Flora vs Brondby

23-7-2009 22h:45″
1 : 4
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân A Le Coq Arena – Tallinn, trọng tài Johan Verbist
Đội hình Flora
Hậu vệ Urmas Rooba [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 7/8/1978 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 68cm
4
Siksten Kasimir 5
Tiền vệ Martin Vunk [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 8/21/1984 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 70cm
6
Sergei Mošnikov 7
Tiền đạo Oliver Konsa [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 3/4/1985 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 70cm
8
Vjatšeslav Zahovaiko 14
Tõnis Vanna 15
Tiền vệ Gert Kams [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 5/25/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
19
Hậu vệ Karl Palatu [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 12/5/1982 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 76cm
24
Thủ môn Mihkel Aksalu [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 11/7/1984 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 79cm
25
Aivar Anniste 33
Stanislav Pedõk 1
Hậu vệ Ken Kallaste [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 8/31/1988 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Joonas Tamm [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 2/2/1992 Chiều cao: 191cm Cân nặng: -1cm
9
Markus Jürgenson 16
Tiền đạo Alo Dupikov [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 11/5/1985 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 72cm
20
Hậu vệ Teet Allas [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 6/2/1977 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
22
Đội hình Brondby
Hậu vệ Anders Randrup [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 7/15/1988 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 75cm
2
Hậu vệ Max Von Schlebrugge [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 2/1/1977 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 83cm
3
Tiền vệ Samuel Holmen [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 6/27/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 68cm
6
Tiền vệ Mikael Nilsson [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 6/23/1978 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
8
Tiền vệ Alexander Farnerud [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 5/9/1984 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 74cm
9
Thủ môn Stephan Andersen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 11/25/1981 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 76cm
16
Tiền vệ Thomas Rasmussen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 4/15/1977 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 74cm
21
Tiền đạo Ousman Jallow [+]

Quốc tịch: Gambia Ngày sinh: 10/21/1988 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 74cm
22
Tiền vệ Michael Krohn-Dehli [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 6/5/1983 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 70cm
23
Hậu vệ Mikkel Bischoff [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 2/2/1982 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 85cm
24
Tiền vệ Jan Kristiansen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 8/3/1981 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 80cm
27
Thủ môn Michael Tornes [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 1/7/1986 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 79cm
1
Hậu vệ Jan Frederiksen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 6/19/1982 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 71cm
5
Tiền đạo Peter Madsen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 4/25/1978 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 81cm
13
Hậu vệ Jon Jonsson [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 7/7/1983 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 76cm
15
Tiền đạo Nicolaj Agger [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 10/22/1988 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 78cm
18
Tiền vệ Michael Jensen (aka Mike Jensen) [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 2/18/1988 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 75cm
26
Tiền vệ Daniel Wass [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 5/31/1989 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 74cm
29

Tường thuật Flora vs Brondby

1″ Trận đấu bắt đầu!
17″ Holmén (Brondby) nhận thẻ vàng
28″ 0:1 Vàooo!! Jallow (Brondby)
33″ Jönsson (Brondby) nhận thẻ vàng
35″ 0:2 Vàooo!! Farnerud (Brondby)
45″+1″ 0:3 Vàooo!! Holmén (Brondby)
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Flora – 0:3 – Brondby
46″ Thay người bên phía đội Flora:Kallaste vào thay Rooba
46″ Hiệp hai bắt đầu! Flora – 0:3 – Brondby
54″ Thay người bên phía đội Brondby:Frederiksen vào thay T. Rasmussen
62″ Thay người bên phía đội Brondby:Agger vào thay Farnerud
70″ Thay người bên phía đội Flora:Tamm vào thay Anniste
70″ Thay người bên phía đội Flora:Dupikov vào thay Zahovaiko
73″ Thay người bên phía đội Brondby:Kristiansen vào thay Holmén
80″ 1:3 Vàooo!! Kasimir (Flora)
81″ Jürgenson (Flora) nhận thẻ vàng
90″+2″ 1:4 Vàooo!! Kristiansen (Brondby)
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Flora – 1:4 – Brondby
0″ Trận đấu kết thúc! Flora – 1:4 – Brondby

Thống kê chuyên môn trận Flora – Brondby

Chỉ số quan trọng Flora Brondby
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Flora vs Brondby

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1 1/4:0 0.9 1
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.85 -0.95
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
6.66 3.96 1.42
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
6 4.2 1.5

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 4 tính từ năm 2006
Flora thắng: 1, hòa: 1, Brondby thắng: 2
Sân nhà Flora: 2, sân nhà Brondby: 2
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2009 Flora Brondby 1-4 0%-0% Europa League
2009 Brondby Flora 0-1 0%-0% Europa League
2006 Brondby Flora 4-0 0%-0% Europa League
2006 Flora Brondby 0-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Flora thắng: 3, hòa: 3, thua: 9
Brondby thắng: 7, hòa: 2, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của Flora

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Flora 2-0 APOEL Nicosia
2018 APOEL Nicosia 5-0 Flora
2018 Hapoel Beer Sheva 3-1 Flora
2018 Flora 1-4 Hapoel Beer Sheva
2017 Flora 2-3 Domzale 0%-0%
2017 Domzale 2-0 Flora 0%-0%
2016 Lincoln 2-0 Flora 0%-0%
2016 Flora 2-1 Lincoln 0%-0%
2015 Rabotnicki 2-0 Flora 0%-0%
2015 Flora 1-0 Rabotnicki 0%-0%
2013 Kukesi 0-0 Flora 0%-0%
2013 Flora 1-1 Kukesi 0%-0%
2012 FC Basel 3-0 Flora 0%-0%
2012 Flora 0-2 FC Basel 0%-0%
2011 Flora 0-0 Shamrock Rovers 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Brondby

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Brondby 2-4 Genk
2018 Genk 5-2 Brondby
2018 Brondby 2-1 Spartak Subotica
2018 Spartak Subotica 0-2 Brondby
2017 Hajduk Split 2-0 Brondby 0%-0%
2017 Brondby 0-0 Hajduk Split 0%-0%
2017 VPS 2-1 Brondby 0%-0%
2017 Brondby 2-0 VPS 0%-0%
2016 Brondby 1-1 Panathinaikos 0%-0%
2016 Panathinaikos 3-0 Brondby 0%-0%
2016 Brondby 3-1 Hertha Berlin 0%-0%
2016 Hertha Berlin 1-0 Brondby 0%-0%
2016 Hibernian 0-1 Brondby 0%-0%
2016 Brondby 6-0 Valur 0%-0%
2016 Valur 1-4 Brondby 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2010 Flora 0-0 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2005 Brondby 3-1 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2010 Dinamo Tbilisi 2-1 Flora 0%-0%
2005 Brondby 3-1 Dinamo Tbilisi 0%-0%