Rabotnicki vs Odense

30-7-2009 22h:0″
3 : 4
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Gradski – Skopje, trọng tài Vladislav Bezborodov
Đội hình Rabotnicki
Sasko Ristov 2
Vladimir Sekuloski 3
Hậu vệ Radenko Bojovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 12/26/1980 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
4
Bobi Bozinovski 6
Tiền vệ Muarem Muarem [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 10/22/1988 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền vệ Dusan Savik [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 10/1/1985 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 74cm
10
Thủ môn Kristijan Naumovski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 9/17/1988 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 88cm
12
Goce Todorovski 13
Tiền vệ Nikola Gligorov [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 8/15/1983 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 75cm
16
Vasko Bozinovski 22
Wandeir 23
Thủ môn Martin Bogatinov [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 4/26/1986 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 76cm
1
Filho Jose Carlos Gom 11
Fabio Silva 15
Karlos Roberto Da Silva 18
Vladimir Tunevski 19
Filip Petkovski 20
Đội hình Odense
Thủ môn Anders Lindegaard [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 4/12/1984 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 80cm
1
Hậu vệ Espen Ruud [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 2/28/1984 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 76cm
2
Hậu vệ Atle Roar Haland [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 7/26/1977 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 81cm
3
Hậu vệ Anders Moller Christensen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 7/25/1977 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 74cm
5
Tiền vệ Henrik Hansen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 7/28/1979 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 71cm
8
Tiền đạo Johan Absalonsen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 9/15/1985 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 70cm
11
Hậu vệ Chris Sorensen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 7/26/1977 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 78cm
15
Tiền vệ Lucas de Deus Santos (aka Caca) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 10/8/1982 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 69cm
17
Tiền vệ Eric Djemba-Djemba [+]

Quốc tịch: Cameroon Ngày sinh: 5/4/1981 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 76cm
19
Tiền vệ Rurik Gislason [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 2/24/1988 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 74cm
21
Tiền đạo Njogu Demba-Nyren [+]

Quốc tịch: Gambia Ngày sinh: 6/25/1979 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 80cm
22
Tiền vệ Hans Henrik Andreasen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 1/9/1979 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 72cm
4
Hậu vệ Thomas Helveg [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 6/23/1971 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 80cm
6
Tiền đạo Peter Maduabuci Utaka [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 2/12/1984 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 70cm
7
Tiền vệ Matti Nielsen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 5/7/1988 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
13
Tiền vệ Esben Hansen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 8/9/1981 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 82cm
14
Thủ môn Emil Ousager [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 7/19/1987 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 86cm
16
Hậu vệ Jonas Troest [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 3/3/1985 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 82cm
18

Tường thuật Rabotnicki vs Odense

1″ Trận đấu bắt đầu!
20″ 0:1 Vàooo!! Caca (Odense)
21″ 1:1 Vàooo!! Savik (Rabotnicki)
24″ 2:1 Vàooo!! Wandeir (Rabotnicki)
34″ 2:2 Vàooo!! Caca (Odense)
41″ Sekuloski (Rabotnicki) nhận thẻ vàng
44″ Hansen (Odense) nhận thẻ vàng
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Rabotnicki – 2:2 – Odense
46″ Hiệp hai bắt đầu! Rabotnicki – 2:2 – Odense
48″ Wandeir (Rabotnicki) nhận thẻ vàng
51″ Thay người bên phía đội Rabotnicki:Francisco Da Silva vào thay Wandeir
61″ Todorovski (Rabotnicki) nhận thẻ vàng
62″ 2:3 Vàooo!! Chris Sørensen (Odense) – Đá phạt 11m
64″ Thay người bên phía đội Odense:Andreasen vào thay Hansen
69″ Thay người bên phía đội Rabotnicki:Da Silva vào thay Bozinovski
70″ 2:4 Vàooo!! Caca (Odense)
71″ Thay người bên phía đội Odense:Utaka vào thay Caca
74″ 3:4 Vàooo!! Ze Carlos (Rabotnicki)
75″ Gligorov (Rabotnicki) nhận thẻ vàng
78″ Thay người bên phía đội Odense:Hansen vào thay Demba-Nyrén
84″ Thay người bên phía đội Rabotnicki:Dimovski vào thay Bozinovski
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Rabotnicki – 3:4 – Odense
0″ Trận đấu kết thúc! Rabotnicki – 3:4 – Odense
1″ Trận đấu bắt đầu!
20″ 0:1 Vàooo!! Caca (Odense)
21″ 1:1 Vàooo!! Savik (Rabotnicki)
24″ 2:1 Vàooo!! Wandeir (Rabotnicki)
34″ 2:2 Vàooo!! Caca (Odense)
41″ Sekuloski (Rabotnicki) nhận thẻ vàng
44″ Hansen (Odense) nhận thẻ vàng
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Rabotnicki – 2:2 – Odense
46″ Hiệp hai bắt đầu! Rabotnicki – 2:2 – Odense
48″ Wandeir (Rabotnicki) nhận thẻ vàng
51″ Thay người bên phía đội Rabotnicki:Francisco Da Silva vào thay Wandeir
61″ Todorovski (Rabotnicki) nhận thẻ vàng
62″ 2:3 Vàooo!! Chris Sørensen (Odense) – Đá phạt 11m
64″ Thay người bên phía đội Odense:Andreasen vào thay Hansen
69″ Thay người bên phía đội Rabotnicki:Da Silva vào thay Bozinovski
70″ 2:4 Vàooo!! Caca (Odense)
71″ Thay người bên phía đội Odense:Utaka vào thay Caca
74″ 3:4 Vàooo!! Ze Carlos (Rabotnicki)
75″ Gligorov (Rabotnicki) nhận thẻ vàng
78″ Thay người bên phía đội Odense:Hansen vào thay Demba-Nyrén
84″ Thay người bên phía đội Rabotnicki:Dimovski vào thay Bozinovski
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Rabotnicki – 3:4 – Odense
0″ Trận đấu kết thúc! Rabotnicki – 3:4 – Odense

Thống kê chuyên môn trận Rabotnicki – Odense

Chỉ số quan trọng Rabotnicki Odense
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Rabotnicki vs Odense

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1/2:0 -0.67 0.4
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.95 0.95
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.7 3.34 1.87
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
4 3.4 1.73

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
4-4 101
3-4 101

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2009
Rabotnicki thắng: 0, hòa: 0, Odense thắng: 2
Sân nhà Rabotnicki: 1, sân nhà Odense: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2009 Odense Rabotnicki 3-0 0%-0% Europa League
2009 Rabotnicki Odense 3-4 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Rabotnicki thắng: 6, hòa: 3, thua: 6
Odense thắng: 4, hòa: 3, thua: 8

Phong độ 15 trận gần nhất của Rabotnicki

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Honved 4-0 Rabotnicki
2018 Rabotnicki 2-1 Honved
2017 Dinamo Minsk 3-0 Rabotnicki 0%-0%
2017 Rabotnicki 1-1 Dinamo Minsk 0%-0%
2017 Rabotnicki 6-0 Tre Penne 0%-0%
2017 Tre Penne 0-1 Rabotnicki 0%-0%
2016 Buducnost Podgorica 1-0 Rabotnicki 0%-0%
2015 Rubin 1-0 Rabotnicki 0%-0%
2015 Rabotnicki 1-1 Rubin 0%-0%
2015 Trabzonspor 1-1 Rabotnicki 0%-0%
2015 Rabotnicki 1-0 Trabzonspor 0%-0%
2015 Rabotnicki 2-0 Jelgava 0%-0%
2015 Jelgava 1-0 Rabotnicki 0%-0%
2015 Rabotnicki 2-0 Flora 0%-0%
2015 Flora 1-0 Rabotnicki 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Odense

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2011 Fulham 2-2 Odense 50.3%-49.7%
2011 Odense 1-2 Wisla 47.8%-52.2%
2011 Twente 3-2 Odense 64.4%-35.6%
2011 Odense 1-4 Twente 37.8%-62.2%
2011 Odense 0-2 Fulham 44.1%-55.9%
2011 Wisla 1-3 Odense 50%-50%
2011 Villarreal 3-0 Odense 58.8%-41.2%
2011 Odense 1-0 Villarreal 33.3%-66.7%
2011 Panathinaikos 3-4 Odense 0%-0%
2011 Odense 1-1 Panathinaikos 0%-0%
2010 Stuttgart 5-1 Odense 57.9%-42.1%
2010 Odense 1-1 Getafe 42%-58%
2010 Odense 2-0 Young Boys 49.7%-50.3%
2010 Young Boys 4-2 Odense 50.4%-49.6%
2010 Odense 1-2 Stuttgart 51%-49%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2017 Dinamo Minsk 3-0 Rabotnicki 0%-0%
2007 Odense 4-0 Dinamo Minsk 0%-0%
2017 Rabotnicki 1-1 Dinamo Minsk 0%-0%
2007 Odense 4-0 Dinamo Minsk 0%-0%
2007 Zrinjski 1-2 Rabotnicki 0%-0%
2010 Zrinjski 0-0 Odense 0%-0%
2007 Rabotnicki 0-0 Zrinjski 0%-0%
2010 Zrinjski 0-0 Odense 0%-0%