Metalurgi Rustavi vs B36 Torshavn

2-7-2009 20h:30″
2 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Poladi – Rustavi, trọng tài Artyom Kuchin
Đội hình Metalurgi Rustavi
Teimuraz Gongadze 2
Akvsenti Gilauri 3
Nodar Machavariani 4
Hậu vệ Giorgi Rekhviashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 2/22/1988 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
6
Shota Babunashvili 8
Giorgi Megreladze 10
Tiền vệ Giorgi Seturidze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 4/8/1985 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 67cm
11
Thủ môn Mikheil Alavidze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 11/5/1987 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
12
Denis Dobrovolski 13
Tiền đạo Irakli Sirbiladze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 9/27/1982 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 85cm
15
Zaza Chelidze 17
Thủ môn Beka Shekriladze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 11/28/1983 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
1
Giorgi Chelidze 5
Tiền đạo Akaki Mikuchadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 6/24/1980 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
9
Gela Khubua 14
Giorgi Gordeziani 16
Gogi Pipia 18
Đội hình B36 Torshavn
Jóan Pauli Jacobsen 1
Odmar Færø 5
Bergur Midjord 7
Róaldur Jacobsen 10
Johan Ellingsgaard 12
Brima Koroma 14
Hậu vệ Magnus Olsen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 10/26/1986 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền vệ Klaemint Matras [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 5/20/1981 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 79cm
22
Sam Malson 23
Ásbjørn Gunnarsson 24
Herbert Jacobsen 28
Fródi Clementsen 8
Jákup Borg 9
Høgni Eysturoy 11
Terji Rasmussen 16
Bogi Hermansen 17

Tường thuật Metalurgi Rustavi vs B36 Torshavn

1″ Trận đấu bắt đầu!
10″ 1:0 Vàooo!! Giorgi Megreladze (Metalurgi Rustavi)
45″ Brima Koroma (B36 Torshavn) nhận thẻ vàng
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Metalurgi Rustavi – 1:0 – B36 Torshavn
46″ Thay người bên phía đội Metalurgi Rustavi:Gela Khubua vào thay Giorgi Rekhviashvili
46″ Thay người bên phía đội B36 Torshavn:Jákup Borg vào thay Sam Malson
46″ Hiệp hai bắt đầu! Metalurgi Rustavi – 1:0 – B36 Torshavn
60″ Thay người bên phía đội Metalurgi Rustavi:Gogi Pipia vào thay Zaza Chelidze
72″ Thay người bên phía đội Metalurgi Rustavi:Giorgi Chelidze vào thay Giorgi Seturidze
74″ Bergur Midjord (B36 Torshavn) nhận thẻ vàng
75″ Thay người bên phía đội B36 Torshavn:Høgni Eysturoy vào thay Brima Koroma
77″ Klæmint Matras (B36 Torshavn) nhận thẻ vàng
80″ Irakli Sirbiladze (Metalurgi Rustavi) nhận thẻ vàng
82″ Thay người bên phía đội B36 Torshavn:Bogi Hermansen vào thay Bergur Midjord
88″ 2:0 Vàooo!! Giorgi Megreladze (Metalurgi Rustavi)
90″+4″ Shota Babunashvili (Metalurgi Rustavi) nhận thẻ đỏ trực tiếp
90″+4″ Bogi Hermansen (B36 Torshavn) nhận thẻ vàng
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Metalurgi Rustavi – 2:0 – B36 Torshavn
0″ Trận đấu kết thúc! Metalurgi Rustavi – 2:0 – B36 Torshavn
1″ Trận đấu bắt đầu!
10″ 1:0 Vàooo!! Giorgi Megreladze (Metalurgi Rustavi)
45″ Brima Koroma (B36 Torshavn) nhận thẻ vàng
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Metalurgi Rustavi – 1:0 – B36 Torshavn
46″ Thay người bên phía đội Metalurgi Rustavi:Gela Khubua vào thay Giorgi Rekhviashvili
46″ Thay người bên phía đội B36 Torshavn:Jákup Borg vào thay Sam Malson
46″ Hiệp hai bắt đầu! Metalurgi Rustavi – 1:0 – B36 Torshavn
60″ Thay người bên phía đội Metalurgi Rustavi:Gogi Pipia vào thay Zaza Chelidze
72″ Thay người bên phía đội Metalurgi Rustavi:Giorgi Chelidze vào thay Giorgi Seturidze
74″ Bergur Midjord (B36 Torshavn) nhận thẻ vàng
75″ Thay người bên phía đội B36 Torshavn:Høgni Eysturoy vào thay Brima Koroma
77″ Klæmint Matras (B36 Torshavn) nhận thẻ vàng
80″ Irakli Sirbiladze (Metalurgi Rustavi) nhận thẻ vàng
82″ Thay người bên phía đội B36 Torshavn:Bogi Hermansen vào thay Bergur Midjord
88″ 2:0 Vàooo!! Giorgi Megreladze (Metalurgi Rustavi)
90″+4″ Shota Babunashvili (Metalurgi Rustavi) nhận thẻ đỏ trực tiếp
90″+4″ Bogi Hermansen (B36 Torshavn) nhận thẻ vàng
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Metalurgi Rustavi – 2:0 – B36 Torshavn
0″ Trận đấu kết thúc! Metalurgi Rustavi – 2:0 – B36 Torshavn

Thống kê chuyên môn trận Metalurgi Rustavi – B36 Torshavn

Chỉ số quan trọng Metalurgi Rustavi B36 Torshavn
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Metalurgi Rustavi vs B36 Torshavn

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 3/4 0.95 0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
3 -0.93 0.83
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.15 6.34 12.63
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.12 6 15

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-0 6
2-1 11
3-0 6.5
3-1 15
3-2 51
4-0 8
4-1 13
4-2 67
5-0 15
5-1 21
2-2 41
3-3 101
2-3 101
2-4 101

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2009
Metalurgi Rustavi thắng: 2, hòa: 0, B36 Torshavn thắng: 0
Sân nhà Metalurgi Rustavi: 1, sân nhà B36 Torshavn: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2009 B36 Torshavn Metalurgi Rustavi 0-2 0%-0% Europa League
2009 Metalurgi Rustavi B36 Torshavn 2-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Metalurgi Rustavi thắng: 6, hòa: 3, thua: 6
B36 Torshavn thắng: 2, hòa: 4, thua: 9

Phong độ 15 trận gần nhất của Metalurgi Rustavi

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2012 Metalurgi Rustavi 6-1 Teuta 0%-0%
2012 Teuta 0-3 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2011 Rennes 2-0 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2011 Metalurgi Rustavi 2-5 Rennes 0%-0%
2011 Irtysh 0-2 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2011 Metalurgi Rustavi 1-1 Irtysh 0%-0%
2011 Metalurgi Rustavi 1-1 Banants 0%-0%
2011 Banants 0-1 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2010 Metalurgi Rustavi 1-1 Aktobe 0%-0%
2010 Aktobe 2-0 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2009 Metalurgi Rustavi 0-1 Legia 0%-0%
2009 Legia 3-0 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2009 B36 Torshavn 0-2 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2009 Metalurgi Rustavi 2-0 B36 Torshavn 0%-0%
2007 Astana 1964 3-0 Metalurgi Rustavi 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của B36 Torshavn

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Besiktas 6-0 B36 Torshavn
2018 B36 Torshavn 0-2 Besiktas
2018 OFK Titograd 1-2 B36 Torshavn
2018 B36 Torshavn 0-0 OFK Titograd
2018 B36 Torshavn 1-1 St Joseph’s
2017 B36 Torshavn 1-2 Kalju 0%-0%
2017 Kalju 2-1 B36 Torshavn 0%-0%
2016 B36 Torshavn 2-1 Valletta 0%-0%
2016 Valletta 1-0 B36 Torshavn 0%-0%
2015 TNS 4-1 B36 Torshavn 0%-0%
2015 B36 Torshavn 1-2 TNS 0%-0%
2014 Linfield 1-1 B36 Torshavn 0%-0%
2014 B36 Torshavn 1-2 Linfield 0%-0%
2012 Linfield 0-0 B36 Torshavn 0%-0%
2009 B36 Torshavn 0-2 Metalurgi Rustavi 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng