Metalist Kharkiv vs Hertha Berlin

7-11-2008 0h:0″
0 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Metalist Stadium, trọng tài Bjorn Kuipers
Đội hình Metalist Kharkiv
Hậu vệ Andriy Koniushenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 4/2/1977 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 72cm
2
Tiền vệ Serhiy Valyayev [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 9/16/1978 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
7
Tiền vệ Edmar Aparecida (aka Edmar) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/16/1980 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 69cm
8
Tiền vệ Valentyn Slyusar [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 9/15/1977 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 81cm
9
Tiền vệ Aleksandar Trisovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 11/25/1983 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 79cm
10
Hậu vệ Milan Obradovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 8/3/1977 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
22
Hậu vệ Jonathan Maidana [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 7/29/1985 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 80cm
27
Thủ môn Oleksandr Goryainov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/29/1975 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 78cm
29
Hậu vệ Papa Gueye [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 6/7/1984 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 84cm
30
Tiền đạo Marko Devic [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 10/27/1983 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 66cm
33
Tiền đạo Jackson Avelino Coelho (aka Jaja) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 2/28/1986 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 79cm
50
Hậu vệ Oleksandr Babych [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 2/15/1979 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 72cm
5
Thủ môn Igor Bazhan [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 12/2/1981 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 82cm
23
Tiền đạo Ruslan Fomyn (aka Ruslan Fomin) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 3/2/1986 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 74cm
24
Tiền vệ Olexandr Rykun [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/6/1978 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 79cm
25
Tiền đạo Venance Zeze [+]

Quốc tịch: Bờ Biển Ngà Ngày sinh: 6/17/1981 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 62cm
26
Hậu vệ Vitalie Bordian [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 8/11/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 69cm
37
Hậu vệ Oleksiy Kurilov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 4/24/1988 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 80cm
88
Đội hình Hertha Berlin
Thủ môn Jaroslav Drobny [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 10/17/1979 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 91cm
1
Hậu vệ Claudiano Bezerra da Silva (aka Kaka) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 5/16/1981 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 80cm
2
Hậu vệ Steve Von Bergen [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 6/9/1983 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 76cm
4
Hậu vệ Sofian Chahed [+]

Quốc tịch: Tunisia Ngày sinh: 4/17/1983 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 73cm
5
Tiền vệ Pal Dardai [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 3/15/1976 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 77cm
8
Tiền đạo Marko Pantelic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 9/14/1978 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 80cm
9
Tiền đạo Rafael De Araujo (aka Raffael) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/27/1985 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 69cm
10
Tiền vệ Marc Stein [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 7/6/1985 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 74cm
13
Tiền vệ Patrick Ebert [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 3/16/1987 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 73cm
20
Hậu vệ Lukasz Piszczek [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 6/2/1985 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
26
Hậu vệ Gojko Kacar [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 1/26/1987 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 79cm
44
Thủ môn Christian Fiedler [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 3/26/1975 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 76cm
12
Tiền vệ Bryan Arguez [+]

Quốc tịch: Mỹ Ngày sinh: 1/13/1989 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 75cm
17
Tiền đạo Valeri Domovchiyski [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 5/10/1986 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 73cm
23
Tiền vệ Fabian Lustenberger [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 5/1/1988 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 63cm
28
Tiền vệ Sascha Bigalke [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 1/8/1990 Chiều cao: 167cm Cân nặng: 54cm
29
Hậu vệ Shervin Radjabali-Fardi [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 5/17/1991 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 62cm
35
Tiền vệ Lennart Hartmann [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 4/3/1991 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 62cm
36

Tường thuật Metalist Kharkiv vs Hertha Berlin

1″ Trận đấu bắt đầu!
6″ Josip Simunic (Hertha Berlin) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
36″ Jonatan Roman Maidana (Metalist Kharkiv) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Metalist Kharkiv – 0:0 – Hertha Berlin
46″ Hiệp hai bắt đầu! Metalist Kharkiv – 0:0 – Hertha Berlin
58″ Thay người bên phía đội Metalist Kharkiv:Tiền vệ Aleksandar Trisovic vào thay Valentyn Slysur
60″ Papa Gueye (Metalist Kharkiv) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
61″ Gojko Kacar (Hertha Berlin) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
77″ Thay người bên phía đội Hertha Berlin:Tiền vệ Fabian Lustenberger vào thay Gojko Kacar
82″ Thay người bên phía đội Hertha Berlin:Tiền đạo De Rafael vào thay Andrei Voronin
83″ Serhiy Valiyaev (Metalist Kharkiv) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
84″ Thay người bên phía đội Metalist Kharkiv:Tiền đạo Ruslan Fomin vào thay Marko Devic
90″+2″ Hiệp hai kết thúc! Metalist Kharkiv – 0:0 – Hertha Berlin
0″ Trận đấu kết thúc! Metalist Kharkiv – 0:0 – Hertha Berlin

Thống kê chuyên môn trận Metalist Kharkiv – Hertha Berlin

Chỉ số quan trọng Metalist Kharkiv Hertha Berlin
Tỷ lệ cầm bóng 51% 49%
Sút cầu môn 6 1
Sút bóng 9 5
Thủ môn cản phá 1 5
Sút ngoài cầu môn 3 4
Phạt góc 3 2
Việt vị 3 1
Phạm lỗi 5 9
Thẻ vàng 2 2
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Metalist Kharkiv vs Hertha Berlin

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1/4 0.88 -0.98
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 0.9 1
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.25 3.2 2.97
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.4 3.1 2.6

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
1-0 6.5
2-0 9
2-1 9
3-0 23
3-1 21
3-2 34
4-0 67
4-1 51
4-2 67
4-3 101
5-0 101
5-1 101
5-2 101
5-3 101
5-4 101
6-0 101
6-1 101
6-2 101
6-3 101
6-4 101
6-5 101
0-0 7
1-1 6.5
2-2 15
3-3 81
4-4 101
5-5 101
6-6 101
0-1 7.5
0-2 13
0-3 41
0-4 101
0-5 101
0-6 101
1-2 10
1-3 29
1-4 101
1-5 101
1-6 101
2-3 34
2-4 81
2-5 101
2-6 101
3-4 101
3-5 101
3-6 101
4-5 101
4-6 101
5-6 101

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 1 tính từ năm 2008
Metalist Kharkiv thắng: 0, hòa: 1, Hertha Berlin thắng: 0
Sân nhà Metalist Kharkiv: 1, sân nhà Hertha Berlin: 0
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2008 Metalist Kharkiv Hertha Berlin 0-0 51%-49% Europa League

Phong độ gần đây

Metalist Kharkiv thắng: 3, hòa: 4, thua: 8
Hertha Berlin thắng: 5, hòa: 2, thua: 8

Phong độ 15 trận gần nhất của Metalist Kharkiv

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Metalist Kharkiv 0-1 Lokeren 62.8%-37.2%
2014 Trabzonspor 3-1 Metalist Kharkiv 52.5%-47.5%
2014 Legia 2-1 Metalist Kharkiv 45.5%-54.5%
2014 Metalist Kharkiv 0-1 Legia 56%-44%
2014 Lokeren 1-0 Metalist Kharkiv 48.4%-51.6%
2014 Metalist Kharkiv 1-2 Trabzonspor 57.1%-42.9%
2014 Metalist Kharkiv 1-0 Ruch 0%-0%
2014 Ruch 0-0 Metalist Kharkiv 0%-0%
2014 Dinamo Moskva 2-2 Metalist Kharkiv 0%-0%
2013 Metalist Kharkiv 1-1 PAOK 0%-0%
2013 PAOK 0-2 Metalist Kharkiv 0%-0%
2013 Metalist Kharkiv 0-1 Newcastle 59%-41%
2013 Newcastle 0-0 Metalist Kharkiv 57.4%-42.6%
2012 Rapid Wien 1-0 Metalist Kharkiv 35.6%-64.4%
2012 Metalist Kharkiv 2-0 Leverkusen 41%-59%

Phong độ 15 trận gần nhất của Hertha Berlin

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Hertha Berlin 2-3 Bayern Munchen
2018 Darmstadt 0-2 Hertha Berlin
2018 Braunschweig 1-2 Hertha Berlin
2018 Atalanta 3-2 Hertha Berlin
2019 Hertha Berlin 1-5 Leverkusen
2019 Augsburg 3-4 Hertha Berlin
2019 Hertha Berlin 3-1 Stuttgart
2019 Frankfurt 0-0 Hertha Berlin
2019 Hertha Berlin 0-0 Hannover 96
2019 Hoffenheim 2-0 Hertha Berlin
2019 Hertha Berlin 1-2 Dusseldorf
2019 Leipzig 5-0 Hertha Berlin
2019 Hertha Berlin 2-3 Dortmund
2019 Freiburg 2-1 Hertha Berlin
2019 Hertha Berlin 2-1 Mainz 05

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2012 Metalist Kharkiv 2-0 Leverkusen 41%-59%
2019 Hertha Berlin 1-5 Leverkusen
2012 Leverkusen 0-0 Metalist Kharkiv 59.4%-40.6%
2019 Hertha Berlin 1-5 Leverkusen
2012 Metalist Kharkiv 1-1 Sporting CP 64.5%-35.5%
2009 Hertha Berlin 1-0 Sporting CP 42.5%-57.5%
2012 Sporting CP 2-1 Metalist Kharkiv 46%-54%
2009 Hertha Berlin 1-0 Sporting CP 42.5%-57.5%
2012 Olympiacos 1-2 Metalist Kharkiv 43.3%-56.7%
2008 Olympiacos 4-0 Hertha Berlin 44.5%-55.5%
2012 Metalist Kharkiv 0-1 Olympiacos 65.8%-34.2%
2008 Olympiacos 4-0 Hertha Berlin 44.5%-55.5%
2011 Leverkusen 2-0 Metalist Kharkiv 56.2%-43.8%
2019 Hertha Berlin 1-5 Leverkusen
2011 Metalist Kharkiv 0-4 Leverkusen 43.9%-56.1%
2019 Hertha Berlin 1-5 Leverkusen
2010 Sampdoria 0-0 Metalist Kharkiv 55.2%-44.8%
2005 Sampdoria 0-0 Hertha Berlin 0%-0%
2010 Metalist Kharkiv 2-1 Sampdoria 52%-48%
2005 Sampdoria 0-0 Hertha Berlin 0%-0%
2009 Metalist Kharkiv 2-0 Sampdoria 46.1%-53.9%
2005 Sampdoria 0-0 Hertha Berlin 0%-0%
2009 Sampdoria 0-1 Metalist Kharkiv 52.1%-47.9%
2005 Sampdoria 0-0 Hertha Berlin 0%-0%
2008 Benfica 0-1 Metalist Kharkiv 50%-50%
2010 Benfica 4-0 Hertha Berlin 62.2%-37.8%
2008 Metalist Kharkiv 1-0 Olympiacos 50%-50%
2008 Olympiacos 4-0 Hertha Berlin 44.5%-55.5%
2008 Galatasaray 0-1 Metalist Kharkiv 47%-53%
2017 Hertha Berlin 2-1 Galatasaray