Anderlecht vs Fenerbahce

30-8-2007 1h:30″
0 : 2
Trận đấu đã kết thúc
Giải Bóng đá Vô địch các Câu lạc bộ châu Âu
Sân Constant Vanden Stock Stadium, trọng tài M (Switzerland)
Đội hình Anderlecht
Thủ môn Daniel Zitka [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 6/20/1975 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 85cm
1
Olivier Deschacht 3
Tiền vệ Lucas Biglia [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 1/30/1986 Chiều cao: 169cm Cân nặng: 63cm
5
Tiền đạo Mohamed Tchite [+]

Quốc tịch: Congo Ngày sinh: 1/31/1984 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 69cm
7
Tiền vệ Jan Polak [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 3/14/1981 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 77cm
8
Tiền đạo Ahmed Hassan [+]

Quốc tịch: Ai cập Ngày sinh: 5/2/1975 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
10
Tiền đạo Mbark Boussoufa [+]

Quốc tịch: Morocco Ngày sinh: 8/15/1984 Chiều cao: 167cm Cân nặng: 59cm
11
Tiền vệ Bart Goor [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 4/9/1973 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 76cm
14
Hậu vệ Roland Juhasz [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 7/1/1983 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 80cm
23
Hậu vệ Marcin Wasilewski [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 6/9/1980 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 88cm
27
Tiền vệ Mark De Man [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 4/27/1983 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
31
Hậu vệ Max Von Schlebrugge [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 2/1/1977 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 83cm
4
Tiền đạo Mbo Mpenza [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 12/4/1976 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 72cm
9
Thủ môn Silvio Proto [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 5/23/1983 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
13
Cyril Thereau 15
Hậu vệ Nicolas Pareja [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 1/19/1984 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 75cm
26
Tiền vệ Jonathan Legear [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 4/13/1987 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 73cm
36
Tiền vệ Vadis Odjija Ofoe [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 2/21/1989 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 80cm
39
Đội hình Fenerbahce
Hậu vệ Roberto Carlos [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 4/9/1973 Chiều cao: 168cm Cân nặng: 70cm
3
Tiền đạo Mateja Kezman [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 4/11/1979 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 74cm
9
Tiền vệ Tumer Metin [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 10/13/1974 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 68cm
11
Tiền vệ Mehmet Aurelio [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 12/14/1977 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 75cm
15
Hậu vệ Onder Turaci [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 7/13/1981 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 79cm
19
De Souza Alex 20
Thủ môn Serdar Kulbilge [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 7/6/1980 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 84cm
22
Hậu vệ Deniz Baris [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 7/1/1977 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 79cm
24
D Lugano 35
Hậu vệ Edu Dracena [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 5/17/1981 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 80cm
36
de Souza Deivid 99
Thủ môn Volkan Demirel [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 10/26/1981 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 92cm
1
Luis da Silva Wederson 6
Hậu vệ Can Arat [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 1/20/1984 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 82cm
17
Tiền vệ Ali Bilgin [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 12/16/1981 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 73cm
18
Selcuk Sahin 21
Tiền vệ Ugur Boral [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 4/13/1982 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
25
Hậu vệ Gokhan Gonul [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 1/3/1985 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 73cm
77

Tường thuật Anderlecht vs Fenerbahce

1″ Trận đấu bắt đầu!
2″ 0:1 Vàoooo!! Mateja Kezman (Fenerbahce)
30″ Deniz Baris (Fenerbahce) nhận thẻ vàng
42″ Lucas Biglia (Anderlecht) nhận thẻ vàng
45″ Hiệp một kết thúc! Anderlecht – 0:1 – Fenerbahce
46″ Hiệp hai bắt đầu! Anderlecht – 0:1 – Fenerbahce
59″ Thay người bên phía đội Anderlecht:C Thereau vào thay M Boussoufa
63″ de Souza Deivid (Fenerbahce) nhận thẻ vàng
66″ Thay người bên phía đội Fenerbahce:C Kazim-Richards vào thay T Metin
77″ Thay người bên phía đội Anderlecht:J Legear vào thay M Wasilewski
77″ Thay người bên phía đội Fenerbahce:S Sahin vào thay D Alex
77″ 0:2 Vàoooo!! De Souza Alex (Fenerbahce)
78″ Thay người bên phía đội Anderlecht:J Legear vào thay M Wasilewski
78″ Thay người bên phía đội Anderlecht:B Goor vào thay J Van Damme
78″ Thay người bên phía đội Fenerbahce:S Sahin vào thay D Alex
90″ Thay người bên phía đội Fenerbahce:G Vederson vào thay d Deivid
90″ Onder Turaci (Fenerbahce) nhận thẻ vàng
90″ Hiệp hai kết thúc! Anderlecht – 0:2 – Fenerbahce
0″ Trận đấu kết thúc! Anderlecht – 0:2 – Fenerbahce

Thống kê chuyên môn trận Anderlecht – Fenerbahce

Chỉ số quan trọng Anderlecht Fenerbahce
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Anderlecht vs Fenerbahce

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1/4 0.95 0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 0.85 -0.95
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.17 3.23 3.07
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
501 51 1

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-2 34
4-2 67
4-3 101
5-2 101
5-3 101
5-4 101
6-2 101
6-3 101
6-4 101
6-5 101
2-2 15
3-3 81
4-4 101
5-5 101
6-6 101
0-2 13
0-3 41
0-4 101
0-5 101
0-6 101
1-2 11
1-3 34
1-4 101
1-5 101
1-6 101
2-3 34
2-4 81
2-5 101
2-6 101
3-4 101
3-5 101
3-6 101
4-5 101
4-6 101
5-6 101

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 4 tính từ năm 2007
Anderlecht thắng: 0, hòa: 1, Fenerbahce thắng: 3
Sân nhà Anderlecht: 2, sân nhà Fenerbahce: 2
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2018 Fenerbahce Anderlecht 2-0 Europa League
2018 Anderlecht Fenerbahce 2-2 Europa League
2007 Anderlecht Fenerbahce 0-2 0%-0% Champions League
2007 Fenerbahce Anderlecht 1-0 0%-0% Champions League

Phong độ gần đây

Anderlecht thắng: 3, hòa: 3, thua: 9
Fenerbahce thắng: 4, hòa: 5, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của Anderlecht

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Dinamo Zagreb 0-0 Anderlecht
2018 Anderlecht 0-0 Spartak Trnava
2018 Fenerbahce 2-0 Anderlecht
2018 Anderlecht 2-2 Fenerbahce
2018 Anderlecht 0-2 Dinamo Zagreb
2018 Spartak Trnava 1-0 Anderlecht
2018 Anderlecht 3-2 Rennes
2018 Ajax 1-3 Anderlecht
2017 Celtic 0-1 Anderlecht
2017 Anderlecht 1-2 Bayern Munchen
2017 Paris SG 5-0 Anderlecht
2017 Anderlecht 0-4 Paris SG
2017 Anderlecht 0-3 Celtic
2017 Bayern Munchen 3-0 Anderlecht
2017 Man Utd 2-1 Anderlecht 60.1%-39.9%

Phong độ 15 trận gần nhất của Fenerbahce

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Zenit 3-1 Fenerbahce
2019 Fenerbahce 1-0 Zenit
2018 Spartak Trnava 1-0 Fenerbahce
2018 Fenerbahce 0-0 Dinamo Zagreb
2018 Fenerbahce 2-0 Anderlecht
2018 Anderlecht 2-2 Fenerbahce
2018 Fenerbahce 2-0 Spartak Trnava
2018 Dinamo Zagreb 4-1 Fenerbahce
2018 Fenerbahce 1-1 Benfica
2018 Benfica 1-0 Fenerbahce
2018 Fenerbahce 2-1 Cagliari
2018 Fenerbahce 3-3 Feyenoord
2017 Fenerbahce 1-2 Vardar
2017 Vardar 2-0 Fenerbahce
2017 Fenerbahce 1-1 Sturm

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2018 Dinamo Zagreb 0-0 Anderlecht
2018 Fenerbahce 0-0 Dinamo Zagreb
2018 Anderlecht 0-0 Spartak Trnava
2018 Spartak Trnava 1-0 Fenerbahce
2018 Anderlecht 0-2 Dinamo Zagreb
2018 Fenerbahce 0-0 Dinamo Zagreb
2018 Spartak Trnava 1-0 Anderlecht
2018 Spartak Trnava 1-0 Fenerbahce
2018 Ajax 1-3 Anderlecht
2015 Ajax 0-0 Fenerbahce 51%-49%
2017 Celtic 0-1 Anderlecht
2015 Fenerbahce 1-1 Celtic 53%-47%
2017 Anderlecht 0-3 Celtic
2015 Fenerbahce 1-1 Celtic 53%-47%
2017 Man Utd 2-1 Anderlecht 60.1%-39.9%
2016 Fenerbahce 2-1 Man Utd 30%-70%
2017 Anderlecht 1-1 Man Utd 36%-64%
2016 Fenerbahce 2-1 Man Utd 30%-70%
2017 Zenit 3-1 Anderlecht 64.3%-35.7%
2019 Zenit 3-1 Fenerbahce
2017 Anderlecht 2-0 Zenit 31.5%-68.5%
2019 Zenit 3-1 Fenerbahce
2016 Anderlecht 0-1 Shakhtar 55.4%-44.6%
2015 Shakhtar 3-0 Fenerbahce
2016 Shakhtar 3-1 Anderlecht 51.6%-48.4%
2015 Shakhtar 3-0 Fenerbahce
2015 Monaco 0-2 Anderlecht 54%-46%
2016 Monaco 3-1 Fenerbahce 45%-55%
2015 Anderlecht 1-1 Monaco 40%-60%
2016 Monaco 3-1 Fenerbahce 45%-55%
2014 Arsenal 3-3 Anderlecht 65.4%-34.6%
2013 Arsenal 2-0 Fenerbahce 57.6%-42.4%
2014 Anderlecht 1-2 Arsenal 35.5%-64.5%
2013 Arsenal 2-0 Fenerbahce 57.6%-42.4%
2013 Anderlecht 2-3 Benfica 45.9%-54.1%
2018 Fenerbahce 1-1 Benfica
2013 Benfica 2-0 Anderlecht 51%-48%
2018 Fenerbahce 1-1 Benfica
2012 Anderlecht 1-3 AC Milan 61%-39%
2005 Fenerbahce 0-4 AC Milan 50.5%-49.5%
2012 Anderlecht 1-0 Zenit 48%-52%
2019 Zenit 3-1 Fenerbahce
2012 Zenit 1-0 Anderlecht 48.3%-51.7%
2019 Zenit 3-1 Fenerbahce
2012 AC Milan 0-0 Anderlecht 52.4%-47.6%
2005 Fenerbahce 0-4 AC Milan 50.5%-49.5%
2012 Anderlecht 2-0 AEL Limassol 60.1%-39.9%
2012 Fenerbahce 2-0 AEL Limassol 50%-50%
2012 AEL Limassol 2-1 Anderlecht 42.9%-57.1%
2012 Fenerbahce 2-0 AEL Limassol 50%-50%
2012 Anderlecht 0-1 AZ Alkmaar 55.1%-44.9%
2007 AZ Alkmaar 2-2 Fenerbahce 59%-41%
2012 AZ Alkmaar 1-0 Anderlecht 55.8%-44.2%
2007 AZ Alkmaar 2-2 Fenerbahce 59%-41%
2011 Anderlecht 5-3 Lokomotiv Moskva 54%-46%
2016 Lokomotiv Moskva 1-1 Fenerbahce 57.5%-42.5%
2011 Anderlecht 3-0 Sturm 54.1%-45.9%
2017 Fenerbahce 1-1 Sturm
2011 Sturm 0-2 Anderlecht 39.9%-60.1%
2017 Fenerbahce 1-1 Sturm
2011 Lokomotiv Moskva 0-2 Anderlecht 55%-45%
2016 Lokomotiv Moskva 1-1 Fenerbahce 57.5%-42.5%
2011 Ajax 2-0 Anderlecht 57.9%-42.1%
2015 Ajax 0-0 Fenerbahce 51%-49%
2011 Anderlecht 0-3 Ajax 49%-51%
2015 Ajax 0-0 Fenerbahce 51%-49%
2010 Zenit 3-1 Anderlecht 58.2%-41.8%
2019 Zenit 3-1 Fenerbahce
2010 Anderlecht 1-3 Zenit 47.8%-52.2%
2019 Zenit 3-1 Fenerbahce
2010 Partizan Belgrade 2-2 Anderlecht 53.5%-46.5%
2008 Fenerbahce 2-1 Partizan Belgrade 0%-0%
2009 Ajax 1-3 Anderlecht 65%-35%
2015 Ajax 0-0 Fenerbahce 51%-49%
2009 Anderlecht 0-1 Dinamo Zagreb 51.2%-48.8%
2018 Fenerbahce 0-0 Dinamo Zagreb
2009 Anderlecht 1-1 Ajax 29.6%-70.4%
2015 Ajax 0-0 Fenerbahce 51%-49%
2009 Dinamo Zagreb 0-2 Anderlecht 69%-31%
2018 Fenerbahce 0-0 Dinamo Zagreb
2006 Lille 2-2 Anderlecht 60.3%-39.7%
2010 Fenerbahce 1-1 Lille 51.2%-48.8%
2006 AC Milan 4-1 Anderlecht 52.7%-47.3%
2005 Fenerbahce 0-4 AC Milan 50.5%-49.5%
2006 Anderlecht 0-1 AC Milan 40.8%-59.2%
2005 Fenerbahce 0-4 AC Milan 50.5%-49.5%
2006 Anderlecht 1-1 Lille 49%-51%
2010 Fenerbahce 1-1 Lille 51.2%-48.8%
2005 Anderlecht 0-2 Chelsea 39%-61%
2008 Chelsea 2-0 Fenerbahce 50%-50%
2005 Chelsea 1-0 Anderlecht 70.6%-29.4%
2008 Chelsea 2-0 Fenerbahce 50%-50%