Legia vs Metalurgi Rustavi

17-7-2009 1h:0″
3 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Wojska Polskiego – Warsaw, trọng tài Anastassios Kakos
Đội hình Legia
Wojciech Szala 3
Hậu vệ Dickson Choto [+]

Quốc tịch: Zimbabwe Ngày sinh: 3/19/1981 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 99cm
4
Tiền vệ Piotr Giza [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 2/28/1980 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 75cm
7
Macij Jwanski 8
Hậu vệ Tomasz Kielbowicz [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 2/21/1976 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 69cm
11
Adrian Paluchowski 14
Inaki Astiz Ventura 15
Tiền vệ Sebastian Szalachowski [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 1/21/1984 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 69cm
20
Miroslav Radović 32
Tiền vệ Krzysztof Ostrowski [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 5/3/1982 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 73cm
46
Thủ môn Jan Mucha [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 12/5/1982 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 87cm
82
Thủ môn Wojciech Skaba [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 4/9/1984 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 81cm
1
Hậu vệ Artur Jedrzejczyk [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 11/4/1987 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 78cm
2
Tiền vệ Ariel Borysiuk [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 7/29/1991 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
16
Hậu vệ Marcin Komorowski [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 4/17/1984 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 75cm
17
Tiền đạo Marcin Mieciel [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 12/22/1975 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 81cm
21
Jakub Rzelniczak 25
Maciej Rybus 31
Đội hình Metalurgi Rustavi
Teimuraz Gongadze 2
Akvsenti Gilauri 3
Nodar Machavariani 4
Hậu vệ Giorgi Rekhviashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 2/22/1988 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
6
Shota Babunashvili 8
Giorgi Megreladze 10
Tiền vệ Giorgi Seturidze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 4/8/1985 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 67cm
11
Thủ môn Mikheil Alavidze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 11/5/1987 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
12
Denis Dobrovolski 13
Tiền đạo Irakli Sirbiladze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 9/27/1982 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 85cm
15
Zaza Chelidze 17
Thủ môn Beka Shekriladze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 11/28/1983 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
1
Giorgi Chelidze 5
Tiền đạo Akaki Mikuchadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 6/24/1980 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
9
Gela Khubua 14
Giorgi Gordeziani 16
Gogi Pipia 18

Tường thuật Legia vs Metalurgi Rustavi

1″ Trận đấu bắt đầu!
19″ 1:0 Vàooo!! Paluchowski (Legia)
35″ Radović (Legia) nhận thẻ vàng
35″ Cardoso (Metalurgi Rustavi) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Legia – 1:0 – Metalurgi Rustavi
46″ Thay người bên phía đội Legia:Rybus vào thay Radović
46″ Hiệp hai bắt đầu! Legia – 1:0 – Metalurgi Rustavi
49″ Rybus (Legia) nhận thẻ vàng
61″ Thay người bên phía đội Metalurgi Rustavi:Chelidze vào thay Chkhetiani
66″ Mucha (Legia) nhận thẻ vàng
69″ Gilauri (Metalurgi Rustavi) nhận thẻ vàng
70″ 2:0 Vàooo!! Kiełbowicz (Legia)
71″ Thay người bên phía đội Legia:Mieciel vào thay Paluchowski
82″ 3:0 Vàooo!! Szałachowski (Legia)
83″ Thay người bên phía đội Legia:Borysiuk vào thay Szałachowski
84″ Thay người bên phía đội Metalurgi Rustavi:Sirbiladze vào thay Cardoso
90″+3″ Dobrovolski (Metalurgi Rustavi) nhận thẻ vàng
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Legia – 3:0 – Metalurgi Rustavi
0″ Trận đấu kết thúc! Legia – 3:0 – Metalurgi Rustavi
1″ Trận đấu bắt đầu!
19″ 1:0 Vàooo!! Paluchowski (Legia)
35″ Radović (Legia) nhận thẻ vàng
35″ Cardoso (Metalurgi Rustavi) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Legia – 1:0 – Metalurgi Rustavi
46″ Thay người bên phía đội Legia:Rybus vào thay Radović
46″ Hiệp hai bắt đầu! Legia – 1:0 – Metalurgi Rustavi
49″ Rybus (Legia) nhận thẻ vàng
61″ Thay người bên phía đội Metalurgi Rustavi:Chelidze vào thay Chkhetiani
66″ Mucha (Legia) nhận thẻ vàng
69″ Gilauri (Metalurgi Rustavi) nhận thẻ vàng
70″ 2:0 Vàooo!! Kiełbowicz (Legia)
71″ Thay người bên phía đội Legia:Mieciel vào thay Paluchowski
82″ 3:0 Vàooo!! Szałachowski (Legia)
83″ Thay người bên phía đội Legia:Borysiuk vào thay Szałachowski
84″ Thay người bên phía đội Metalurgi Rustavi:Sirbiladze vào thay Cardoso
90″+3″ Dobrovolski (Metalurgi Rustavi) nhận thẻ vàng
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Legia – 3:0 – Metalurgi Rustavi
0″ Trận đấu kết thúc! Legia – 3:0 – Metalurgi Rustavi

Thống kê chuyên môn trận Legia – Metalurgi Rustavi

Chỉ số quan trọng Legia Metalurgi Rustavi
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Legia vs Metalurgi Rustavi

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 3/4 1 0.9
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.6 -0.83
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.25 4.75 10
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.28 4.5 8

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-0 7.5
3-1 10
3-2 34
4-0 13
4-1 15
4-2 51
5-0 29
5-1 29
3-3 101

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2009
Legia thắng: 2, hòa: 0, Metalurgi Rustavi thắng: 0
Sân nhà Legia: 1, sân nhà Metalurgi Rustavi: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2009 Metalurgi Rustavi Legia 0-1 0%-0% Europa League
2009 Legia Metalurgi Rustavi 3-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Legia thắng: 7, hòa: 4, thua: 4
Metalurgi Rustavi thắng: 6, hòa: 3, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của Legia

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Dudelange 2-2 Legia
2018 Legia 1-2 Dudelange
2018 Spartak Trnava 0-1 Legia
2018 Legia 0-2 Spartak Trnava
2018 Legia 3-0 Cork
2018 Cork 0-1 Legia
2017 Sheriff 0-0 Legia 0%-0%
2017 Legia 1-1 Sheriff 50%-50%
2017 Legia 1-0 FC Astana 0%-0%
2017 FC Astana 3-1 Legia 75%-25%
2017 Legia 6-0 Mariehamn 0%-0%
2017 Mariehamn 0-3 Legia 0%-0%
2017 Ajax 1-0 Legia 62.5%-37.5%
2017 Legia 0-0 Ajax 36%-64%
2016 Legia 1-0 Sporting CP 36.1%-63.9%

Phong độ 15 trận gần nhất của Metalurgi Rustavi

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2012 Metalurgi Rustavi 6-1 Teuta 0%-0%
2012 Teuta 0-3 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2011 Rennes 2-0 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2011 Metalurgi Rustavi 2-5 Rennes 0%-0%
2011 Irtysh 0-2 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2011 Metalurgi Rustavi 1-1 Irtysh 0%-0%
2011 Metalurgi Rustavi 1-1 Banants 0%-0%
2011 Banants 0-1 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2010 Metalurgi Rustavi 1-1 Aktobe 0%-0%
2010 Aktobe 2-0 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2009 Metalurgi Rustavi 0-1 Legia 0%-0%
2009 Legia 3-0 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2009 B36 Torshavn 0-2 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2009 Metalurgi Rustavi 2-0 B36 Torshavn 0%-0%
2007 Astana 1964 3-0 Metalurgi Rustavi 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2014 Legia 2-0 Aktobe 0%-0%
2010 Metalurgi Rustavi 1-1 Aktobe 0%-0%
2014 Aktobe 0-1 Legia 0%-0%
2010 Metalurgi Rustavi 1-1 Aktobe 0%-0%