Besiktas vs Metalist Kharkiv

19-9-2008 0h:30″
1 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Inonu Stadium, trọng tài Martin Ingvarsson
Đội hình Besiktas
Thủ môn Rustu Recber [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 5/9/1973 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 76cm
1
Tiền vệ Edouard Cisse [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 3/29/1978 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 76cm
4
Hậu vệ Gokhan Zan [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 9/6/1981 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 85cm
5
Hậu vệ Tomas Sivok [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 9/14/1983 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 74cm
6
Tiền vệ Ugur Inceman [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 5/25/1981 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 72cm
8
Tiền vệ Matias Delgado [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 12/14/1982 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 77cm
10
Tiền đạo Rogerio Da Silva Deivson (aka Bobo) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 12/31/1984 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 83cm
13
Tiền vệ Rodrigo Tello [+]

Quốc tịch: Chile Ngày sinh: 10/13/1979 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 70cm
14
Tiền vệ Aydin Karabulut [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 1/24/1988 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
20
Hậu vệ Ali Tandogan [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 12/24/1977 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 67cm
22
Filip Holosko 23
Hậu vệ Serdar Kurtulus [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 7/22/1987 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 79cm
2
Tiền đạo Ferriera Nobre [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 11/5/1980 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 81cm
11
Tiền vệ Ekrem Dag [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 12/4/1980 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 72cm
17
Tiền vệ Emre Ozkan [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 12/24/1988 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 76cm
18
Tiền vệ Serdar Ozkan [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 12/31/1986 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 65cm
21
Hậu vệ Tuna Uzumcu [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 8/6/1982 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 72cm
35
Thủ môn Hakan Arikan [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 8/16/1982 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 86cm
84
Đội hình Metalist Kharkiv
Hậu vệ Andriy Koniushenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 4/2/1977 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 72cm
2
Tiền vệ Serhiy Valyayev [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 9/16/1978 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
7
Tiền vệ Edmar Aparecida (aka Edmar) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/16/1980 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 69cm
8
Tiền vệ Valentyn Slyusar [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 9/15/1977 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 81cm
9
Tiền vệ Aleksandar Trisovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 11/25/1983 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 79cm
10
Hậu vệ Milan Obradovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 8/3/1977 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
22
Hậu vệ Jonathan Maidana [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 7/29/1985 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 80cm
27
Thủ môn Oleksandr Goryainov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/29/1975 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 78cm
29
Hậu vệ Papa Gueye [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 6/7/1984 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 84cm
30
Tiền đạo Marko Devic [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 10/27/1983 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 66cm
33
Tiền đạo Jackson Avelino Coelho (aka Jaja) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 2/28/1986 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 79cm
50
Hậu vệ Oleksandr Babych [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 2/15/1979 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 72cm
5
Thủ môn Igor Bazhan [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 12/2/1981 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 82cm
23
Tiền đạo Ruslan Fomyn (aka Ruslan Fomin) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 3/2/1986 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 74cm
24
Tiền vệ Olexandr Rykun [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/6/1978 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 79cm
25
Tiền đạo Venance Zeze [+]

Quốc tịch: Bờ Biển Ngà Ngày sinh: 6/17/1981 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 62cm
26
Hậu vệ Vitalie Bordian [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 8/11/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 69cm
37
Hậu vệ Oleksiy Kurilov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 4/24/1988 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 80cm
88

Tường thuật Besiktas vs Metalist Kharkiv

1″ Trận đấu bắt đầu!
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Besiktas – 0:0 – Metalist Kharkiv
46″ Hiệp hai bắt đầu! Besiktas – 0:0 – Metalist Kharkiv
51″ Thay người bên phía đội Metalist Kharkiv:Vitali Bordiyan vào thay Andriy Koniushenko
58″ 1:0 Vào! Filip Holosko (Besiktas)
69″ Marko Devic (Metalist Kharkiv) nhận thẻ vàng
72″ Thay người bên phía đội Besiktas:Deivson Rogerio Da Silva Bobo vào thay Mert Nobre
72″ Thay người bên phía đội Metalist Kharkiv:Olexander Rykun vào thay Valentyn Slysur
73″ Thay người bên phía đội Besiktas:Serdar Ozcan vào thay Rodrigo Tello
87″ Thay người bên phía đội Besiktas:Ekrem Dag vào thay Matias Delgado
90″ Thay người bên phía đội Metalist Kharkiv:Alexander Babich vào thay Marko Devic
90″ Hiệp hai kết thúc! Besiktas – 1:0 – Metalist Kharkiv
0″ Trận đấu kết thúc! Besiktas – 1:0 – Metalist Kharkiv
1″ Trận đấu bắt đầu!
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Besiktas – 0:0 – Metalist Kharkiv
46″ Hiệp hai bắt đầu! Besiktas – 0:0 – Metalist Kharkiv
51″ Thay người bên phía đội Metalist Kharkiv:Vitali Bordiyan vào thay Andriy Koniushenko
58″ 1:0 Vào! Filip Holosko (Besiktas)
69″ Marko Devic (Metalist Kharkiv) nhận thẻ vàng
72″ Thay người bên phía đội Besiktas:Deivson Rogerio Da Silva Bobo vào thay Mert Nobre
72″ Thay người bên phía đội Metalist Kharkiv:Olexander Rykun vào thay Valentyn Slysur
73″ Thay người bên phía đội Besiktas:Serdar Ozcan vào thay Rodrigo Tello
87″ Thay người bên phía đội Besiktas:Ekrem Dag vào thay Matias Delgado
90″ Thay người bên phía đội Metalist Kharkiv:Alexander Babich vào thay Marko Devic
90″ Hiệp hai kết thúc! Besiktas – 1:0 – Metalist Kharkiv
0″ Trận đấu kết thúc! Besiktas – 1:0 – Metalist Kharkiv

Thống kê chuyên môn trận Besiktas – Metalist Kharkiv

Chỉ số quan trọng Besiktas Metalist Kharkiv
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Besiktas vs Metalist Kharkiv

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 1/4 1 0.9
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 3/4 -0.93 0.83
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.42 3.94 7.3
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.4 3.75 7

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
1-0 6.5
2-0 5.5
2-1 8.5
3-0 9
3-1 11
3-2 34
4-0 17
4-1 23
4-2 51
4-3 101
5-0 34
5-1 41
5-2 101
5-3 101
5-4 101
6-0 67
6-1 81
6-2 101
6-3 101
6-4 101
6-5 101
1-1 7.5
2-2 19
3-3 101
4-4 101
5-5 101
6-6 101
1-2 26
1-3 81
1-4 101
1-5 101
1-6 101
2-3 81
2-4 101
2-5 101
2-6 101
3-4 101
3-5 101
3-6 101
4-5 101
4-6 101
5-6 101

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2008
Besiktas thắng: 1, hòa: 0, Metalist Kharkiv thắng: 1
Sân nhà Besiktas: 1, sân nhà Metalist Kharkiv: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2008 Metalist Kharkiv Besiktas 4-1 0%-0% Europa League
2008 Besiktas Metalist Kharkiv 1-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Besiktas thắng: 8, hòa: 3, thua: 4
Metalist Kharkiv thắng: 3, hòa: 4, thua: 8

Phong độ 15 trận gần nhất của Besiktas

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Malmo 2-0 Besiktas
2018 Besiktas 3-0 Partizan Belgrade
2018 Partizan Belgrade 1-1 Besiktas
2018 LASK 2-1 Besiktas
2018 Besiktas 1-0 LASK
2018 Besiktas 6-0 B36 Torshavn
2018 B36 Torshavn 0-2 Besiktas
2018 Besiktas 1-3 Bayern Munchen
2018 Bayern Munchen 5-0 Besiktas
2017 Leipzig 1-2 Besiktas
2017 Besiktas 1-1 FC Porto
2017 Besiktas 1-1 Monaco
2017 Monaco 1-2 Besiktas
2017 Besiktas 2-0 Leipzig
2017 FC Porto 1-3 Besiktas

Phong độ 15 trận gần nhất của Metalist Kharkiv

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Metalist Kharkiv 0-1 Lokeren 62.8%-37.2%
2014 Trabzonspor 3-1 Metalist Kharkiv 52.5%-47.5%
2014 Legia 2-1 Metalist Kharkiv 45.5%-54.5%
2014 Metalist Kharkiv 0-1 Legia 56%-44%
2014 Lokeren 1-0 Metalist Kharkiv 48.4%-51.6%
2014 Metalist Kharkiv 1-2 Trabzonspor 57.1%-42.9%
2014 Metalist Kharkiv 1-0 Ruch 0%-0%
2014 Ruch 0-0 Metalist Kharkiv 0%-0%
2014 Dinamo Moskva 2-2 Metalist Kharkiv 0%-0%
2013 Metalist Kharkiv 1-1 PAOK 0%-0%
2013 PAOK 0-2 Metalist Kharkiv 0%-0%
2013 Metalist Kharkiv 0-1 Newcastle 59%-41%
2013 Newcastle 0-0 Metalist Kharkiv 57.4%-42.6%
2012 Rapid Wien 1-0 Metalist Kharkiv 35.6%-64.4%
2012 Metalist Kharkiv 2-0 Leverkusen 41%-59%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2018 Malmo 2-0 Besiktas
2011 Metalist Kharkiv 3-1 Malmo 57.1%-42.9%
2017 Besiktas 4-1 Olympiacos 51.2%-48.8%
2012 Olympiacos 1-2 Metalist Kharkiv 43.3%-56.7%
2017 Olympiacos 1-1 Besiktas 33%-67%
2012 Olympiacos 1-2 Metalist Kharkiv 43.3%-56.7%
2016 Dinamo Kyiv 6-0 Besiktas 52.1%-47.9%
2009 Metalist Kharkiv 3-2 Dinamo Kyiv 47.5%-52.5%
2016 Besiktas 3-3 Benfica 57%-43%
2008 Benfica 0-1 Metalist Kharkiv 50%-50%
2016 Besiktas 1-1 Dinamo Kyiv 51.6%-48.4%
2009 Metalist Kharkiv 3-2 Dinamo Kyiv 47.5%-52.5%
2016 Benfica 1-1 Besiktas 47.6%-52.4%
2008 Benfica 0-1 Metalist Kharkiv 50%-50%
2015 Sporting CP 3-1 Besiktas 54%-46%
2012 Metalist Kharkiv 1-1 Sporting CP 64.5%-35.5%
2015 Besiktas 1-1 Sporting CP 52%-48%
2012 Metalist Kharkiv 1-1 Sporting CP 64.5%-35.5%
2011 Besiktas 1-0 Dinamo Kyiv 50%-50%
2009 Metalist Kharkiv 3-2 Dinamo Kyiv 47.5%-52.5%
2011 Dinamo Kyiv 1-0 Besiktas 56.1%-43.9%
2009 Metalist Kharkiv 3-2 Dinamo Kyiv 47.5%-52.5%
2011 Dinamo Kyiv 4-0 Besiktas 49%-51%
2009 Metalist Kharkiv 3-2 Dinamo Kyiv 47.5%-52.5%
2011 Besiktas 1-4 Dinamo Kyiv 63.8%-36.2%
2009 Metalist Kharkiv 3-2 Dinamo Kyiv 47.5%-52.5%
2010 Besiktas 2-0 Rapid Wien 68.9%-31.1%
2012 Rapid Wien 1-0 Metalist Kharkiv 35.6%-64.4%
2010 Rapid Wien 1-2 Besiktas 41.1%-58.9%
2012 Rapid Wien 1-0 Metalist Kharkiv 35.6%-64.4%
2005 Malmo 1-4 Besiktas 0%-0%
2011 Metalist Kharkiv 3-1 Malmo 57.1%-42.9%
2005 Besiktas 0-1 Malmo 0%-0%
2011 Metalist Kharkiv 3-1 Malmo 57.1%-42.9%
2006 Leverkusen 2-1 Besiktas 51%-49%
2012 Metalist Kharkiv 2-0 Leverkusen 41%-59%
2006 Dinamo Bucuresti 2-1 Besiktas 48%-52%
2012 Metalist Kharkiv 2-1 Dinamo Bucuresti 0%-0%