Kobenhavn vs Mogren

16-7-2009 1h:15″
6 : 0
Trận đấu đã kết thúc
Giải Bóng đá Vô địch các Câu lạc bộ châu Âu
Sân Parken Stadium – Copenhagen, trọng tài Selçuk Dereli
Đội hình Kobenhavn
Thủ môn Jesper Christiansen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 4/23/1978 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 88cm
1
Hậu vệ Zdenek Pospech [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 12/13/1978 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 72cm
2
Tiền vệ Hjalte Norregaard [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 4/7/1981 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 77cm
4
Tiền đạo Ailton Almeida [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 8/19/1984 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 76cm
7
Tiền vệ William Kvist [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 2/23/1985 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 80cm
8
Tiền đạo Cesar Santin [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 2/24/1981 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 72cm
11
Hậu vệ Mikael Antonsson [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 5/30/1981 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 80cm
15
Tiền vệ Thomas Kristensen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 4/16/1983 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 79cm
16
Hậu vệ Oscar Wendt [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 10/23/1985 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 80cm
17
Tiền vệ Martin Vingaard [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 3/20/1985 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 70cm
20
Hậu vệ Mathias Zanka Jorgensen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 4/22/1990 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 79cm
25
Hậu vệ Niclas Jensen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 8/16/1974 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 82cm
3
Hậu vệ Ulrik Laursen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 2/27/1976 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 86cm
5
Tiền đạo Morten Nordstrand [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 6/7/1983 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 70cm
9
Tiền vệ Jesper Gronkjaer [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 8/11/1977 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 70cm
10
Dame N’Doye 14
Thủ môn Johan Wiland [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 1/23/1981 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 78cm
21
Tiền vệ Thomas Delaney [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 9/3/1991 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 72cm
27
Đội hình Mogren
Luka Pajović 3
Žarko Belada 4
Janko Simović 5
Petar Grbić 7
Draško Božović 8
Goran Jovanović 14
Milan Rakič 15
Božo Milic 21
Ivan Janjušević 22
Igor Stojaković 23
Marko Ćetković 30
Nemanja Popović 1
Nemanja Janičić 6
Luka Tiodorović 10
Bojan Kalezić 11
Bojan Begović 20
Milko Novaković 25
Balša Božović 28

Tường thuật Kobenhavn vs Mogren

1″ Trận đấu bắt đầu!
8″ 1:0 Vàoo! Kristensen (Kobenhavn)
16″ 2:0 Vàoo! Jørgensen (Kobenhavn)
18″ Kristensen (Kobenhavn) nhận thẻ vàng
20″ Grbić (Mogren) nhận thẻ vàng
24″ 3:0 Vàoo! Almeida (Kobenhavn)
36″ Thay người bên phía đội Mogren:Novaković vào thay Simović
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Kobenhavn – 3:0 – Mogren
46″ Hiệp hai bắt đầu! Kobenhavn – 3:0 – Mogren
53″ D. Božović (Mogren) nhận thẻ vàng
59″ Thay người bên phía đội Kobenhavn:Grønkjær vào thay Kristensen
62″ Thay người bên phía đội Mogren:Kalezić vào thay B. Božović
64″ Thay người bên phía đội Kobenhavn:Ndoye vào thay Santin
64″ Thay người bên phía đội Kobenhavn:Nordstrand vào thay Almeida
69″ 4:0 Vàoo! Ndoye (Kobenhavn)
74″ 5:0 Vàoo! Ndoye (Kobenhavn)
78″ Thay người bên phía đội Mogren:Rakič vào thay Tiodorović
82″ 6:0 Vàoo! Nordstrand (Kobenhavn)
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Kobenhavn – 6:0 – Mogren
0″ Trận đấu kết thúc! Kobenhavn – 6:0 – Mogren
1″ Trận đấu bắt đầu!
8″ 1:0 Vàoo! Kristensen (Kobenhavn)
16″ 2:0 Vàoo! Jørgensen (Kobenhavn)
18″ Kristensen (Kobenhavn) nhận thẻ vàng
20″ Grbić (Mogren) nhận thẻ vàng
24″ 3:0 Vàoo! Almeida (Kobenhavn)
36″ Thay người bên phía đội Mogren:Novaković vào thay Simović
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Kobenhavn – 3:0 – Mogren
46″ Hiệp hai bắt đầu! Kobenhavn – 3:0 – Mogren
53″ D. Božović (Mogren) nhận thẻ vàng
59″ Thay người bên phía đội Kobenhavn:Grønkjær vào thay Kristensen
62″ Thay người bên phía đội Mogren:Kalezić vào thay B. Božović
64″ Thay người bên phía đội Kobenhavn:Ndoye vào thay Santin
64″ Thay người bên phía đội Kobenhavn:Nordstrand vào thay Almeida
69″ 4:0 Vàoo! Ndoye (Kobenhavn)
74″ 5:0 Vàoo! Ndoye (Kobenhavn)
78″ Thay người bên phía đội Mogren:Rakič vào thay Tiodorović
82″ 6:0 Vàoo! Nordstrand (Kobenhavn)
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Kobenhavn – 6:0 – Mogren
0″ Trận đấu kết thúc! Kobenhavn – 6:0 – Mogren

Thống kê chuyên môn trận Kobenhavn – Mogren

Chỉ số quan trọng Kobenhavn Mogren
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Kobenhavn vs Mogren

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:2 -0.98 0.88
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.85 0.85
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.8 6.25 14
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.17 5.5 12

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2009
Kobenhavn thắng: 2, hòa: 0, Mogren thắng: 0
Sân nhà Kobenhavn: 1, sân nhà Mogren: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2009 Mogren Kobenhavn 0-6 0%-0% Champions League
2009 Kobenhavn Mogren 6-0 0%-0% Champions League

Phong độ gần đây

Kobenhavn thắng: 6, hòa: 4, thua: 5
Mogren thắng: 5, hòa: 1, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của Kobenhavn

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Kobenhavn 0-1 Bordeaux
2018 Zenit 1-0 Kobenhavn
2018 Slavia Praha 0-0 Kobenhavn
2018 Kobenhavn 0-1 Slavia Praha
2018 Bordeaux 1-2 Kobenhavn
2018 Kobenhavn 1-1 Zenit
2018 Atalanta 0-0 Kobenhavn
2018 Kobenhavn 2-1 CSKA Sofia
2018 CSKA Sofia 1-2 Kobenhavn
2018 Kobenhavn 5-0 Stjarnan
2018 Stjarnan 0-2 Kobenhavn
2018 Kobenhavn 1-1 KuPS
2018 KuPS 0-1 Kobenhavn
2018 Atletico Madrid 1-0 Kobenhavn 54.7%-45.3%
2018 Kobenhavn 1-4 Atletico Madrid 39.8%-60.2%

Phong độ 15 trận gần nhất của Mogren

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2011 Lovech 3-0 Mogren 0%-0%
2011 Mogren 1-2 Lovech 0%-0%
2010 Mogren 2-1 Maccabi Tel-Aviv 0%-0%
2010 Maccabi Tel-Aviv 2-0 Mogren 0%-0%
2010 Mogren 2-0 UE Santa Coloma 0%-0%
2010 UE Santa Coloma 0-3 Mogren 0%-0%
2009 Mogren 0-6 Kobenhavn 0%-0%
2009 Kobenhavn 6-0 Mogren 0%-0%
2009 Mogren 4-0 Paola Hibernians 0%-0%
2009 Paola Hibernians 0-2 Mogren 0%-0%
2008 Mogren 0-3 Hapoel Ironi 0%-0%
2008 Hapoel Ironi 1-1 Mogren 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng