Metalist Kharkiv vs Olympiacos

4-12-2008 2h:45″
1 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Metalist Stadium, trọng tài William Collum
Đội hình Metalist Kharkiv
Hậu vệ Andriy Koniushenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 4/2/1977 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 72cm
2
Tiền vệ Serhiy Valyayev [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 9/16/1978 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
7
Tiền vệ Edmar Aparecida (aka Edmar) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/16/1980 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 69cm
8
Tiền vệ Valentyn Slyusar [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 9/15/1977 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 81cm
9
Tiền vệ Aleksandar Trisovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 11/25/1983 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 79cm
10
Hậu vệ Milan Obradovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 8/3/1977 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
22
Hậu vệ Jonathan Maidana [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 7/29/1985 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 80cm
27
Thủ môn Oleksandr Goryainov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/29/1975 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 78cm
29
Hậu vệ Papa Gueye [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 6/7/1984 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 84cm
30
Tiền đạo Marko Devic [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 10/27/1983 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 66cm
33
Tiền đạo Jackson Avelino Coelho (aka Jaja) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 2/28/1986 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 79cm
50
Hậu vệ Oleksandr Babych [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 2/15/1979 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 72cm
5
Thủ môn Igor Bazhan [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 12/2/1981 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 82cm
23
Tiền đạo Ruslan Fomyn (aka Ruslan Fomin) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 3/2/1986 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 74cm
24
Tiền vệ Olexandr Rykun [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/6/1978 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 79cm
25
Tiền đạo Venance Zeze [+]

Quốc tịch: Bờ Biển Ngà Ngày sinh: 6/17/1981 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 62cm
26
Hậu vệ Vitalie Bordian [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 8/11/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 69cm
37
Hậu vệ Oleksiy Kurilov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 4/24/1988 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 80cm
88
Đội hình Olympiacos
Hậu vệ Christos Patsatzoglou [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 3/18/1979 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 73cm
2
Hậu vệ Didier Domi [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 5/1/1978 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 75cm
3
Geraldo Leonardo 4
Tiền vệ Ieroklis Stoltidis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 2/1/1975 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 86cm
6
Tiền vệ Luciano Galletti [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 4/8/1980 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 75cm
7
Hậu vệ Paraskevas Antzas [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 8/17/1976 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 77cm
18
Hậu vệ Kyriakos Papadopoulos [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 2/23/1992 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 88cm
21
Tiền đạo Konstantinos Mitroglou [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 3/11/1988 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 86cm
22
Fernando Belluschi 25
Hậu vệ Vasilis Torosidis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 6/9/1985 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
35
Thủ môn Antonis Nikopolidis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 1/13/1971 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 88cm
71
Hậu vệ Giorgos Galitsios [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 7/5/1986 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 76cm
5
Tiền vệ Oscar Gonzalez (aka Oscar) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 11/11/1982 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 70cm
8
Tiền đạo Luis Diogo [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 5/26/1987 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 73cm
10
Hậu vệ Michal Zewlakow [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 4/21/1976 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 78cm
14
Tiền vệ Alexandro Dudu [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 4/14/1983 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 81cm
20
Tiền vệ Sebastian Leto [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 8/29/1986 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 77cm
23
Thủ môn Pavel Kovac [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 8/12/1974 Chiều cao: 198cm Cân nặng: 89cm
50

Tường thuật Metalist Kharkiv vs Olympiacos

1″ Trận đấu bắt đầu!
22″ Paraskevas Antzas (Olympiacos) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
36″ Luciano Galletti (Olympiacos) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″ Hiệp một kết thúc! Metalist Kharkiv – 0:0 – Olympiacos
46″ Hiệp hai bắt đầu! Metalist Kharkiv – 0:0 – Olympiacos
57″ Didier Domi (Olympiacos) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
71″ Serhiy Valiyaev (Metalist Kharkiv) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
72″ Thay người bên phía đội Olympiacos:Tiền đạo Kostas Mitroglou vào thay Luciano Galletti
80″ Thay người bên phía đội Olympiacos:Hậu vệ Tassos Pantos vào thay Vassilis Torossidis
82″ Thay người bên phía đội Metalist Kharkiv:Tiền vệ Aleksandar Trisovic vào thay Ruslan Fomin
87″ 1:0 Vàooo!! De Aparesida Edmar (Metalist Kharkiv)
90″+1″ Thay người bên phía đội Metalist Kharkiv:Hậu vệ Andriy Koniushenko vào thay Jackson Coelho
90″+4″ Thay người bên phía đội Metalist Kharkiv:Tiền vệ Alexander Babich vào thay Seweryn Gancarczyk
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Metalist Kharkiv – 1:0 – Olympiacos
0″ Trận đấu kết thúc! Metalist Kharkiv – 1:0 – Olympiacos

Thống kê chuyên môn trận Metalist Kharkiv – Olympiacos

Chỉ số quan trọng Metalist Kharkiv Olympiacos
Tỷ lệ cầm bóng 50% 50%
Sút cầu môn 8 1
Sút bóng 16 2
Thủ môn cản phá 1 6
Sút ngoài cầu môn 8 1
Phạt góc 7 1
Việt vị 1 3
Phạm lỗi 6 8
Thẻ vàng 1 3
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Metalist Kharkiv vs Olympiacos

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1/4 -0.95 0.85
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 -0.93 0.83
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.34 3.15 2.91
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.2 3 3

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
1-0 6.5
2-0 8
2-1 9
3-0 21
3-1 21
3-2 34
4-0 67
4-1 51
4-2 67
4-3 101
5-0 101
5-1 101
5-2 101
5-3 101
5-4 101
6-0 101
6-1 101
6-2 101
6-3 101
6-4 101
6-5 101
1-1 6
2-2 15
3-3 81
4-4 101
5-5 101
6-6 101
1-2 11
1-3 34
1-4 101
1-5 101
1-6 101
2-3 34
2-4 101
2-5 101
2-6 101
3-4 101
3-5 101
3-6 101
4-5 101
4-6 101
5-6 101

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 3 tính từ năm 2008
Metalist Kharkiv thắng: 2, hòa: 0, Olympiacos thắng: 1
Sân nhà Metalist Kharkiv: 2, sân nhà Olympiacos: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2012 Olympiacos Metalist Kharkiv 1-2 43.3%-56.7% Europa League
2012 Metalist Kharkiv Olympiacos 0-1 65.8%-34.2% Europa League
2008 Metalist Kharkiv Olympiacos 1-0 50%-50% Europa League

Phong độ gần đây

Metalist Kharkiv thắng: 3, hòa: 4, thua: 8
Olympiacos thắng: 4, hòa: 3, thua: 8

Phong độ 15 trận gần nhất của Metalist Kharkiv

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Metalist Kharkiv 0-1 Lokeren 62.8%-37.2%
2014 Trabzonspor 3-1 Metalist Kharkiv 52.5%-47.5%
2014 Legia 2-1 Metalist Kharkiv 45.5%-54.5%
2014 Metalist Kharkiv 0-1 Legia 56%-44%
2014 Lokeren 1-0 Metalist Kharkiv 48.4%-51.6%
2014 Metalist Kharkiv 1-2 Trabzonspor 57.1%-42.9%
2014 Metalist Kharkiv 1-0 Ruch 0%-0%
2014 Ruch 0-0 Metalist Kharkiv 0%-0%
2014 Dinamo Moskva 2-2 Metalist Kharkiv 0%-0%
2013 Metalist Kharkiv 1-1 PAOK 0%-0%
2013 PAOK 0-2 Metalist Kharkiv 0%-0%
2013 Metalist Kharkiv 0-1 Newcastle 59%-41%
2013 Newcastle 0-0 Metalist Kharkiv 57.4%-42.6%
2012 Rapid Wien 1-0 Metalist Kharkiv 35.6%-64.4%
2012 Metalist Kharkiv 2-0 Leverkusen 41%-59%

Phong độ 15 trận gần nhất của Olympiacos

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Dinamo Kyiv 1-0 Olympiacos
2019 Olympiacos 2-2 Dinamo Kyiv
2018 Betis 1-0 Olympiacos
2018 Dudelange 0-2 Olympiacos
2018 AC Milan 3-1 Olympiacos
2018 Burnley 1-1 Olympiacos
2018 Olympiacos 3-1 Burnley
2018 Luzern 1-3 Olympiacos
2018 Olympiacos 4-0 Luzern
2017 Olympiacos 0-2 Juventus
2017 Sporting CP 3-1 Olympiacos
2017 Olympiacos 0-0 Barcelona
2017 Barcelona 3-1 Olympiacos
2017 Juventus 2-0 Olympiacos
2017 Olympiacos 2-3 Sporting CP

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2012 Metalist Kharkiv 3-1 Rosenborg 62.7%-37.3%
2005 Rosenborg BK 1-1 Olympiacos 45.5%-54.5%
2012 Rosenborg 1-2 Metalist Kharkiv 50%-50%
2005 Rosenborg BK 1-1 Olympiacos 45.5%-54.5%
2012 Metalist Kharkiv 1-1 Sporting CP 64.5%-35.5%
2017 Sporting CP 3-1 Olympiacos
2012 Sporting CP 2-1 Metalist Kharkiv 46%-54%
2017 Sporting CP 3-1 Olympiacos
2011 AZ Alkmaar 1-1 Metalist Kharkiv 70.8%-29.2%
2009 AZ Alkmaar 0-0 Olympiacos 57.7%-42.3%
2011 Metalist Kharkiv 3-1 Malmo 57.1%-42.9%
2014 Olympiacos 4-2 Malmo 53.4%-46.6%
2011 Malmo 1-4 Metalist Kharkiv 50%-50%
2014 Olympiacos 4-2 Malmo 53.4%-46.6%
2011 Metalist Kharkiv 1-1 AZ Alkmaar 43.6%-56.4%
2009 AZ Alkmaar 0-0 Olympiacos 57.7%-42.3%
2009 Metalist Kharkiv 2-0 Rijeka 0%-0%
2017 Rijeka 0-1 Olympiacos
2009 Rijeka 1-2 Metalist Kharkiv 0%-0%
2017 Rijeka 0-1 Olympiacos
2009 Metalist Kharkiv 3-2 Dinamo Kyiv 47.5%-52.5%
2019 Dinamo Kyiv 1-0 Olympiacos
2009 Dinamo Kyiv 1-0 Metalist Kharkiv 55.7%-44.3%
2019 Dinamo Kyiv 1-0 Olympiacos
2008 Benfica 0-1 Metalist Kharkiv 50%-50%
2013 Olympiacos 1-0 Benfica 32.9%-67.1%
2008 Galatasaray 0-1 Metalist Kharkiv 47%-53%
2008 Galatasaray 1-0 Olympiacos 50.7%-49.3%
2008 Metalist Kharkiv 0-0 Hertha Berlin 51%-49%
2008 Olympiacos 4-0 Hertha Berlin 44.5%-55.5%
2008 Metalist Kharkiv 4-1 Besiktas 0%-0%
2017 Besiktas 4-1 Olympiacos 51.2%-48.8%
2008 Besiktas 1-0 Metalist Kharkiv 0%-0%
2017 Besiktas 4-1 Olympiacos 51.2%-48.8%