EB/Streymur vs APOEL Nicosia

15-7-2009 1h:0″
0 : 2
Trận đấu đã kết thúc
Giải Bóng đá Vô địch các Câu lạc bộ châu Âu
Sân Tórsvøllur – Torshavn, trọng tài Oleg Oriekhov
Đội hình EB/Streymur
Dánjal Davidsen 5
Levi Hanssen 7
Hậu vệ Egil Bo [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 4/2/1974 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 88cm
8
Vasile Anghel 10
Tiền đạo Hans Pauli Samuelsen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 10/18/1984 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 65cm
11
Tiền vệ Marni Djurhuus [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 9/6/1985 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 72cm
12
Hậu vệ Bardur Olsen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 5/12/1985 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 80cm
15
Tiền đạo Arnbjorn Hansen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 2/27/1986 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 77cm
22
Leif Niclasen 23
Gunnar Steig 24
Niels Fridheim 27
Bjarni Johansen 1
Thủ môn Alex [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 6/18/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Gert Age Hansen (aka Gert Hansen) [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 7/25/1984 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 83cm
4
Hậu vệ Paetur Jacobsen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 12/5/1982 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 67cm
6
Tiền đạo Arnar Dam [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 10/18/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Pauli Hansen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 4/9/1980 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 66cm
16
Brian Olsen 18
Đội hình APOEL Nicosia
Hậu vệ Savvas Poursaitidis [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 6/23/1976 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 73cm
7
Tiền vệ Constantinos Charalambidis [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 7/25/1981 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 67cm
10
Tiền vệ Kamil Kosowski [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 8/30/1977 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
11
Hậu vệ Joost Broerse [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 5/7/1979 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 83cm
14
Thủ môn Dionisis Chiotis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 6/4/1977 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 80cm
22
Tiền vệ Helio Pinto [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 2/29/1984 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 71cm
23
Hậu vệ Christos Kontis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 5/13/1975 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 75cm
24
Tiền vệ Nuno Morais [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 1/29/1984 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 76cm
26
Tiền đạo Nenad Mirosavljevic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 9/4/1977 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 76cm
30
Hậu vệ Altin Haxhi [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 6/17/1975 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 69cm
32
Tiền vệ Chrysis Michael [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 5/26/1977 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 69cm
33
Tiền vệ Paulo Jorge Vieira [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 5/4/1981 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 72cm
3
Hậu vệ Boban Grncarov [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 8/12/1982 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 85cm
5
Tiền vệ Marinos Satsias [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 5/24/1978 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 67cm
17
Hậu vệ Marios Elia [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 4/14/1979 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 65cm
19
Tiền đạo Marcin Zewlakow [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 4/22/1976 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 75cm
21
Tiền vệ Nektarios Alexandrou [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 12/18/1983 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 72cm
29
Thủ môn Tasos Kissas [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 1/18/1988 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
88

Tường thuật EB/Streymur vs APOEL Nicosia

1″ Trận đấu bắt đầu!
10″ 0:1 Vàoooo!! Mirosavljević (APOEL Nicosia)
45″+1″ Hiệp một kết thúc! EB/Streymur – 0:1 – APOEL Nicosia
46″ Hiệp hai bắt đầu! EB/Streymur – 0:1 – APOEL Nicosia
59″ Djurhuus (EB/Streymur) nhận thẻ vàng
65″ Thay người bên phía đội APOEL Nicosia:M. Zewlakow vào thay Charalampidis
73″ Anghel (EB/Streymur) nhận thẻ vàng
77″ 0:2 Vàoooo!! M. Zewlakow (APOEL Nicosia)
80″ Thay người bên phía đội APOEL Nicosia:Grncarov vào thay Nuno Morais
82″ Thay người bên phía đội EB/Streymur:P. Hansen vào thay Hansen
83″ Thay người bên phía đội EB/Streymur:Olsen vào thay Djurhuus
84″ Thay người bên phía đội APOEL Nicosia:Satsias vào thay Michail
88″ Thay người bên phía đội EB/Streymur:P. Jacobsen vào thay Anghel
90″+4″ Poursaitidis (APOEL Nicosia) nhận thẻ vàng
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! EB/Streymur – 0:2 – APOEL Nicosia
0″ Trận đấu kết thúc! EB/Streymur – 0:2 – APOEL Nicosia
1″ Trận đấu bắt đầu!
10″ 0:1 Vàoooo!! Mirosavljević (APOEL Nicosia)
45″+1″ Hiệp một kết thúc! EB/Streymur – 0:1 – APOEL Nicosia
46″ Hiệp hai bắt đầu! EB/Streymur – 0:1 – APOEL Nicosia
59″ Djurhuus (EB/Streymur) nhận thẻ vàng
65″ Thay người bên phía đội APOEL Nicosia:M. Zewlakow vào thay Charalampidis
73″ Anghel (EB/Streymur) nhận thẻ vàng
77″ 0:2 Vàoooo!! M. Zewlakow (APOEL Nicosia)
80″ Thay người bên phía đội APOEL Nicosia:Grncarov vào thay Nuno Morais
82″ Thay người bên phía đội EB/Streymur:P. Hansen vào thay Hansen
83″ Thay người bên phía đội EB/Streymur:Olsen vào thay Djurhuus
84″ Thay người bên phía đội APOEL Nicosia:Satsias vào thay Michail
88″ Thay người bên phía đội EB/Streymur:P. Jacobsen vào thay Anghel
90″+4″ Poursaitidis (APOEL Nicosia) nhận thẻ vàng
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! EB/Streymur – 0:2 – APOEL Nicosia
0″ Trận đấu kết thúc! EB/Streymur – 0:2 – APOEL Nicosia

Thống kê chuyên môn trận EB/Streymur – APOEL Nicosia

Chỉ số quan trọng EB/Streymur APOEL Nicosia
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận EB/Streymur vs APOEL Nicosia

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1 1/4:0 0.95 0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 3/4 0.87 -0.99
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
10.25 4.85 1.25
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
8 4.33 1.3

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-2 101
4-2 101
2-2 26
3-3 101
0-2 5.5
0-3 7.5
0-4 13
0-5 29
1-2 9.5
1-3 10
1-4 15
1-5 29
2-3 34
2-4 51

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2009
EB/Streymur thắng: 0, hòa: 0, APOEL Nicosia thắng: 2
Sân nhà EB/Streymur: 1, sân nhà APOEL Nicosia: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2009 APOEL Nicosia EB/Streymur 3-0 0%-0% Champions League
2009 EB/Streymur APOEL Nicosia 0-2 0%-0% Champions League

Phong độ gần đây

EB/Streymur thắng: 2, hòa: 4, thua: 9
APOEL Nicosia thắng: 5, hòa: 4, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của EB/Streymur

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2013 EB/Streymur 1-3 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2013 Dinamo Tbilisi 6-1 EB/Streymur 0%-0%
2013 EB/Streymur 5-1 Lusitanos 0%-0%
2013 Lusitanos 2-2 EB/Streymur 0%-0%
2012 Gandzasar 2-0 EB/Streymur 0%-0%
2012 EB/Streymur 3-1 Gandzasar 0%-0%
2011 Karabakh 0-0 EB/Streymur 0%-0%
2011 EB/Streymur 1-1 Karabakh 0%-0%
2010 EB/Streymur 0-3 Kalmar 0%-0%
2010 Kalmar 1-0 EB/Streymur 0%-0%
2009 APOEL Nicosia 3-0 EB/Streymur 0%-0%
2009 EB/Streymur 0-2 APOEL Nicosia 0%-0%
2008 Man City 2-0 EB/Streymur 78%-22%
2008 EB/Streymur 0-2 Man City 30.8%-69.2%
2007 EB/Streymur 1-1 MyPa 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của APOEL Nicosia

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 APOEL Nicosia 1-0 FC Astana
2018 APOEL Nicosia 3-1 Hapoel Beer Sheva
2018 Hapoel Beer Sheva 2-2 APOEL Nicosia
2018 Flora 2-0 APOEL Nicosia
2018 APOEL Nicosia 5-0 Flora
2018 APOEL Nicosia 1-0 Suduva
2018 Suduva 3-1 APOEL Nicosia
2017 Tottenham 3-0 APOEL Nicosia 65.9%-34.1%
2017 APOEL Nicosia 0-6 Real Madrid 29%-71%
2017 Dortmund 1-1 APOEL Nicosia 77.8%-22.2%
2017 APOEL Nicosia 1-1 Dortmund 27.4%-72.6%
2017 APOEL Nicosia 0-3 Tottenham 41.5%-58.5%
2017 Real Madrid 3-0 APOEL Nicosia 69.7%-30.3%
2017 Slavia Praha 0-0 APOEL Nicosia 61%-39%
2017 APOEL Nicosia 2-0 Slavia Praha 45%-55%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng