Thụy Điển vs Serbia

24-6-2009 1h:45″
3 : 1
Trận đấu đã kết thúc
Giải vô địch bóng đá U-21 châu Âu
Sân Malmö New Stadium, trọng tài P Garcia
Đội hình Thụy Điển
Thủ môn Johan Dahlin [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 9/8/1986 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 90cm
1
Hậu vệ Mikael Lustig [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 12/13/1986 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 77cm
2
Hậu vệ Mattias Bjarsmyr [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 1/2/1986 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 80cm
3
Hậu vệ Rasmus Bengtsson [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 6/26/1986 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
4
Hậu vệ Emil Johansson [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 8/10/1986 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 66cm
5
Tiền đạo Ola Toivonen [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 7/2/1986 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 74cm
7
Tiền đạo Marcus Berg [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 8/16/1986 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 80cm
9
Tiền vệ Gustav Svensson [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 2/6/1987 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 77cm
13
Tiền vệ Rasmus Elm [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 3/17/1988 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
18
Tiền vệ Pontus Wernbloom [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 6/24/1986 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 85cm
19
Tiền đạo Emir Bajrami [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 3/6/1988 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 73cm
20
Hậu vệ Per Karlsson [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 1/2/1986 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 84cm
6
Hậu vệ Andreas Landgren [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 3/16/1989 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 72cm
8
Tiền đạo Denni Avdic [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 9/4/1988 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 80cm
10
Tiền đạo Robin Soder [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 4/1/1991 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 70cm
11
Par Hansson 12
Tiền đạo Guillermo Molins [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 9/25/1988 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 81cm
14
Tiền vệ Labinot Harbuzi [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 4/3/1986 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 68cm
15
Hậu vệ Pierre Bengtsson [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 4/11/1988 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 68cm
16
Hậu vệ Martin Olsson [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 5/17/1988 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 81cm
17
Tiền vệ Gabriel Ozkan [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 5/22/1986 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 67cm
21
Joel Ekstrand 22
Thủ môn Kristoffer Nordfeldt [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 6/23/1989 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 85cm
23
Đội hình Serbia
Thủ môn Zeljko Brkic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 7/9/1986 Chiều cao: 196cm Cân nặng: 90cm
1
Tiền vệ Lubomir Fejsa [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 8/13/1988 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
3
Hậu vệ Gojko Kacar [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 1/26/1987 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 79cm
4
Hậu vệ Nikola Petkovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 3/28/1986 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 84cm
5
Tiền vệ Milan Smiljanic (aka Lola) [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 11/18/1986 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 75cm
7
Tiền vệ Miralem Sulejmani [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 12/4/1988 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 68cm
10
Tiền vệ Zoran Tosic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 4/28/1987 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 69cm
11
Hậu vệ Nenad Tomovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 8/30/1987 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
14
Hậu vệ Nemanja Pejcinovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 11/4/1987 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 81cm
15
Hậu vệ Jagos Vukovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 6/10/1988 Chiều cao: 194cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền vệ Nemanja Matic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 8/1/1988 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 82cm
17
Hậu vệ Marko Jovanovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 6/23/1988 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 76cm
2
Tiền vệ Nikola Gulan [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 3/23/1989 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 73cm
6
Tiền đạo Rade Veljovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 8/9/1986 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền đạo Slavko Perovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 6/9/1989 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
9
Thủ môn Bojan Saranov [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 9/22/1987 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
12
Hậu vệ Ivan Obradovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 7/25/1988 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 74cm
13
Tiền vệ Marko Milinkovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 4/16/1988 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
18
Hậu vệ Rajko Brezancic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 8/21/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 71cm
19
Tiền đạo Dusan Tadic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 11/20/1988 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 76cm
20
Hậu vệ Milan Vilotic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 10/21/1986 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 79cm
21
Tiền vệ Nemanja Tomic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 1/21/1988 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
22
Thủ môn Zivko Zivkovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 4/14/1989 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 89cm
23

Tường thuật Thụy Điển vs Serbia

1″ Trận đấu bắt đầu!
6″ Zoran Tosic (Serbia) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
8″ 1:0 Vào! Marcus Berg (Th?y ?i?n) sút chân trái vào chính giữa khung thành từ đường chuyền bóng chéo cánh của Emir Bajrami
14″ Bị phạt đền 11m: Nenad Tomovic (Serbia) do phạm lỗi trong vòng 16m50!
14″ Nenad Tomovic (Serbia) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
15″ 2:0 Vào! Marcus Berg (Th?y ?i?n) – Đá phạt 11m sút chân phải vào góc thấp bên phải khung thành
16″ Nikola Gulan (Serbia) nhận thẻ vàng
23″ Gojko Kacar (Serbia) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
24″ Pontus Wernbloom (Th?y ?i?n) nhận thẻ vàng
28″ 2:1 Vào! Gojko Kacar (Serbia) sút chân trái vào chính giữa khung thành ở một khoảng cách rất gần từ đường chuyền bóng chéo cánh sau quả phạt góc của Miralem Sulejmani
29″ 3:1 Vào! Ola Toivonen (Th?y ?i?n) sút chân phải vào góc thấp bên trái khung thành
45″+2″ Nenad Tomovic (Serbia) nhận thẻ vàng thứ hai vì phạm lỗi chơi xấu
45″+4″ Emir Bajrami (Th?y ?i?n) nhận thẻ vàng
45″+4″ Nemanja Pejcinovic (Serbia) nhận thẻ vàng
45″+4″ Hiệp một kết thúc! Th?y ?i?n – 3:1 – Serbia
46″ Thay người bên phía đội Serbia:Hậu vệ Milan Vilotic vào thay Rade Veljovic
46″ Hiệp hai bắt đầu! Th?y ?i?n – 3:1 – Serbia
53″ Miralem Sulejmani (Serbia) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
54″ Thay người bên phía đội Serbia:Tiền vệ Dusan Tadic vào thay Miralem Sulejmani
62″ Lubomir Fejsa (Serbia) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
68″ Thay người bên phía đội Serbia:Tiền vệ Nemanja Tomic vào thay Zoran Tosic
69″ Nikola Petkovic (Serbia) nhận thẻ đỏ trực tiếp vì phạm lỗi chơi xấu
79″ Thay người bên phía đội Th?y ?i?n:Hậu vệ Martin Olsson vào thay Emir Bajrami
90″ Thay người bên phía đội Th?y ?i?n:Hậu vệ Andreas Landgren vào thay Marcus Berg
90″ Thay người bên phía đội Th?y ?i?n:Tiền vệ Gabriel Özkan vào thay Rasmus Elm
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Th?y ?i?n – 3:1 – Serbia
0″ Trận đấu kết thúc! Th?y ?i?n – 3:1 – Serbia

Thống kê chuyên môn trận Thụy Điển – Serbia

Chỉ số quan trọng Thụy Điển Serbia
Tỷ lệ cầm bóng 48.7% 51.3%
Sút cầu môn 2 4
Sút bóng 9 13
Thủ môn cản phá 1 1
Sút ngoài cầu môn 6 8
Phạt góc 1 2
Việt vị 4 5
Phạm lỗi 14 17
Thẻ vàng 6 2
Thẻ đỏ 2 0

Kèo nhà cái trận Thụy Điển vs Serbia

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1/4 -0.98 0.88
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 -0.89 0.78
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.44 3.13 2.89
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.5 3.1 2.9

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-1 23
3-2 34
4-1 67
4-2 67
5-1 101
3-3 81

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 1 tính từ năm 2009
Thụy Điển thắng: 1, hòa: 0, Serbia thắng: 0
Sân nhà Thụy Điển: 1, sân nhà Serbia: 0
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2009 Thụy Điển Serbia 3-1 48.7%-51.3% Euro U21

Phong độ gần đây

Thụy Điển thắng: 8, hòa: 3, thua: 4
Serbia thắng: 6, hòa: 3, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của Thụy Điển

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Tây Ban Nha 3-0 Thụy Điển
2019 Thụy Điển 3-0 Malta
2019 Na Uy 3-3 Thụy Điển
2019 Thụy Điển 2-1 Romania
2018 Thụy Điển 2-0 Nga
2018 Thổ Nhĩ Kỳ 0-1 Thụy Điển
2018 Nga 0-0 Thụy Điển
2018 Thụy Điển 2-3 Thổ Nhĩ Kỳ
2018 Thụy Điển 0-2 Anh
2018 Thụy Điển 1-0 Thụy Sỹ
2018 Mexico 0-3 Thụy Điển
2018 Đức 2-1 Thụy Điển
2018 Thụy Điển 1-0 Hàn Quốc
2017 Ý 0-0 Thụy Điển
2017 Thụy Điển 1-0 Ý

Phong độ 15 trận gần nhất của Serbia

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Đan Mạch 2-0 Serbia
2019 Đức 6-1 Serbia
2019 Serbia 0-2 Áo
2019 Serbia 4-1 Lithuania
2019 Ukraine 5-0 Serbia
2019 Bồ Đào Nha 1-1 Serbia
2018 Serbia 4-1 Lithuania
2018 Serbia 2-1 Montenegro
2018 Romania 0-0 Serbia
2018 Montenegro 0-2 Serbia
2018 Serbia 2-2 Romania
2018 Lithuania 0-1 Serbia
2018 Serbia 0-2 Brazil
2018 Serbia 1-2 Thụy Sỹ
2018 Costa Rica 0-1 Serbia

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2019 Tây Ban Nha 3-0 Thụy Điển
2017 Serbia 0-1 Tây Ban Nha 35%-65%
2019 Thụy Điển 2-1 Romania
2018 Romania 0-0 Serbia
2018 Thụy Điển 1-0 Thụy Sỹ
2018 Serbia 1-2 Thụy Sỹ
2018 Đức 2-1 Thụy Điển
2019 Đức 6-1 Serbia
2017 Ý 0-0 Thụy Điển
2011 Serbia 1-1 Ý 50%-50%
2017 Thụy Điển 1-0 Ý
2011 Serbia 1-1 Ý 50%-50%
2017 Ba Lan 2-2 Thụy Điển 46%-54%
2007 Serbia 2-2 Ba Lan 46%-54%
2017 Belarus 0-4 Thụy Điển 44%-56%
2009 Belarus 0-0 Serbia 37%-63%
2017 Thụy Điển 2-1 Pháp 44%-56%
2009 Serbia 1-1 Pháp 48.3%-51.7%
2017 Thụy Điển 4-0 Belarus 60%-40%
2009 Belarus 0-0 Serbia 37%-63%
2016 Pháp 2-1 Thụy Điển 65.6%-34.4%
2009 Serbia 1-1 Pháp 48.3%-51.7%
2016 Thụy Điển 0-1 Bỉ 51.3%-48.7%
2013 Bỉ 2-1 Serbia 43%-56%
2016 CH Ailen 1-1 Thụy Điển 43.3%-56.7%
2017 CH Ailen 0-1 Serbia 49%-51%
2015 Đan Mạch 2-2 Thụy Điển 69%-31%
2019 Đan Mạch 2-0 Serbia
2015 Thụy Điển 2-1 Đan Mạch 43%-57%
2019 Đan Mạch 2-0 Serbia
2015 Đan Mạch 1-4 Thụy Điển 62.7%-37.3%
2019 Đan Mạch 2-0 Serbia
2015 Bồ Đào Nha 1-1 Thụy Điển 56.7%-43.3%
2019 Bồ Đào Nha 1-1 Serbia
2015 Ý 1-2 Thụy Điển 65.5%-34.5%
2011 Serbia 1-1 Ý 50%-50%
2015 Thụy Điển 2-0 Moldova 50%-50%
2017 Serbia 3-0 Moldova 59%-41%
2015 Thụy Điển 1-4 Áo 43%-57%
2019 Serbia 0-2 Áo
2015 Thụy Điển 3-1 Montenegro 50%-50%
2018 Serbia 2-1 Montenegro
2015 Moldova 0-2 Thụy Điển 50%-50%
2017 Serbia 3-0 Moldova 59%-41%
2014 Montenegro 1-1 Thụy Điển 43%-57%
2018 Serbia 2-1 Montenegro
2014 Áo 1-1 Thụy Điển 51%-49%
2019 Serbia 0-2 Áo
2013 Thụy Điển 2-3 Bồ Đào Nha 61%-38%
2019 Bồ Đào Nha 1-1 Serbia
2013 Bồ Đào Nha 1-0 Thụy Điển 67%-32%
2019 Bồ Đào Nha 1-1 Serbia
2013 Thụy Điển 3-5 Đức 25%-74%
2019 Đức 6-1 Serbia
2013 Thụy Điển 2-1 Áo 47%-52%
2019 Serbia 0-2 Áo
2013 Kazakhstan 0-1 Thụy Điển 42%-58%
2007 Serbia 1-0 Kazakhstan 0%-0%
2013 CH Ailen 1-2 Thụy Điển 56%-43%
2017 CH Ailen 0-1 Serbia 49%-51%
2013 Thụy Điển 2-0 Quần đảo Faroe 0%-0%
2011 Serbia 3-1 Quần đảo Faroe 75.8%-24.2%
2013 Áo 2-1 Thụy Điển 0%-0%
2019 Serbia 0-2 Áo
2013 Thụy Điển 0-0 CH Ailen 0%-0%
2017 CH Ailen 0-1 Serbia 49%-51%
2012 Đức 4-4 Thụy Điển 47%-53%
2019 Đức 6-1 Serbia
2012 Thụy Điển 2-0 Kazakhstan 59%-41%
2007 Serbia 1-0 Kazakhstan 0%-0%
2012 Thụy Điển 2-0 Pháp 44%-57%
2009 Serbia 1-1 Pháp 48.3%-51.7%
2012 Ukraine 2-1 Thụy Điển 55%-45%
2019 Ukraine 5-0 Serbia
2011 Phần Lan 1-2 Thụy Điển 56%-44%
2007 Serbia 0-0 Phần Lan 0%-0%
2011 Thụy Điển 5-0 Phần Lan 55.2%-44.8%
2007 Serbia 0-0 Phần Lan 0%-0%
2011 Moldova 1-4 Thụy Điển 45%-55%
2017 Serbia 3-0 Moldova 59%-41%
2011 Thụy Điển 2-1 Moldova 56%-44%
2017 Serbia 3-0 Moldova 59%-41%
2009 Thụy Điển 1-2 Ý 64.9%-35.1%
2011 Serbia 1-1 Ý 50%-50%
2009 Thụy Điển 5-1 Belarus 46.5%-53.5%
2009 Belarus 0-0 Serbia 37%-63%
2009 Thụy Điển 4-1 Albania 0%-0%
2015 Albania 0-2 Serbia 50%-50%
2009 Đan Mạch 1-0 Thụy Điển 57.2%-42.8%
2019 Đan Mạch 2-0 Serbia
2009 Thụy Điển 0-1 Đan Mạch 55.9%-44.1%
2019 Đan Mạch 2-0 Serbia
2009 Bồ Đào Nha 0-0 Thụy Điển 62.6%-37.4%
2019 Bồ Đào Nha 1-1 Serbia
2008 Thụy Điển 0-0 Bồ Đào Nha 0%-0%
2019 Bồ Đào Nha 1-1 Serbia
2008 Albania 0-0 Thụy Điển 0%-0%
2015 Albania 0-2 Serbia 50%-50%
2008 Thụy Điển 1-2 Tây Ban Nha 33%-67%
2017 Serbia 0-1 Tây Ban Nha 35%-65%
2007 Tây Ban Nha 3-0 Thụy Điển 49%-51%
2017 Serbia 0-1 Tây Ban Nha 35%-65%
2007 Thụy Điển 1-1 Bắc Ailen 51.8%-48.2%
2011 Bắc Ailen 0-1 Serbia 39.2%-60.8%
2007 Thụy Điển 0-0 Đan Mạch 0%-0%
2019 Đan Mạch 2-0 Serbia
2007 Đan Mạch 0-3 Thụy Điển 0%-0%
2019 Đan Mạch 2-0 Serbia
2007 Bắc Ailen 2-1 Thụy Điển 33.9%-66.1%
2011 Bắc Ailen 0-1 Serbia 39.2%-60.8%
2006 Thụy Điển 2-0 Tây Ban Nha 34%-66%
2017 Serbia 0-1 Tây Ban Nha 35%-65%
2006 Đức 2-0 Thụy Điển 65%-35%
2019 Đức 6-1 Serbia