Randers vs Linfield

3-7-2009 0h:0″
4 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Randers Stadium – Randers, trọng tài Stephen Studer
Đội hình Randers
Thủ môn Kevin Stuhr Ellegaard [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 5/22/1983 Chiều cao: 196cm Cân nặng: 96cm
1
Hậu vệ Issah Ahmed [+]

Quốc tịch: Ghana Ngày sinh: 5/23/1982 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
4
Tiền vệ Kasper Lorentzen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 11/18/1985 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
6
Hậu vệ David Addy [+]

Quốc tịch: Ghana Ngày sinh: 2/21/1990 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 70cm
7
Tiền vệ Soren Pedersen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 11/1/1978 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 69cm
8
Tiền vệ Tobias Grahn [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 3/4/1980 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 81cm
9
Tiền đạo Soren Berg [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 6/15/1976 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 82cm
10
Tiền vệ Kenneth Pedersen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 4/17/1973 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 72cm
14
Tiền đạo Marc Nygaard [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 8/31/1976 Chiều cao: 196cm Cân nặng: 91cm
30
Tiền vệ Tidiane Sane [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 7/9/1985 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
31
Hậu vệ Mads Fenger [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 9/10/1990 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
36
Hậu vệ Allan Olesen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 1/24/1974 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
2
Hậu vệ Bobbie Friberg da Cruz [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 2/16/1982 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
3
Hậu vệ Allan Jepsen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 7/3/1977 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 71cm
5
Tiền đạo Mikkel Beckmann [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 10/24/1983 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 76cm
11
Hậu vệ Jonas Damborg [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 4/16/1986 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
12
Ricki Olsen 15
Thủ môn Peter Friis [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 5/2/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
25
Đội hình Linfield
Thủ môn Alan Blayney [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 10/9/1981 Chiều cao: 181cm Cân nặng: -1cm
1
Steven Douglas 2
Tiền vệ Philip Lowry [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 7/15/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Michael Carville 10
Noel Bailie 11
Williams Burns 12
Aidan O’Kane 16
Tiền vệ Robert Garrett [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 5/4/1988 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 72cm
20
James Ervin 21
Tiền vệ Jamie Mulgrew [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 6/5/1986 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 80cm
22
Mark McCallister 25
Johnny Harkness 3
Damien Curran 7
Curtis Allen 17
Stuart Addis 18
James Tomelty 19
Kevin McHugh 26
John Gallagher 27

Tường thuật Randers vs Linfield

1″ Trận đấu bắt đầu!
36″ 1:0 Vàoo! Søren Berg (Randers)
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Randers – 1:0 – Linfield
46″ Hiệp hai bắt đầu! Randers – 1:0 – Linfield
47″ 2:0 Vàoo! Tidiane Sane (Randers)
62″ Thay người bên phía đội Linfield:Curtis Allen vào thay Philip Lowry
69″ Thay người bên phía đội Linfield:Damien Curran vào thay Williams Burns
73″ Thay người bên phía đội Randers:Mikkel Beckmann vào thay Tobias Grahn
73″ Thay người bên phía đội Randers:Ricki Olsen vào thay Tidiane Sane
74″ Thay người bên phía đội Linfield:Kevin McHugh vào thay Mark McCallister
78″ Kevin McHugh (Linfield) nhận thẻ vàng
79″ 3:0 Vàoo! Marc Nygaard (Randers)
80″ 4:0 Vàoo! Kasper Lorentzen (Randers)
82″ Thay người bên phía đội Randers:Jonas Damborg vào thay Kenneth Pedersen
90″+2″ Hiệp hai kết thúc! Randers – 4:0 – Linfield
0″ Trận đấu kết thúc! Randers – 4:0 – Linfield
1″ Trận đấu bắt đầu!
36″ 1:0 Vàoo! Søren Berg (Randers)
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Randers – 1:0 – Linfield
46″ Hiệp hai bắt đầu! Randers – 1:0 – Linfield
47″ 2:0 Vàoo! Tidiane Sane (Randers)
62″ Thay người bên phía đội Linfield:Curtis Allen vào thay Philip Lowry
69″ Thay người bên phía đội Linfield:Damien Curran vào thay Williams Burns
73″ Thay người bên phía đội Randers:Mikkel Beckmann vào thay Tobias Grahn
73″ Thay người bên phía đội Randers:Ricki Olsen vào thay Tidiane Sane
74″ Thay người bên phía đội Linfield:Kevin McHugh vào thay Mark McCallister
78″ Kevin McHugh (Linfield) nhận thẻ vàng
79″ 3:0 Vàoo! Marc Nygaard (Randers)
80″ 4:0 Vàoo! Kasper Lorentzen (Randers)
82″ Thay người bên phía đội Randers:Jonas Damborg vào thay Kenneth Pedersen
90″+2″ Hiệp hai kết thúc! Randers – 4:0 – Linfield
0″ Trận đấu kết thúc! Randers – 4:0 – Linfield

Thống kê chuyên môn trận Randers – Linfield

Chỉ số quan trọng Randers Linfield
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Randers vs Linfield

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 1/2 0.78 -0.89
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 3/4 0.8 -0.91
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.25 4.94 9.38
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.25 4.8 9

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
4-0 15
4-1 19
4-2 51
5-0 34
5-1 41

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2009
Randers thắng: 2, hòa: 0, Linfield thắng: 0
Sân nhà Randers: 1, sân nhà Linfield: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2009 Linfield Randers 0-3 0%-0% Europa League
2009 Randers Linfield 4-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Randers thắng: 5, hòa: 4, thua: 6
Linfield thắng: 4, hòa: 3, thua: 8

Phong độ 15 trận gần nhất của Randers

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2015 Elfsborg 1-0 Randers 0%-0%
2015 Randers 0-0 Elfsborg 0%-0%
2015 Sant Julia 0-1 Randers 0%-0%
2013 Rubin 2-0 Randers 0%-0%
2013 Randers 1-2 Rubin 0%-0%
2010 Lausanne 1-1 Randers 0%-0%
2010 Randers 2-3 Lausanne 0%-0%
2010 Randers 1-1 Gorica 0%-0%
2010 Gorica 0-3 Randers 0%-0%
2010 Dudelange 2-1 Randers 0%-0%
2010 Randers 6-1 Dudelange 0%-0%
2009 Hamburger 0-1 Randers 0%-0%
2009 Randers 0-4 Hamburger 0%-0%
2009 Randers 1-1 Suduva 0%-0%
2009 Suduva 0-1 Randers 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Linfield

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2017 Celtic 4-0 Linfield 0%-0%
2017 Linfield 0-2 Celtic 0%-0%
2017 Fiorita 0-0 Linfield 0%-0%
2017 Linfield 1-0 Fiorita 0%-0%
2016 Cork 1-1 Linfield 0%-0%
2016 Linfield 0-1 Cork 0%-0%
2015 Linfield 1-3 Spartak Trnava 0%-0%
2015 Spartak Trnava 2-1 Linfield 0%-0%
2015 NSI 4-3 Linfield 0%-0%
2015 Linfield 2-0 NSI 0%-0%
2014 AIK Solna 2-0 Linfield 0%-0%
2014 Linfield 1-0 AIK Solna 0%-0%
2014 Linfield 1-1 B36 Torshavn 0%-0%
2014 B36 Torshavn 1-2 Linfield 0%-0%
2013 Linfield 1-2 Xanthi 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2015 Elfsborg 1-0 Randers 0%-0%
2007 Elfsborg 1-0 Linfield 0%-0%
2015 Randers 0-0 Elfsborg 0%-0%
2007 Elfsborg 1-0 Linfield 0%-0%
2010 Randers 1-1 Gorica 0%-0%
2006 Gorica 2-2 Linfield 0%-0%
2010 Gorica 0-3 Randers 0%-0%
2006 Gorica 2-2 Linfield 0%-0%