B36 Torshavn vs Brondby

1-8-2008 0h:30″
0 : 2
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Gundadalur, trọng tài Markus Strömbergsson
Đội hình B36 Torshavn
Thủ môn Meinhardt Joensen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 11/27/1979 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 85cm
1
Thủ môn Alex [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 6/18/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
2
Dmitrije Jancovic 4
Tiền vệ Odmar Faero [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 11/1/1989 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 82cm
5
Tiền vệ Hanus Thorleifsson [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 12/19/1985 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 72cm
6
Bergur Midjord 7
Tiền vệ Suni Olsen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 3/6/1981 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 78cm
10
J. Gunnarsson 14
Hậu vệ Magnus Olsen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 10/26/1986 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền vệ Klaemint Matras [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 5/20/1981 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 79cm
22
Samuel Andrew Malson 23
Rúnar Jacobsen 3
Ásbjørn Gunnarsson 11
Johan Ellingsgaard 12
Róaldur Jacobsen 15
Hans Jørgensen 16
Bogi Hermansen 17
Đội hình Brondby
Hậu vệ Max Von Schlebrugge [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 2/1/1977 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 83cm
3
Tiền vệ Samuel Holmen [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 6/27/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 68cm
6
Tiền vệ Kasper Lorentzen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 11/18/1985 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
7
Tiền vệ Alexander Farnerud [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 5/9/1984 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 74cm
9
Tiền đạo Morten Rasmussen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 1/30/1985 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 79cm
11
Hậu vệ Jon Jonsson [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 7/7/1983 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 76cm
15
Thủ môn Stephan Andersen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 11/25/1981 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 76cm
16
Tiền đạo Tobias Mikkelsen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 9/17/1986 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 73cm
17
Tiền vệ Stefan Gislason [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 3/14/1980 Chiều cao: 196cm Cân nặng: 82cm
20
Tiền vệ Thomas Rasmussen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 4/15/1977 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 74cm
21
Tiền vệ Daniel Wass [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 5/31/1989 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 74cm
29
Thủ môn Michael Tornes [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 1/7/1986 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 79cm
1
Tiền đạo Christopher Katongo [+]

Quốc tịch: Zambia Ngày sinh: 8/30/1982 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 75cm
12
Tiền đạo Peter Madsen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 4/25/1978 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 81cm
13
Tiền đạo David Williams [+]

Quốc tịch: Úc Ngày sinh: 2/25/1988 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 70cm
14
Hậu vệ Jacob Bertelsen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 7/3/1986 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
25
Tiền đạo Pierre Kanstrup [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 2/21/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
34
Thủ môn Morten Cramer [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 11/7/1967 Chiều cao: 195cm Cân nặng: 97cm
40

Tường thuật B36 Torshavn vs Brondby

1″ Trận đấu bắt đầu!
25″ Daniel Wass (Brondby) nhận thẻ vàng
30″ Meinhardt Joensen (B36 Torshavn) nhận thẻ vàng
45″ Hiệp một kết thúc! B36 Torshavn – 0:0 – Brondby
46″ Hiệp hai bắt đầu! B36 Torshavn – 0:0 – Brondby
52″ 0:1 Vào! Daniel Wass (Brondby)
63″ Thay người bên phía đội Brondby:Peter Madsen vào thay David Williams
63″ Thay người bên phía đội Brondby:Christopher Katongo vào thay Morten Rasmussen
75″ Thay người bên phía đội B36 Torshavn:Ingi Hojsted vào thay Róaldur Jacobsen
78″ Thay người bên phía đội Brondby:Tobias Pilegaard Mikkelsen vào thay Jan Kristiansen
80″ Thay người bên phía đội B36 Torshavn:Johan Ellingsgaard vào thay Samuel Andrew Malson
87″ Thay người bên phía đội B36 Torshavn:Bogi Hermansen vào thay Bergur Midjord
90″+3″ 0:2 Vào! Samuel Holmén (Brondby)
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! B36 Torshavn – 0:2 – Brondby
0″ Trận đấu kết thúc! B36 Torshavn – 0:2 – Brondby

Thống kê chuyên môn trận B36 Torshavn – Brondby

Chỉ số quan trọng B36 Torshavn Brondby
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận B36 Torshavn vs Brondby

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1 1/2:0 0.9 1
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 3/4 0.78 -0.89
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
9.04 4.82 1.27
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
8 4.5 1.28

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2008
B36 Torshavn thắng: 0, hòa: 0, Brondby thắng: 2
Sân nhà B36 Torshavn: 1, sân nhà Brondby: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2008 B36 Torshavn Brondby 0-2 0%-0% Europa League
2008 Brondby B36 Torshavn 1-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

B36 Torshavn thắng: 2, hòa: 4, thua: 9
Brondby thắng: 7, hòa: 2, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của B36 Torshavn

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Besiktas 6-0 B36 Torshavn
2018 B36 Torshavn 0-2 Besiktas
2018 OFK Titograd 1-2 B36 Torshavn
2018 B36 Torshavn 0-0 OFK Titograd
2018 B36 Torshavn 1-1 St Joseph’s
2017 B36 Torshavn 1-2 Kalju
2017 Kalju 2-1 B36 Torshavn
2016 B36 Torshavn 2-1 Valletta 0%-0%
2016 Valletta 1-0 B36 Torshavn 0%-0%
2015 TNS 4-1 B36 Torshavn 0%-0%
2015 B36 Torshavn 1-2 TNS 0%-0%
2014 Linfield 1-1 B36 Torshavn 0%-0%
2014 B36 Torshavn 1-2 Linfield 0%-0%
2012 Linfield 0-0 B36 Torshavn 0%-0%
2009 B36 Torshavn 0-2 Metalurgi Rustavi 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Brondby

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Brondby 2-4 Genk
2018 Genk 5-2 Brondby
2018 Brondby 2-1 Spartak Subotica
2018 Spartak Subotica 0-2 Brondby
2017 Hajduk Split 2-0 Brondby
2017 Brondby 0-0 Hajduk Split
2017 VPS 2-1 Brondby
2017 Brondby 2-0 VPS
2016 Brondby 1-1 Panathinaikos
2016 Panathinaikos 3-0 Brondby
2016 Brondby 3-1 Hertha Berlin
2016 Hertha Berlin 1-0 Brondby
2016 Hibernian 0-1 Brondby 0%-0%
2016 Brondby 6-0 Valur 0%-0%
2016 Valur 1-4 Brondby 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng