Rijeka vs Metalist Kharkiv

31-7-2009 2h:0″
1 : 2
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Kantrida – Rijeka, trọng tài Jouni Hyytiä
Đội hình Rijeka
Velimir Radman 1
Igor Cagalj 5
Kehaia Čejnanović 6
Tiền đạo Ahmad Sharbini [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 2/21/1984 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 83cm
9
Tiền đạo Anas Sharbini [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 2/21/1987 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
10
Hrvoje Štrok 14
Sandi Križman 15
Fausto Budičin 16
Alen Pamić 19
Ramon 20
Mario Tadejević 28
Tiền đạo Johann Smith [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 4/24/1987 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 79cm
4
Matija Matko 11
Thủ môn Ivan Mance [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 2/4/1983 Chiều cao: 195cm Cân nặng: 92cm
12
Tiền vệ Damir Kreilach [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 4/16/1989 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 79cm
17
Tiền đạo Vedran Gerc [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 2/14/1986 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 78cm
18
Tarik Cerić 22
Vedran Turkalj 26
Đội hình Metalist Kharkiv
Tiền vệ Oleg Shelayev [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 11/5/1976 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 74cm
5
Tiền vệ Serhiy Valyayev [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 9/16/1978 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
7
Tiền vệ Edmar Aparecida (aka Edmar) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/16/1980 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 69cm
8
Tiền vệ Alexei Eremenko [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 3/24/1983 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 79cm
10
Tiền đạo Volodymyr Lysenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 4/20/1988 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
14
Hậu vệ Serhiy Pshenychnykh [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 11/19/1981 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
17
Hậu vệ Milan Obradovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 8/3/1977 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
22
Hậu vệ Jonathan Maidana [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 7/29/1985 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 80cm
27
Thủ môn Oleksandr Goryainov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/29/1975 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 78cm
29
Hậu vệ Papa Gueye [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 6/7/1984 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 84cm
30
Tiền đạo Marko Devic [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 10/27/1983 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 66cm
33
Hậu vệ Andriy Berezovchuk [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 4/16/1981 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 71cm
4
Tiền vệ Denis Oliynyk [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 8/16/1987 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 69cm
11
Tiền vệ Hernan Fredes [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 3/27/1987 Chiều cao: 172cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền vệ Serhiy Barylko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 1/5/1987 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 68cm
19
Thủ môn Igor Bazhan [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 12/2/1981 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 82cm
23
Tiền đạo Venance Zeze [+]

Quốc tịch: Bờ Biển Ngà Ngày sinh: 6/17/1981 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 62cm
26
Tiền vệ Aleksandar Trisovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 11/25/1983 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 79cm
88

Tường thuật Rijeka vs Metalist Kharkiv

85″ Ivan Mance (Rijeka) nhận thẻ vàng
1″ Trận đấu bắt đầu!
17″ Thay người bên phía đội Rijeka:Smith vào thay Sharbini
34″ Matko (Rijeka) nhận thẻ vàng
39″ Edmar (Metalist Kharkiv) nhận thẻ vàng
43″ 0:1 Vàooo!! Eremenko Jr (Metalist Kharkiv)
45″+1″ Maidana (Metalist Kharkiv) nhận thẻ vàng
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Rijeka – 0:1 – Metalist Kharkiv
46″ Hiệp hai bắt đầu! Rijeka – 0:1 – Metalist Kharkiv
59″ 1:1 Vàooo!! Ahmad Sharbini (Rijeka)
65″ Thay người bên phía đội Metalist Kharkiv:Trišović vào thay Dević
65″ Thay người bên phía đội Metalist Kharkiv:Oliynyk vào thay Eremenko Jr
67″ Valyayev (Metalist Kharkiv) nhận thẻ đỏ trực tiếp
71″ Fernández (Rijeka) nhận thẻ vàng
75″ Thay người bên phía đội Rijeka:Tadejević vào thay Štrok
79″ Thay người bên phía đội Metalist Kharkiv:Berezovchuk vào thay Pshenychnykh
80″ Thay người bên phía đội Rijeka:Turkalj vào thay Matko
85″ 1:2 Vàooo!! Lysenko (Metalist Kharkiv)
90″+2″ Pamić (Rijeka) nhận thẻ vàng
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Rijeka – 1:2 – Metalist Kharkiv
0″ Trận đấu kết thúc! Rijeka – 1:2 – Metalist Kharkiv
85″ Ivan Mance (Rijeka) nhận thẻ vàng
1″ Trận đấu bắt đầu!
17″ Thay người bên phía đội Rijeka:Smith vào thay Sharbini
34″ Matko (Rijeka) nhận thẻ vàng
39″ Edmar (Metalist Kharkiv) nhận thẻ vàng
43″ 0:1 Vàooo!! Eremenko Jr (Metalist Kharkiv)
45″+1″ Maidana (Metalist Kharkiv) nhận thẻ vàng
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Rijeka – 0:1 – Metalist Kharkiv
46″ Hiệp hai bắt đầu! Rijeka – 0:1 – Metalist Kharkiv
59″ 1:1 Vàooo!! Ahmad Sharbini (Rijeka)
65″ Thay người bên phía đội Metalist Kharkiv:Trišović vào thay Dević
65″ Thay người bên phía đội Metalist Kharkiv:Oliynyk vào thay Eremenko Jr
67″ Valyayev (Metalist Kharkiv) nhận thẻ đỏ trực tiếp
71″ Fernández (Rijeka) nhận thẻ vàng
75″ Thay người bên phía đội Rijeka:Tadejević vào thay Štrok
79″ Thay người bên phía đội Metalist Kharkiv:Berezovchuk vào thay Pshenychnykh
80″ Thay người bên phía đội Rijeka:Turkalj vào thay Matko
85″ 1:2 Vàooo!! Lysenko (Metalist Kharkiv)
90″+2″ Pamić (Rijeka) nhận thẻ vàng
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Rijeka – 1:2 – Metalist Kharkiv
0″ Trận đấu kết thúc! Rijeka – 1:2 – Metalist Kharkiv

Thống kê chuyên môn trận Rijeka – Metalist Kharkiv

Chỉ số quan trọng Rijeka Metalist Kharkiv
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Rijeka vs Metalist Kharkiv

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1/4:0 -0.98 0.88
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 -0.98 0.88
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.19 3.25 2.08
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.1 3.2 2.05

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-2 34
4-2 101
4-3 101
2-2 15
3-3 67
4-4 101
1-2 8.5
1-3 17
1-4 51
1-5 101
2-3 26
2-4 67
3-4 101

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2009
Rijeka thắng: 0, hòa: 0, Metalist Kharkiv thắng: 2
Sân nhà Rijeka: 1, sân nhà Metalist Kharkiv: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2009 Metalist Kharkiv Rijeka 2-0 0%-0% Europa League
2009 Rijeka Metalist Kharkiv 1-2 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Rijeka thắng: 3, hòa: 6, thua: 6
Metalist Kharkiv thắng: 3, hòa: 4, thua: 8

Phong độ 15 trận gần nhất của Rijeka

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Rijeka 0-1 Sarpsborg 08
2018 Sarpsborg 08 1-1 Rijeka
2017 AEK Athens 2-2 Rijeka 65%-35%
2017 Rijeka 1-4 Austria Wien 46.3%-53.7%
2017 Austria Wien 1-3 Rijeka 59%-41%
2017 AC Milan 3-2 Rijeka 54%-46%
2017 Rijeka 1-2 AEK Athens 53.5%-46.5%
2017 Rijeka 0-1 Olympiacos 51%-49%
2017 Olympiacos 2-1 Rijeka 63%-37%
2017 Rijeka 0-0 Salzburg 0%-0%
2017 Salzburg 1-1 Rijeka 50%-50%
2017 TNS 1-5 Rijeka 0%-0%
2017 Rijeka 2-0 TNS 0%-0%
2016 Rijeka 2-2 Istanbul Basaksehir 0%-0%
2016 Istanbul Basaksehir 0-0 Rijeka 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Metalist Kharkiv

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Metalist Kharkiv 0-1 Lokeren 62.8%-37.2%
2014 Trabzonspor 3-1 Metalist Kharkiv 52.5%-47.5%
2014 Legia 2-1 Metalist Kharkiv 45.5%-54.5%
2014 Metalist Kharkiv 0-1 Legia 56%-44%
2014 Lokeren 1-0 Metalist Kharkiv 48.4%-51.6%
2014 Metalist Kharkiv 1-2 Trabzonspor 57.1%-42.9%
2014 Metalist Kharkiv 1-0 Ruch 0%-0%
2014 Ruch 0-0 Metalist Kharkiv 0%-0%
2014 Dinamo Moskva 2-2 Metalist Kharkiv 0%-0%
2013 Metalist Kharkiv 1-1 PAOK 0%-0%
2013 PAOK 0-2 Metalist Kharkiv 0%-0%
2013 Metalist Kharkiv 0-1 Newcastle 59%-41%
2013 Newcastle 0-0 Metalist Kharkiv 57.4%-42.6%
2012 Rapid Wien 1-0 Metalist Kharkiv 35.6%-64.4%
2012 Metalist Kharkiv 2-0 Leverkusen 41%-59%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2017 Rijeka 1-4 Austria Wien 46.3%-53.7%
2011 Metalist Kharkiv 4-1 Austria Wien 50%-50%
2017 Austria Wien 1-3 Rijeka 59%-41%
2011 Metalist Kharkiv 4-1 Austria Wien 50%-50%
2017 Rijeka 0-1 Olympiacos 51%-49%
2012 Olympiacos 1-2 Metalist Kharkiv 43.3%-56.7%
2017 Olympiacos 2-1 Rijeka 63%-37%
2012 Olympiacos 1-2 Metalist Kharkiv 43.3%-56.7%
2017 Rijeka 0-0 Salzburg 0%-0%
2012 Metalist Kharkiv 4-1 Salzburg 53%-47%
2017 Salzburg 1-1 Rijeka 50%-50%
2012 Metalist Kharkiv 4-1 Salzburg 53%-47%
2006 Omonia 2-1 Rijeka 0%-0%
2010 Metalist Kharkiv 2-2 Omonia 0%-0%
2006 Rijeka 2-2 Omonia 0%-0%
2010 Metalist Kharkiv 2-2 Omonia 0%-0%