Rapid Wien vs Celtic

18-12-2009 1h:0″
3 : 3
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Ernst Happel, trọng tài Robert Malek
Đội hình Rapid Wien
Hậu vệ Jurgen Patocka [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 7/30/1977 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 93cm
3
Hậu vệ Markus Heikkinen [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 10/13/1978 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
8
Tiền đạo Stefan Maierhofer [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 8/16/1982 Chiều cao: 203cm Cân nặng: 94cm
9
Tiền vệ Steffen Hofmann [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 9/9/1980 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 69cm
11
Hậu vệ Markus Katzer [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 12/11/1979 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 78cm
14
Tiền vệ Veli Kavlak [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 11/3/1988 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 67cm
17
Hậu vệ Hannes Eder [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 9/5/1983 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 74cm
18
Tiền đạo Erwin Hoffer [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 4/14/1987 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 72cm
21
Hậu vệ Andreas Dober [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 3/31/1986 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 76cm
23
Thủ môn Helge Payer [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 8/9/1979 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 84cm
24
Tiền vệ Yasin Pehlivan [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 1/5/1989 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 70cm
35
Thủ môn Raimund Hedl [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 8/31/1974 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 86cm
1
Tiền vệ Christian Thonhofer [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 5/26/1985 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 70cm
6
Hậu vệ Christoph Schosswendter [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 7/16/1988 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 78cm
13
Tiền đạo Nikica Jelavic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 8/27/1985 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 84cm
16
Tiền vệ Christopher Drazan [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 10/2/1990 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 81cm
19
Tiền đạo Christopher Trimmel [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 2/24/1987 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 80cm
28
Tiền đạo Mario Konrad [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 1/22/1983 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 80cm
33
Đội hình Celtic
Thủ môn Artur Boruc [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 2/19/1980 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 86cm
1
Hậu vệ Andreas Hinkel [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 3/25/1982 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
2
Hậu vệ Stephen McManus [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 9/9/1982 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 83cm
4
Hậu vệ Gary Caldwell [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 4/11/1982 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 76cm
5
Landry N’Guemo 6
Tiền vệ Scott Brown [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 6/24/1985 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 72cm
8
Tiền đạo Georgios Samaras [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 2/20/1985 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 86cm
9
Hậu vệ Daniel Fox [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 5/28/1986 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 79cm
11
Tiền vệ Shaun Maloney [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 1/23/1983 Chiều cao: 168cm Cân nặng: 70cm
13
Hậu vệ Glenn Loovens [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 10/21/1983 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 74cm
22
Tiền vệ Aiden McGeady [+]

Quốc tịch: CH Ailen Ngày sinh: 4/3/1986 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
46
Hậu vệ Lee Naylor [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 3/18/1980 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 71cm
3
Tiền đạo Scott McDonald [+]

Quốc tịch: Úc Ngày sinh: 8/20/1983 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 81cm
7
Tiền vệ Niall McGinn [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 7/20/1987 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 83cm
14
Tiền vệ Marc Crosas [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 1/9/1988 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền vệ Patrick McCourt [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 12/16/1983 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 72cm
20
Thủ môn Lukasz Zaluska [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 6/15/1982 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 88cm
24
Tiền đạo Christopher Killen [+]

Quốc tịch: New Zealand Ngày sinh: 10/7/1981 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 80cm
33

Tường thuật Rapid Wien vs Celtic

1″ Trận đấu bắt đầu!
1″ 1:0 Vàooo!! Nikica Jelavic (Rapid Wien) sút chân trái vào góc thấp bên trái khung thành từ ngoài vòng 16m50 từ đường chuyền bóng của Steffen Hofmann
8″ 2:0 Vàooo!! Nikica Jelavic (Rapid Wien) sút chân trái vào chính giữa khung thành ở một khoảng cách rất gần từ đường chuyền bóng của Hamdi Salihi
15″ Jürgen Patocka (Rapid Wien) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
19″ 3:0 Vàooo!! Hamdi Salihi (Rapid Wien) sút chân trái vào chính giữa khung thành từ đường chuyền bóng của Nikica Jelavic
24″ 3:1 Vàooo!! Marc-Antoine Fortuné (Celtic) sút chân trái vào góc cao bên trái khung thành từ đường chuyền bóng bằng đầu của Paul McGowan
31″ Thay người bên phía đội Rapid Wien:Tiền đạo Christopher Trimmel vào thay Andreas Dober
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Rapid Wien – 3:1 – Celtic
46″ Hiệp hai bắt đầu! Rapid Wien – 3:1 – Celtic
60″ Thay người bên phía đội Rapid Wien:Tiền vệ Christopher Drazan vào thay Veli Kavlak
67″ 3:2 Vàooo!! Marc-Antoine Fortuné (Celtic) sút chân phải vào góc thấp bên trái khung thành ở một khoảng cách rất gần từ đường chuyền bóng chéo cánh sau một tình huống cố định của Niall McGinn
78″ Thay người bên phía đội Celtic:Tiền vệ Graham Carey vào thay Niall McGinn
78″ Thay người bên phía đội Rapid Wien:Tiền vệ Muhammed Ildiz vào thay Hamdi Salihi
90″ Christopher Drazan (Rapid Wien) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
90″ Thay người bên phía đội Celtic:Tiền đạo Chris Killen vào thay Marc-Antoine Fortuné
90″+1″ 3:3 Vàooo!! Paul McGowan (Celtic) sút chân phải vào góc thấp bên phải khung thành từ đường chuyền bóng của Marc Crosas
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Rapid Wien – 3:3 – Celtic
0″ Trận đấu kết thúc! Rapid Wien – 3:3 – Celtic

Thống kê chuyên môn trận Rapid Wien – Celtic

Chỉ số quan trọng Rapid Wien Celtic
Tỷ lệ cầm bóng 50.1% 49.9%
Sút cầu môn 4 11
Sút bóng 12 14
Thủ môn cản phá 2 0
Sút ngoài cầu môn 6 3
Phạt góc 2 7
Việt vị 1 5
Phạm lỗi 14 6
Thẻ vàng 2 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Rapid Wien vs Celtic

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1/2 0.98 0.93
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.8 -0.91
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.99 3.33 3.58
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.06 10 26

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
4-3 23
3-3 15
4-4 71
5-5 301
3-4 51
3-5 201
3-6 301
4-5 301
4-6 301

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2009
Rapid Wien thắng: 0, hòa: 2, Celtic thắng: 0
Sân nhà Rapid Wien: 1, sân nhà Celtic: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2009 Rapid Wien Celtic 3-3 50.1%-49.9% Europa League
2009 Celtic Rapid Wien 1-1 56%-44% Europa League

Phong độ gần đây

Rapid Wien thắng: 4, hòa: 4, thua: 7
Celtic thắng: 6, hòa: 3, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của Rapid Wien

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Inter Milan 4-0 Rapid Wien
2019 Rapid Wien 0-1 Inter Milan
2018 Spartak Moskva 1-2 Rapid Wien
2018 Rangers 3-1 Rapid Wien
2018 Steaua 2-1 Rapid Wien
2018 Rapid Wien 3-1 Steaua
2018 Rapid Wien 4-0 Slovan
2018 Slovan 2-1 Rapid Wien
2017 Rapid Wien 2-2 Monaco 0%-0%
2016 Rapid Wien 1-1 Athletic Bilbao 35.9%-64.1%
2016 Genk 1-0 Rapid Wien 53.2%-46.8%
2016 Sassuolo 2-2 Rapid Wien 48.4%-51.6%
2016 Rapid Wien 1-1 Sassuolo 46.3%-53.7%
2016 Athletic Bilbao 1-0 Rapid Wien 63%-37%
2016 Rapid Wien 3-2 Genk 48%-52%

Phong độ 15 trận gần nhất của Celtic

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Valencia 1-0 Celtic
2019 Celtic 0-2 Valencia
2018 Celtic 1-2 Salzburg
2018 Rosenborg 0-1 Celtic
2018 Celtic 2-1 Leipzig
2018 Leipzig 2-0 Celtic
2018 Salzburg 3-1 Celtic
2018 Celtic 1-0 Rosenborg
2018 Celtic 3-0 Suduva
2018 Suduva 1-1 Celtic
2018 AEK Athens 2-1 Celtic
2018 Celtic 1-1 AEK Athens
2018 Rosenborg 0-0 Celtic 0%-0%
2018 Celtic 3-1 Rosenborg 0%-0%
2018 Celtic 3-0 Alashkert 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2019 Inter Milan 4-0 Rapid Wien
2016 Inter Milan 2-0 Celtic 42%-58%
2019 Rapid Wien 0-1 Inter Milan
2016 Inter Milan 2-0 Celtic 42%-58%
2018 Spartak Moskva 1-2 Rapid Wien
2012 Celtic 2-1 Spartak Moskva 40%-60%
2016 Rapid Wien 0-4 Valencia 42.1%-57.9%
2019 Valencia 1-0 Celtic
2016 Valencia 6-0 Rapid Wien 51.2%-48.8%
2019 Valencia 1-0 Celtic
2015 Villarreal 1-0 Rapid Wien 56%-44%
2008 Celtic 2-0 Villarreal 57.8%-42.2%
2015 Rapid Wien 2-1 Villarreal 46%-54%
2008 Celtic 2-0 Villarreal 57.8%-42.2%
2015 Shakhtar 2-2 Rapid Wien 0%-0%
2007 Celtic 2-1 Shakhtar 60%-40%
2015 Rapid Wien 0-1 Shakhtar 0%-0%
2007 Celtic 2-1 Shakhtar 60%-40%
2015 Ajax 2-3 Rapid Wien 0%-0%
2015 Celtic 1-2 Ajax 42%-58%
2015 Rapid Wien 2-2 Ajax 0%-0%
2015 Celtic 1-2 Ajax 42%-58%
2014 Rapid Wien 3-3 HJK Helsinki 0%-0%
2012 HJK Helsinki 0-2 Celtic 0%-0%
2014 HJK Helsinki 2-1 Rapid Wien 0%-0%
2012 HJK Helsinki 0-2 Celtic 0%-0%
2012 Rosenborg 3-2 Rapid Wien 50.9%-49.1%
2018 Rosenborg 0-1 Celtic
2012 Rapid Wien 1-2 Rosenborg 68.8%-31.2%
2018 Rosenborg 0-1 Celtic
2010 Rapid Wien 4-2 Suduva 0%-0%
2018 Celtic 3-0 Suduva
2010 Suduva 0-2 Rapid Wien 0%-0%
2018 Celtic 3-0 Suduva
2009 Hamburger 2-0 Rapid Wien 59.7%-40.3%
2009 Hamburger 0-0 Celtic 62.1%-37.9%
2009 Rapid Wien 0-3 Hapoel Tel-Aviv 50.7%-49.3%
2009 Celtic 2-0 Hapoel Tel-Aviv 38.5%-61.5%
2009 Hapoel Tel-Aviv 5-1 Rapid Wien 67.8%-32.2%
2009 Celtic 2-0 Hapoel Tel-Aviv 38.5%-61.5%
2009 Rapid Wien 3-0 Hamburger 32.8%-67.2%
2009 Hamburger 0-0 Celtic 62.1%-37.9%
2007 Rapid Wien 0-1 Anderlecht 50%-50%
2017 Celtic 0-1 Anderlecht 40.4%-59.6%
2007 Anderlecht 1-1 Rapid Wien 0%-0%
2017 Celtic 0-1 Anderlecht 40.4%-59.6%
2005 Rapid Wien 1-3 Juventus 46.4%-53.6%
2013 Juventus 2-0 Celtic 43.9%-56.1%
2005 Bayern Munchen 4-0 Rapid Wien 56.2%-43.8%
2017 Celtic 1-2 Bayern Munchen 47%-53%
2005 Juventus 3-0 Rapid Wien 59.6%-40.4%
2013 Juventus 2-0 Celtic 43.9%-56.1%
2005 Rapid Wien 0-1 Bayern Munchen 38.2%-61.8%
2017 Celtic 1-2 Bayern Munchen 47%-53%