Panathinaikos vs Dinamo Bucuresti

17-12-2009 1h:0″
3 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân OACA Spiros Louis, trọng tài Kevin Blom
Đội hình Panathinaikos
Thủ môn Mario Galinovic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 11/14/1976 Chiều cao: 195cm Cân nặng: 94cm
1
Hậu vệ Sarriegi [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 1/18/1979 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 85cm
3
Tiền vệ Sebastian Leto [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 8/29/1986 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 77cm
11
Tiền đạo Dimitrios Salpigidis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 8/17/1981 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 72cm
14
Tiền vệ Gilberto Silva [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 10/6/1976 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 78cm
15
Tiền vệ Lazaros Christodoulopoulos [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 12/19/1986 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 76cm
17
Hậu vệ Mattias Bjarsmyr [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 1/2/1986 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 80cm
18
Hậu vệ Stergos Marinos [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 9/17/1987 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 66cm
22
Tiền vệ Georgios Karagounis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 3/5/1977 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 69cm
26
Tiền vệ Kostas Katsouranis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 6/20/1979 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 84cm
29
Hậu vệ Nikos Spyropoulos [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 10/9/1983 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 66cm
31
Tiền vệ Sotiris Ninis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 4/2/1990 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 69cm
7
Hậu vệ Cedric Kante [+]

Quốc tịch: Mali Ngày sinh: 7/5/1979 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 77cm
8
Hậu vệ Gabriel Rodrigues [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 6/5/1981 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 71cm
19
Tiền vệ Simao Junior [+]

Quốc tịch: Mozambique Ngày sinh: 7/23/1988 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 78cm
23
Hậu vệ Loukas Vyntra [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 2/4/1981 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 76cm
24
Antonis Petropoulos 28
Thủ môn Alexandros Tzorvas [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 8/12/1982 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 79cm
30
Đội hình Dinamo Bucuresti
Hậu vệ Cristian Pulhac [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 8/17/1984 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 65cm
3
Tiền vệ Laurentiu Rus [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/7/1985 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 70cm
6
Tiền đạo Marius Niculae [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/16/1981 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 74cm
9
Tiền đạo Ionel Danciulescu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 12/6/1976 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 73cm
10
Thủ môn Emilian Dolha [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 11/3/1979 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 85cm
12
Tiền vệ Adrian Cristea [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 11/30/1983 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
20
Hậu vệ Dragos Grigore [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 9/7/1986 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
21
Tiền vệ Gabriel Torje [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 11/22/1989 Chiều cao: 167cm Cân nặng: 64cm
22
Hậu vệ Adrian Scarlatache [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 12/5/1986 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
25
Ousmane N’Doye 29
Hậu vệ Gabriel Tamas [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 11/8/1983 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 79cm
30
Hậu vệ Cosmin Moti [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 12/3/1984 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
4
Tiền đạo Ianis Zicu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 10/23/1983 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 68cm
7
Tiền vệ Gabriel Bostina [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/22/1977 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
8
Hậu vệ Francisco Molinero Calderon (aka Molinero) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 7/25/1985 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 72cm
14
Tiền đạo Andrei Cristea [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/10/1984 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 70cm
17
Thủ môn Florin Matache [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 8/3/1982 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 83cm
23
Tiền đạo Claudiu Niculescu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 6/23/1976 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 79cm
99

Tường thuật Panathinaikos vs Dinamo Bucuresti

1″ Trận đấu bắt đầu!
21″ Ousmane N’Doye (Dinamo Bucuresti) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Panathinaikos – 0:0 – Dinamo Bucuresti
46″ Thay người bên phía đội Dinamo Bucuresti:Tiền vệ Adrian Cristea vào thay Marius Alexe
46″ Hiệp hai bắt đầu! Panathinaikos – 0:0 – Dinamo Bucuresti
50″ Gabriel Tamas (Dinamo Bucuresti) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
54″ 1:0 Vào! Ante Rukavina (Panathinaikos) sút chân trái vào góc thấp bên phải khung thành ở một khoảng cách rất gần
56″ Adrian Cristea (Dinamo Bucuresti) nhận thẻ vàng
57″ Thay người bên phía đội Panathinaikos:Tiền vệ Kostantinos Katsouranis vào thay Giorgios Karagounis
60″ Thay người bên phía đội Dinamo Bucuresti:Tiền đạo Ianis Zicu vào thay Gabriel Torje
68″ Thay người bên phía đội Dinamo Bucuresti:Tiền đạo Claudiu Niculescu vào thay Andrei Cristea
68″ Thay người bên phía đội Panathinaikos:Tiền vệ Sebastián Leto vào thay Sotirios Ninis
80″ 2:0 Vào! Djibril Cisse (Panathinaikos) – Đánh đầu vào góc thấp bên phải khung thành từ đường chuyền bóng chéo cánh của Nikos Spiropoulos
83″ Thay người bên phía đội Panathinaikos:Tiền đạo Dimitrios Salpingidis vào thay Ante Rukavina
85″ 3:0 Vào! Djibril Cisse (Panathinaikos) sút chân phải vào góc thấp bên phải khung thành từ đường chuyền bóng của Dimitrios Salpingidis
90″ Hiệp hai kết thúc! Panathinaikos – 3:0 – Dinamo Bucuresti
0″ Trận đấu kết thúc! Panathinaikos – 3:0 – Dinamo Bucuresti

Thống kê chuyên môn trận Panathinaikos – Dinamo Bucuresti

Chỉ số quan trọng Panathinaikos Dinamo Bucuresti
Tỷ lệ cầm bóng 52.6% 47.4%
Sút cầu môn 7 9
Sút bóng 13 18
Thủ môn cản phá 2 3
Sút ngoài cầu môn 4 6
Phạt góc 7 9
Việt vị 5 2
Phạm lỗi 13 18
Thẻ vàng 0 3
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Panathinaikos vs Dinamo Bucuresti

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 0.95 0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 -0.98 0.88
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.51 3.73 6.6
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.95 2.45 5.5

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-0 13
3-1 201
3-2 201
4-0 201
4-1 51
4-2 126
4-3 301
5-0 71
5-1 126
5-2 301
6-0 126
6-1 151
7-0 251
7-1 251
8-0 301
9-0 301
3-3 251
4-4 301
3-4 301

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2009
Panathinaikos thắng: 2, hòa: 0, Dinamo Bucuresti thắng: 0
Sân nhà Panathinaikos: 1, sân nhà Dinamo Bucuresti: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2009 Panathinaikos Dinamo Bucuresti 3-0 52.6%-47.4% Europa League
2009 Dinamo Bucuresti Panathinaikos 0-1 34.3%-65.7% Europa League

Phong độ gần đây

Panathinaikos thắng: 5, hòa: 3, thua: 7
Dinamo Bucuresti thắng: 5, hòa: 2, thua: 8

Phong độ 15 trận gần nhất của Panathinaikos

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2017 Athletic Bilbao 1-0 Panathinaikos 50.7%-49.3%
2017 Panathinaikos 2-3 Athletic Bilbao 48.4%-51.6%
2017 Gabala 1-2 Panathinaikos 0%-0%
2017 Panathinaikos 1-0 Gabala 0%-0%
2016 Panathinaikos 0-2 Celta Vigo 41.9%-58.1%
2016 Ajax 2-0 Panathinaikos 66%-34%
2016 Panathinaikos 0-3 Standard 43.5%-56.5%
2016 Standard 2-2 Panathinaikos 67.3%-32.7%
2016 Celta Vigo 2-0 Panathinaikos 59%-41%
2016 Panathinaikos 1-2 Ajax 43%-57%
2016 Brondby 1-1 Panathinaikos 0%-0%
2016 Panathinaikos 3-0 Brondby 0%-0%
2016 AIK Solna 0-2 Panathinaikos 0%-0%
2016 Panathinaikos 1-0 AIK Solna 0%-0%
2015 Panathinaikos 2-2 Gabala 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Dinamo Bucuresti

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2017 Athletic Bilbao 3-0 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2017 Dinamo Bucuresti 1-1 Athletic Bilbao 0%-0%
2012 Metalist Kharkiv 2-1 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2012 Dinamo Bucuresti 0-2 Metalist Kharkiv 0%-0%
2012 Dinamo Bucuresti 0-2 Barcelona 0%-0%
2011 Dinamo Bucuresti 2-3 Vorskla 0%-0%
2011 Vorskla 2-1 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2011 Varazdin 1-2 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2011 Dinamo Bucuresti 2-2 Varazdin 0%-0%
2010 Hajduk Split 3-0 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2010 Dinamo Bucuresti 3-1 Hajduk Split 0%-0%
2010 Dinamo Bucuresti 5-1 Zaria Balti 0%-0%
2010 Zaria Balti 0-2 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2009 Panathinaikos 3-0 Dinamo Bucuresti 52.6%-47.4%
2009 Dinamo Bucuresti 2-1 Sturm 49.7%-50.3%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2017 Athletic Bilbao 1-0 Panathinaikos 50.7%-49.3%
2017 Athletic Bilbao 3-0 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2017 Panathinaikos 2-3 Athletic Bilbao 48.4%-51.6%
2017 Athletic Bilbao 3-0 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2015 Club Brugge 3-0 Panathinaikos 0%-0%
2006 Club Brugge 1-1 Dinamo Bucuresti 40%-60%
2015 Panathinaikos 2-1 Club Brugge 0%-0%
2006 Club Brugge 1-1 Dinamo Bucuresti 40%-60%
2012 Tottenham 3-1 Panathinaikos 61.5%-38.5%
2006 Tottenham 3-1 Dinamo Bucuresti 62%-38%
2012 Lazio 3-0 Panathinaikos 57.6%-42.4%
2007 Dinamo Bucuresti 1-3 Lazio 0%-0%
2012 Panathinaikos 1-1 Lazio 38.2%-61.8%
2007 Dinamo Bucuresti 1-3 Lazio 0%-0%
2012 Panathinaikos 1-1 Tottenham 49.4%-50.6%
2006 Tottenham 3-1 Dinamo Bucuresti 62%-38%
2010 Panathinaikos 0-3 Barcelona 20.9%-79.1%
2012 Dinamo Bucuresti 0-2 Barcelona 0%-0%
2010 Barcelona 5-1 Panathinaikos 85.9%-14.1%
2012 Dinamo Bucuresti 0-2 Barcelona 0%-0%
2009 Galatasaray 1-0 Panathinaikos 62.8%-37.2%
2009 Dinamo Bucuresti 0-3 Galatasaray 36.1%-63.9%
2009 Sturm 0-1 Panathinaikos 48.5%-51.5%
2009 Dinamo Bucuresti 2-1 Sturm 49.7%-50.3%
2009 Panathinaikos 1-0 Sturm 58.7%-41.3%
2009 Dinamo Bucuresti 2-1 Sturm 49.7%-50.3%
2009 Panathinaikos 1-3 Galatasaray 49.5%-50.5%
2009 Dinamo Bucuresti 0-3 Galatasaray 36.1%-63.9%
2005 Barcelona 5-0 Panathinaikos 68.8%-31.2%
2012 Dinamo Bucuresti 0-2 Barcelona 0%-0%
2005 Panathinaikos 0-0 Barcelona 28.7%-71.3%
2012 Dinamo Bucuresti 0-2 Barcelona 0%-0%