Rapid Wien vs APOP Kinyras

31-7-2009 0h:15″
2 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Gerhard Hanappi – Vienna, trọng tài Levan Paniashvili
Đội hình Rapid Wien
Hậu vệ Jurgen Patocka [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 7/30/1977 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 93cm
3
Hậu vệ Markus Heikkinen [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 10/13/1978 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
8
Tiền đạo Stefan Maierhofer [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 8/16/1982 Chiều cao: 203cm Cân nặng: 94cm
9
Tiền vệ Steffen Hofmann [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 9/9/1980 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 69cm
11
Hậu vệ Markus Katzer [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 12/11/1979 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 78cm
14
Tiền vệ Veli Kavlak [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 11/3/1988 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 67cm
17
Hậu vệ Hannes Eder [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 9/5/1983 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 74cm
18
Tiền đạo Erwin Hoffer [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 4/14/1987 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 72cm
21
Hậu vệ Andreas Dober [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 3/31/1986 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 76cm
23
Thủ môn Helge Payer [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 8/9/1979 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 84cm
24
Tiền vệ Yasin Pehlivan [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 1/5/1989 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 70cm
35
Thủ môn Raimund Hedl [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 8/31/1974 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 86cm
1
Tiền vệ Christian Thonhofer [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 5/26/1985 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 70cm
6
Hậu vệ Christoph Schosswendter [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 7/16/1988 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 78cm
13
Tiền đạo Nikica Jelavic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 8/27/1985 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 84cm
16
Tiền vệ Christopher Drazan [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 10/2/1990 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 81cm
19
Tiền đạo Christopher Trimmel [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 2/24/1987 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 80cm
28
Tiền đạo Mario Konrad [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 1/22/1983 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 80cm
33
Đội hình APOP Kinyras
Tiền vệ Fangio Buyse [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 9/27/1974 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 74cm
2
Hậu vệ Gora Tall [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 5/20/1985 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 80cm
5
Hậu vệ Theodoros Galanis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 7/14/1980 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền đạo Edgar Marcelino [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 9/10/1984 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 70cm
10
Tiền vệ Jose Filipe Semedo [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 12/26/1979 Chiều cao: 169cm Cân nặng: 66cm
11
Hậu vệ Martin Vitali [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 11/11/1975 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 69cm
14
Tiền vệ Zoran Zeljkovic [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 5/9/1980 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 64cm
21
Hậu vệ Sebastien Grimaldi [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 9/10/1979 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 77cm
23
Serge Alain Liri 29
Thủ môn Michalis Fani [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 2/4/1981 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
31
Tiền vệ Dejan Grabic [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 9/21/1980 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
77
Tiền vệ Fillip Rodrigues Da Silva [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 11/23/1983 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 70cm
8
Tiền đạo Marios Neophytou [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 2/4/1977 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 80cm
9
Hậu vệ Youness Bengelloun [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 1/3/1983 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
17
Hậu vệ Constantinos Samaras [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 5/18/1984 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền đạo Sebastian Ignacio Gonzalez [+]

Quốc tịch: Chile Ngày sinh: 12/14/1978 Chiều cao: 173cm Cân nặng: -1cm
32
Hậu vệ Michalis Agathangelou [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 11/14/1986 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
44
Marios Savva 99

Tường thuật Rapid Wien vs APOP Kinyras

1″ Trận đấu bắt đầu!
22″ Buyse (APOP Kinyras) nhận thẻ vàng
25″ 1:0 Vào! Maierhofer (Rapid Wien)
39″ Gora (APOP Kinyras) nhận thẻ vàng
45″+1″ Katzer (Rapid Wien) nhận thẻ vàng
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Rapid Wien – 1:0 – APOP Kinyras
46″ Hiệp hai bắt đầu! Rapid Wien – 1:0 – APOP Kinyras
55″ Thay người bên phía đội Rapid Wien:Trimmel vào thay Pehlivan
57″ 2:0 Vào! Jelavić (Rapid Wien)
58″ Maierhofer (Rapid Wien) nhận thẻ vàng
60″ Eder (Rapid Wien) nhận thẻ vàng
63″ Dober (Rapid Wien) nhận thẻ vàng
64″ Thay người bên phía đội APOP Kinyras:Rodrigues Da Silva vào thay Liri
66″ Thay người bên phía đội Rapid Wien:Thonhofer vào thay Dober
70″ Thay người bên phía đội APOP Kinyras:Gonzalez Valdes vào thay Edgar Marcelino
77″ Thay người bên phía đội Rapid Wien:Kulovits vào thay Jelavić
79″ 2:1 Vào! Correira Semedo (APOP Kinyras)
87″ Thay người bên phía đội APOP Kinyras:Bengelloun vào thay Correira Semedo
88″ Correira Semedo (APOP Kinyras) nhận thẻ vàng
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Rapid Wien – 2:1 – APOP Kinyras
0″ Trận đấu kết thúc! Rapid Wien – 2:1 – APOP Kinyras
1″ Trận đấu bắt đầu!
22″ Buyse (APOP Kinyras) nhận thẻ vàng
25″ 1:0 Vào! Maierhofer (Rapid Wien)
39″ Gora (APOP Kinyras) nhận thẻ vàng
45″+1″ Katzer (Rapid Wien) nhận thẻ vàng
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Rapid Wien – 1:0 – APOP Kinyras
46″ Hiệp hai bắt đầu! Rapid Wien – 1:0 – APOP Kinyras
55″ Thay người bên phía đội Rapid Wien:Trimmel vào thay Pehlivan
57″ 2:0 Vào! Jelavić (Rapid Wien)
58″ Maierhofer (Rapid Wien) nhận thẻ vàng
60″ Eder (Rapid Wien) nhận thẻ vàng
63″ Dober (Rapid Wien) nhận thẻ vàng
64″ Thay người bên phía đội APOP Kinyras:Rodrigues Da Silva vào thay Liri
66″ Thay người bên phía đội Rapid Wien:Thonhofer vào thay Dober
70″ Thay người bên phía đội APOP Kinyras:Gonzalez Valdes vào thay Edgar Marcelino
77″ Thay người bên phía đội Rapid Wien:Kulovits vào thay Jelavić
79″ 2:1 Vào! Correira Semedo (APOP Kinyras)
87″ Thay người bên phía đội APOP Kinyras:Bengelloun vào thay Correira Semedo
88″ Correira Semedo (APOP Kinyras) nhận thẻ vàng
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Rapid Wien – 2:1 – APOP Kinyras
0″ Trận đấu kết thúc! Rapid Wien – 2:1 – APOP Kinyras

Thống kê chuyên môn trận Rapid Wien – APOP Kinyras

Chỉ số quan trọng Rapid Wien APOP Kinyras
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Rapid Wien vs APOP Kinyras

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 3/4 0.65 -0.8
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
3 0.78 -0.89
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.16 6.03 13.3
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.14 6 12

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-1 9
3-1 11
3-2 34
4-1 15
4-2 67
4-3 101
5-1 26
2-2 26
3-3 101
4-4 101
2-3 101
2-4 101
3-4 101

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2009
Rapid Wien thắng: 1, hòa: 1, APOP Kinyras thắng: 0
Sân nhà Rapid Wien: 1, sân nhà APOP Kinyras: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2009 APOP Kinyras Rapid Wien 2-2 0%-0% Europa League
2009 Rapid Wien APOP Kinyras 2-1 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Rapid Wien thắng: 4, hòa: 4, thua: 7
APOP Kinyras thắng: 0, hòa: 1, thua: 1

Phong độ 15 trận gần nhất của Rapid Wien

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Inter Milan 4-0 Rapid Wien
2019 Rapid Wien 0-1 Inter Milan
2018 Spartak Moskva 1-2 Rapid Wien
2018 Rangers 3-1 Rapid Wien
2018 Steaua 2-1 Rapid Wien
2018 Rapid Wien 3-1 Steaua
2018 Rapid Wien 4-0 Slovan
2018 Slovan 2-1 Rapid Wien
2017 Rapid Wien 2-2 Monaco 0%-0%
2016 Rapid Wien 1-1 Athletic Bilbao 35.9%-64.1%
2016 Genk 1-0 Rapid Wien 53.2%-46.8%
2016 Sassuolo 2-2 Rapid Wien 48.4%-51.6%
2016 Rapid Wien 1-1 Sassuolo 46.3%-53.7%
2016 Athletic Bilbao 1-0 Rapid Wien 63%-37%
2016 Rapid Wien 3-2 Genk 48%-52%

Phong độ 15 trận gần nhất của APOP Kinyras

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2009 APOP Kinyras 2-2 Rapid Wien 0%-0%
2009 Rapid Wien 2-1 APOP Kinyras 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng