Dinamo Tbilisi vs Metalurgs

23-7-2009 21h:0″
3 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Boris Paichadze – Tbilisi, trọng tài Ninoslav Spasic
Đội hình Dinamo Tbilisi
Thủ môn Giorgi Loria [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/27/1986 Chiều cao: 196cm Cân nặng: 85cm
1
Hậu vệ Gulverd Tomashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 10/13/1988 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
3
Tiền vệ Aleksandr Koshkadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 12/4/1981 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 69cm
7
Tiền vệ Levan Khmaladze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 4/6/1985 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 76cm
8
Hậu vệ Shota Kashia [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 10/22/1984 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Giorgi Merebashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 8/15/1986 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 74cm
10
Tiền đạo Mate Vatsadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 12/17/1988 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 76cm
11
Donald Dering Djousse 15
David Digmelashvili 18
Giorgi Nergadze 20
Hậu vệ Guram Kashia [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 7/4/1987 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 74cm
37
Nikoloz Jishkariani 5
Giorgi Mamutschishvili 6
Tiền đạo Irakli Sikharulidze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 7/18/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
17
Hậu vệ Levan Kakubava [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 10/15/1990 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
24
Vaja Nemsadze 27
Shota Lomia 30
George Somkhishvili 32
Đội hình Metalurgs
Oskars Kļava 3
Hậu vệ Dzintars Zirnis [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 4/25/1977 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 76cm
4
Hậu vệ Deniss Ivanovs [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 1/11/1984 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 72cm
6
Maksims Rafaļskis 7
Tiền vệ Tomas Tamosauskas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 5/22/1983 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 69cm
9
Pāvels Surnins 13
Intars Kirhners 14
Ģirts Karlsons 20
Tiền đạo Kristaps Grebis [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 12/13/1980 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 76cm
23
Antons Jemeļins 28
Viktors Spole 31
Daniel Kastner 5
Tiền đạo Deniss Rakels [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 8/20/1992 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 73cm
8
Tiền vệ Andrei Cojocari [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 1/21/1987 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 67cm
15
Tiền vệ Andrejs Prohorenkovs [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 2/5/1977 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 80cm
17
Pāvels Šteinbors 21
Vladimirs Kamess 22
Igors Aleksejevs 27

Tường thuật Dinamo Tbilisi vs Metalurgs

90″+3″ Intars Kirhners (Metalurgs) nhận thẻ vàng
1″ Trận đấu bắt đầu!
5″ Vatsadze (Dinamo Tbilisi) nhận thẻ vàng
18″ 1:0 Vàoooo!! Merebashvili (Dinamo Tbilisi)
35″ Khmaladze (Dinamo Tbilisi) nhận thẻ vàng
42″ Tomashvili (Dinamo Tbilisi) nhận thẻ vàng
45″ Zirnis (Metalurgs) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Dinamo Tbilisi – 1:0 – Metalurgs
46″ Hiệp hai bắt đầu! Dinamo Tbilisi – 1:0 – Metalurgs
49″ 1:1 Vàoooo!! Rafaļskis (Metalurgs)
53″ 2:1 Vàoooo!! G. Kashia (Dinamo Tbilisi)
55″ Merebashvili (Dinamo Tbilisi) nhận thẻ vàng
56″ Thay người bên phía đội Dinamo Tbilisi:Lomia vào thay Koshkadze
63″ 3:1 Vàoooo!! Merebashvili (Dinamo Tbilisi)
71″ Thay người bên phía đội Metalurgs:Prohorenkovs vào thay Kļava
73″ Thay người bên phía đội Dinamo Tbilisi:Akiremy Owondo vào thay Djousse
74″ Thay người bên phía đội Metalurgs:Kastner vào thay Jemeļins
88″ Surnins (Metalurgs) nhận thẻ vàng
88″ Thay người bên phía đội Metalurgs:Rakels vào thay Zirnis
90″+2″ Thay người bên phía đội Dinamo Tbilisi:Kakubava vào thay Vatsadze
90″+4″ Loria (Dinamo Tbilisi) nhận thẻ vàng
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Dinamo Tbilisi – 3:1 – Metalurgs
0″ Trận đấu kết thúc! Dinamo Tbilisi – 3:1 – Metalurgs

Thống kê chuyên môn trận Dinamo Tbilisi – Metalurgs

Chỉ số quan trọng Dinamo Tbilisi Metalurgs
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Dinamo Tbilisi vs Metalurgs

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:3/4 -0.89 0.78
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.95 0.95
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.65 3.54 4.68
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.5 4.2 6

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2009
Dinamo Tbilisi thắng: 1, hòa: 0, Metalurgs thắng: 1
Sân nhà Dinamo Tbilisi: 1, sân nhà Metalurgs: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2009 Dinamo Tbilisi Metalurgs 3-1 0%-0% Europa League
2009 Metalurgs Dinamo Tbilisi 2-1 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Dinamo Tbilisi thắng: 2, hòa: 3, thua: 10
Metalurgs thắng: 5, hòa: 1, thua: 9

Phong độ 15 trận gần nhất của Dinamo Tbilisi

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Dinamo Tbilisi 1-2 DAC Dunajska Streda
2018 DAC Dunajska Streda 1-1 Dinamo Tbilisi
2016 PAOK 2-0 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2016 Dinamo Tbilisi 0-3 PAOK 0%-0%
2016 Dinamo Tbilisi 0-1 Dinamo Zagreb
2016 Dinamo Zagreb 2-0 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2016 Alashkert 1-1 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2016 Dinamo Tbilisi 2-0 Alashkert 0%-0%
2015 Gabala 2-0 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2015 Dinamo Tbilisi 2-1 Gabala 0%-0%
2014 Aktobe 3-0 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2014 Dinamo Tbilisi 0-1 Aktobe 0%-0%
2013 Tottenham 3-0 Dinamo Tbilisi 68%-31%
2013 Dinamo Tbilisi 0-5 Tottenham 35%-64%
2013 Steaua 1-1 Dinamo Tbilisi 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Metalurgs

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2013 Prestatyn 1-2 Metalurgs 0%-0%
2012 Legia 5-1 Metalurgs 0%-0%
2012 Metalurgs 4-0 Fiorita 0%-0%
2012 Fiorita 0-2 Metalurgs 0%-0%
2011 Salzburg 0-0 Metalurgs 0%-0%
2011 Metalurgs 1-4 Salzburg 0%-0%
2010 Sparta Praha 2-0 Metalurgs 0%-0%
2010 Metalurgs 0-3 Sparta Praha 0%-0%
2009 Dinamo Tbilisi 3-1 Metalurgs 0%-0%
2009 Metalurgs 2-1 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2008 Vaslui 3-1 Metalurgs 0%-0%
2008 Metalurgs 0-2 Vaslui 0%-0%
2008 Metalurgs 2-0 Glentoran 0%-0%
2008 Glentoran 1-0 Metalurgs 0%-0%
2007 AIK Solna 2-0 Metalurgs 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2014 Aktobe 3-0 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2006 Aktobe 1-1 Metalurgs 0%-0%
2014 Dinamo Tbilisi 0-1 Aktobe 0%-0%
2006 Aktobe 1-1 Metalurgs 0%-0%
2008 NSI 1-0 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2005 Metalurgs 3-0 NSI 0%-0%
2008 Dinamo Tbilisi 3-0 NSI 0%-0%
2005 Metalurgs 3-0 NSI 0%-0%