Metalurg Donetsk vs Interblock Ljubljana

31-7-2009 0h:0″
2 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Metallurh – Donetsk, trọng tài Robert Malek
Đội hình Metalurg Donetsk
Igor Korotetskiy 3
Hậu vệ Vyacheslav Checher [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 12/15/1980 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 84cm
4
Musawengosi Mguni 7
Tiền vệ Djordje Lazic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 6/18/1983 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 77cm
9
Tiền vệ Constantinos Makrides [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 1/13/1982 Chiều cao: 169cm Cân nặng: 65cm
20
Tiền vệ Henrik Mkhitaryan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 1/21/1989 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 75cm
22
Olexiy Godin 23
Joao Pedro Dos Santos Gonçalves 27
Mário Sérgio 28
sunny kingsley ekeh 39
Thủ môn Vladimir Disljenkovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 7/2/1981 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 82cm
66
Serhiy Bilozor 5
Hậu vệ Ararat Arakelyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 2/1/1984 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 85cm
6
Hậu vệ Oleksandr Volovyk [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 10/28/1985 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 68cm
14
Ioan Tanasa Ciprian 15
Dmitri Vorobiev 31
Serhiy Danylovskiy 33
Serhiy Shyshchenko 88
Đội hình Interblock Ljubljana
Enow Juvette Tabot 5
Danijel Brezic 7
Tiền đạo Ermin Rakovic [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 9/7/1977 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 67cm
10
Tomislav Misura 12
Ales Kokot 19
Benjamin David Gill 21
Thủ môn Matjaz Rozman [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 1/3/1987 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 82cm
22
Bostjan Jelecevic 23
Lucas Mario Horvat 25
Tiền đạo Josip Ilicic [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 1/29/1988 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 79cm
27
Suvad Grabus 33
Janez Strajnar 1
Hậu vệ Nejc Skubic [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 6/13/1989 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 75cm
2
Lewis Perry Cumber 3
Dejan Geric 8
Theopfile Junior Ntame 20
Dejan Zadnikar 24
Matic Fink 30

Tường thuật Metalurg Donetsk vs Interblock Ljubljana

1″ Trận đấu bắt đầu!
20″ 1:0 Vàoo! Godin (Metalurg Donetsk)
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Metalurg Donetsk – 1:0 – Interblock Ljubljana
46″ Hiệp hai bắt đầu! Metalurg Donetsk – 1:0 – Interblock Ljubljana
50″ 2:0 Vàoo! Sérgio (Metalurg Donetsk) – Đá phạt 11m
50″ Thay người bên phía đội Interblock Ljubljana:Geric vào thay Misura
76″ Thay người bên phía đội Metalurg Donetsk:Pereira vào thay Ekeh
78″ Thay người bên phía đội Interblock Ljubljana:Zadnikar vào thay Horvat
81″ Thay người bên phía đội Metalurg Donetsk:Tkachenko vào thay Godin
83″ Thay người bên phía đội Interblock Ljubljana:Fink vào thay Ilicic
86″ Brežič (Interblock Ljubljana) nhận thẻ vàng
89″ Thay người bên phía đội Metalurg Donetsk:Tanasa Ciprian vào thay Mguni
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Metalurg Donetsk – 2:0 – Interblock Ljubljana
0″ Trận đấu kết thúc! Metalurg Donetsk – 2:0 – Interblock Ljubljana
1″ Trận đấu bắt đầu!
20″ 1:0 Vàoo! Godin (Metalurg Donetsk)
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Metalurg Donetsk – 1:0 – Interblock Ljubljana
46″ Hiệp hai bắt đầu! Metalurg Donetsk – 1:0 – Interblock Ljubljana
50″ 2:0 Vàoo! Sérgio (Metalurg Donetsk) – Đá phạt 11m
50″ Thay người bên phía đội Interblock Ljubljana:Geric vào thay Misura
76″ Thay người bên phía đội Metalurg Donetsk:Pereira vào thay Ekeh
78″ Thay người bên phía đội Interblock Ljubljana:Zadnikar vào thay Horvat
81″ Thay người bên phía đội Metalurg Donetsk:Tkachenko vào thay Godin
83″ Thay người bên phía đội Interblock Ljubljana:Fink vào thay Ilicic
86″ Brežič (Interblock Ljubljana) nhận thẻ vàng
89″ Thay người bên phía đội Metalurg Donetsk:Tanasa Ciprian vào thay Mguni
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Metalurg Donetsk – 2:0 – Interblock Ljubljana
0″ Trận đấu kết thúc! Metalurg Donetsk – 2:0 – Interblock Ljubljana

Thống kê chuyên môn trận Metalurg Donetsk – Interblock Ljubljana

Chỉ số quan trọng Metalurg Donetsk Interblock Ljubljana
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Metalurg Donetsk vs Interblock Ljubljana

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 0.6 -0.77
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.83 -0.93
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.41 3.91 7.16
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.4 4 6

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-0 5.5
2-1 8.5
3-0 9
3-1 11
3-2 34
4-0 17
4-1 23
4-2 51
4-3 101
5-0 34
5-1 41
2-2 19
3-3 101
4-4 101
2-3 67
2-4 101
3-4 101

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2009
Metalurg Donetsk thắng: 2, hòa: 0, Interblock Ljubljana thắng: 0
Sân nhà Metalurg Donetsk: 1, sân nhà Interblock Ljubljana: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2009 Interblock Ljubljana Metalurg Donetsk 0-3 0%-0% Europa League
2009 Metalurg Donetsk Interblock Ljubljana 2-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Metalurg Donetsk thắng: 7, hòa: 4, thua: 3
Interblock Ljubljana thắng: 1, hòa: 1, thua: 4

Phong độ 15 trận gần nhất của Metalurg Donetsk

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2013 Metalurg Donetsk 1-0 Kukesi 0%-0%
2013 Kukesi 2-0 Metalurg Donetsk 0%-0%
2012 Metalurg Donetsk 0-1 Tromso 0%-0%
2012 Tromso 1-1 Metalurg Donetsk 0%-0%
2009 Austria Wien 3-2 Metalurg Donetsk 0%-0%
2009 Metalurg Donetsk 2-2 Austria Wien 0%-0%
2009 Interblock Ljubljana 0-3 Metalurg Donetsk 0%-0%
2009 Metalurg Donetsk 2-0 Interblock Ljubljana 0%-0%
2009 MTZ RIPO 1-2 Metalurg Donetsk 0%-0%
2009 Metalurg Donetsk 3-0 MTZ RIPO 0%-0%
2005 Metalurg Donetsk 2-2 PAOK 0%-0%
2005 PAOK 1-1 Metalurg Donetsk 0%-0%
2005 Metalurg Donetsk 2-1 Sopron 0%-0%
2005 Sopron 0-3 Metalurg Donetsk 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Interblock Ljubljana

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2009 Interblock Ljubljana 0-3 Metalurg Donetsk 0%-0%
2009 Metalurg Donetsk 2-0 Interblock Ljubljana 0%-0%
2008 Hertha Berlin 1-0 Interblock Ljubljana 53.7%-46.3%
2008 Interblock Ljubljana 0-2 Hertha Berlin 38.7%-61.3%
2008 Interblock Ljubljana 1-0 Zeta 0%-0%
2008 Zeta 1-1 Interblock Ljubljana 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng