Randers vs Hamburger

31-7-2009 1h:30″
0 : 4
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Randers Stadium – Randers, trọng tài Anton Genov
Đội hình Randers
Thủ môn Kevin Stuhr Ellegaard [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 5/22/1983 Chiều cao: 196cm Cân nặng: 96cm
1
Hậu vệ Issah Ahmed [+]

Quốc tịch: Ghana Ngày sinh: 5/23/1982 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
4
Tiền vệ Kasper Lorentzen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 11/18/1985 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
6
Hậu vệ David Addy [+]

Quốc tịch: Ghana Ngày sinh: 2/21/1990 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 70cm
7
Tiền vệ Soren Pedersen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 11/1/1978 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 69cm
8
Tiền vệ Tobias Grahn [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 3/4/1980 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 81cm
9
Tiền đạo Soren Berg [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 6/15/1976 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 82cm
10
Tiền vệ Kenneth Pedersen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 4/17/1973 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 72cm
14
Tiền đạo Marc Nygaard [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 8/31/1976 Chiều cao: 196cm Cân nặng: 91cm
30
Tiền vệ Tidiane Sane [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 7/9/1985 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
31
Hậu vệ Mads Fenger [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 9/10/1990 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
36
Hậu vệ Allan Olesen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 1/24/1974 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
2
Hậu vệ Bobbie Friberg da Cruz [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 2/16/1982 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
3
Hậu vệ Allan Jepsen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 7/3/1977 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 71cm
5
Tiền đạo Mikkel Beckmann [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 10/24/1983 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 76cm
11
Hậu vệ Jonas Damborg [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 4/16/1986 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
12
Ricki Olsen 15
Thủ môn Peter Friis [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 5/2/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
25
Đội hình Hamburger
Thủ môn Frank Rost [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 6/29/1973 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 90cm
1
Hậu vệ Joris Mathijsen [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 4/4/1980 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 72cm
5
Tiền vệ Jose Roberto da Silva (aka Ze Roberto) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 7/5/1974 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 71cm
8
Tiền đạo Jose Paolo Guerrero [+]

Quốc tịch: Peru Ngày sinh: 12/31/1983 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 72cm
9
Tiền đạo Mladen Petric [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 12/31/1980 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 79cm
10
Tiền vệ David Jarolim [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 5/16/1979 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 68cm
14
Tiền vệ Piotr Trochowski [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 3/21/1984 Chiều cao: 168cm Cân nặng: 68cm
15
Tiền vệ Romeo Castelen [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 5/2/1983 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 65cm
18
Hậu vệ Jerome Boateng [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 9/2/1988 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 79cm
19
Hậu vệ Guy Demel [+]

Quốc tịch: Bờ Biển Ngà Ngày sinh: 6/12/1981 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 85cm
20
Hậu vệ Dennis Aogo [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 1/13/1987 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 82cm
40
Hậu vệ Marcell Jansen [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 11/3/1985 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 72cm
7
Thủ môn Wolfgang Hesl [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 1/12/1986 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 79cm
12
Tiền vệ Robert Tesche [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 5/26/1987 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 71cm
13
Tiền đạo Jonathan Pitroipa [+]

Quốc tịch: Burkina Faso Ngày sinh: 4/11/1986 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 60cm
21
Tiền đạo Eric Choupo-Moting [+]

Quốc tịch: Cameroon Ngày sinh: 3/22/1989 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 80cm
22
Tiền vệ Mickael Tavares [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 10/24/1982 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 74cm
28
Hậu vệ Collin Benjamin [+]

Quốc tịch: Namibia Ngày sinh: 8/2/1978 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 79cm
30

Tường thuật Randers vs Hamburger

1″ Trận đấu bắt đầu!
6″ Thay người bên phía đội Hamburger:Benjamin vào thay Demel
11″ 0:1 Vàooo!! Guerrero (Hamburger)
24″ 0:2 Vàooo!! Boateng (Hamburger)
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Randers – 0:2 – Hamburger
46″ Hiệp hai bắt đầu! Randers – 0:2 – Hamburger
53″ 0:3 Vàooo!! Petrić (Hamburger)
53″ Thay người bên phía đội Randers:Fischer vào thay Søren Pedersen
55″ Olsen (Randers) nhận thẻ vàng
59″ Thay người bên phía đội Randers:Jepsen vào thay Lorentzen
66″ Thay người bên phía đội Hamburger:Choupo-Moting vào thay Guerrero
66″ Thay người bên phía đội Hamburger:Tesche vào thay Jarolím
76″ Thay người bên phía đội Randers:Damborg vào thay Beckmann
80″ Ellegaard (Randers) nhận thẻ vàng
80″ 0:4 Vàooo!! Trochowski (Hamburger) – Đá phạt 11m
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Randers – 0:4 – Hamburger
0″ Trận đấu kết thúc! Randers – 0:4 – Hamburger
1″ Trận đấu bắt đầu!
6″ Thay người bên phía đội Hamburger:Benjamin vào thay Demel
11″ 0:1 Vàooo!! Guerrero (Hamburger)
24″ 0:2 Vàooo!! Boateng (Hamburger)
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Randers – 0:2 – Hamburger
46″ Hiệp hai bắt đầu! Randers – 0:2 – Hamburger
53″ 0:3 Vàooo!! Petrić (Hamburger)
53″ Thay người bên phía đội Randers:Fischer vào thay Søren Pedersen
55″ Olsen (Randers) nhận thẻ vàng
59″ Thay người bên phía đội Randers:Jepsen vào thay Lorentzen
66″ Thay người bên phía đội Hamburger:Choupo-Moting vào thay Guerrero
66″ Thay người bên phía đội Hamburger:Tesche vào thay Jarolím
76″ Thay người bên phía đội Randers:Damborg vào thay Beckmann
80″ Ellegaard (Randers) nhận thẻ vàng
80″ 0:4 Vàooo!! Trochowski (Hamburger) – Đá phạt 11m
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Randers – 0:4 – Hamburger
0″ Trận đấu kết thúc! Randers – 0:4 – Hamburger

Thống kê chuyên môn trận Randers – Hamburger

Chỉ số quan trọng Randers Hamburger
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Randers vs Hamburger

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1:0 0.9 1
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.73 -0.85
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
6.8 3.83 1.45
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
7 3.75 1.4

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
0-4 17
0-5 34
1-4 23
1-5 41
2-4 51

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2009
Randers thắng: 1, hòa: 0, Hamburger thắng: 1
Sân nhà Randers: 1, sân nhà Hamburger: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2009 Hamburger Randers 0-1 0%-0% Europa League
2009 Randers Hamburger 0-4 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Randers thắng: 5, hòa: 4, thua: 6
Hamburger thắng: 7, hòa: 2, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của Randers

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2015 Elfsborg 1-0 Randers 0%-0%
2015 Randers 0-0 Elfsborg 0%-0%
2015 Sant Julia 0-1 Randers 0%-0%
2013 Rubin 2-0 Randers 0%-0%
2013 Randers 1-2 Rubin 0%-0%
2010 Lausanne 1-1 Randers 0%-0%
2010 Randers 2-3 Lausanne 0%-0%
2010 Randers 1-1 Gorica 0%-0%
2010 Gorica 0-3 Randers 0%-0%
2010 Dudelange 2-1 Randers 0%-0%
2010 Randers 6-1 Dudelange 0%-0%
2009 Hamburger 0-1 Randers 0%-0%
2009 Randers 0-4 Hamburger 0%-0%
2009 Randers 1-1 Suduva 0%-0%
2009 Suduva 0-1 Randers 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Hamburger

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Hamburger 1-3 Leipzig
2019 Paderborn 0-2 Hamburger
2019 Hamburger 1-0 Nurnberg
2018 Hamburger 1-4 Bayern Munchen
2018 Hamburger 3-1 Monaco
2017 Hamburger 1-1 Espanyol 0%-0%
2018 Hamburger 2-1 Gladbach 47.4%-52.6%
2018 Frankfurt 3-0 Hamburger 34%-66%
2018 Wolfsburg 1-3 Hamburger 49.6%-50.4%
2018 Hamburger 1-0 Freiburg 58%-42%
2018 Hoffenheim 2-0 Hamburger 40%-60%
2018 Hamburger 3-2 Schalke 04 61.5%-38.5%
2018 Stuttgart 1-1 Hamburger 42.5%-57.5%
2018 Hamburger 1-2 Hertha Berlin 56.1%-43.9%
2018 Bayern Munchen 6-0 Hamburger 74.8%-25.2%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng