Dinamo Bucuresti vs NEC Nijmegen

3-10-2008 0h:30″
0 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Dinamo Stadium, trọng tài Stefan Johannesson
Đội hình Dinamo Bucuresti
Thủ môn Bogdan Lobont [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 1/18/1978 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 78cm
1
Hậu vệ Cristian Pulhac [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 8/17/1984 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 65cm
3
Hậu vệ Sergiu Homei [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 7/6/1987 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 78cm
6
Tiền vệ Gabriel Bostina [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/22/1977 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
8
Tiền đạo Ionel Danciulescu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 12/6/1976 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 73cm
10
Tiền đạo Florin Bratu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 1/2/1980 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 75cm
15
Tiền vệ Adrian Cristea [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 11/30/1983 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
20
Tiền vệ Adrian Ropotan (aka Adrian Rapotan) [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/8/1986 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 75cm
25
Tiền đạo Ze Kalanga [+]

Quốc tịch: Angola Ngày sinh: 10/12/1983 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 70cm
27
Hậu vệ Gabriel Tamas [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 11/8/1983 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 79cm
30
Hậu vệ Julio Cesar [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 11/17/1978 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 77cm
55
Tiền vệ Silviu Izvoranu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 12/3/1982 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 79cm
5
Tiền đạo Marius Niculae [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/16/1981 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 74cm
9
Thủ môn Emilian Dolha [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 11/3/1979 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 85cm
12
Hậu vệ George Blay [+]

Quốc tịch: Ghana Ngày sinh: 8/7/1980 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 65cm
16
Hậu vệ Lucian Goian [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/10/1983 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
18
Tiền vệ Gabriel Torje [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 11/22/1989 Chiều cao: 167cm Cân nặng: 64cm
22
Tiền vệ Mourtala Diakite [+]

Quốc tịch: Mali Ngày sinh: 9/30/1980 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 80cm
29
Đội hình NEC Nijmegen
Thủ môn Gabor Babos [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 10/23/1974 Chiều cao: 196cm Cân nặng: 92cm
1
Hậu vệ Ramon Zomer [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 4/12/1983 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
2
Hậu vệ Peter Wisgerhof [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 11/18/1979 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 84cm
3
Hậu vệ Youssef El-Akchaoui [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 2/17/1981 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 72cm
5
Tiền vệ Lorenzo Davids [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 9/3/1986 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 74cm
8
Tiền đạo Jhonny van Beukering [+]

Quốc tịch: Indonesia Ngày sinh: 9/28/1983 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 81cm
9
Tiền vệ Lasse Schone [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 5/27/1986 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 75cm
10
Tiền vệ Bas Sibum [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 12/25/1982 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 79cm
16
Hậu vệ Dani Fernandez [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 1/21/1983 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 70cm
21
Tiền vệ Arek Radomski [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 6/27/1977 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 81cm
23
Tiền đạo Saidi Ntibazonkiza [+]

Quốc tịch: Burundi Ngày sinh: 4/30/1987 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 64cm
26
Hậu vệ Dominique Kivuvu [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 9/15/1987 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 87cm
4
Hậu vệ Patrick Pothuizen [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 5/14/1972 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 73cm
6
Tiền đạo Rutger Worm [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 1/31/1986 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 70cm
7
Hậu vệ Marc Otten [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 9/1/1985 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 76cm
13
Tiền vệ Mark van den Boogaart [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 9/2/1985 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 66cm
15
Tiền đạo Joel Tshibamba [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 9/22/1988 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 74cm
22
Thủ môn Rein Baart [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 4/12/1972 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 86cm
25

Tường thuật Dinamo Bucuresti vs NEC Nijmegen

1″ Trận đấu bắt đầu!
4″ Arek Radomski (NEC Nijmegen) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
13″+8″ Florin Bratu (Dinamo Bucuresti) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Dinamo Bucuresti – 0:0 – NEC Nijmegen
46″ Hiệp hai bắt đầu! Dinamo Bucuresti – 0:0 – NEC Nijmegen
51″ George Blay (Dinamo Bucuresti) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
55″ Thay người bên phía đội Dinamo Bucuresti:Tiền đạo Nicolae Mitea vào thay Andrei Cristea
62″ Youssef El Akchaoui (NEC Nijmegen) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
66″ Thay người bên phía đội NEC Nijmegen:Hậu vệ Patrick Pothuizen vào thay Peter Wisgerhof
67″ Thay người bên phía đội Dinamo Bucuresti:Hậu vệ Lucian Goian vào thay Gabriel Sebastian Tamas
68″ Thay người bên phía đội NEC Nijmegen:Tiền vệ Dominique Kivuvu vào thay Jhon van Beukering
71″ Thay người bên phía đội NEC Nijmegen:Tiền vệ Lasse Schone vào thay Joel Tshibamba
76″ Thay người bên phía đội Dinamo Bucuresti:Tiền vệ Gabriel Torje vào thay George Blay
79″ Gabriel Torje (Dinamo Bucuresti) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
84″ Ramon Zomer (NEC Nijmegen) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
90″ Hiệp hai kết thúc! Dinamo Bucuresti – 0:0 – NEC Nijmegen
0″ Trận đấu kết thúc! Dinamo Bucuresti – 0:0 – NEC Nijmegen

Thống kê chuyên môn trận Dinamo Bucuresti – NEC Nijmegen

Chỉ số quan trọng Dinamo Bucuresti NEC Nijmegen
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Dinamo Bucuresti vs NEC Nijmegen

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 -0.93 0.83
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 0.85 -0.95
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.64 3.46 5.02
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.66 3.4 4.33

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
1-0 6
2-0 6
2-1 8.5
3-0 12
3-1 13
3-2 34
4-0 34
4-1 34
4-2 67
4-3 101
5-0 67
5-1 67
5-2 101
5-3 101
5-4 101
6-0 101
6-1 101
6-2 101
6-3 101
6-4 101
6-5 101
0-0 7.5
1-1 7
2-2 17
3-3 81
4-4 101
5-5 101
6-6 101
0-1 9
0-2 21
0-3 67
0-4 101
0-5 101
0-6 101
1-2 15
1-3 67
1-4 101
1-5 101
1-6 101
2-3 51
2-4 101
2-5 101
2-6 101
3-4 101
3-5 101
3-6 101
4-5 101
4-6 101
5-6 101

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2008
Dinamo Bucuresti thắng: 0, hòa: 1, NEC Nijmegen thắng: 1
Sân nhà Dinamo Bucuresti: 1, sân nhà NEC Nijmegen: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2008 Dinamo Bucuresti NEC Nijmegen 0-0 0%-0% Europa League
2008 NEC Nijmegen Dinamo Bucuresti 1-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Dinamo Bucuresti thắng: 5, hòa: 2, thua: 8
NEC Nijmegen thắng: 3, hòa: 1, thua: 4

Phong độ 15 trận gần nhất của Dinamo Bucuresti

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2017 Athletic Bilbao 3-0 Dinamo Bucuresti
2017 Dinamo Bucuresti 1-1 Athletic Bilbao
2012 Metalist Kharkiv 2-1 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2012 Dinamo Bucuresti 0-2 Metalist Kharkiv 0%-0%
2012 Dinamo Bucuresti 0-2 Barcelona 0%-0%
2011 Dinamo Bucuresti 2-3 Vorskla 0%-0%
2011 Vorskla 2-1 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2011 Varazdin 1-2 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2011 Dinamo Bucuresti 2-2 Varazdin 0%-0%
2010 Hajduk Split 3-0 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2010 Dinamo Bucuresti 3-1 Hajduk Split 0%-0%
2010 Dinamo Bucuresti 5-1 Zaria Balti 0%-0%
2010 Zaria Balti 0-2 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2009 Panathinaikos 3-0 Dinamo Bucuresti 52.6%-47.4%
2009 Dinamo Bucuresti 2-1 Sturm 49.7%-50.3%

Phong độ 15 trận gần nhất của NEC Nijmegen

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2009 Hamburger 1-0 NEC Nijmegen 39.1%-60.9%
2009 NEC Nijmegen 0-3 Hamburger 59.6%-40.4%
2008 NEC Nijmegen 2-0 Udinese 51.8%-48.2%
2008 Spartak Moskva 1-2 NEC Nijmegen 51%-49%
2008 NEC Nijmegen 0-1 Tottenham 55.7%-44.3%
2008 Dinamo Zagreb 3-2 NEC Nijmegen 44%-56%
2008 Dinamo Bucuresti 0-0 NEC Nijmegen 0%-0%
2008 NEC Nijmegen 1-0 Dinamo Bucuresti 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2006 Tottenham 3-1 Dinamo Bucuresti 62%-38%
2008 NEC Nijmegen 0-1 Tottenham 55.7%-44.3%