Metalurgi Rustavi vs Legia

23-7-2009 20h:30″
0 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Poladi – Rustavi, trọng tài Bernhard Brugger
Đội hình Metalurgi Rustavi
Teimuraz Gongadze 2
Akvsenti Gilauri 3
Nodar Machavariani 4
Hậu vệ Giorgi Rekhviashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 2/22/1988 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
6
Shota Babunashvili 8
Giorgi Megreladze 10
Tiền vệ Giorgi Seturidze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 4/8/1985 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 67cm
11
Thủ môn Mikheil Alavidze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 11/5/1987 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
12
Denis Dobrovolski 13
Tiền đạo Irakli Sirbiladze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 9/27/1982 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 85cm
15
Zaza Chelidze 17
Thủ môn Beka Shekriladze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 11/28/1983 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
1
Giorgi Chelidze 5
Tiền đạo Akaki Mikuchadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 6/24/1980 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
9
Gela Khubua 14
Giorgi Gordeziani 16
Gogi Pipia 18
Đội hình Legia
Wojciech Szala 3
Hậu vệ Dickson Choto [+]

Quốc tịch: Zimbabwe Ngày sinh: 3/19/1981 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 99cm
4
Tiền vệ Piotr Giza [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 2/28/1980 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 75cm
7
Macij Jwanski 8
Hậu vệ Tomasz Kielbowicz [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 2/21/1976 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 69cm
11
Adrian Paluchowski 14
Inaki Astiz Ventura 15
Tiền vệ Sebastian Szalachowski [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 1/21/1984 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 69cm
20
Miroslav Radović 32
Tiền vệ Krzysztof Ostrowski [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 5/3/1982 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 73cm
46
Thủ môn Jan Mucha [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 12/5/1982 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 87cm
82
Thủ môn Wojciech Skaba [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 4/9/1984 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 81cm
1
Hậu vệ Artur Jedrzejczyk [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 11/4/1987 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 78cm
2
Tiền vệ Ariel Borysiuk [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 7/29/1991 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
16
Hậu vệ Marcin Komorowski [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 4/17/1984 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 75cm
17
Tiền đạo Marcin Mieciel [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 12/22/1975 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 81cm
21
Jakub Rzelniczak 25
Maciej Rybus 31

Tường thuật Metalurgi Rustavi vs Legia

46″ Piotr Giza (Legia) nhận thẻ vàng
1″ Trận đấu bắt đầu!
8″ 0:1 Vàoo! Szałachowski (Legia)
17″ Gilauri (Metalurgi Rustavi) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Metalurgi Rustavi – 0:1 – Legia
46″ Thay người bên phía đội Metalurgi Rustavi:Jeronimo vào thay Gongadze
46″ Hiệp hai bắt đầu! Metalurgi Rustavi – 0:1 – Legia
59″ Thay người bên phía đội Legia:Mieciel vào thay Paluchowski
61″ Thay người bên phía đội Metalurgi Rustavi:Chelidze vào thay da Silva
67″ Thay người bên phía đội Legia:Borysiuk vào thay Szałachowski
83″ Thay người bên phía đội Legia:Rzelniczak vào thay Choto
86″ Jeronimo (Metalurgi Rustavi) nhận thẻ vàng
90″+2″ Hiệp hai kết thúc! Metalurgi Rustavi – 0:1 – Legia
0″ Trận đấu kết thúc! Metalurgi Rustavi – 0:1 – Legia

Thống kê chuyên môn trận Metalurgi Rustavi – Legia

Chỉ số quan trọng Metalurgi Rustavi Legia
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Metalurgi Rustavi vs Legia

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
3/4:0 -0.6 0.23
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.43 -0.68
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
5.16 3.62 1.58
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.5 3.5 1.9

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2009
Metalurgi Rustavi thắng: 0, hòa: 0, Legia thắng: 2
Sân nhà Metalurgi Rustavi: 1, sân nhà Legia: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2009 Metalurgi Rustavi Legia 0-1 0%-0% Europa League
2009 Legia Metalurgi Rustavi 3-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Metalurgi Rustavi thắng: 6, hòa: 3, thua: 6
Legia thắng: 7, hòa: 4, thua: 4

Phong độ 15 trận gần nhất của Metalurgi Rustavi

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2012 Metalurgi Rustavi 6-1 Teuta 0%-0%
2012 Teuta 0-3 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2011 Rennes 2-0 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2011 Metalurgi Rustavi 2-5 Rennes 0%-0%
2011 Irtysh 0-2 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2011 Metalurgi Rustavi 1-1 Irtysh 0%-0%
2011 Metalurgi Rustavi 1-1 Banants 0%-0%
2011 Banants 0-1 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2010 Metalurgi Rustavi 1-1 Aktobe 0%-0%
2010 Aktobe 2-0 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2009 Metalurgi Rustavi 0-1 Legia 0%-0%
2009 Legia 3-0 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2009 B36 Torshavn 0-2 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2009 Metalurgi Rustavi 2-0 B36 Torshavn 0%-0%
2007 Astana 1964 3-0 Metalurgi Rustavi 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Legia

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Dudelange 2-2 Legia
2018 Legia 1-2 Dudelange
2018 Spartak Trnava 0-1 Legia
2018 Legia 0-2 Spartak Trnava
2018 Legia 3-0 Cork
2018 Cork 0-1 Legia
2017 Sheriff 0-0 Legia 0%-0%
2017 Legia 1-1 Sheriff 50%-50%
2017 Legia 1-0 FC Astana 0%-0%
2017 FC Astana 3-1 Legia 75%-25%
2017 Legia 6-0 Mariehamn 0%-0%
2017 Mariehamn 0-3 Legia 0%-0%
2017 Ajax 1-0 Legia 62.5%-37.5%
2017 Legia 0-0 Ajax 36%-64%
2016 Legia 1-0 Sporting CP 36.1%-63.9%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2010 Metalurgi Rustavi 1-1 Aktobe 0%-0%
2014 Legia 2-0 Aktobe 0%-0%
2010 Aktobe 2-0 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2014 Legia 2-0 Aktobe 0%-0%