Fenerbahce vs Anderlecht

16-8-2007 0h:0″
1 : 0
Trận đấu đã kết thúc
Giải Bóng đá Vô địch các Câu lạc bộ châu Âu
Sân Sukru Saracoglu Stadium, trọng tài Howard Webb
Đội hình Fenerbahce
Hậu vệ Roberto Carlos [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 4/9/1973 Chiều cao: 168cm Cân nặng: 70cm
3
Tiền đạo Mateja Kezman [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 4/11/1979 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 74cm
9
Tiền vệ Tumer Metin [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 10/13/1974 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 68cm
11
Tiền vệ Mehmet Aurelio [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 12/14/1977 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 75cm
15
Hậu vệ Onder Turaci [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 7/13/1981 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 79cm
19
De Souza Alex 20
Thủ môn Serdar Kulbilge [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 7/6/1980 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 84cm
22
Hậu vệ Deniz Baris [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 7/1/1977 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 79cm
24
D Lugano 35
Hậu vệ Edu Dracena [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 5/17/1981 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 80cm
36
de Souza Deivid 99
Thủ môn Volkan Demirel [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 10/26/1981 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 92cm
1
Luis da Silva Wederson 6
Hậu vệ Can Arat [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 1/20/1984 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 82cm
17
Tiền vệ Ali Bilgin [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 12/16/1981 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 73cm
18
Selcuk Sahin 21
Tiền vệ Ugur Boral [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 4/13/1982 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
25
Hậu vệ Gokhan Gonul [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 1/3/1985 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 73cm
77
Đội hình Anderlecht
Thủ môn Daniel Zitka [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 6/20/1975 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 85cm
1
Olivier Deschacht 3
Tiền vệ Lucas Biglia [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 1/30/1986 Chiều cao: 169cm Cân nặng: 63cm
5
Tiền đạo Mohamed Tchite [+]

Quốc tịch: Congo Ngày sinh: 1/31/1984 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 69cm
7
Tiền vệ Jan Polak [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 3/14/1981 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 77cm
8
Tiền đạo Ahmed Hassan [+]

Quốc tịch: Ai cập Ngày sinh: 5/2/1975 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
10
Tiền đạo Mbark Boussoufa [+]

Quốc tịch: Morocco Ngày sinh: 8/15/1984 Chiều cao: 167cm Cân nặng: 59cm
11
Tiền vệ Bart Goor [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 4/9/1973 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 76cm
14
Hậu vệ Roland Juhasz [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 7/1/1983 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 80cm
23
Hậu vệ Marcin Wasilewski [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 6/9/1980 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 88cm
27
Tiền vệ Mark De Man [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 4/27/1983 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
31
Hậu vệ Max Von Schlebrugge [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 2/1/1977 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 83cm
4
Tiền đạo Mbo Mpenza [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 12/4/1976 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 72cm
9
Thủ môn Silvio Proto [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 5/23/1983 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
13
Cyril Thereau 15
Hậu vệ Nicolas Pareja [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 1/19/1984 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 75cm
26
Tiền vệ Jonathan Legear [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 4/13/1987 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 73cm
36
Tiền vệ Vadis Odjija Ofoe [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 2/21/1989 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 80cm
39

Tường thuật Fenerbahce vs Anderlecht

1″ Trận đấu bắt đầu!
32″ 1:0 Vào! De Souza Alex (Fenerbahce)
45″ Hiệp một kết thúc! Fenerbahce – 1:0 – Anderlecht
46″ Hiệp hai bắt đầu! Fenerbahce – 1:0 – Anderlecht
57″ Thay người bên phía đội Anderlecht:M Mpenza vào thay M Tchite
59″ Thay người bên phía đội Fenerbahce:U Boral vào thay T Metin
59″ Mehmet Aurelio (Fenerbahce) nhận thẻ vàng
64″ Mehmet Aurelio (Fenerbahce) nhận thẻ vàng
68″ Thay người bên phía đội Fenerbahce:U Boral vào thay T Metin
78″ Thay người bên phía đội Anderlecht:M Mpenza vào thay M Tchite
81″ Ahmed Hassan (Anderlecht) nhận thẻ vàng
83″ Thay người bên phía đội Fenerbahce:A Bilgin vào thay D Alex
83″ Thay người bên phía đội Anderlecht:J Legear vào thay M Boussoufa
90″ Hiệp hai kết thúc! Fenerbahce – 1:0 – Anderlecht
0″ Trận đấu kết thúc! Fenerbahce – 1:0 – Anderlecht
1″ Trận đấu bắt đầu!
32″ 1:0 Vào! De Souza Alex (Fenerbahce)
45″ Hiệp một kết thúc! Fenerbahce – 1:0 – Anderlecht
46″ Hiệp hai bắt đầu! Fenerbahce – 1:0 – Anderlecht
57″ Thay người bên phía đội Anderlecht:M Mpenza vào thay M Tchite
59″ Thay người bên phía đội Fenerbahce:U Boral vào thay T Metin
59″ Mehmet Aurelio (Fenerbahce) nhận thẻ vàng
64″ Mehmet Aurelio (Fenerbahce) nhận thẻ vàng
68″ Thay người bên phía đội Fenerbahce:U Boral vào thay T Metin
78″ Thay người bên phía đội Anderlecht:M Mpenza vào thay M Tchite
81″ Ahmed Hassan (Anderlecht) nhận thẻ vàng
83″ Thay người bên phía đội Fenerbahce:A Bilgin vào thay D Alex
83″ Thay người bên phía đội Anderlecht:J Legear vào thay M Boussoufa
90″ Hiệp hai kết thúc! Fenerbahce – 1:0 – Anderlecht
0″ Trận đấu kết thúc! Fenerbahce – 1:0 – Anderlecht

Thống kê chuyên môn trận Fenerbahce – Anderlecht

Chỉ số quan trọng Fenerbahce Anderlecht
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Fenerbahce vs Anderlecht

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:3/4 -0.95 0.85
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 0.85 -0.95
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.69 3.38 4.73

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 4 tính từ năm 2007
Fenerbahce thắng: 3, hòa: 1, Anderlecht thắng: 0
Sân nhà Fenerbahce: 2, sân nhà Anderlecht: 2
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2018 Fenerbahce Anderlecht 2-0 Europa League
2018 Anderlecht Fenerbahce 2-2 Europa League
2007 Anderlecht Fenerbahce 0-2 0%-0% Champions League
2007 Fenerbahce Anderlecht 1-0 0%-0% Champions League

Phong độ gần đây

Fenerbahce thắng: 4, hòa: 5, thua: 6
Anderlecht thắng: 3, hòa: 3, thua: 9

Phong độ 15 trận gần nhất của Fenerbahce

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Zenit 3-1 Fenerbahce
2019 Fenerbahce 1-0 Zenit
2018 Spartak Trnava 1-0 Fenerbahce
2018 Fenerbahce 0-0 Dinamo Zagreb
2018 Fenerbahce 2-0 Anderlecht
2018 Anderlecht 2-2 Fenerbahce
2018 Fenerbahce 2-0 Spartak Trnava
2018 Dinamo Zagreb 4-1 Fenerbahce
2018 Fenerbahce 1-1 Benfica
2018 Benfica 1-0 Fenerbahce
2018 Fenerbahce 2-1 Cagliari
2018 Fenerbahce 3-3 Feyenoord
2017 Fenerbahce 1-2 Vardar
2017 Vardar 2-0 Fenerbahce
2017 Fenerbahce 1-1 Sturm

Phong độ 15 trận gần nhất của Anderlecht

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Dinamo Zagreb 0-0 Anderlecht
2018 Anderlecht 0-0 Spartak Trnava
2018 Fenerbahce 2-0 Anderlecht
2018 Anderlecht 2-2 Fenerbahce
2018 Anderlecht 0-2 Dinamo Zagreb
2018 Spartak Trnava 1-0 Anderlecht
2018 Anderlecht 3-2 Rennes
2018 Ajax 1-3 Anderlecht
2017 Celtic 0-1 Anderlecht
2017 Anderlecht 1-2 Bayern Munchen
2017 Paris SG 5-0 Anderlecht
2017 Anderlecht 0-4 Paris SG
2017 Anderlecht 0-3 Celtic
2017 Bayern Munchen 3-0 Anderlecht
2017 Man Utd 2-1 Anderlecht 60.1%-39.9%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2019 Zenit 3-1 Fenerbahce
2017 Zenit 3-1 Anderlecht 64.3%-35.7%
2019 Fenerbahce 1-0 Zenit
2017 Zenit 3-1 Anderlecht 64.3%-35.7%
2018 Spartak Trnava 1-0 Fenerbahce
2018 Anderlecht 0-0 Spartak Trnava
2018 Fenerbahce 0-0 Dinamo Zagreb
2018 Dinamo Zagreb 0-0 Anderlecht
2018 Fenerbahce 2-0 Spartak Trnava
2018 Anderlecht 0-0 Spartak Trnava
2018 Dinamo Zagreb 4-1 Fenerbahce
2018 Dinamo Zagreb 0-0 Anderlecht
2018 Fenerbahce 1-1 Benfica
2013 Anderlecht 2-3 Benfica 45.9%-54.1%
2018 Benfica 1-0 Fenerbahce
2013 Anderlecht 2-3 Benfica 45.9%-54.1%
2017 Fenerbahce 1-1 Sturm
2011 Anderlecht 3-0 Sturm 54.1%-45.9%
2017 Sturm 1-2 Fenerbahce
2011 Anderlecht 3-0 Sturm 54.1%-45.9%
2016 Fenerbahce 2-1 Man Utd 30%-70%
2017 Man Utd 2-1 Anderlecht 60.1%-39.9%
2016 Man Utd 4-1 Fenerbahce 61%-39%
2017 Man Utd 2-1 Anderlecht 60.1%-39.9%
2016 Monaco 3-1 Fenerbahce 45%-55%
2015 Monaco 0-2 Anderlecht 54%-46%
2016 Fenerbahce 2-1 Monaco
2015 Monaco 0-2 Anderlecht 54%-46%
2016 Lokomotiv Moskva 1-1 Fenerbahce 57.5%-42.5%
2011 Anderlecht 5-3 Lokomotiv Moskva 54%-46%
2016 Fenerbahce 2-0 Lokomotiv Moskva 57%-43%
2011 Anderlecht 5-3 Lokomotiv Moskva 54%-46%
2015 Fenerbahce 1-1 Celtic 53%-47%
2017 Celtic 0-1 Anderlecht
2015 Ajax 0-0 Fenerbahce 51%-49%
2018 Ajax 1-3 Anderlecht
2015 Fenerbahce 1-0 Ajax 49%-51%
2018 Ajax 1-3 Anderlecht
2015 Celtic 2-2 Fenerbahce 52%-48%
2017 Celtic 0-1 Anderlecht
2015 Shakhtar 3-0 Fenerbahce
2016 Anderlecht 0-1 Shakhtar 55.4%-44.6%
2015 Fenerbahce 0-0 Shakhtar
2016 Anderlecht 0-1 Shakhtar 55.4%-44.6%
2013 Arsenal 2-0 Fenerbahce 57.6%-42.4%
2014 Arsenal 3-3 Anderlecht 65.4%-34.6%
2013 Fenerbahce 0-3 Arsenal 44.3%-55.7%
2014 Arsenal 3-3 Anderlecht 65.4%-34.6%
2013 Benfica 3-1 Fenerbahce 64.5%-35.5%
2013 Anderlecht 2-3 Benfica 45.9%-54.1%
2013 Fenerbahce 1-0 Benfica 50.1%-49.9%
2013 Anderlecht 2-3 Benfica 45.9%-54.1%
2012 Fenerbahce 2-0 AEL Limassol 50%-50%
2012 Anderlecht 2-0 AEL Limassol 60.1%-39.9%
2012 AEL Limassol 0-1 Fenerbahce 40.5%-59.5%
2012 Anderlecht 2-0 AEL Limassol 60.1%-39.9%
2010 Fenerbahce 1-1 Lille 51.2%-48.8%
2006 Lille 2-2 Anderlecht 60.3%-39.7%
2010 Lille 2-1 Fenerbahce 45.8%-54.2%
2006 Lille 2-2 Anderlecht 60.3%-39.7%
2008 Arsenal 0-0 Fenerbahce 67.6%-32.4%
2014 Arsenal 3-3 Anderlecht 65.4%-34.6%
2008 Fenerbahce 2-5 Arsenal 48.3%-51.7%
2014 Arsenal 3-3 Anderlecht 65.4%-34.6%
2008 Fenerbahce 2-1 Partizan Belgrade 0%-0%
2010 Partizan Belgrade 2-2 Anderlecht 53.5%-46.5%
2008 Partizan Belgrade 2-2 Fenerbahce 0%-0%
2010 Partizan Belgrade 2-2 Anderlecht 53.5%-46.5%
2008 Chelsea 2-0 Fenerbahce 50%-50%
2005 Anderlecht 0-2 Chelsea 39%-61%
2008 Fenerbahce 2-1 Chelsea 45.7%-54.3%
2005 Anderlecht 0-2 Chelsea 39%-61%
2007 AZ Alkmaar 2-2 Fenerbahce 59%-41%
2012 Anderlecht 0-1 AZ Alkmaar 55.1%-44.9%
2007 Fenerbahce 3-3 AZ Alkmaar 74%-26%
2012 Anderlecht 0-1 AZ Alkmaar 55.1%-44.9%
2005 Fenerbahce 0-4 AC Milan 50.5%-49.5%
2012 Anderlecht 1-3 AC Milan 61%-39%
2005 AC Milan 3-1 Fenerbahce 51.4%-48.6%
2012 Anderlecht 1-3 AC Milan 61%-39%