Dinamo Bucuresti vs Sturm

4-12-2009 3h:5″
2 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Dinamo, trọng tài B Paixao
Đội hình Dinamo Bucuresti
Hậu vệ Cristian Pulhac [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 8/17/1984 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 65cm
3
Tiền vệ Laurentiu Rus [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/7/1985 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 70cm
6
Tiền đạo Marius Niculae [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/16/1981 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 74cm
9
Tiền đạo Ionel Danciulescu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 12/6/1976 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 73cm
10
Thủ môn Emilian Dolha [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 11/3/1979 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 85cm
12
Tiền vệ Adrian Cristea [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 11/30/1983 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
20
Hậu vệ Dragos Grigore [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 9/7/1986 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
21
Tiền vệ Gabriel Torje [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 11/22/1989 Chiều cao: 167cm Cân nặng: 64cm
22
Hậu vệ Adrian Scarlatache [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 12/5/1986 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
25
Ousmane N’Doye 29
Hậu vệ Gabriel Tamas [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 11/8/1983 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 79cm
30
Hậu vệ Cosmin Moti [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 12/3/1984 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
4
Tiền đạo Ianis Zicu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 10/23/1983 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 68cm
7
Tiền vệ Gabriel Bostina [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/22/1977 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
8
Hậu vệ Francisco Molinero Calderon (aka Molinero) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 7/25/1985 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 72cm
14
Tiền đạo Andrei Cristea [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/10/1984 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 70cm
17
Thủ môn Florin Matache [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 8/3/1982 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 83cm
23
Tiền đạo Claudiu Niculescu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 6/23/1976 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 79cm
99
Đội hình Sturm
Thủ môn Christian Gratzei [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 9/19/1981 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
1
Hậu vệ Fabian Lamotte [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 2/25/1983 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 85cm
2
Hậu vệ Mario Sonnleitner [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 10/8/1986 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 75cm
4
Hậu vệ Ferdinand Feldhofer [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 10/23/1979 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 75cm
5
Tiền vệ Peter Hlinka [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 12/5/1978 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 80cm
7
Tiền vệ Andreas Holzl [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 3/16/1985 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 63cm
8
Tiền vệ Samir Muratovic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 2/25/1976 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 78cm
10
Tiền đạo Mario Haas [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 9/16/1974 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 82cm
11
Tiền vệ Jakob Jantscher [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 1/8/1989 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 79cm
13
Hậu vệ Ilia Kandelaki [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 12/26/1981 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 75cm
18
Tiền vệ Mario Kienzl [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 12/19/1983 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 75cm
19
Tiền vệ Manuel Weber [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 8/28/1985 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 78cm
6
Hậu vệ Luca Tauschmann [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 6/26/1991 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 80cm
15
Tiền vệ Dean Maric [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 10/10/1989 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
21
Thủ môn Andreas Lukse [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 11/8/1987 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 77cm
22
Tiền vệ Christian Klem [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 4/21/1991 Chiều cao: 169cm Cân nặng: 56cm
27
Tiền vệ Daniel Beichler [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 10/13/1988 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 75cm
28
Tiền vệ Sandro Foda [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 12/28/1989 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 76cm
29

Tường thuật Dinamo Bucuresti vs Sturm

1″ Trận đấu bắt đầu!
3″ Bị phạt đền 11m: Laurentiu Daniel Rus (Dinamo Bucuresti) do chơi bóng bằng tay trong vòng 16m50!
3″ Laurentiu Daniel Rus (Dinamo Bucuresti) nhận thẻ vàng vì chơi bóng bằng tay
4″ Đá phạt đền 11m bị thủ môn cản phá: Samir Muratovic (Sturm)!
5″ 0:1 Vàoo! Mario Sonnleitner (Sturm) – Đánh đầu vào góc cao bên phải khung thành từ đường chuyền bóng chéo cánh sau quả phạt góc của Haris Bukva
8″ Gordon Schildenfeld (Sturm) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
33″ Ferdinand Feldhofer (Sturm) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
41″ 1:1 Vàoo! Marius Niculae (Dinamo Bucuresti) sút chân trái vào chính giữa khung thành
42″ Laurentiu Daniel Rus (Dinamo Bucuresti) nhận thẻ vàng thứ hai vì phạm lỗi chơi xấu
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Dinamo Bucuresti – 1:1 – Sturm
46″ Hiệp hai bắt đầu! Dinamo Bucuresti – 1:1 – Sturm
56″ Mark Prettenthaler (Sturm) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
57″ 2:1 Vàoo! Marius Niculae (Dinamo Bucuresti) – Đánh đầu vào chính giữa khung thành từ đường chuyền bóng chéo cánh sau một tình huống cố định của Gabriel Bostina
58″ Thay người bên phía đội Dinamo Bucuresti:Tiền vệ Djakaridja Kone vào thay Gabriel Torje bị chấn thương
61″ Thay người bên phía đội Sturm:Tiền vệ Jakob Jantscher vào thay Mario Sonnleitner
67″ Cosmin Moti (Dinamo Bucuresti) nhận thẻ vàng
68″ Thay người bên phía đội Sturm:Tiền vệ Daniel Beichler vào thay Samir Muratovic bị chấn thương
76″ Molinero (Dinamo Bucuresti) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
77″ Thay người bên phía đội Sturm:Tiền vệ Andreas Hölzl vào thay Marvin Weinberger
84″ Martin Ehrenreich (Sturm) nhận thẻ vàng
84″ Thay người bên phía đội Dinamo Bucuresti:Hậu vệ Lucian Goian vào thay Andrei Cristea
89″ Adrian Cristea (Dinamo Bucuresti) nhận thẻ vàng
90″+2″ Thay người bên phía đội Dinamo Bucuresti:Tiền đạo Claudiu Niculescu vào thay Marius Niculae
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Dinamo Bucuresti – 2:1 – Sturm
0″ Trận đấu kết thúc! Dinamo Bucuresti – 2:1 – Sturm

Thống kê chuyên môn trận Dinamo Bucuresti – Sturm

Chỉ số quan trọng Dinamo Bucuresti Sturm
Tỷ lệ cầm bóng 49.7% 50.3%
Sút cầu môn 4 5
Sút bóng 13 11
Thủ môn cản phá 4 2
Sút ngoài cầu môn 5 4
Phạt góc 4 3
Việt vị 4 6
Phạm lỗi 21 21
Thẻ vàng 3 4
Thẻ đỏ 1 0

Kèo nhà cái trận Dinamo Bucuresti vs Sturm

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:3/4 1 0.9
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 0.95 0.95
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.91 3.32 3.69
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.3 2.2 2.87

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-1 7.5
3-1 13
3-2 29
4-1 34
4-2 67
4-3 151
5-1 81
6-1 201
7-1 301
2-2 17
3-3 81
4-4 251
2-3 51
2-4 151
3-4 201

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2009
Dinamo Bucuresti thắng: 2, hòa: 0, Sturm thắng: 0
Sân nhà Dinamo Bucuresti: 1, sân nhà Sturm: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2009 Dinamo Bucuresti Sturm 2-1 49.7%-50.3% Europa League
2009 Sturm Dinamo Bucuresti 0-1 58.2%-41.8% Europa League

Phong độ gần đây

Dinamo Bucuresti thắng: 5, hòa: 2, thua: 8
Sturm thắng: 1, hòa: 3, thua: 11

Phong độ 15 trận gần nhất của Dinamo Bucuresti

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2017 Athletic Bilbao 3-0 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2017 Dinamo Bucuresti 1-1 Athletic Bilbao 0%-0%
2012 Metalist Kharkiv 2-1 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2012 Dinamo Bucuresti 0-2 Metalist Kharkiv 0%-0%
2012 Dinamo Bucuresti 0-2 Barcelona 0%-0%
2011 Dinamo Bucuresti 2-3 Vorskla 0%-0%
2011 Vorskla 2-1 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2011 Varazdin 1-2 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2011 Dinamo Bucuresti 2-2 Varazdin 0%-0%
2010 Hajduk Split 3-0 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2010 Dinamo Bucuresti 3-1 Hajduk Split 0%-0%
2010 Dinamo Bucuresti 5-1 Zaria Balti 0%-0%
2010 Zaria Balti 0-2 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2009 Panathinaikos 3-0 Dinamo Bucuresti 52.6%-47.4%
2009 Dinamo Bucuresti 2-1 Sturm 49.7%-50.3%

Phong độ 15 trận gần nhất của Sturm

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 AEK Larnaca 5-0 Sturm
2018 Sturm 0-2 AEK Larnaca
2018 Sturm 1-3 Ajax 48%-52%
2018 Ajax 2-0 Sturm 65%-35%
2017 Fenerbahce 1-1 Sturm 0%-0%
2017 Sturm 1-2 Fenerbahce 0%-0%
2017 Mladost Podgorica 0-3 Sturm 0%-0%
2017 Sturm 0-1 Mladost Podgorica 0%-0%
2015 Rubin 1-1 Sturm 0%-0%
2015 Sturm 2-3 Rubin 0%-0%
2013 Sturm 0-1 Breidablik 0%-0%
2013 Breidablik 0-0 Sturm 0%-0%
2011 Sturm 1-3 AEK Athens 58%-42%
2011 Lokomotiv Moskva 3-1 Sturm 67.6%-32.4%
2011 Anderlecht 3-0 Sturm 54.1%-45.9%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2012 Metalist Kharkiv 2-1 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2009 Metalist Kharkiv 0-1 Sturm 0%-0%
2012 Dinamo Bucuresti 0-2 Metalist Kharkiv 0%-0%
2009 Metalist Kharkiv 0-1 Sturm 0%-0%
2009 Panathinaikos 3-0 Dinamo Bucuresti 52.6%-47.4%
2009 Sturm 0-1 Panathinaikos 48.5%-51.5%
2009 Dinamo Bucuresti 0-3 Galatasaray 36.1%-63.9%
2009 Sturm 1-0 Galatasaray 32.2%-67.8%
2009 Galatasaray 4-1 Dinamo Bucuresti 63.8%-36.2%
2009 Sturm 1-0 Galatasaray 32.2%-67.8%
2009 Dinamo Bucuresti 0-1 Panathinaikos 34.3%-65.7%
2009 Sturm 0-1 Panathinaikos 48.5%-51.5%