Metalurgs vs Glentoran

31-7-2008 22h:0″
2 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Daugava, trọng tài Magnus Thorisson
Đội hình Metalurgs
Hậu vệ Oskars Klava [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 8/8/1983 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 80cm
3
Hậu vệ Dzintars Zirnis [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 4/25/1977 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 76cm
4
Antonio Ferreira De Oli 5
Tomas Tamošauskas 9
Tiền vệ Genadijs Solonicins [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 1/3/1980 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 72cm
10
Pavels Surnins 13
Tiền vệ Darius Miceika [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 2/22/1983 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 84cm
16
Ričardas Beniušis 20
Tiền đạo Girts Karlsons [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 6/7/1981 Chiều cao: 189cm Cân nặng: -1cm
25
Hậu vệ Antons Jemelins [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 2/19/1984 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 84cm
28
Viktors Spole 31
Aleksejs Krucs 1
Dmitrijs Mihailovs 15
Raivo Kalnins 21
Vladimirs Kamess 22
Tiền đạo Kristaps Grebis [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 12/13/1980 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 76cm
23
Đội hình Glentoran
Elliott Morris 1
Colin Nixon 2
Hậu vệ Kyle Neill [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 3/30/1978 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
3
Hậu vệ Jason Hill [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 2/24/1982 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
4
Hậu vệ Paul Leeman [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 1/21/1978 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 72cm
5
Tiền vệ Shane McCabe [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 12/21/1981 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
6
Hậu vệ Sean Ward [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 1/12/1984 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Daryl Fordyce 8
Tiền đạo Michael Halliday [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 5/28/1979 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 71cm
9
Tiền đạo Gary Hamilton [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 10/6/1980 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 75cm
10
Darren Boyce 17
Matthew Burrows 12
Dean Fitzgerald 14
Ryan Berry 16
James Taylor 18
Grant Gardiner 22
Hậu vệ Jamie McGovern [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 5/29/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
23
Jonathan Taylor 25

Tường thuật Metalurgs vs Glentoran

1″ Trận đấu bắt đầu!
3″ Aleksejs Krucs (Metalurgs) nhận thẻ đỏ trực tiếp
7″ Thay người bên phía đội Metalurgs:Viktors Spole vào thay Antons Jemelins
10″ Girts Karlsons (Metalurgs) nhận thẻ vàng
11″ Jason Hill (Glentoran) nhận thẻ vàng
36″ 1:0 Vào! Girts Karlsons (Metalurgs)
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Metalurgs – 1:0 – Glentoran
46″ Hiệp hai bắt đầu! Metalurgs – 1:0 – Glentoran
53″ Darren Boyce (Glentoran) nhận thẻ vàng
61″ Thay người bên phía đội Glentoran:Dean Fitzgerald vào thay Darren Boyce
61″ Thay người bên phía đội Metalurgs:Kristaps Grebis vào thay Ričardas Beniušis
65″ Kristaps Grebis (Metalurgs) nhận thẻ vàng
70″ Tomas Tamošauskas (Metalurgs) nhận thẻ vàng
70″ Kyle Neill (Glentoran) nhận thẻ vàng
73″ Thay người bên phía đội Glentoran:Matthew Burrows vào thay Jason Hill
80″ Thay người bên phía đội Glentoran:Philip Carson vào thay Kyle Neill
83″ Viktors Spole (Metalurgs) nhận thẻ vàng
84″ Paul Leeman (Glentoran) nhận thẻ vàng
86″ 2:0 Vào! Girts Karlsons (Metalurgs)
88″ Matthew Burrows (Glentoran) nhận thẻ đỏ trực tiếp
89″ Thay người bên phía đội Metalurgs:Vladimirs Kamess vào thay Genadijs Solonicins
90″+3″ Shane McCabe (Glentoran) nhận thẻ đỏ trực tiếp
90″+4″ Philip Carson (Glentoran) nhận thẻ vàng
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Metalurgs – 2:0 – Glentoran
0″ Trận đấu kết thúc! Metalurgs – 2:0 – Glentoran

Thống kê chuyên môn trận Metalurgs – Glentoran

Chỉ số quan trọng Metalurgs Glentoran
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Metalurgs vs Glentoran

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 1/4 -0.91 0.8
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 3/4 -0.91 0.8
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.35 4.19 7.27
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.3 4.33 8

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-0 5.5
2-1 9.5
3-0 7.5
3-1 10
3-2 34
4-0 13
4-1 15
4-2 51
4-3 101
5-0 29
5-1 29
5-2 101
5-3 101
5-4 101
6-0 51
6-1 67
6-2 101
6-3 101
6-4 101
6-5 101
2-2 26
3-3 101
4-4 101
5-5 101
6-6 101
2-3 101
2-4 101
2-5 101
2-6 101
3-4 101
3-5 101
3-6 101
4-5 101
4-6 101
5-6 101

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2008
Metalurgs thắng: 1, hòa: 0, Glentoran thắng: 1
Sân nhà Metalurgs: 1, sân nhà Glentoran: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2008 Metalurgs Glentoran 2-0 0%-0% Europa League
2008 Glentoran Metalurgs 1-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Metalurgs thắng: 5, hòa: 1, thua: 9
Glentoran thắng: 1, hòa: 2, thua: 12

Phong độ 15 trận gần nhất của Metalurgs

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2013 Prestatyn 1-2 Metalurgs 0%-0%
2012 Legia 5-1 Metalurgs 0%-0%
2012 Metalurgs 4-0 Fiorita 0%-0%
2012 Fiorita 0-2 Metalurgs 0%-0%
2011 Salzburg 0-0 Metalurgs 0%-0%
2011 Metalurgs 1-4 Salzburg 0%-0%
2010 Sparta Praha 2-0 Metalurgs 0%-0%
2010 Metalurgs 0-3 Sparta Praha 0%-0%
2009 Dinamo Tbilisi 3-1 Metalurgs 0%-0%
2009 Metalurgs 2-1 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2008 Vaslui 3-1 Metalurgs 0%-0%
2008 Metalurgs 0-2 Vaslui 0%-0%
2008 Metalurgs 2-0 Glentoran 0%-0%
2008 Glentoran 1-0 Metalurgs 0%-0%
2007 AIK Solna 2-0 Metalurgs 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Glentoran

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2015 Zilina 3-0 Glentoran 0%-0%
2015 Glentoran 1-4 Zilina 0%-0%
2013 Glentoran 0-3 KR Reykjavik 0%-0%
2013 KR Reykjavik 0-0 Glentoran 0%-0%
2011 Vorskla 3-0 Glentoran 0%-0%
2011 Glentoran 0-2 Vorskla 0%-0%
2011 Renova 2-1 Glentoran 0%-0%
2010 Glentoran 2-2 KR Reykjavik 0%-0%
2010 KR Reykjavik 3-0 Glentoran 0%-0%
2009 Glentoran 0-4 Maccabi Haifa 0%-0%
2009 Maccabi Haifa 6-0 Glentoran 0%-0%
2008 Metalurgs 2-0 Glentoran 0%-0%
2008 Glentoran 1-0 Metalurgs 0%-0%
2007 AIK Solna 4-0 Glentoran 0%-0%
2007 Glentoran 0-5 AIK Solna 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2007 AIK Solna 2-0 Metalurgs 0%-0%
2007 AIK Solna 4-0 Glentoran 0%-0%
2007 Metalurgs 3-2 AIK Solna 0%-0%
2007 AIK Solna 4-0 Glentoran 0%-0%