Glentoran vs Metalurgs

18-7-2008 1h:45″
1 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân The Oval, trọng tài Anthony Zammit
Đội hình Glentoran
Elliott Morris 1
Colin Nixon 2
Hậu vệ Kyle Neill [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 3/30/1978 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
3
Hậu vệ Jason Hill [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 2/24/1982 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
4
Hậu vệ Paul Leeman [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 1/21/1978 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 72cm
5
Tiền vệ Shane McCabe [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 12/21/1981 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
6
Hậu vệ Sean Ward [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 1/12/1984 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Daryl Fordyce 8
Tiền đạo Michael Halliday [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 5/28/1979 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 71cm
9
Tiền đạo Gary Hamilton [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 10/6/1980 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 75cm
10
Darren Boyce 17
Matthew Burrows 12
Dean Fitzgerald 14
Ryan Berry 16
James Taylor 18
Grant Gardiner 22
Hậu vệ Jamie McGovern [+]

Quốc tịch: Bắc Ailen Ngày sinh: 5/29/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
23
Jonathan Taylor 25
Đội hình Metalurgs
Hậu vệ Oskars Klava [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 8/8/1983 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 80cm
3
Hậu vệ Dzintars Zirnis [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 4/25/1977 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 76cm
4
Antonio Ferreira De Oli 5
Tomas Tamošauskas 9
Tiền vệ Genadijs Solonicins [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 1/3/1980 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 72cm
10
Pavels Surnins 13
Tiền vệ Darius Miceika [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 2/22/1983 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 84cm
16
Ričardas Beniušis 20
Tiền đạo Girts Karlsons [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 6/7/1981 Chiều cao: 189cm Cân nặng: -1cm
25
Hậu vệ Antons Jemelins [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 2/19/1984 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 84cm
28
Viktors Spole 31
Aleksejs Krucs 1
Dmitrijs Mihailovs 15
Raivo Kalnins 21
Vladimirs Kamess 22
Tiền đạo Kristaps Grebis [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 12/13/1980 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 76cm
23

Tường thuật Glentoran vs Metalurgs

1″ Trận đấu bắt đầu!
29″ 1:0 Vàooo!! Michael Halliday (Glentoran)
33″ Colin Nixon (Glentoran) nhận thẻ vàng
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Glentoran – 1:0 – Metalurgs
46″ Hiệp hai bắt đầu! Glentoran – 1:0 – Metalurgs
78″ Thay người bên phía đội Glentoran:Jamie Mcgovern vào thay Darren Boyce
78″ Thay người bên phía đội Glentoran:Dean Fitzgerald vào thay Daryl Fordyce
85″ Thay người bên phía đội Glentoran:Matthew Burrows vào thay Kyle Neill
90″ Hiệp hai kết thúc! Glentoran – 1:0 – Metalurgs
0″ Trận đấu kết thúc! Glentoran – 1:0 – Metalurgs

Thống kê chuyên môn trận Glentoran – Metalurgs

Chỉ số quan trọng Glentoran Metalurgs
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Glentoran vs Metalurgs

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:0 0.93 0.98
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 -0.87 0.75
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.58 3.2 2.39
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.8 3.2 2.2

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
1-0 7.5
2-0 13
2-1 10
3-0 41
3-1 29
3-2 34
4-0 101
4-1 101
4-2 81
4-3 101
5-0 101
5-1 101
5-2 101
5-3 101
5-4 101
6-0 101
6-1 101
6-2 101
6-3 101
6-4 101
6-5 101
1-1 6.5
2-2 15
3-3 81
4-4 101
5-5 101
6-6 101
1-2 9
1-3 21
1-4 51
1-5 101
1-6 101
2-3 34
2-4 67
2-5 101
2-6 101
3-4 101
3-5 101
3-6 101
4-5 101
4-6 101
5-6 101

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2008
Glentoran thắng: 1, hòa: 0, Metalurgs thắng: 1
Sân nhà Glentoran: 1, sân nhà Metalurgs: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2008 Metalurgs Glentoran 2-0 0%-0% Europa League
2008 Glentoran Metalurgs 1-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Glentoran thắng: 1, hòa: 2, thua: 12
Metalurgs thắng: 5, hòa: 1, thua: 9

Phong độ 15 trận gần nhất của Glentoran

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2015 Zilina 3-0 Glentoran 0%-0%
2015 Glentoran 1-4 Zilina 0%-0%
2013 Glentoran 0-3 KR Reykjavik 0%-0%
2013 KR Reykjavik 0-0 Glentoran 0%-0%
2011 Vorskla 3-0 Glentoran 0%-0%
2011 Glentoran 0-2 Vorskla 0%-0%
2011 Renova 2-1 Glentoran 0%-0%
2010 Glentoran 2-2 KR Reykjavik 0%-0%
2010 KR Reykjavik 3-0 Glentoran 0%-0%
2009 Glentoran 0-4 Maccabi Haifa 0%-0%
2009 Maccabi Haifa 6-0 Glentoran 0%-0%
2008 Metalurgs 2-0 Glentoran 0%-0%
2008 Glentoran 1-0 Metalurgs 0%-0%
2007 AIK Solna 4-0 Glentoran 0%-0%
2007 Glentoran 0-5 AIK Solna 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Metalurgs

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2013 Prestatyn 1-2 Metalurgs 0%-0%
2012 Legia 5-1 Metalurgs 0%-0%
2012 Metalurgs 4-0 Fiorita 0%-0%
2012 Fiorita 0-2 Metalurgs 0%-0%
2011 Salzburg 0-0 Metalurgs 0%-0%
2011 Metalurgs 1-4 Salzburg 0%-0%
2010 Sparta Praha 2-0 Metalurgs 0%-0%
2010 Metalurgs 0-3 Sparta Praha 0%-0%
2009 Dinamo Tbilisi 3-1 Metalurgs 0%-0%
2009 Metalurgs 2-1 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2008 Vaslui 3-1 Metalurgs 0%-0%
2008 Metalurgs 0-2 Vaslui 0%-0%
2008 Metalurgs 2-0 Glentoran 0%-0%
2008 Glentoran 1-0 Metalurgs 0%-0%
2007 AIK Solna 2-0 Metalurgs 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2007 AIK Solna 4-0 Glentoran 0%-0%
2007 AIK Solna 2-0 Metalurgs 0%-0%
2007 Glentoran 0-5 AIK Solna 0%-0%
2007 AIK Solna 2-0 Metalurgs 0%-0%