Dinamo Kyiv vs Metalist Kharkiv

13-3-2009 0h:0″
1 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Valeri Lobanovskiy – Kiev, trọng tài Mike Riley
Đội hình Dinamo Kyiv
Hậu vệ Ebert William Amancio (aka Betao) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 11/11/1983 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 74cm
3
Tiền vệ Tiberiu Ghioane [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 6/18/1981 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 72cm
4
Tiền vệ Ognjen Vukojevic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 12/20/1983 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 81cm
5
Tiền vệ Roman Eremenko [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 3/18/1987 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 67cm
11
Hậu vệ Taras Mikhalik [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 10/28/1983 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 77cm
17
Tiền vệ Serhiy Kravchenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 4/24/1983 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 68cm
18
Tiền đạo Artem Kravets [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/3/1989 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 73cm
22
Tiền đạo Artem Milevskiy [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 1/12/1985 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 83cm
25
Hậu vệ Andriy Nesmachniy [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 2/28/1979 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 72cm
26
Badr El Kaddouri 30
Thủ môn Stanislav Bohush [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 10/25/1983 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 84cm
31
Thủ môn Oleksandr Shovkovskiy [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 1/2/1975 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 87cm
1
Hậu vệ Goran Sablic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 8/4/1979 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 86cm
6
Tiền vệ Carlos Correa [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 12/29/1980 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 73cm
7
Tiền vệ Florin Cernat [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 3/10/1980 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 66cm
19
Tiền vệ Oleh Gusev [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 4/25/1983 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 74cm
20
Tiền vệ Milos Ninkovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 12/25/1984 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 76cm
36
Andriy Yarmolenko 70
Đội hình Metalist Kharkiv
Hậu vệ Andriy Koniushenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 4/2/1977 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 72cm
2
Tiền vệ Serhiy Valyayev [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 9/16/1978 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
7
Tiền vệ Edmar Aparecida (aka Edmar) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/16/1980 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 69cm
8
Tiền vệ Valentyn Slyusar [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 9/15/1977 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 81cm
9
Tiền vệ Aleksandar Trisovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 11/25/1983 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 79cm
10
Hậu vệ Milan Obradovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 8/3/1977 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
22
Hậu vệ Jonathan Maidana [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 7/29/1985 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 80cm
27
Thủ môn Oleksandr Goryainov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/29/1975 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 78cm
29
Hậu vệ Papa Gueye [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 6/7/1984 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 84cm
30
Tiền đạo Marko Devic [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 10/27/1983 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 66cm
33
Tiền đạo Jackson Avelino Coelho (aka Jaja) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 2/28/1986 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 79cm
50
Hậu vệ Oleksandr Babych [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 2/15/1979 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 72cm
5
Thủ môn Igor Bazhan [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 12/2/1981 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 82cm
23
Tiền đạo Ruslan Fomyn (aka Ruslan Fomin) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 3/2/1986 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 74cm
24
Tiền vệ Olexandr Rykun [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/6/1978 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 79cm
25
Tiền đạo Venance Zeze [+]

Quốc tịch: Bờ Biển Ngà Ngày sinh: 6/17/1981 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 62cm
26
Hậu vệ Vitalie Bordian [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 8/11/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 69cm
37
Hậu vệ Oleksiy Kurilov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 4/24/1988 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 80cm
88

Tường thuật Dinamo Kyiv vs Metalist Kharkiv

1″ Trận đấu bắt đầu!
40″ Denys Oliynyk (Metalist Kharkiv) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
42″ Walter Acevedo (Metalist Kharkiv) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Dinamo Kyiv – 0:0 – Metalist Kharkiv
46″ Thay người bên phía đội Metalist Kharkiv:Hậu vệ Andriy Berezovchuk vào thay Walter Acevedo
46″ Hiệp hai bắt đầu! Dinamo Kyiv – 0:0 – Metalist Kharkiv
49″ Edmar (Metalist Kharkiv) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
54″ 1:0 Vàooo!! Ognjen Vukojevic (Dinamo Kyiv) – Đánh đầu vào góc thấp bên trái khung thành ở một khoảng cách rất gần từ đường chuyền bóng bằng đầu sau quả phạt góc của Artem Milevskiy
56″ Ognjen Vukojevic (Dinamo Kyiv) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
60″ Thay người bên phía đội Metalist Kharkiv:Tiền vệ Marko Devic vào thay Denys Oliynyk
62″ Andriy Berezovchuk (Metalist Kharkiv) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
72″ Jackson (Metalist Kharkiv) nhận thẻ vàng
77″ Seweryn Gancarczyk (Metalist Kharkiv) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
86″ Thay người bên phía đội Dinamo Kyiv:Tiền vệ Oleg Gusev vào thay Artem Kravets
90″+2″ Thay người bên phía đội Dinamo Kyiv:Tiền vệ Tiberiu Ghioane vào thay Milos Ninkovic
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Dinamo Kyiv – 1:0 – Metalist Kharkiv
0″ Trận đấu kết thúc! Dinamo Kyiv – 1:0 – Metalist Kharkiv

Thống kê chuyên môn trận Dinamo Kyiv – Metalist Kharkiv

Chỉ số quan trọng Dinamo Kyiv Metalist Kharkiv
Tỷ lệ cầm bóng 55.7% 44.3%
Sút cầu môn 5 1
Sút bóng 16 5
Thủ môn cản phá 3 0
Sút ngoài cầu môn 8 4
Phạt góc 13 1
Việt vị 1 3
Phạm lỗi 24 36
Thẻ vàng 1 6
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Dinamo Kyiv vs Metalist Kharkiv

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1/2 0.78 -0.89
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 0.8 -0.91
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.79 3.34 4.54
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.8 3.3 4.8

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
1-0 6
2-0 6
2-1 8.5
3-0 12
3-1 15
3-2 34
4-0 41
4-1 41
4-2 67
5-0 81
5-1 67
1-1 6.5
2-2 15
3-3 81
1-2 15
1-3 67
1-4 101
1-5 101
2-3 51
2-4 101

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2009
Dinamo Kyiv thắng: 1, hòa: 0, Metalist Kharkiv thắng: 1
Sân nhà Dinamo Kyiv: 1, sân nhà Metalist Kharkiv: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2009 Metalist Kharkiv Dinamo Kyiv 3-2 47.5%-52.5% Europa League
2009 Dinamo Kyiv Metalist Kharkiv 1-0 55.7%-44.3% Europa League

Phong độ gần đây

Dinamo Kyiv thắng: 4, hòa: 6, thua: 5
Metalist Kharkiv thắng: 3, hòa: 4, thua: 8

Phong độ 15 trận gần nhất của Dinamo Kyiv

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Dinamo Kyiv 0-5 Chelsea
2019 Chelsea 3-0 Dinamo Kyiv
2019 Dinamo Kyiv 1-0 Olympiacos
2019 Olympiacos 2-2 Dinamo Kyiv
2018 Dinamo Kyiv 0-0 Ajax
2018 Ajax 3-1 Dinamo Kyiv
2018 Dinamo Kyiv 2-0 Slavia Praha
2018 Slavia Praha 1-1 Dinamo Kyiv
2018 Dinamo Kyiv 0-2 Lazio
2018 Lazio 2-2 Dinamo Kyiv
2018 Dinamo Kyiv 0-0 AEK Athens
2018 AEK Athens 1-1 Dinamo Kyiv
2017 Dinamo Kyiv 4-1 Partizan Belgrade
2017 Skenderbeu 3-2 Dinamo Kyiv
2017 Young Boys 0-1 Dinamo Kyiv

Phong độ 15 trận gần nhất của Metalist Kharkiv

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Metalist Kharkiv 0-1 Lokeren 62.8%-37.2%
2014 Trabzonspor 3-1 Metalist Kharkiv 52.5%-47.5%
2014 Legia 2-1 Metalist Kharkiv 45.5%-54.5%
2014 Metalist Kharkiv 0-1 Legia 56%-44%
2014 Lokeren 1-0 Metalist Kharkiv 48.4%-51.6%
2014 Metalist Kharkiv 1-2 Trabzonspor 57.1%-42.9%
2014 Metalist Kharkiv 1-0 Ruch 0%-0%
2014 Ruch 0-0 Metalist Kharkiv 0%-0%
2014 Dinamo Moskva 2-2 Metalist Kharkiv 0%-0%
2013 Metalist Kharkiv 1-1 PAOK 0%-0%
2013 PAOK 0-2 Metalist Kharkiv 0%-0%
2013 Metalist Kharkiv 0-1 Newcastle 59%-41%
2013 Newcastle 0-0 Metalist Kharkiv 57.4%-42.6%
2012 Rapid Wien 1-0 Metalist Kharkiv 35.6%-64.4%
2012 Metalist Kharkiv 2-0 Leverkusen 41%-59%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2019 Dinamo Kyiv 1-0 Olympiacos
2012 Olympiacos 1-2 Metalist Kharkiv 43.3%-56.7%
2019 Olympiacos 2-2 Dinamo Kyiv
2012 Olympiacos 1-2 Metalist Kharkiv 43.3%-56.7%
2016 Dinamo Kyiv 6-0 Besiktas 52.1%-47.9%
2008 Metalist Kharkiv 4-1 Besiktas 0%-0%
2016 Benfica 1-0 Dinamo Kyiv 51%-49%
2008 Benfica 0-1 Metalist Kharkiv 50%-50%
2016 Dinamo Kyiv 0-2 Benfica 53.9%-46.1%
2008 Benfica 0-1 Metalist Kharkiv 50%-50%
2016 Besiktas 1-1 Dinamo Kyiv 51.6%-48.4%
2008 Metalist Kharkiv 4-1 Besiktas 0%-0%
2015 Dinamo Kyiv 5-2 Everton 56.6%-43.4%
2007 Metalist Kharkiv 2-3 Everton 56%-44%
2015 Everton 2-1 Dinamo Kyiv 58.2%-41.8%
2007 Metalist Kharkiv 2-3 Everton 56%-44%
2013 Dinamo Kyiv 3-1 Rapid Wien 48%-52%
2012 Rapid Wien 1-0 Metalist Kharkiv 35.6%-64.4%
2013 Rapid Wien 2-2 Dinamo Kyiv 46.6%-53.4%
2012 Rapid Wien 1-0 Metalist Kharkiv 35.6%-64.4%
2011 Besiktas 1-0 Dinamo Kyiv 50%-50%
2008 Metalist Kharkiv 4-1 Besiktas 0%-0%
2011 Dinamo Kyiv 1-0 Besiktas 56.1%-43.9%
2008 Metalist Kharkiv 4-1 Besiktas 0%-0%
2011 Dinamo Kyiv 4-0 Besiktas 49%-51%
2008 Metalist Kharkiv 4-1 Besiktas 0%-0%
2011 Besiktas 1-4 Dinamo Kyiv 63.8%-36.2%
2008 Metalist Kharkiv 4-1 Besiktas 0%-0%
2010 Dinamo Kyiv 2-0 AZ Alkmaar 40.8%-59.2%
2011 AZ Alkmaar 1-1 Metalist Kharkiv 70.8%-29.2%
2010 AZ Alkmaar 1-2 Dinamo Kyiv 64.8%-35.2%
2011 AZ Alkmaar 1-1 Metalist Kharkiv 70.8%-29.2%
2007 Sporting CP 3-0 Dinamo Kyiv 62%-38%
2012 Metalist Kharkiv 1-1 Sporting CP 64.5%-35.5%
2007 Dinamo Kyiv 1-2 Sporting CP 60%-40%
2012 Metalist Kharkiv 1-1 Sporting CP 64.5%-35.5%