Rapid Wien vs Anorthosis

7-8-2008 0h:30″
3 : 1
Trận đấu đã kết thúc
Giải Bóng đá Vô địch các Câu lạc bộ châu Âu
Sân Gerhard Hanappi, trọng tài Peter Rasmussen
Đội hình Rapid Wien
Hậu vệ Mario Tokic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 7/23/1975 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 74cm
2
Hậu vệ Jurgen Patocka [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 7/30/1977 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 93cm
3
Hậu vệ Markus Heikkinen [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 10/13/1978 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
8
Tiền đạo Stefan Maierhofer [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 8/16/1982 Chiều cao: 203cm Cân nặng: 94cm
9
Tiền vệ Steffen Hofmann [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 9/9/1980 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 69cm
11
Hậu vệ Markus Katzer [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 12/11/1979 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 78cm
13
Tiền vệ Veli Kavlak [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 11/3/1988 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 67cm
17
Tiền đạo Erwin Hoffer [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 4/14/1987 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 72cm
21
Hậu vệ Andreas Dober [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 3/31/1986 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 76cm
23
Thủ môn Georg Koch [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 2/3/1972 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 95cm
25
Tiền vệ Branko Boskovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 6/21/1980 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 75cm
27
Thủ môn Raimund Hedl [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 8/31/1974 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 86cm
1
Hậu vệ Martin Hiden [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 3/11/1973 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 74cm
4
Tiền vệ Christian Thonhofer [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 5/26/1985 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 70cm
6
Tiền vệ Stefan Kulovits [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 4/19/1983 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 65cm
7
Tiền đạo Nikica Jelavic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 8/27/1985 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 84cm
16
Hậu vệ Hannes Eder [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 9/5/1983 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 74cm
18
Tiền vệ Christopher Drazan [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 10/2/1990 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 81cm
19
Đội hình Anorthosis
Thủ môn Arian Beqaj [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 8/25/1975 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 82cm
1
Nicolaos Katsavakis 4
Nikos Nikolaou 5
Siniša Dobrašinović 6
Ioannis Skopelitis 8
Tiền đạo Lukasz Sosin [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 5/7/1977 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 80cm
9
Hậu vệ Jeffrey Leiwakabessy [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 2/23/1981 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 62cm
12
Tiền đạo Klimenti Tsitaishvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/5/1979 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
16
Hậu vệ Predrag Ocokoljic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 7/29/1977 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 79cm
22
Hậu vệ Andreas Constantinou [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 10/12/1980 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 80cm
24
Cédric Bardon 27
Fábio Andrade Silva Ferraz 7
Tiền đạo Nikos Frousos [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 4/29/1974 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 74cm
11
Tiền vệ Vincent Laban [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 9/9/1984 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 71cm
20
Georgios Panagi 21
Constandinos Samaras 23
Thủ môn Zoltan Nagy [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 3/30/1974 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 82cm
30
Georgos Theodotou 67

Tường thuật Rapid Wien vs Anorthosis

1″ Trận đấu bắt đầu!
11″ Siniša Dobrašinović (Anorthosis) nhận thẻ vàng
13″ 0:1 Vào! Vincent Laban (Anorthosis)
22″ 1:1 Vào! Erwin Hoffer (Rapid Wien)
33″ Thay người bên phía đội Rapid Wien:Christian Thonhofer vào thay Andreas Dober
45″ Hiệp một kết thúc! Rapid Wien – 1:1 – Anorthosis
46″ Thay người bên phía đội Anorthosis:Constandinos Samaras vào thay Jeffrey Leiwakabessy
46″ Thay người bên phía đội Anorthosis:Nikos Nikolaou vào thay Cédric Bardon
46″ Hiệp hai bắt đầu! Rapid Wien – 1:1 – Anorthosis
57″ Thay người bên phía đội Rapid Wien:Christopher Drazan vào thay Branko Boskovic
58″ Thay người bên phía đội Anorthosis:Fábio Andrade Da Silva Ferraz vào thay Traianos Dellas
63″ 2:1 Vào! Stefan Maierhofer (Rapid Wien)
65″ Thay người bên phía đội Rapid Wien:Nikica Jelavić vào thay Veli Kavlak
67″ 3:1 Vào! Stefan Maierhofer (Rapid Wien)
90″+2″ Steffen Hofmann (Rapid Wien) nhận thẻ vàng
90″+2″ Hiệp hai kết thúc! Rapid Wien – 3:1 – Anorthosis
0″ Trận đấu kết thúc! Rapid Wien – 3:1 – Anorthosis
1″ Trận đấu bắt đầu!
11″ Siniša Dobrašinović (Anorthosis) nhận thẻ vàng
13″ 0:1 Vào! Vincent Laban (Anorthosis)
22″ 1:1 Vào! Erwin Hoffer (Rapid Wien)
33″ Thay người bên phía đội Rapid Wien:Christian Thonhofer vào thay Andreas Dober
45″ Hiệp một kết thúc! Rapid Wien – 1:1 – Anorthosis
46″ Thay người bên phía đội Anorthosis:Constandinos Samaras vào thay Jeffrey Leiwakabessy
46″ Thay người bên phía đội Anorthosis:Nikos Nikolaou vào thay Cédric Bardon
46″ Hiệp hai bắt đầu! Rapid Wien – 1:1 – Anorthosis
57″ Thay người bên phía đội Rapid Wien:Christopher Drazan vào thay Branko Boskovic
58″ Thay người bên phía đội Anorthosis:Fábio Andrade Da Silva Ferraz vào thay Traianos Dellas
63″ 2:1 Vào! Stefan Maierhofer (Rapid Wien)
65″ Thay người bên phía đội Rapid Wien:Nikica Jelavić vào thay Veli Kavlak
67″ 3:1 Vào! Stefan Maierhofer (Rapid Wien)
90″+2″ Steffen Hofmann (Rapid Wien) nhận thẻ vàng
90″+2″ Hiệp hai kết thúc! Rapid Wien – 3:1 – Anorthosis
0″ Trận đấu kết thúc! Rapid Wien – 3:1 – Anorthosis

Thống kê chuyên môn trận Rapid Wien – Anorthosis

Chỉ số quan trọng Rapid Wien Anorthosis
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Rapid Wien vs Anorthosis

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 -0.91 0.8
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.85 -0.95
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.47 3.81 6.11
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.1 6.5 21

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-1 11
3-2 34
4-1 23
4-2 51
4-3 101
5-1 41
5-2 101
5-3 101
5-4 101
6-1 101
6-2 101
6-3 101
6-4 101
6-5 101
3-3 101
4-4 101
5-5 101
6-6 101
3-4 101
3-5 101
3-6 101
4-5 101
4-6 101
5-6 101

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 1 tính từ năm 2008
Rapid Wien thắng: 1, hòa: 0, Anorthosis thắng: 0
Sân nhà Rapid Wien: 1, sân nhà Anorthosis: 0
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2008 Rapid Wien Anorthosis 3-1 0%-0% Champions League

Phong độ gần đây

Rapid Wien thắng: 4, hòa: 4, thua: 7
Anorthosis thắng: 7, hòa: 0, thua: 8

Phong độ 15 trận gần nhất của Rapid Wien

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Inter Milan 4-0 Rapid Wien
2019 Rapid Wien 0-1 Inter Milan
2018 Spartak Moskva 1-2 Rapid Wien
2018 Rangers 3-1 Rapid Wien
2018 Steaua 2-1 Rapid Wien
2018 Rapid Wien 3-1 Steaua
2018 Rapid Wien 4-0 Slovan
2018 Slovan 2-1 Rapid Wien
2017 Rapid Wien 2-2 Monaco
2016 Rapid Wien 1-1 Athletic Bilbao 35.9%-64.1%
2016 Genk 1-0 Rapid Wien 53.2%-46.8%
2016 Sassuolo 2-2 Rapid Wien 48.4%-51.6%
2016 Rapid Wien 1-1 Sassuolo 46.3%-53.7%
2016 Athletic Bilbao 1-0 Rapid Wien 63%-37%
2016 Rapid Wien 3-2 Genk 48%-52%

Phong độ 15 trận gần nhất của Anorthosis

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Laci 1-0 Anorthosis
2018 Anorthosis 2-1 Laci
2013 Gefle 4-0 Anorthosis 0%-0%
2013 Anorthosis 3-0 Gefle 0%-0%
2012 Anorthosis 0-3 Dila Gori 0%-0%
2012 Dila Gori 0-1 Anorthosis 0%-0%
2011 Rabotnicki 1-2 Anorthosis 0%-0%
2011 Anorthosis 0-2 Rabotnicki 0%-0%
2011 Gagra 2-0 Anorthosis 0%-0%
2011 Anorthosis 3-0 Gagra 0%-0%
2010 Anorthosis 1-2 CSKA Moskva 0%-0%
2010 CSKA Moskva 4-0 Anorthosis 0%-0%
2010 Anorthosis 3-1 Cercle Brugge 0%-0%
2010 Cercle Brugge 1-0 Anorthosis 0%-0%
2010 Sibenik 0-3 Anorthosis 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2019 Inter Milan 4-0 Rapid Wien
2008 Anorthosis 3-3 Inter Milan 44%-56%
2019 Rapid Wien 0-1 Inter Milan
2008 Anorthosis 3-3 Inter Milan 44%-56%
2018 Rangers 3-1 Rapid Wien
2005 Rangers 2-0 Anorthosis Famagusta 0%-0%
2015 Rapid Wien 2-1 Dinamo Minsk 61%-39%
2005 Anorthosis Famagusta 1-0 Dinamo Minsk 0%-0%
2015 Dinamo Minsk 0-1 Rapid Wien 37%-63%
2005 Anorthosis Famagusta 1-0 Dinamo Minsk 0%-0%
2013 Dila Gori 0-3 Rapid Wien 0%-0%
2012 Anorthosis 0-3 Dila Gori 0%-0%
2013 Rapid Wien 1-0 Dila Gori 0%-0%
2012 Anorthosis 0-3 Dila Gori 0%-0%