NEC Nijmegen vs Dinamo Bucuresti

19-9-2008 0h:45″
1 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân De Goffert, trọng tài Jouni Hyytia
Đội hình NEC Nijmegen
Thủ môn Gabor Babos [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 10/23/1974 Chiều cao: 196cm Cân nặng: 92cm
1
Hậu vệ Ramon Zomer [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 4/12/1983 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
2
Hậu vệ Peter Wisgerhof [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 11/18/1979 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 84cm
3
Hậu vệ Youssef El-Akchaoui [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 2/17/1981 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 72cm
5
Tiền vệ Lorenzo Davids [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 9/3/1986 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 74cm
8
Tiền đạo Jhonny van Beukering [+]

Quốc tịch: Indonesia Ngày sinh: 9/28/1983 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 81cm
9
Tiền vệ Lasse Schone [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 5/27/1986 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 75cm
10
Tiền vệ Bas Sibum [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 12/25/1982 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 79cm
16
Hậu vệ Dani Fernandez [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 1/21/1983 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 70cm
21
Tiền vệ Arek Radomski [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 6/27/1977 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 81cm
23
Tiền đạo Saidi Ntibazonkiza [+]

Quốc tịch: Burundi Ngày sinh: 4/30/1987 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 64cm
26
Hậu vệ Dominique Kivuvu [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 9/15/1987 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 87cm
4
Hậu vệ Patrick Pothuizen [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 5/14/1972 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 73cm
6
Tiền đạo Rutger Worm [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 1/31/1986 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 70cm
7
Hậu vệ Marc Otten [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 9/1/1985 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 76cm
13
Tiền vệ Mark van den Boogaart [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 9/2/1985 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 66cm
15
Tiền đạo Joel Tshibamba [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 9/22/1988 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 74cm
22
Thủ môn Rein Baart [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 4/12/1972 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 86cm
25
Đội hình Dinamo Bucuresti
Thủ môn Bogdan Lobont [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 1/18/1978 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 78cm
1
Hậu vệ Cristian Pulhac [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 8/17/1984 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 65cm
3
Hậu vệ Sergiu Homei [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 7/6/1987 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 78cm
6
Tiền vệ Gabriel Bostina [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/22/1977 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
8
Tiền đạo Ionel Danciulescu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 12/6/1976 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 73cm
10
Tiền đạo Florin Bratu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 1/2/1980 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 75cm
15
Tiền vệ Adrian Cristea [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 11/30/1983 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
20
Tiền vệ Adrian Ropotan (aka Adrian Rapotan) [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/8/1986 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 75cm
25
Tiền đạo Ze Kalanga [+]

Quốc tịch: Angola Ngày sinh: 10/12/1983 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 70cm
27
Hậu vệ Gabriel Tamas [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 11/8/1983 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 79cm
30
Hậu vệ Julio Cesar [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 11/17/1978 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 77cm
55
Tiền vệ Silviu Izvoranu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 12/3/1982 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 79cm
5
Tiền đạo Marius Niculae [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/16/1981 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 74cm
9
Thủ môn Emilian Dolha [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 11/3/1979 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 85cm
12
Hậu vệ George Blay [+]

Quốc tịch: Ghana Ngày sinh: 8/7/1980 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 65cm
16
Hậu vệ Lucian Goian [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/10/1983 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
18
Tiền vệ Gabriel Torje [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 11/22/1989 Chiều cao: 167cm Cân nặng: 64cm
22
Tiền vệ Mourtala Diakite [+]

Quốc tịch: Mali Ngày sinh: 9/30/1980 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 80cm
29

Tường thuật NEC Nijmegen vs Dinamo Bucuresti

1″ Trận đấu bắt đầu!
37″ Gabriel Sebastian Tamas (Dinamo Bucuresti) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! NEC Nijmegen – 0:0 – Dinamo Bucuresti
46″ Thay người bên phía đội Dinamo Bucuresti:Lucian Goian vào thay Jose Nsimba Baptista Ze Kalanga
46″ Hiệp hai bắt đầu! NEC Nijmegen – 0:0 – Dinamo Bucuresti
49″ Said Ntivazonkisa (NEC Nijmegen) nhận thẻ vàng
59″ Lorenzo Davids (NEC Nijmegen) nhận thẻ vàng
60″ Thay người bên phía đội Dinamo Bucuresti:Marius Constantin Niculae vào thay Florin Bratu
61″ 1:0 Vàoo! Jhon Van Beukering (NEC Nijmegen)
62″ Christian Pulhac (Dinamo Bucuresti) nhận thẻ vàng
69″ Thay người bên phía đội NEC Nijmegen:Rutger Worm vào thay Lasse Schone
70″ Bas Sibum (NEC Nijmegen) nhận thẻ vàng
76″ Thay người bên phía đội NEC Nijmegen:Joel Tshibamba vào thay Jhon Van Beukering
80″ Thay người bên phía đội Dinamo Bucuresti:Mourtala Diakite vào thay Gabriel Bostina
90″ Hiệp hai kết thúc! NEC Nijmegen – 1:0 – Dinamo Bucuresti
0″ Trận đấu kết thúc! NEC Nijmegen – 1:0 – Dinamo Bucuresti
1″ Trận đấu bắt đầu!
37″ Gabriel Sebastian Tamas (Dinamo Bucuresti) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! NEC Nijmegen – 0:0 – Dinamo Bucuresti
46″ Thay người bên phía đội Dinamo Bucuresti:Lucian Goian vào thay Jose Nsimba Baptista Ze Kalanga
46″ Hiệp hai bắt đầu! NEC Nijmegen – 0:0 – Dinamo Bucuresti
49″ Said Ntivazonkisa (NEC Nijmegen) nhận thẻ vàng
59″ Lorenzo Davids (NEC Nijmegen) nhận thẻ vàng
60″ Thay người bên phía đội Dinamo Bucuresti:Marius Constantin Niculae vào thay Florin Bratu
61″ 1:0 Vàoo! Jhon Van Beukering (NEC Nijmegen)
62″ Christian Pulhac (Dinamo Bucuresti) nhận thẻ vàng
69″ Thay người bên phía đội NEC Nijmegen:Rutger Worm vào thay Lasse Schone
70″ Bas Sibum (NEC Nijmegen) nhận thẻ vàng
76″ Thay người bên phía đội NEC Nijmegen:Joel Tshibamba vào thay Jhon Van Beukering
80″ Thay người bên phía đội Dinamo Bucuresti:Mourtala Diakite vào thay Gabriel Bostina
90″ Hiệp hai kết thúc! NEC Nijmegen – 1:0 – Dinamo Bucuresti
0″ Trận đấu kết thúc! NEC Nijmegen – 1:0 – Dinamo Bucuresti

Thống kê chuyên môn trận NEC Nijmegen – Dinamo Bucuresti

Chỉ số quan trọng NEC Nijmegen Dinamo Bucuresti
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận NEC Nijmegen vs Dinamo Bucuresti

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:0 0.98 0.93
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 -0.91 0.8
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.04 3.21 3.33
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.95 3.1 3.4

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
1-0 6.5
2-0 9
2-1 9
3-0 23
3-1 21
3-2 34
4-0 67
4-1 51
4-2 67
4-3 101
5-0 101
5-1 101
5-2 101
5-3 101
5-4 101
6-0 101
6-1 101
6-2 101
6-3 101
6-4 101
6-5 101
1-1 6.5
2-2 15
3-3 81
4-4 101
5-5 101
6-6 101
1-2 10
1-3 29
1-4 81
1-5 101
1-6 101
2-3 34
2-4 81
2-5 101
2-6 101
3-4 101
3-5 101
3-6 101
4-5 101
4-6 101
5-6 101

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2008
NEC Nijmegen thắng: 1, hòa: 1, Dinamo Bucuresti thắng: 0
Sân nhà NEC Nijmegen: 1, sân nhà Dinamo Bucuresti: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2008 Dinamo Bucuresti NEC Nijmegen 0-0 0%-0% Europa League
2008 NEC Nijmegen Dinamo Bucuresti 1-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

NEC Nijmegen thắng: 3, hòa: 1, thua: 4
Dinamo Bucuresti thắng: 5, hòa: 2, thua: 8

Phong độ 15 trận gần nhất của NEC Nijmegen

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2009 Hamburger 1-0 NEC Nijmegen 39.1%-60.9%
2009 NEC Nijmegen 0-3 Hamburger 59.6%-40.4%
2008 NEC Nijmegen 2-0 Udinese 51.8%-48.2%
2008 Spartak Moskva 1-2 NEC Nijmegen 51%-49%
2008 NEC Nijmegen 0-1 Tottenham 55.7%-44.3%
2008 Dinamo Zagreb 3-2 NEC Nijmegen 44%-56%
2008 Dinamo Bucuresti 0-0 NEC Nijmegen 0%-0%
2008 NEC Nijmegen 1-0 Dinamo Bucuresti 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Dinamo Bucuresti

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2017 Athletic Bilbao 3-0 Dinamo Bucuresti
2017 Dinamo Bucuresti 1-1 Athletic Bilbao
2012 Metalist Kharkiv 2-1 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2012 Dinamo Bucuresti 0-2 Metalist Kharkiv 0%-0%
2012 Dinamo Bucuresti 0-2 Barcelona 0%-0%
2011 Dinamo Bucuresti 2-3 Vorskla 0%-0%
2011 Vorskla 2-1 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2011 Varazdin 1-2 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2011 Dinamo Bucuresti 2-2 Varazdin 0%-0%
2010 Hajduk Split 3-0 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2010 Dinamo Bucuresti 3-1 Hajduk Split 0%-0%
2010 Dinamo Bucuresti 5-1 Zaria Balti 0%-0%
2010 Zaria Balti 0-2 Dinamo Bucuresti 0%-0%
2009 Panathinaikos 3-0 Dinamo Bucuresti 52.6%-47.4%
2009 Dinamo Bucuresti 2-1 Sturm 49.7%-50.3%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2008 NEC Nijmegen 0-1 Tottenham 55.7%-44.3%
2006 Tottenham 3-1 Dinamo Bucuresti 62%-38%