Dinamo Moskva vs Celtic

5-8-2009 23h:0″
0 : 2
Trận đấu đã kết thúc
Giải Bóng đá Vô địch các Câu lạc bộ châu Âu
Sân SK Noviye Khimki – Moscow, trọng tài Jonas Eriksson
Đội hình Dinamo Moskva
Hậu vệ Marcin Kowalczyk [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 4/9/1985 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 80cm
4
Hậu vệ Leandro Fernandez [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 1/29/1983 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 78cm
6
Hậu vệ Kirill Kombarov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 1/21/1987 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 68cm
7
Dmitry Kombarov 9
Tiền đạo Aleksandr Kerzhakov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 11/26/1982 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 67cm
10
Hậu vệ Vladimir Granat [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 5/21/1987 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
13
Hậu vệ Luke Wilkshire [+]

Quốc tịch: Úc Ngày sinh: 10/1/1981 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 74cm
23
Hậu vệ Denis Kolodin [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 1/10/1982 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 84cm
25
Thủ môn Vladimir Gabulov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 10/19/1983 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 75cm
30
Tiền vệ Viktor Svezhov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 5/17/1991 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
91
Tiền đạo Aleksandr Kokorin [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 3/19/1991 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 72cm
99
Thủ môn Anton Shunin [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 1/26/1987 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 75cm
1
Hậu vệ Jovan Tanasijevic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 1/19/1978 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 78cm
5
Tiền đạo Fedor Smolov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 2/9/1990 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 80cm
11
Hậu vệ Aleksandr Dimidko [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 1/20/1986 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 80cm
15
Tiền vệ Adrian Ropotan (aka Adrian Rapotan) [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/8/1986 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 75cm
20
Tiền vệ Aleksandr Denisov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 8/18/1990 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
71
Đội hình Celtic
Thủ môn Artur Boruc [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 2/19/1980 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 86cm
1
Hậu vệ Andreas Hinkel [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 3/25/1982 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
2
Hậu vệ Lee Naylor [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 3/18/1980 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 71cm
3
Hậu vệ Gary Caldwell [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 4/11/1982 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 76cm
5
Landry N’Guemo 6
Tiền đạo Scott McDonald [+]

Quốc tịch: Úc Ngày sinh: 8/20/1983 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 81cm
7
Tiền đạo Marc-Antoine Fortune [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 7/1/1981 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 81cm
10
Tiền vệ Shaun Maloney [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 1/23/1983 Chiều cao: 168cm Cân nặng: 70cm
13
Tiền vệ Massimo Donati [+]

Quốc tịch: Ý Ngày sinh: 3/25/1981 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 75cm
18
Hậu vệ Glenn Loovens [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 10/21/1983 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 74cm
22
Tiền vệ Aiden McGeady [+]

Quốc tịch: CH Ailen Ngày sinh: 4/3/1986 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
46
Tiền đạo Georgios Samaras [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 2/20/1985 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 86cm
9
Hậu vệ Daniel Fox [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 5/28/1986 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 79cm
11
Tiền vệ Willo Flood [+]

Quốc tịch: CH Ailen Ngày sinh: 4/9/1985 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 66cm
16
Tiền vệ Marc Crosas [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 1/9/1988 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
17
Thủ môn Lukasz Zaluska [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 6/15/1982 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 88cm
24
Tiền đạo Christopher Killen [+]

Quốc tịch: New Zealand Ngày sinh: 10/7/1981 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 80cm
33
Darren O’dea 48

Tường thuật Dinamo Moskva vs Celtic

1″ Trận đấu bắt đầu!
45″ 0:1 Vàoo! McDonald (Celtic)
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Dinamo Moskva – 0:1 – Celtic
46″ Hiệp hai bắt đầu! Dinamo Moskva – 0:1 – Celtic
68″ Svezhov (Dinamo Moskva) nhận thẻ vàng
69″ Thay người bên phía đội Celtic:Scott Brown vào thay Fortune
78″ Nguemo (Celtic) nhận thẻ vàng
79″ Thay người bên phía đội Celtic:Samaras vào thay McDonald
84″ Thay người bên phía đội Dinamo Moskva:Kokorin vào thay Svezhov
90″+1″ 0:2 Vàoo! Samaras (Celtic)
90″+6″ Thay người bên phía đội Dinamo Moskva:Ropotan vào thay Fernandez
90″+8″ Hiệp hai kết thúc! Dinamo Moskva – 0:2 – Celtic
0″ Trận đấu kết thúc! Dinamo Moskva – 0:2 – Celtic

Thống kê chuyên môn trận Dinamo Moskva – Celtic

Chỉ số quan trọng Dinamo Moskva Celtic
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Dinamo Moskva vs Celtic

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1/4 0.9 1
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 1 0.9
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.06 3.27 3.33
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.95 3.3 3.25

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-2 26
4-2 67
4-3 101
2-2 15
3-3 67
4-4 101
0-2 13
0-3 41
0-4 101
0-5 101
1-2 11
1-3 29
1-4 101
1-5 101
2-3 34
2-4 101
3-4 101

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2009
Dinamo Moskva thắng: 1, hòa: 0, Celtic thắng: 1
Sân nhà Dinamo Moskva: 1, sân nhà Celtic: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2009 Dinamo Moskva Celtic 0-2 0%-0% Champions League
2009 Celtic Dinamo Moskva 0-1 0%-0% Champions League

Phong độ gần đây

Dinamo Moskva thắng: 10, hòa: 4, thua: 1
Celtic thắng: 6, hòa: 3, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của Dinamo Moskva

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2015 Monaco 0-1 Dinamo Moskva 0%-0%
2015 Dinamo Moskva 0-0 Napoli 52%-47%
2015 Napoli 3-1 Dinamo Moskva 65.6%-34.4%
2015 Dinamo Moskva 3-1 Anderlecht 58.3%-41.7%
2015 Anderlecht 0-0 Dinamo Moskva 50.8%-49.2%
2014 PSV 0-1 Dinamo Moskva 55.6%-44.4%
2014 Dinamo Moskva 2-1 Panathinaikos 53.3%-46.7%
2014 Dinamo Moskva 1-0 Estoril 60%-40%
2014 Estoril 1-2 Dinamo Moskva 44.5%-55.5%
2014 Dinamo Moskva 1-0 PSV 46%-54%
2014 Panathinaikos 1-2 Dinamo Moskva 41.3%-58.7%
2014 Omonia 1-2 Dinamo Moskva 0%-0%
2014 Dinamo Moskva 2-2 Omonia 0%-0%
2014 Hapoel Ironi 1-2 Dinamo Moskva 0%-0%
2014 Dinamo Moskva 1-1 Hapoel Ironi 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Celtic

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Valencia 1-0 Celtic
2019 Celtic 0-2 Valencia
2018 Celtic 1-2 Salzburg
2018 Rosenborg 0-1 Celtic
2018 Celtic 2-1 Leipzig
2018 Leipzig 2-0 Celtic
2018 Salzburg 3-1 Celtic
2018 Celtic 1-0 Rosenborg
2018 Celtic 3-0 Suduva
2018 Suduva 1-1 Celtic
2018 AEK Athens 2-1 Celtic
2018 Celtic 1-1 AEK Athens
2018 Rosenborg 0-0 Celtic
2018 Celtic 3-1 Rosenborg
2018 Celtic 3-0 Alashkert

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2015 Dinamo Moskva 3-1 Anderlecht 58.3%-41.7%
2017 Celtic 0-1 Anderlecht 40.4%-59.6%
2015 Anderlecht 0-0 Dinamo Moskva 50.8%-49.2%
2017 Celtic 0-1 Anderlecht 40.4%-59.6%