Astana 1964 vs Metalurgi Rustavi

24-7-2007 19h:30″
3 : 0
Trận đấu đã kết thúc
Giải Bóng đá Vô địch các Câu lạc bộ châu Âu
Sân Tcentralny, trọng tài Veaceslav Banari
Đội hình Astana 1964
Aidar Kumisbeckov 2
Hậu vệ Aleksandr Kuchma [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 12/9/1980 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
3
Hậu vệ Maksim Zhalmagambetov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 7/11/1983 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 82cm
4
Hậu vệ Emil Kenzhisariev [+]

Quốc tịch: Kyrgyzstan Ngày sinh: 3/26/1987 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 68cm
5
Hậu vệ Anton Chichulin [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 10/27/1984 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 72cm
6
Tiền vệ Eduard Sergienko [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 2/18/1983 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
7
Kirill Kochkayev 10
Alexandr Suchkov 15
Dian Todorov 26
Sergei Boichenko 29
Viktor Bulatov 36
Peraly Aliyev 8
Tiền đạo Murat Suyumagambetov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 10/14/1983 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 65cm
9
Tiền vệ Zhambyl Kukeyev [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 9/20/1988 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 62cm
14
Igor Aksenov 16
Arsen Tlekhugov 27
Yevgeniy Kuznetsov 31
Đội hình Metalurgi Rustavi
Thủ môn Mirza Merlani [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 10/5/1980 Chiều cao: 189cm Cân nặng: -1cm
1
David Chichveishvili 2
Sergi Orbeldaze 3
Mikheil Makhviladze 4
George Navalovsky 5
Ernest Akuassaga 6
Levan Silagadze 7
Vladimer Dvalishvili 8
Tiền đạo Jaba Dvali [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 2/8/1985 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 71cm
10
Tiền vệ Revaz Getsadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/11/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 66cm
13
Vladan Zivkovich 17
Tiền vệ Georgi Kakhelishvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 5/22/1987 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 75cm
11
Mikhail Alavidze 12
Gela Khubva 14
Tiền vệ Aleksandr Koshkadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 12/4/1981 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 69cm
15
Rezo Djikia 16
Bhaudry Gildas Massouanga 18

Tường thuật Astana 1964 vs Metalurgi Rustavi

1″ Trận đấu bắt đầu!
12″ 1:0 Vàoooo!! Aleksandr Kuchma (Astana 1964)
45″ Hiệp một kết thúc! Astana 1964 – 1:0 – Metalurgi Rustavi
46″ Thay người bên phía đội Astana 1964:Arsen Tlekhugov vào thay Murat Suyumagambetov
46″ Hiệp hai bắt đầu! Astana 1964 – 1:0 – Metalurgi Rustavi
51″ Thay người bên phía đội Metalurgi Rustavi:Jaba Dvali vào thay David Chichveishvili
55″ 2:0 Vàoooo!! Arsen Tlekhugov (Astana 1964)
59″ Rezo Djikia (Metalurgi Rustavi) nhận thẻ đỏ trực tiếp
66″ Thay người bên phía đội Metalurgi Rustavi:Aleksandr Koshkadze vào thay Lasha Kebadze
70″ Thay người bên phía đội Metalurgi Rustavi:Vladimer Dvalishvili vào thay Georgi Kakhelishvili
70″ Dian Todorov (Astana 1964) nhận thẻ vàng
79″ Sergei Boichenko (Astana 1964) nhận thẻ vàng
84″ Thay người bên phía đội Astana 1964:Igor Aksenov vào thay Anton Chichulin
84″ 3:0 Vàoooo!! Maksim Zhalmagambetov (Astana 1964)
86″ Levan Silagadze (Metalurgi Rustavi) nhận thẻ vàng
90″ Thay người bên phía đội Astana 1964:Zhambyl Kukeyev vào thay Eduard Sergienko
90″ Hiệp hai kết thúc! Astana 1964 – 3:0 – Metalurgi Rustavi
0″ Trận đấu kết thúc! Astana 1964 – 3:0 – Metalurgi Rustavi
1″ Trận đấu bắt đầu!
12″ 1:0 Vàoooo!! Aleksandr Kuchma (Astana 1964)
45″ Hiệp một kết thúc! Astana 1964 – 1:0 – Metalurgi Rustavi
46″ Thay người bên phía đội Astana 1964:Arsen Tlekhugov vào thay Murat Suyumagambetov
46″ Hiệp hai bắt đầu! Astana 1964 – 1:0 – Metalurgi Rustavi
51″ Thay người bên phía đội Metalurgi Rustavi:Jaba Dvali vào thay David Chichveishvili
55″ 2:0 Vàoooo!! Arsen Tlekhugov (Astana 1964)
59″ Rezo Djikia (Metalurgi Rustavi) nhận thẻ đỏ trực tiếp
66″ Thay người bên phía đội Metalurgi Rustavi:Aleksandr Koshkadze vào thay Lasha Kebadze
70″ Thay người bên phía đội Metalurgi Rustavi:Vladimer Dvalishvili vào thay Georgi Kakhelishvili
70″ Dian Todorov (Astana 1964) nhận thẻ vàng
79″ Sergei Boichenko (Astana 1964) nhận thẻ vàng
84″ Thay người bên phía đội Astana 1964:Igor Aksenov vào thay Anton Chichulin
84″ 3:0 Vàoooo!! Maksim Zhalmagambetov (Astana 1964)
86″ Levan Silagadze (Metalurgi Rustavi) nhận thẻ vàng
90″ Thay người bên phía đội Astana 1964:Zhambyl Kukeyev vào thay Eduard Sergienko
90″ Hiệp hai kết thúc! Astana 1964 – 3:0 – Metalurgi Rustavi
0″ Trận đấu kết thúc! Astana 1964 – 3:0 – Metalurgi Rustavi

Thống kê chuyên môn trận Astana 1964 – Metalurgi Rustavi

Chỉ số quan trọng Astana 1964 Metalurgi Rustavi
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Astana 1964 vs Metalurgi Rustavi

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:3/4 0.4 -0.67
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 0.8 -0.91
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.86 3.33 3.58

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2007
Astana 1964 thắng: 1, hòa: 1, Metalurgi Rustavi thắng: 0
Sân nhà Astana 1964: 1, sân nhà Metalurgi Rustavi: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2007 Astana 1964 Metalurgi Rustavi 3-0 0%-0% Champions League
2007 Metalurgi Rustavi Astana 1964 0-0 0%-0% Champions League

Phong độ gần đây

Astana 1964 thắng: 1, hòa: 1, thua: 2
Metalurgi Rustavi thắng: 6, hòa: 3, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của Astana 1964

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2007 Rosenborg 7-1 Astana 1964 0%-0%
2007 Astana 1964 1-3 Rosenborg 0%-0%
2007 Astana 1964 3-0 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2007 Metalurgi Rustavi 0-0 Astana 1964 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Metalurgi Rustavi

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2012 Metalurgi Rustavi 6-1 Teuta 0%-0%
2012 Teuta 0-3 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2011 Rennes 2-0 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2011 Metalurgi Rustavi 2-5 Rennes 0%-0%
2011 Irtysh 0-2 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2011 Metalurgi Rustavi 1-1 Irtysh 0%-0%
2011 Metalurgi Rustavi 1-1 Banants 0%-0%
2011 Banants 0-1 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2010 Metalurgi Rustavi 1-1 Aktobe 0%-0%
2010 Aktobe 2-0 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2009 Metalurgi Rustavi 0-1 Legia 0%-0%
2009 Legia 3-0 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2009 B36 Torshavn 0-2 Metalurgi Rustavi 0%-0%
2009 Metalurgi Rustavi 2-0 B36 Torshavn 0%-0%
2007 Astana 1964 3-0 Metalurgi Rustavi 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng