Maccabi Haifa vs Glentoran

16-7-2009 0h:50″
6 : 0
Trận đấu đã kết thúc
Giải Bóng đá Vô địch các Câu lạc bộ châu Âu
Sân Kiryat Eliazer – Haifa, trọng tài Alexei Nikolaev
Đội hình Maccabi Haifa
Thủ môn Nir Davidovitch [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 12/17/1976 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 70cm
1
Hậu vệ Jorge Teixeira [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 8/27/1986 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ John Jairo Culma [+]

Quốc tịch: Colombia Ngày sinh: 3/17/1981 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 87cm
8
Tiền đạo Vladimir Dvalishvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 4/20/1986 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 76cm
9
Tiền đạo Mohammad Ghadir [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 1/21/1991 Chiều cao: 170cm Cân nặng: -1cm
16
Hậu vệ Peter Tsepo Masilela [+]

Quốc tịch: Nam Phi Ngày sinh: 5/5/1985 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 70cm
17
Tiền đạo Yaniv Katan [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 1/27/1981 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 85cm
20
Hậu vệ Dekel Keinan [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 9/15/1984 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 74cm
21
Tiền vệ Baram Kayal [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 5/2/1988 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 73cm
23
Tiền vệ Lior Rafaelov (aka Refaelov) [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 4/26/1986 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 66cm
26
Hậu vệ Eyal Meshumar [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 8/10/1983 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 68cm
27
Hậu vệ Alon Harazi [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 2/13/1971 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 77cm
3
Hậu vệ Shai Maimon [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 3/18/1986 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 83cm
4
Tiền vệ Gustavo Boccoli [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 2/16/1978 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 70cm
7
Tiền đạo Yero Bello [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 12/11/1987 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 74cm
11
Tiền vệ Eyal Golasa [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 10/7/1991 Chiều cao: 173cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền đạo Shlomi Arbeitman [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 5/14/1985 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
19
Thủ môn Edri Amir [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 7/26/1985 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 81cm
22
Đội hình Glentoran
Elliott Morris 1
Colin Nixon 2
Hậu vệ Kyle Neill [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 3/30/1978 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
3
Richard William Clarke 4
Hậu vệ Paul Leeman [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 1/21/1978 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 72cm
5
Hậu vệ Sean Ward [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 1/12/1984 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Daryl Fordyce 8
Tiền đạo Gary Hamilton [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 10/6/1980 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 75cm
10
Tiền đạo Andrew Waterworth [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 4/11/1986 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Jonathan Taylor 15
Johnny Black 16
Tiền đạo Michael Halliday [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 5/28/1979 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 71cm
9
Dean Fitzgerald 14
Grant Gardiner 17
James Taylor 18
Andrew Hall 21
Tiền vệ Jimmy Callacher [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 6/11/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
22
Craig Harris 23

Tường thuật Maccabi Haifa vs Glentoran

1″ Trận đấu bắt đầu!
22″ Clarke (Glentoran) nhận thẻ vàng
36″ 1:0 Vàooo!! Rafaelov (Maccabi Haifa)
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Maccabi Haifa – 1:0 – Glentoran
46″ Hiệp hai bắt đầu! Maccabi Haifa – 1:0 – Glentoran
52″ 2:0 Vàooo!! Katan (Maccabi Haifa)
56″ Thay người bên phía đội Maccabi Haifa:Golsa vào thay Culma Jairo
57″ 3:0 Vàooo!! Dvalishvili (Maccabi Haifa)
61″ Thay người bên phía đội Maccabi Haifa:Boccoli vào thay Rafaelov
62″ Black (Glentoran) nhận thẻ vàng
69″ Thay người bên phía đội Glentoran:Fitzgerald vào thay Clarke
70″ Thay người bên phía đội Glentoran:Halliday vào thay Waterworth
71″ Thay người bên phía đội Maccabi Haifa:Arbeitman vào thay Katan
80″ Thay người bên phía đội Glentoran:Hall vào thay Fordyce
81″ 4:0 Vàooo!! Dvalishvili (Maccabi Haifa)
83″ 5:0 Vàooo!! Arbeitman (Maccabi Haifa)
89″ 6:0 Vàooo!! Shahbary (Maccabi Haifa)
90″+2″ Hiệp hai kết thúc! Maccabi Haifa – 6:0 – Glentoran
0″ Trận đấu kết thúc! Maccabi Haifa – 6:0 – Glentoran
1″ Trận đấu bắt đầu!
22″ Clarke (Glentoran) nhận thẻ vàng
36″ 1:0 Vàooo!! Rafaelov (Maccabi Haifa)
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Maccabi Haifa – 1:0 – Glentoran
46″ Hiệp hai bắt đầu! Maccabi Haifa – 1:0 – Glentoran
52″ 2:0 Vàooo!! Katan (Maccabi Haifa)
56″ Thay người bên phía đội Maccabi Haifa:Golsa vào thay Culma Jairo
57″ 3:0 Vàooo!! Dvalishvili (Maccabi Haifa)
61″ Thay người bên phía đội Maccabi Haifa:Boccoli vào thay Rafaelov
62″ Black (Glentoran) nhận thẻ vàng
69″ Thay người bên phía đội Glentoran:Fitzgerald vào thay Clarke
70″ Thay người bên phía đội Glentoran:Halliday vào thay Waterworth
71″ Thay người bên phía đội Maccabi Haifa:Arbeitman vào thay Katan
80″ Thay người bên phía đội Glentoran:Hall vào thay Fordyce
81″ 4:0 Vàooo!! Dvalishvili (Maccabi Haifa)
83″ 5:0 Vàooo!! Arbeitman (Maccabi Haifa)
89″ 6:0 Vàooo!! Shahbary (Maccabi Haifa)
90″+2″ Hiệp hai kết thúc! Maccabi Haifa – 6:0 – Glentoran
0″ Trận đấu kết thúc! Maccabi Haifa – 6:0 – Glentoran

Thống kê chuyên môn trận Maccabi Haifa – Glentoran

Chỉ số quan trọng Maccabi Haifa Glentoran
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Maccabi Haifa vs Glentoran

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 1/2 -0.91 0.8
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.6 -0.83
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.18 5.5 11.25
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.2 5 11

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2009
Maccabi Haifa thắng: 2, hòa: 0, Glentoran thắng: 0
Sân nhà Maccabi Haifa: 1, sân nhà Glentoran: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2009 Glentoran Maccabi Haifa 0-4 0%-0% Champions League
2009 Maccabi Haifa Glentoran 6-0 0%-0% Champions League

Phong độ gần đây

Maccabi Haifa thắng: 5, hòa: 5, thua: 5
Glentoran thắng: 1, hòa: 2, thua: 12

Phong độ 15 trận gần nhất của Maccabi Haifa

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 Maccabi Haifa 1-1 Kalju 0%-0%
2013 Maccabi Haifa 2-1 FC Shakhter
2013 AZ Alkmaar 2-0 Maccabi Haifa
2013 Maccabi Haifa 0-0 PAOK 50.3%-49.7%
2013 PAOK 3-2 Maccabi Haifa
2013 FC Shakhter 2-2 Maccabi Haifa 53%-47%
2013 Maccabi Haifa 0-1 AZ Alkmaar 47%-52%
2013 Astra Giurgiu 1-1 Maccabi Haifa 0%-0%
2013 Maccabi Haifa 2-0 Astra Giurgiu 0%-0%
2013 Maccabi Haifa 3-0 Ventspils 0%-0%
2013 Ventspils 0-0 Maccabi Haifa 0%-0%
2013 Lenkoran 0-8 Maccabi Haifa 0%-0%
2013 Maccabi Haifa 2-0 Lenkoran 0%-0%
2011 Maccabi Haifa 0-3 Schalke 04 57.1%-42.9%
2011 AEK Larnaca 2-1 Maccabi Haifa 49%-51%

Phong độ 15 trận gần nhất của Glentoran

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2015 Zilina 3-0 Glentoran 0%-0%
2015 Glentoran 1-4 Zilina 0%-0%
2013 Glentoran 0-3 KR Reykjavik 0%-0%
2013 KR Reykjavik 0-0 Glentoran 0%-0%
2011 Vorskla 3-0 Glentoran 0%-0%
2011 Glentoran 0-2 Vorskla 0%-0%
2011 Renova 2-1 Glentoran 0%-0%
2010 Glentoran 2-2 KR Reykjavik 0%-0%
2010 KR Reykjavik 3-0 Glentoran 0%-0%
2009 Glentoran 0-4 Maccabi Haifa 0%-0%
2009 Maccabi Haifa 6-0 Glentoran 0%-0%
2008 Metalurgs 2-0 Glentoran 0%-0%
2008 Glentoran 1-0 Metalurgs 0%-0%
2007 AIK Solna 4-0 Glentoran 0%-0%
2007 Glentoran 0-5 AIK Solna 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng