8/14/1981 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 80cm
3
Hậu vệ Igor Shitov [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 10/24/1986 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 77cm
4
Hậu vệ Aliaksandr Yurevich [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 8/8/1979 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 74cm
5
Tiền vệ Aleksandr Volodko (aka Alyaksandr Valadzko) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 6/18/1986 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 76cm
8
Tiền vệ Sergei Krivets [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 6/8/1986 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 77cm
10
Tiền vệ Pavel Nekhaychik [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 7/15/1988 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 65cm
13
Tiền vệ Maksim Skavysh [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 11/13/1989 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 78cm
15
Tiền vệ Aleksandr Pavlov [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 8/18/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
17
Hậu vệ Maksim Bordachev [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 6/18/1986 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 81cm
18
Tiền vệ Igor Stasevich [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 10/21/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 69cm
22
Thủ môn Aliaksandr Gutor [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 4/18/1989 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 82cm
30
Tiền vệ Dmitry Likhtarovich [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 3/1/1978 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
2
Tiền đạo Aleksandr Alumona [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 12/18/1983 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 72cm
11
Tiền đạo Vitali Rodionov [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 12/11/1983 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 77cm
20
Tiền vệ Dmitri Baga [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 1/4/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 72cm
25
Hậu vệ Vladimir Rzhevsky [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 7/19/1987 Chiều cao: 195cm Cân nặng: 84cm
32
Thủ môn Dmytro Ivanov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 9/30/1989 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 84cm
33
Hậu vệ Hovhannes Goharyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 3/18/1988 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 76cm
88

Tường thuật Lovech vs BATE Borisov

1″ Trận đấu bắt đầu!
37″ Shitov (BATE Borisov) nhận thẻ vàng
41″ Alumona (BATE Borisov) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Lovech – 0:0 – BATE Borisov
46″ Hiệp hai bắt đầu! Lovech – 0:0 – BATE Borisov
46″ Thay người bên phía đội BATE Borisov:Krivets vào thay Alumona
47″ Zanev (Lovech) nhận thẻ vàng
59″ Petkov (Lovech) nhận thẻ vàng
59″ Thay người bên phía đội BATE Borisov:Nekhaichik vào thay Likhtarovich
61″ Stasevich (BATE Borisov) nhận thẻ vàng
66″ Krivets (BATE Borisov) nhận thẻ vàng
77″ Thay người bên phía đội BATE Borisov:Goaryan vào thay Pavlov
86″ 0:1 Vàoooo!! Sosnovski (BATE Borisov)
90″+1″ Thay người bên phía đội Lovech:S. Todorov vào thay Niflore
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Lovech – 0:1 – BATE Borisov
91″ Hai hiệp phụ bắt đầu! Lovech – 0:1 – BATE Borisov
96″ 0:2 Vàoooo!! Rodionov (BATE Borisov)
99″ Thay người bên phía đội Lovech:Yanev vào thay Petkov
100″ 0:3 Vàoooo!! Sosnovski (BATE Borisov)
103″ Gutor (BATE Borisov) nhận thẻ vàng
105″ Thay người bên phía đội Lovech:Milanov vào thay Wellington
115″ Goaryan (BATE Borisov) nhận thẻ vàng
119″ 0:4 Vàoooo!! Skavysh (BATE Borisov)
120″+1″ Hai hiệp phụ kết thúc! Lovech – 0:4 – BATE Borisov
0″ Trận đấu kết thúc! Lovech – 0:4 – BATE Borisov

Thống kê chuyên môn trận Lovech – BATE Borisov

Chỉ số quan trọng Lovech BATE Borisov
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Lovech vs BATE Borisov

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1/4 0.95 0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 -0.93 0.83
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.92 3.4 3.58
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.35 2.75 3

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
4-4 101
0-4 101
0-5 101
1-4 101
1-5 101
2-4 101
3-4 101

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2009
Lovech thắng: 1, hòa: 0, BATE Borisov thắng: 1
Sân nhà Lovech: 1, sân nhà BATE Borisov: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2009 Lovech BATE Borisov 0-4 0%-0% Europa League
2009 BATE Borisov Lovech 0-1 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Lovech thắng: 4, hòa: 3, thua: 8
BATE Borisov thắng: 4, hòa: 5, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của Lovech

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2015 Lovech 2-2 Jelgava 0%-0%
2015 Jelgava 1-1 Lovech 0%-0%
2014 Diosgyor 1-2 Lovech 0%-0%
2014 Lovech 0-2 Diosgyor 0%-0%
2014 Lovech 3-0 Veris 0%-0%
2014 Veris 0-0 Lovech 0%-0%
2011 Dinamo Kyiv 1-0 Lovech 0%-0%
2011 Lovech 1-2 Dinamo Kyiv 0%-0%
2011 Wisla 3-1 Lovech 0%-0%
2011 Lovech 1-2 Wisla 0%-0%
2011 Lovech 3-0 Mogren 0%-0%
2011 Mogren 1-2 Lovech 0%-0%
2010 Lovech 1-2 Debrecen 0%-0%
2010 Debrecen 2-0 Lovech 0%-0%
2010 Zilina 3-1 Lovech 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của BATE Borisov

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Arsenal 3-0 BATE Borisov
2019 BATE Borisov 1-0 Arsenal
2018 PSV 3-0 BATE Borisov
2018 BATE Borisov 2-3 PSV
2018 BATE Borisov 1-1 Karabakh
2018 HJK Helsinki 1-2 BATE Borisov 50%-50%
2018 BATE Borisov 0-0 HJK Helsinki 0%-0%
2017 Arsenal 6-0 BATE Borisov 70.6%-29.4%
2017 BATE Borisov 0-0 Crvena Zvezda 42.1%-57.9%
2017 FC Koln 5-2 BATE Borisov 54.7%-45.3%
2017 BATE Borisov 1-0 FC Koln 39.2%-60.8%
2017 BATE Borisov 2-4 Arsenal 38%-62%
2017 Crvena Zvezda 1-1 BATE Borisov 58.9%-41.1%
2017 Oleksandriya 1-2 BATE Borisov 0%-0%
2017 BATE Borisov 1-1 Oleksandriya 50%-50%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2011 Dinamo Kyiv 1-0 Lovech 0%-0%
2010 BATE Borisov 1-4 Dinamo Kyiv 54.9%-45.1%
2011 Lovech 1-2 Dinamo Kyiv 0%-0%
2010 BATE Borisov 1-4 Dinamo Kyiv 54.9%-45.1%
2010 Lovech 1-2 Debrecen 0%-0%
2014 BATE Borisov 3-1 Debrecen 0%-0%
2010 Debrecen 2-0 Lovech 0%-0%
2014 BATE Borisov 3-1 Debrecen 0%-0%
2008 Hapoel Ironi 1-2 Lovech 0%-0%
2012 Hapoel Ironi 1-1 BATE Borisov 50.6%-49.4%
2008 Lovech 0-0 Hapoel Ironi 0%-0%
2012 Hapoel Ironi 1-1 BATE Borisov 50.6%-49.4%
2005 Lovech 0-2 AZ Alkmaar 0%-0%
2010 AZ Alkmaar 3-0 BATE Borisov 51%-49%