Dinamo Bucuresti vs Liberec

21-8-2009 0h:30″
0 : 2
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Dinamo Stadium, trọng tài Thomas Einwaller
Đội hình Dinamo Bucuresti
Hậu vệ Cristian Pulhac [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 8/17/1984 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 65cm
3
Tiền vệ Laurentiu Rus [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/7/1985 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 70cm
6
Tiền đạo Marius Niculae [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/16/1981 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 74cm
9
Tiền đạo Ionel Danciulescu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 12/6/1976 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 73cm
10
Thủ môn Emilian Dolha [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 11/3/1979 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 85cm
12
Tiền vệ Adrian Cristea [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 11/30/1983 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
20
Hậu vệ Dragos Grigore [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 9/7/1986 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
21
Tiền vệ Gabriel Torje [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 11/22/1989 Chiều cao: 167cm Cân nặng: 64cm
22
Hậu vệ Adrian Scarlatache [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 12/5/1986 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
25
Ousmane N’Doye 29
Hậu vệ Gabriel Tamas [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 11/8/1983 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 79cm
30
Hậu vệ Cosmin Moti [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 12/3/1984 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
4
Tiền đạo Ianis Zicu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 10/23/1983 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 68cm
7
Tiền vệ Gabriel Bostina [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/22/1977 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
8
Hậu vệ Francisco Molinero Calderon (aka Molinero) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 7/25/1985 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 72cm
14
Tiền đạo Andrei Cristea [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/10/1984 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 70cm
17
Thủ môn Florin Matache [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 8/3/1982 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 83cm
23
Tiền đạo Claudiu Niculescu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 6/23/1976 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 79cm
99
Đội hình Liberec
Hậu vệ Jiri Liska [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 3/12/1982 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 70cm
8
Tiền vệ Marcel Gecov [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 1/1/1988 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 72cm
10
Tiền vệ Miroslav Holenak [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 2/9/1976 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 74cm
11
Tiền vệ Andrej Keric [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 2/11/1986 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 64cm
15
Thủ môn Zdenek Zlamal [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 11/4/1985 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 92cm
16
Tiền vệ Borek Dockal [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 9/30/1988 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
18
Hậu vệ Lovre Vulin [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 9/2/1984 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 82cm
19
Hậu vệ Radek Dejmek [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 2/2/1988 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 79cm
21
Tiền vệ Josip Coric [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 11/9/1988 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
22
Tiền đạo Jan Blazek [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 3/19/1988 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 70cm
28
Hậu vệ Theodor Gebre Selassie [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 12/24/1986 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 70cm
32
Thủ môn Zbynek Hauzr [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 4/19/1973 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 86cm
1
Hậu vệ Renato Kelic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 3/31/1991 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 77cm
2
Tiền vệ Lukas Vacha [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 5/12/1989 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 69cm
6
Hậu vệ Jan Nezmar [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 7/4/1977 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 88cm
7
Tiền đạo Jaroslav Divis [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 7/29/1988 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 70cm
14
Hậu vệ Tomas Janu [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 9/16/1973 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 69cm
17
Tiền vệ Tomas Frejlach [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 11/23/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
20

Tường thuật Dinamo Bucuresti vs Liberec

2″ Trận đấu bắt đầu!
5″ 0:1 Vào! Liška (Liberec)
30″ Dejmek (Liberec) nhận thẻ vàng
30″ Gecov (Liberec) nhận thẻ vàng
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Dinamo Bucuresti – 0:1 – Liberec
46″ Hiệp hai bắt đầu! Dinamo Bucuresti – 0:1 – Liberec
46″ Thay người bên phía đội Dinamo Bucuresti:Cristea vào thay Dănciulescu
55″ Thay người bên phía đội Dinamo Bucuresti:Zicu vào thay Rus
63″ Thay người bên phía đội Liberec:Vácha vào thay Papoušek
72″ Zicu (Dinamo Bucuresti) nhận thẻ vàng
73″ Thay người bên phía đội Liberec:Blažek vào thay Coric
82″ Thay người bên phía đội Dinamo Bucuresti:Niculescu vào thay Niculae
84″ 0:2 Vào! Blažek (Liberec)
90″+1″ Hiệp hai kết thúc! Dinamo Bucuresti – 0:2 – Liberec
0″ Trận đấu kết thúc! Dinamo Bucuresti – 0:2 – Liberec
2″ Trận đấu bắt đầu!
5″ 0:1 Vào! Liška (Liberec)
30″ Dejmek (Liberec) nhận thẻ vàng
30″ Gecov (Liberec) nhận thẻ vàng
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Dinamo Bucuresti – 0:1 – Liberec
46″ Hiệp hai bắt đầu! Dinamo Bucuresti – 0:1 – Liberec
46″ Thay người bên phía đội Dinamo Bucuresti:Cristea vào thay Dănciulescu
55″ Thay người bên phía đội Dinamo Bucuresti:Zicu vào thay Rus
63″ Thay người bên phía đội Liberec:Vácha vào thay Papoušek
72″ Zicu (Dinamo Bucuresti) nhận thẻ vàng
73″ Thay người bên phía đội Liberec:Blažek vào thay Coric
82″ Thay người bên phía đội Dinamo Bucuresti:Niculescu vào thay Niculae
84″ 0:2 Vào! Blažek (Liberec)
90″+1″ Hiệp hai kết thúc! Dinamo Bucuresti – 0:2 – Liberec
0″ Trận đấu kết thúc! Dinamo Bucuresti – 0:2 – Liberec

Thống kê chuyên môn trận Dinamo Bucuresti – Liberec

Chỉ số quan trọng Dinamo Bucuresti Liberec
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Dinamo Bucuresti vs Liberec

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:3/4 0.9 1
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 0.95 0.95
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.67 3.49 4.89
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.61 3.4 4.8

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-2 26
4-2 67
4-3 101
2-2 17
3-3 81
4-4 101
0-2 26
0-3 81
0-4 101
0-5 101
1-2 15
1-3 51
1-4 101
1-5 101
2-3 51
2-4 101
3-4 101

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 1 tính từ năm 2009
Dinamo Bucuresti thắng: 0, hòa: 0, Liberec thắng: 1
Sân nhà Dinamo Bucuresti: 1, sân nhà Liberec: 0
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2009 Dinamo Bucuresti Liberec 0-2 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Dinamo Bucuresti thắng: 5, hòa: 2, thua: 8
Liberec thắng: 7, hòa: 2, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của Dinamo Bucuresti

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2017 Athletic Bilbao 3-0 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2017 Dinamo Bucuresti 1-1 Athletic Bilbao 0%-0%
2012 Metalist Kharkiv 2-1 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2012 Dinamo Bucuresti 0-2 Metalist Kharkiv 0%-0%
2012 Dinamo Bucuresti 0-2 Barcelona 0%-0%
2011 Dinamo Bucuresti 2-3 Vorskla 0%-0%
2011 Vorskla 2-1 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2011 Varazdin 1-2 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2011 Dinamo Bucuresti 2-2 Varazdin 0%-0%
2010 Hajduk Split 3-0 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2010 Dinamo Bucuresti 3-1 Hajduk Split 0%-0%
2010 Dinamo Bucuresti 5-1 Zaria Balti 0%-0%
2010 Zaria Balti 0-2 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2009 Panathinaikos 3-0 Dinamo Bucuresti 52.6%-47.4%
2009 Dinamo Bucuresti 2-1 Sturm 49.7%-50.3%

Phong độ 15 trận gần nhất của Liberec

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 PAOK 2-0 Liberec 46.5%-53.5%
2016 Liberec 3-0 Karabakh 40.7%-59.3%
2016 Fiorentina 3-0 Liberec 57.8%-42.2%
2016 Liberec 1-3 Fiorentina 45.7%-54.3%
2016 Liberec 1-2 PAOK 54.4%-45.6%
2016 Karabakh 2-2 Liberec 66.7%-33.3%
2016 Liberec 3-0 AEK Larnaca 0%-0%
2016 AEK Larnaca 0-1 Liberec 0%-0%
2016 Liberec 2-0 Admira Wacker 0%-0%
2016 Admira Wacker 1-2 Liberec 0%-0%
2015 Liberec 2-4 Marseille 52%-48%
2015 Braga 2-1 Liberec 64%-36%
2015 Groningen 0-1 Liberec 54%-46%
2015 Liberec 1-1 Groningen 49%-51%
2015 Marseille 0-1 Liberec 71%-29%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2010 Hajduk Split 3-0 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2015 Hajduk Split 0-1 Liberec 0%-0%
2010 Dinamo Bucuresti 3-1 Hajduk Split 0%-0%
2015 Hajduk Split 0-1 Liberec 0%-0%
2005 Marseille 2-1 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2015 Liberec 2-4 Marseille 52%-48%