Twente vs Fenerbahce

3-12-2009 1h:0″
0 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân De Grolsch Veste, trọng tài Cesar Muniz Fernandez
Đội hình Twente
Thủ môn Sander Boschker [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 10/19/1970 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 84cm
1
Hậu vệ Peter Wisgerhof [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 11/18/1979 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 84cm
4
Tiền vệ Wout Brama [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 8/20/1986 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 71cm
6
Hậu vệ Ron Stam [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 6/17/1984 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 70cm
8
Tiền đạo Blaise Nkufo [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 5/25/1975 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 82cm
9
Tiền vệ Kenneth Perez [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 8/28/1974 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
10
Hậu vệ Jeroen Heubach [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 9/23/1974 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 74cm
12
Tiền vệ Miroslav Stoch [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 10/19/1989 Chiều cao: 168cm Cân nặng: 60cm
15
Hậu vệ Douglas Franco (aka Douglas) [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 1/12/1988 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 79cm
19
Tiền đạo Bryan Ruiz [+]

Quốc tịch: Costa Rica Ngày sinh: 8/18/1985 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 70cm
22
Tiền vệ Theo Janssen [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 7/26/1981 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 80cm
24
Hậu vệ Nicky Kuiper [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 6/7/1989 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 85cm
3
Thủ môn Nikolay Mihaylov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 6/27/1988 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 87cm
13
Tiền vệ Bernard Parker [+]

Quốc tịch: Nam Phi Ngày sinh: 3/16/1986 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 70cm
14
Ismael Cheik Tiote 18
Tiền đạo Luuk de Jong [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 8/27/1990 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
20
Tiền vệ Nashat Akram [+]

Quốc tịch: Iraq Ngày sinh: 9/12/1984 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 75cm
23
Tiền vệ Dario Vujicevic [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 4/1/1990 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
27
Đội hình Fenerbahce
Thủ môn Volkan Demirel [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 10/26/1981 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 92cm
1
Hậu vệ Roberto Carlos [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 4/9/1973 Chiều cao: 168cm Cân nặng: 70cm
3
Tiền vệ Emre Belozoglu [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 9/6/1980 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 80cm
5
Tiền đạo Colin Kazim-Richards (aka Kazim Kazim) [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 8/25/1986 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 68cm
8
Tiền đạo Daniel Guiza [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 8/16/1980 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 78cm
9
Tiền vệ Alexandro de Souza (aka Alex) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 9/13/1977 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 73cm
10
Cristian Mark Junior Nascimento Oliveira Baroni 16
Hậu vệ Onder Turaci [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 7/13/1981 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 79cm
19
Hậu vệ Andre Santos [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/8/1983 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
27
Hậu vệ Bilica [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 1/4/1979 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 80cm
58
Hậu vệ Gokhan Gonul [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 1/3/1985 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 73cm
77
Irtegun Bekir 15
Tiền vệ Selcuk Sahin [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 1/30/1981 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 81cm
21
Hậu vệ Deniz Baris [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 7/1/1977 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 79cm
24
Tiền vệ Ugur Boral [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 4/13/1982 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
25
Thủ môn Fehmi Mert Gunok [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 3/1/1989 Chiều cao: 196cm Cân nặng: 86cm
34
Tiền vệ Mehmet Topuz [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 9/6/1983 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
66
Tiền đạo Deivid [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 10/21/1979 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 73cm
99

Tường thuật Twente vs Fenerbahce

1″ Trận đấu bắt đầu!
29″ Roberto Carlos (Fenerbahce) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
39″ Volkan Demirel (Fenerbahce) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Twente – 0:0 – Fenerbahce
45″+45″ Sander Boschker (Twente) nhận thẻ vàng
46″ Hiệp hai bắt đầu! Twente – 0:0 – Fenerbahce
63″ Alex (Fenerbahce) nhận thẻ vàng vì chơi bóng bằng tay
69″ Douglas (Twente) nhận thẻ vàng vì chơi bóng bằng tay
71″ 0:1 Vàoooo!! Diego Lugano (Fenerbahce) – Đánh đầu vào chính giữa khung thành ở một khoảng cách rất gần từ đường chuyền bóng chéo cánh sau quả phạt góc của Alex
76″ Thay người bên phía đội Fenerbahce:Tiền vệ André Santos vào thay Roberto Carlos bị chấn thương
81″ Wederson (Fenerbahce) nhận thẻ vàng
82″ Thay người bên phía đội Twente:Tiền vệ Bernard Parker vào thay Chiekh Ismael Tioté
82″ Thay người bên phía đội Twente:Tiền đạo Luuk de Jong vào thay Wout Brama
83″ Thay người bên phía đội Fenerbahce:Tiền đạo Semih Sentürk vào thay Daniel Güiza
87″ Diego Lugano (Fenerbahce) nhận thẻ vàng vì chơi bóng bằng tay
89″ Kenneth Perez (Twente) nhận thẻ vàng
90″ Thay người bên phía đội Fenerbahce:Hậu vệ Deniz Baris vào thay Mehmet Topuz
90″+6″ Hiệp hai kết thúc! Twente – 0:1 – Fenerbahce
0″ Trận đấu kết thúc! Twente – 0:1 – Fenerbahce

Thống kê chuyên môn trận Twente – Fenerbahce

Chỉ số quan trọng Twente Fenerbahce
Tỷ lệ cầm bóng 62% 38%
Sút cầu môn 1 10
Sút bóng 13 15
Thủ môn cản phá 4 1
Sút ngoài cầu môn 8 4
Phạt góc 7 5
Việt vị 6 0
Phạm lỗi 8 12
Thẻ vàng 3 5
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Twente vs Fenerbahce

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1/2 0.95 0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 0.85 -0.95
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.03 3.31 3.48
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.3 2.4 4

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-1 7.5
3-1 15
3-2 29
4-1 41
4-2 67
4-3 151
5-1 101
6-1 201
7-1 301
1-1 6
2-2 15
3-3 81
4-4 251
0-1 8.5
0-2 17
0-3 51
0-4 151
0-5 251
0-6 301
0-7 301
0-8 301
0-9 301
1-2 12
1-3 34
1-4 126
1-5 251
1-6 301
1-7 301
2-3 51
2-4 126
3-4 201
0-10 301

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2009
Twente thắng: 1, hòa: 0, Fenerbahce thắng: 1
Sân nhà Twente: 1, sân nhà Fenerbahce: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2009 Twente Fenerbahce 0-1 62%-38% Europa League
2009 Fenerbahce Twente 1-2 53.4%-46.6% Europa League

Phong độ gần đây

Twente thắng: 6, hòa: 6, thua: 3
Fenerbahce thắng: 4, hòa: 5, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của Twente

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Twente 1-1 Karabakh 56%-43%
2014 Karabakh 0-0 Twente 61%-39%
2014 Twente 2-0 Sporting CP 0%-0%
2012 Twente 1-3 Helsingborg 64.1%-35.9%
2012 Hannover 96 0-0 Twente 31.9%-68.1%
2012 Twente 0-0 Levante 70.2%-29.8%
2012 Levante 3-0 Twente 23.9%-76.1%
2012 Helsingborg 2-2 Twente 24.3%-75.7%
2012 Twente 2-2 Hannover 96 46.2%-53.8%
2012 Twente 4-1 Bursaspor 0%-0%
2012 Bursaspor 3-1 Twente 0%-0%
2012 Mlada Boleslav 0-2 Twente 0%-0%
2012 Twente 2-0 Mlada Boleslav 0%-0%
2012 UE Santa Coloma 0-3 Twente 0%-0%
2012 Twente 6-0 UE Santa Coloma 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Fenerbahce

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Zenit 3-1 Fenerbahce
2019 Fenerbahce 1-0 Zenit
2018 Spartak Trnava 1-0 Fenerbahce
2018 Fenerbahce 0-0 Dinamo Zagreb
2018 Fenerbahce 2-0 Anderlecht
2018 Anderlecht 2-2 Fenerbahce
2018 Fenerbahce 2-0 Spartak Trnava
2018 Dinamo Zagreb 4-1 Fenerbahce
2018 Fenerbahce 1-1 Benfica
2018 Benfica 1-0 Fenerbahce
2018 Fenerbahce 2-1 Cagliari
2018 Fenerbahce 3-3 Feyenoord 55%-45%
2017 Fenerbahce 1-2 Vardar 50%-50%
2017 Vardar 2-0 Fenerbahce 0%-0%
2017 Fenerbahce 1-1 Sturm 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2012 Schalke 04 4-1 Twente 54.6%-45.4%
2005 Schalke 04 2-0 Fenerbahce 58.9%-41.1%
2012 Twente 1-0 Schalke 04 59.5%-40.5%
2005 Schalke 04 2-0 Fenerbahce 58.9%-41.1%
2012 Twente 1-0 Steaua 46.8%-53.2%
2009 Fenerbahce 3-1 Steaua 50.1%-49.9%
2012 Steaua 0-1 Twente 50%-50%
2009 Fenerbahce 3-1 Steaua 50.1%-49.9%
2011 Benfica 3-1 Twente 47.6%-52.4%
2018 Fenerbahce 1-1 Benfica
2011 Twente 2-2 Benfica 56.5%-43.5%
2018 Fenerbahce 1-1 Benfica
2011 Vaslui 0-0 Twente 0%-0%
2012 Vaslui 1-4 Fenerbahce 0%-0%
2011 Twente 2-0 Vaslui 0%-0%
2012 Vaslui 1-4 Fenerbahce 0%-0%
2011 Zenit 2-0 Twente 63.2%-36.8%
2019 Zenit 3-1 Fenerbahce
2011 Twente 3-0 Zenit 40.1%-59.9%
2019 Zenit 3-1 Fenerbahce
2010 Inter Milan 1-0 Twente 51.1%-48.9%
2007 Inter Milan 3-0 Fenerbahce 55%-45%
2010 Twente 2-2 Inter Milan 45%-55%
2007 Inter Milan 3-0 Fenerbahce 55%-45%
2009 Steaua 1-1 Twente 31.3%-68.7%
2009 Fenerbahce 3-1 Steaua 50.1%-49.9%
2009 Twente 2-1 Sheriff 57.4%-42.6%
2009 Fenerbahce 1-0 Sheriff 62%-38%
2009 Sheriff 2-0 Twente 39.3%-60.7%
2009 Fenerbahce 1-0 Sheriff 62%-38%
2009 Twente 0-0 Steaua 67.4%-32.6%
2009 Fenerbahce 3-1 Steaua 50.1%-49.9%
2009 Marseille 0-1 Twente 55.5%-44.5%
2012 Marseille 0-1 Fenerbahce 50%-50%
2008 Twente 2-1 Schalke 04 43.2%-56.8%
2005 Schalke 04 2-0 Fenerbahce 58.9%-41.1%
2008 Arsenal 4-0 Twente 0%-0%
2013 Arsenal 2-0 Fenerbahce 57.6%-42.4%
2008 Twente 0-2 Arsenal 0%-0%
2013 Arsenal 2-0 Fenerbahce 57.6%-42.4%