Paola Hibernians vs Mogren

30-6-2009 23h:30″
0 : 2
Trận đấu đã kết thúc
Giải Bóng đá Vô địch các Câu lạc bộ châu Âu
Sân Centenary – Ta’ Qali, trọng tài Luc Wilmes
Đội hình Paola Hibernians
Thủ môn Mario Muscat [+]

Quốc tịch: Malta Ngày sinh: 8/18/1976 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
1
Tiền vệ Jonathan Caruana [+]

Quốc tịch: Malta Ngày sinh: 7/24/1986 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
2
Edwards Herrera 3
Adrian Pulis 4
Hậu vệ Aaron Xuereb [+]

Quốc tịch: Malta Ngày sinh: 10/3/1979 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
5
Christian Callejas 8
Tiền đạo Andrew Cohen [+]

Quốc tịch: Malta Ngày sinh: 5/13/1981 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
10
Milan Cvetic 11
Ryan Miwtoff 14
Benjamin Camilleri 16
Tiền đạo Ryan Camilleri [+]

Quốc tịch: Malta Ngày sinh: 5/22/1988 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 82cm
20
Hậu vệ Jonathan Pearson [+]

Quốc tịch: Malta Ngày sinh: 1/13/1987 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền đạo Leighton Grech [+]

Quốc tịch: Malta Ngày sinh: 3/23/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Thủ môn Daniel Balzan [+]

Quốc tịch: Malta Ngày sinh: 5/8/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
12
Yan Y.Cauchi 15
Tristan Caruana 17
Elkien Cauchi 18
Đội hình Mogren
Luka Pajović 3
Žarko Belada 4
Janko Simović 5
Petar Grbić 7
Draško Božović 8
Goran Jovanović 14
Milan Rakič 15
Božo Milic 21
Ivan Janjušević 22
Igor Stojaković 23
Marko Ćetković 30
Nemanja Popović 1
Nemanja Janičić 6
Luka Tiodorović 10
Bojan Kalezić 11
Bojan Begović 20
Milko Novaković 25
Balša Božović 28

Tường thuật Paola Hibernians vs Mogren

1″ Trận đấu bắt đầu!
16″ Žarko Belada (Mogren) nhận thẻ vàng
32″ 0:1 Vàoooo!! Marko Ćetković (Mogren)
44″ Andrew Cohen (Paola Hibernians) nhận thẻ vàng
45″+3″ Ryan Miwtoff (Paola Hibernians) nhận thẻ vàng
45″+4″ Hiệp một kết thúc! Paola Hibernians – 0:1 – Mogren
46″ Hiệp hai bắt đầu! Paola Hibernians – 0:1 – Mogren
56″ Christian Callejas (Paola Hibernians) nhận thẻ vàng
62″ Thay người bên phía đội Paola Hibernians:Jonathan Pearson vào thay Christian Callejas
62″ Thay người bên phía đội Paola Hibernians:Leighton Grech vào thay Ryan Miwtoff
63″ Thay người bên phía đội Mogren:Balša Božović vào thay Božo Milic
64″ Janko Simović (Mogren) nhận thẻ vàng
70″ Thay người bên phía đội Mogren:Luka Tiodorović vào thay Milan Rakič
85″ Thay người bên phía đội Mogren:Bojan Kalezić vào thay Igor Stojaković
88″ 0:2 Vàoooo!! Petar Grbić (Mogren)
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Paola Hibernians – 0:2 – Mogren
0″ Trận đấu kết thúc! Paola Hibernians – 0:2 – Mogren
1″ Trận đấu bắt đầu!
16″ Žarko Belada (Mogren) nhận thẻ vàng
32″ 0:1 Vàoooo!! Marko Ćetković (Mogren)
44″ Andrew Cohen (Paola Hibernians) nhận thẻ vàng
45″+3″ Ryan Miwtoff (Paola Hibernians) nhận thẻ vàng
45″+4″ Hiệp một kết thúc! Paola Hibernians – 0:1 – Mogren
46″ Hiệp hai bắt đầu! Paola Hibernians – 0:1 – Mogren
56″ Christian Callejas (Paola Hibernians) nhận thẻ vàng
62″ Thay người bên phía đội Paola Hibernians:Jonathan Pearson vào thay Christian Callejas
62″ Thay người bên phía đội Paola Hibernians:Leighton Grech vào thay Ryan Miwtoff
63″ Thay người bên phía đội Mogren:Balša Božović vào thay Božo Milic
64″ Janko Simović (Mogren) nhận thẻ vàng
70″ Thay người bên phía đội Mogren:Luka Tiodorović vào thay Milan Rakič
85″ Thay người bên phía đội Mogren:Bojan Kalezić vào thay Igor Stojaković
88″ 0:2 Vàoooo!! Petar Grbić (Mogren)
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Paola Hibernians – 0:2 – Mogren
0″ Trận đấu kết thúc! Paola Hibernians – 0:2 – Mogren

Thống kê chuyên môn trận Paola Hibernians – Mogren

Chỉ số quan trọng Paola Hibernians Mogren
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Paola Hibernians vs Mogren

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
3/4:0 1 0.8
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.98 0.85
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
4.55 3.75 1.63

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2009
Paola Hibernians thắng: 0, hòa: 0, Mogren thắng: 2
Sân nhà Paola Hibernians: 1, sân nhà Mogren: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2009 Mogren Paola Hibernians 4-0 0%-0% Champions League
2009 Paola Hibernians Mogren 0-2 0%-0% Champions League

Phong độ gần đây

Paola Hibernians thắng: 3, hòa: 1, thua: 11
Mogren thắng: 5, hòa: 1, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của Paola Hibernians

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2017 Salzburg 3-0 Paola Hibernians 0%-0%
2017 Paola Hibernians 0-3 Salzburg 0%-0%
2017 Infonet Tallinn 0-1 Paola Hibernians 0%-0%
2017 Paola Hibernians 2-0 Infonet Tallinn 0%-0%
2016 Paola Hibernians 0-3 Spartak Trnava 0%-0%
2016 Spartak Trnava 3-0 Paola Hibernians 0%-0%
2015 Maccabi Tel-Aviv 5-1 Paola Hibernians 0%-0%
2015 Paola Hibernians 2-1 Maccabi Tel-Aviv 0%-0%
2014 Spartak Trnava 5-0 Paola Hibernians 0%-0%
2014 Paola Hibernians 2-4 Spartak Trnava 0%-0%
2013 Vojvodina 3-2 Paola Hibernians 0%-0%
2013 Paola Hibernians 1-4 Vojvodina 0%-0%
2012 Paola Hibernians 4-4 Sarajevo 0%-0%
2012 Sarajevo 5-2 Paola Hibernians 0%-0%
2009 Mogren 4-0 Paola Hibernians 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Mogren

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2011 Lovech 3-0 Mogren 0%-0%
2011 Mogren 1-2 Lovech 0%-0%
2010 Mogren 2-1 Maccabi Tel-Aviv 0%-0%
2010 Maccabi Tel-Aviv 2-0 Mogren 0%-0%
2010 Mogren 2-0 UE Santa Coloma 0%-0%
2010 UE Santa Coloma 0-3 Mogren 0%-0%
2009 Mogren 0-6 Kobenhavn 0%-0%
2009 Kobenhavn 6-0 Mogren 0%-0%
2009 Mogren 4-0 Paola Hibernians 0%-0%
2009 Paola Hibernians 0-2 Mogren 0%-0%
2008 Mogren 0-3 Hapoel Ironi 0%-0%
2008 Hapoel Ironi 1-1 Mogren 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2015 Maccabi Tel-Aviv 5-1 Paola Hibernians 0%-0%
2010 Mogren 2-1 Maccabi Tel-Aviv 0%-0%
2015 Paola Hibernians 2-1 Maccabi Tel-Aviv 0%-0%
2010 Mogren 2-1 Maccabi Tel-Aviv 0%-0%